Illawarra Hawks vs Adelaide
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| W. Swaka | ||
| S. Froling | ||
| T. Harvey | ||
| K. Martin | ||
| M. Doyle |
| W. Hickey | ||
| K. Adnam | ||
| L. Patterson | ||
| D. Grida | ||
| J. Narkle | ||
| F. Macdonald | ||
| B. McGregor |
| Z. Cheatham | ||
| N. Rakocevic | ||
| B. Cotton | ||
| K. Rasmussen | ||
| J. Rigoni |
| J. Jenkins | ||
| M. Kenyon | ||
| I. White | ||
| B. Griscti | ||
| D. Williams |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 114 : 92
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Illawarra Hawks | 35 | 30 | 27 | 22 | 114 |
| Adelaide | 21 | 14 | 32 | 25 | 92 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,99Đội khách1,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,69→2,99Đội khách1,46→1,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 15:59 | 2,99▼ | 1,40 |
| 02/10 15:43 | 3,01▲ | 1,40▼ |
| 02/10 15:27 | 2,97▲ | 1,41 |
| 02/10 15:11 | 2,96▼ | 1,41 |
| 02/10 14:56 | 2,97▲ | 1,41▼ |
| 02/10 14:40 | 2,86▲ | 1,43▼ |
| 02/10 14:08 | 2,76▲ | 1,46▼ |
| 02/10 13:11 | 2,73▲ | 1,47 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 02/10 12:20 | 2,72▼ | 1,47 |
| 02/10 12:15 | 2,73▲ | 1,47▼ |
| 02/10 10:51 | 2,64▲ | 1,50▲ |
| 02/10 05:05 | 2,62▼ | 1,48▲ |
| 02/10 03:53 | 2,72▲ | 1,45▼ |
| 01/10 20:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 20:18 Đầu tiên | 2,69 | 1,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,99 | 1,40 |
| Betfair | 2,88 | 1,36 |
| bet365 | 2,90 | 1,42 |
| Marathon | 2,75 | 1,47 |
| 1xBet | 2,74 | 1,48 |
| Betano | 2,72 | 1,40 |
| BetVictor | 2,88 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,91Đội khách -5.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,84→1,91Đội khách1,93→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 15:59 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 02/10 15:43 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 02/10 15:43 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 02/10 15:38 | Thay đổi mốc · 4.5 → 5.5 | |
| 02/10 15:27 | Tạm dừng | |
| 02/10 14:56 | 2,06▲ | 1,75▼ |
| 02/10 14:24 | Tạm dừng | |
| 02/10 14:08 | 1,93▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 02/10 13:21 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:11 | 1,92▲ | 1,90 |
| 02/10 12:20 | Tạm dừng | |
| 02/10 12:15 | Tạm dừng | 1,90▼ |
| 02/10 11:21 | Tạm dừng | |
| 02/10 10:51 | 1,84▲ | 1,99▲ |
| 02/10 05:16 | Tạm dừng | |
| 02/10 05:05 | 1,83▼ | 1,96▲ |
| 02/10 03:53 | Tạm dừng | |
| 01/10 20:18 Đầu tiên | 1,84 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,87 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu189.5Tài 189.51,89Xỉu 189.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,92→1,89Xỉu1,87→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 15:59 | Thay đổi mốc · 189 → 189.5 | |
| 02/10 15:59 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 02/10 15:43 | 1,96▼ | 1,86▲ |
| 02/10 15:27 | 2,08▼ | 1,76▲ |
| 02/10 15:11 | 2,10▼ | 1,75 |
| 02/10 14:56 | 2,11 | 1,75▲ |
| 02/10 14:40 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 02/10 14:29 | 2,09▲ | 1,76▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 02/10 14:08 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 02/10 13:58 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 02/10 13:11 | Tạm dừng | |
| 02/10 12:20 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 02/10 10:51 | 1,98▲ | 1,85▲ |
| 02/10 05:21 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 02/10 05:05 | 1,95▼ | 1,84▲ |
| 02/10 03:53 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 01/10 21:05 | 1,95▲ | 1,84▼ |
| 01/10 20:18 Đầu tiên | 1,92 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 189.5 | Xỉu 189.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Illawarra Hawks Dựa trên 20 trận | Adelaide Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 13T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 90.05 | Ghi được mỗi trận | 95.50 |
| 99.60 | Bị ghi mỗi trận | 93.50 |
| -191 | Hiệu số | +40 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.8 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (18 trận) |
| 22.1 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (18 trận) |
| 19.7 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (18 trận) |
| 23.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (18 trận) |
| 45.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.9 (18 trận) |
| 43.1 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (18 trận) |
| 189.7 | Tổng điểm trung bình | 189.0 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/18 trận |
| 39.3 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (15 trận) |
| 19.1 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (16 trận) |
| 32% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (15 trận) |
| 72% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (15 trận) |
