Melbourne United vs Cairns Taipans
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Travers | ||
| C. Anthony | ||
| J. Oduro | ||
| S. Waardenburg | ||
| M. Machar |
| S. Ili | ||
| K. Bowen | ||
| J. Ingles | ||
| T. Wilson | ||
| F. Krslovic |
| R. Smith | ||
| M. Lewis | ||
| J. Brown | ||
| J. McVeigh | ||
| K. Pinder |
| J. Bolden | ||
| S. Dech | ||
| K. Galloway | ||
| W. Brown |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 107
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Melbourne United | 14 | 32 | 35 | 14 | 95 |
| Cairns Taipans | 18 | 29 | 25 | 35 | 107 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,17Đội khách5,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,22→1,17Đội khách4,22→5,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 16:22 | 1,17▼ | 5,15▲ |
| 03/10 16:12 | 1,18▼ | 4,93▲ |
| 03/10 15:51 | 1,20 | 4,74▲ |
| 03/10 15:35 | 1,20▼ | 4,71▲ |
| 03/10 15:04 | 1,21▼ | 4,51▲ |
| 03/10 14:38 | 1,22▼ | 4,37▲ |
| 03/10 14:22 | 1,25▼ | 4,02▲ |
| 03/10 14:06 | 1,26 | 3,89▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 03/10 13:56 | 1,26 | 3,95▲ |
| 03/10 13:35 | 1,26 | 3,89▼ |
| 03/10 13:22 | 1,26 | 3,90▲ |
| 03/10 13:07 | 1,26▲ | 3,89▼ |
| 03/10 12:52 | 1,25▲ | 4,08▼ |
| 03/10 12:36 | 1,23 | 4,22▼ |
| 03/10 12:24 | 1,23▲ | 4,25▼ |
| 03/10 11:20 | 1,21▼ | 4,46▲ |
| 03/10 11:05 | 1,22 | 4,42▲ |
| 03/10 10:55 | 1,22 | 4,36▲ |
| 03/10 10:34 | 1,22 | 4,28▲ |
| 03/10 08:17 | 1,22 | 4,22▲ |
| 03/10 05:36 | 1,22 | 4,21▲ |
| 03/10 00:45 | 1,22▼ | 4,19▲ |
| 02/10 22:31 | 1,23▲ | 4,13▼ |
| 02/10 22:21 | 1,22▲ | 4,16▼ |
| 02/10 13:42 | 1,21▼ | 4,34▲ |
| 02/10 12:20 Đầu tiên | 1,22 | 4,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,17 | 5,15 |
| Betfair | 1,17 | 4,50 |
| bet365 | 1,19 | 4,80 |
| Marathon | 1,20 | 4,75 |
| 1xBet | 1,22 | 4,53 |
| Betano | 1,10 | 6,00 |
| BetVictor | 1,17 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-11.5Chủ nhà -11.51,90Đội khách +11.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,30→1,90Đội khách1,59→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 16:22 | Thay đổi mốc · -11 → -11.5 | |
| 03/10 16:22 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 03/10 16:12 | 1,99▼ | 1,81▲ |
| 03/10 15:51 | 2,04▼ | 1,74▲ |
| 03/10 12:52 | Tạm dừng | |
| 03/10 12:36 | 2,37▲ | 1,58▼ |
| 03/10 12:31 | Tạm dừng | |
| 03/10 12:24 | 2,35▲ | 1,59▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 03/10 11:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:20 | 2,22 | 1,66▲ |
| 02/10 22:21 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:42 | 2,22▼ | 1,63▲ |
| 02/10 12:20 Đầu tiên | 2,30 | 1,59 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11.5 | Đội khách +11.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 2,25 | 1,60 |
| Marathon | 2,02 | 1,76 |
| 1xBet | 2,03 | 1,75 |
| Betano | 1,83 | 1,83 |
| BetVictor | 1,89 | 1,80 |
Tài/Xỉu179.5Tài 179.51,73Xỉu 179.52,13Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,68→1,86Xỉu2,16→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 16:27 | Thay đổi mốc · 180.5 → 179.5 | |
| 03/10 16:22 | Tạm dừng | |
| 03/10 16:12 | 1,86▲ | 1,96▼ |
| 03/10 15:35 | 1,76▼ | 2,08 |
| 03/10 15:04 | 1,77▼ | 2,08▲ |
| 03/10 14:38 | 1,78▼ | 2,07▲ |
| 03/10 14:22 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 03/10 13:07 | 1,81▲ | 2,02▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 03/10 12:52 | 1,77▼ | 2,08▲ |
| 03/10 12:36 | 1,78 | 2,07▲ |
| 03/10 12:24 | 1,78▲ | 2,06▼ |
| 03/10 11:05 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 03/10 10:55 | 1,78▲ | 2,06▲ |
| 03/10 08:17 | 1,76▲ | 2,04▼ |
| 03/10 06:17 | 1,73▲ | 2,09▼ |
| 03/10 05:36 | 1,71▲ | 2,11▼ |
| 03/10 00:45 | 1,69 | 2,14▼ |
| 02/10 22:21 | 1,69▲ | 2,15▼ |
| 02/10 12:20 Đầu tiên | 1,68 | 2,16 |
| Nhà cái | Tài 179.5 | Xỉu 179.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,13 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,74 | 2,00 |
| 1xBet | 1,74 | 2,00 |
| Betano | 1,70 | 1,98 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Melbourne United Dựa trên 20 trận | Cairns Taipans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 5T 15B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 92.50 | Ghi được mỗi trận | 85.20 |
| 87.45 | Bị ghi mỗi trận | 96.20 |
| +101 | Hiệu số | -220 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.6 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (17 trận) |
| 23.8 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (17 trận) |
| 20.9 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (17 trận) |
| 23.6 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (17 trận) |
| 47.4 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (17 trận) |
| 44.5 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (17 trận) |
| 179.9 | Tổng điểm trung bình | 181.4 |
| 0/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/17 trận |
| 36.3 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (14 trận) |
| 18.0 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (16 trận) |
