Brisbane Bullets vs Illawarra Hawks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Velicka | ||
| N. Hinton | ||
| M. Mackinnon | ||
| T. Harrison | ||
| J. Williams |
| H. Rouhliadeff | ||
| M. Norton | ||
| L. Mayen | ||
| J. Holt | ||
| R. Bruton |
| W. Swaka | ||
| S. Froling | ||
| W. Hickey | ||
| K. Martin | ||
| M. Doyle |
| T. Harvey | ||
| T. Blanchfield | ||
| M. Peatling | ||
| L. Patterson | ||
| J. Narkle |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 103 : 95
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brisbane Bullets | 25 | 25 | 23 | 30 | 103 |
| Illawarra Hawks | 18 | 24 | 24 | 29 | 95 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brisbane Bullets Dựa trên 20 trận | Illawarra Hawks Dựa trên 18 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 6T 14B | T · B | 5T 13B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 88.20 | Ghi được mỗi trận | 89.22 |
| 98.80 | Bị ghi mỗi trận | 98.22 |
| -212 | Hiệu số | -162 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (16 trận) |
| 23.2 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (16 trận) |
| 21.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (16 trận) |
| 23.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (16 trận) |
| 42.9 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (16 trận) |
| 44.4 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (16 trận) |
| 187.0 | Tổng điểm trung bình | 187.4 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 35.0 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.7 (14 trận) |
| 18.2 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (15 trận) |
| 30% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (14 trận) |
| 69% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (14 trận) |
| 46% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (14 trận) |
| 55% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 13.9 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (15 trận) |
| 7.1 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (15 trận) |
| 3.4 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Illawarra Hawks Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 2T 8B | T · B | 3T 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 86.90 | Ghi được mỗi trận | 91.38 |
| 103.60 | Bị ghi mỗi trận | 97.50 |
| -167 | Hiệu số | -49 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 |
| 44.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 |
| 190.5 | Tổng điểm trung bình | 188.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 34.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.3 (7 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (7 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 66% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (7 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Illawarra Hawks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 2T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 89.50 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 98.80 |
| -45 | Hiệu số | -113 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (8 trận) |
| 23.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (8 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (8 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (8 trận) |
| 43.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (8 trận) |
| 44.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (8 trận) |
| 183.5 | Tổng điểm trung bình | 186.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.1 (7 trận) |
| 17.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (8 trận) |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (7 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (7 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 7.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 18 trận | NBL (Australia) | Illawarra Hawks Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 6T 12B | T · B | 5T 11B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 86.72 | Ghi được mỗi trận | 89.06 |
| 96.33 | Bị ghi mỗi trận | 97.56 |
| -173 | Hiệu số | -136 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 |
| 23.2 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| 21.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 |
| 23.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 |
| 42.9 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 |
| 44.4 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 186.6 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 35.0 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.7 (14 trận) |
| 18.2 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (15 trận) |
| 30% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (14 trận) |
| 69% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (14 trận) |
| 46% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (14 trận) |
| 55% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (14 trận) |
| 13.9 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (15 trận) |
| 7.1 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (15 trận) |
| 3.4 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Illawarra Hawks Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 0T 2B |
| -39 | Hiệu số | -26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 1227 : 1306
- Sân nhà
- 4T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brisbane Bullets đã gặp Illawarra Hawks tại NBL (Australia) vào 25/9/2026 16:30 UTC+07 tại Brisbane Entertainment Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brisbane Bullets 103-95 Illawarra Hawks.
Brisbane Bullets đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Illawarra Hawks đứng thứ 10.
Brisbane Bullets thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Illawarra Hawks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Brisbane Bullets thắng 6, Illawarra Hawks thắng 8, hòa 0.
Đội hình Brisbane Bullets có M. Mackinnon, T. Harrison, J. Williams.
Đội hình Illawarra Hawks có W. Hickey, K. Martin, M. Doyle.
Brisbane Bullets · Trận trước: Brisbane Bullets vs New Zealand Breakers (22/9) · Trận tiếp theo: Sydney vs Brisbane Bullets (30/9)
Illawarra Hawks · Trận trước: New Zealand Breakers vs Illawarra Hawks (20/9) · Trận tiếp theo: Sydney vs Illawarra Hawks (27/9)
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Perth vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Cairns Taipans
- Sydney vs Illawarra Hawks
- New Zealand Breakers vs Cairns Taipans
- Sydney vs Brisbane Bullets
- Tasmania JackJumpers vs Melbourne United
- Illawarra Hawks vs Adelaide
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
Chưa có bài viết nào.