| 46% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 55% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 14.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (16 trận) |
| 5.7 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 4.9 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (16 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 5B | T · B | 9T 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 91.38 | Ghi được mỗi trận | 97.82 |
| 97.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.45 |
| -49 | Hiệu số | +92 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (9 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (9 trận) |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (9 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (9 trận) |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.0 (9 trận) |
| 41.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (9 trận) |
| 188.9 | Tổng điểm trung bình | 187.3 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 41.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 (8 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (8 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (8 trận) |
| 16.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Adelaide Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 2T 10B | T · B | 4T 5B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 89.17 | Ghi được mỗi trận | 92.67 |
| 101.00 | Bị ghi mỗi trận | 98.44 |
| -142 | Hiệu số | -52 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 |
| 19.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 |
| 24.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 |
| 44.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 |
| 44.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 |
| 190.2 | Tổng điểm trung bình | 191.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 37.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (7 trận) |
| 18.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (8 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (7 trận) |
| 68% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 12.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 18 trận | NBL (Australia) | Adelaide Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 5T 13B | T · B | 12T 7B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 63% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 94.63 |
| 99.17 | Bị ghi mỗi trận | 93.89 |
| -165 | Hiệu số | +14 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (18 trận) |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (18 trận) |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (18 trận) |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (18 trận) |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.9 (18 trận) |
| 43.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (18 trận) |
| 189.2 | Tổng điểm trung bình | 188.5 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/18 trận |
| 39.3 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (15 trận) |
| 19.1 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (16 trận) |
| 32% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (15 trận) |
| 72% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (15 trận) |
| 46% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 55% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 14.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (16 trận) |
| 5.7 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (16 trận) |
| 4.9 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (16 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Adelaide Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 2B | T · B | 1T 0B |
| -26 | Hiệu số | +26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1383 : 1450
- Sân nhà
- 3T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 8B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Illawarra Hawks đã gặp Adelaide tại NBL (Australia) vào 2/10/2026 16:30 UTC+07 tại WIN Entertainment Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Illawarra Hawks 114-92 Adelaide.
Illawarra Hawks đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Adelaide đứng thứ 6.
Illawarra Hawks thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Adelaide thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Illawarra Hawks thắng 4, Adelaide thắng 12, hòa 0.
Đội hình Illawarra Hawks có T. Harvey, K. Martin, M. Doyle.
Đội hình Adelaide có B. Cotton, K. Rasmussen, J. Rigoni.
Illawarra Hawks · Trận trước: Sydney vs Illawarra Hawks (27/9) · Trận tiếp theo: South East Melbourne vs Illawarra Hawks (4/10)
Adelaide · Trận trước: Adelaide vs Cairns Taipans (27/9) · Trận tiếp theo: Adelaide vs New Zealand Breakers (4/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Brisbane Bullets vs Tasmania JackJumpers
- Melbourne United vs Cairns Taipans
- South East Melbourne vs Illawarra Hawks
- Adelaide vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Melbourne United
- Cairns Taipans vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.