| 31% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 74% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (14 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (14 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (14 trận) |
| 11.3 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (16 trận) |
| 7.5 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (16 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (16 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cairns Taipans Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 2T 8B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 94.33 | Ghi được mỗi trận | 84.10 |
| 85.11 | Bị ghi mỗi trận | 96.40 |
| +83 | Hiệu số | -123 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (9 trận) |
| 25.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (9 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (9 trận) |
| 25.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (9 trận) |
| 47.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (9 trận) |
| 45.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (9 trận) |
| 179.4 | Tổng điểm trung bình | 180.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (9 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (9 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (9 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cairns Taipans Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 3T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 86.30 |
| 89.36 | Bị ghi mỗi trận | 96.00 |
| +18 | Hiệu số | -97 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (8 trận) |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (8 trận) |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (8 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (8 trận) |
| 47.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (8 trận) |
| 43.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.1 (8 trận) |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 182.3 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 36.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (5 trận) |
| 17.2 | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (7 trận) |
| 31% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% (5 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (5 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 8.2 | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Cairns Taipans Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 12T 7B | T · B | 3T 14B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 91.95 | Ghi được mỗi trận | 82.59 |
| 86.89 | Bị ghi mỗi trận | 96.00 |
| +96 | Hiệu số | -228 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 47.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 |
| 44.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 178.6 |
| 0/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/17 trận |
| 36.3 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (14 trận) |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (16 trận) |
| 31% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 74% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (14 trận) |
| 45% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (14 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (14 trận) |
| 11.3 | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (16 trận) |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (16 trận) |
| 4.1 | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (16 trận) |
| Melbourne United Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Cairns Taipans Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 100.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 97.33 |
| +5 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 197.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1444 : 1317
- Sân nhà
- 6T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Melbourne United đã gặp Cairns Taipans tại NBL (Australia) vào 3/10/2026 16:30 UTC+07 tại John Cain Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Melbourne United 95-107 Cairns Taipans.
Melbourne United đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Cairns Taipans đứng thứ 7.
Melbourne United thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cairns Taipans thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Melbourne United thắng 10, Cairns Taipans thắng 6, hòa 0.
Đội hình Melbourne United có J. Oduro, S. Waardenburg, M. Machar.
Đội hình Cairns Taipans có J. Brown, J. McVeigh, K. Pinder.
Melbourne United · Trận trước: Tasmania JackJumpers vs Melbourne United (1/10) · Trận tiếp theo: Adelaide vs Melbourne United (7/10)
Cairns Taipans · Trận trước: New Zealand Breakers vs Cairns Taipans (30/9) · Trận tiếp theo: Cairns Taipans vs Brisbane Bullets (8/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- South East Melbourne vs Illawarra Hawks
- Adelaide vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Melbourne United
- Cairns Taipans vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers
- South East Melbourne vs Melbourne United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Chưa có bài viết nào.