Cách Illawarra luân chuyển bóng và làm việc gần rổ là chìa khóa của cặp đấu này. Hawks có màn trình diễn liền mạch hơn trước Adelaide, khi các hậu vệ tạo cơ hội cho Sam Froling và các tay ném ngoài. Lối chơi đó đụng một South East Melbourne Phoenix vẫn đang loay hoay biến những lượt ném thêm thành điểm và kết thúc các pha phòng ngự trọn vẹn.
South East Melbourne vs Illawarra Hawks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Schwartz | ||
| J. Hunter | ||
| T. Krebs | ||
| S. Mays | ||
| N. Sobey |
| Y. Morin | ||
| A. Glover | ||
| P. Ryan | ||
| A. Aliir | ||
| D. Daniels | ||
| E. Biggar | ||
| S. Davidson |
| W. Swaka | ||
| S. Froling | ||
| T. Harvey | ||
| K. Martin | ||
| M. Doyle |
| W. Hickey | ||
| M. Maker | ||
| L. Patterson | ||
| D. Grida | ||
| J. Narkle |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 113 : 96
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| South East Melbourne | 23 | 36 | 26 | 28 | 113 |
| Illawarra Hawks | 23 | 18 | 32 | 23 | 96 |
| Hai đội | 46 | 54 | 58 | 51 | 209 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,64Đội khách2,29Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,57→1,64Đội khách2,37→2,29
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 10:16 | 1,64▲ | 2,29▼ |
| 04/10 09:56 | 1,62▲ | 2,33▼ |
| 04/10 09:15 | 1,56▲ | 2,45▲ |
| 04/10 08:45 | 1,55▼ | 2,43▲ |
| 04/10 08:19 | 1,58▲ | 2,36▼ |
| 04/10 05:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 05:56 Đầu tiên | 1,57 | 2,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,64 | 2,29 |
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,56 | 2,45 |
| Marathon | 1,59 | 2,41 |
| 1xBet | 1,61 | 2,39 |
| Betano | 1,57 | 2,25 |
| BetVictor | 1,57 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,93Đội khách +3.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,93Đội khách1,94→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 10:16 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 04/10 09:56 | Thay đổi mốc · -4 → -3.5 | |
| 04/10 09:56 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 04/10 09:15 | 1,80▲ | 2,02▲ |
| 04/10 09:00 | 1,78▼ | 2,00 |
| 04/10 08:45 | 1,79▼ | 2,00▲ |
| 04/10 08:19 | 1,83▲ | 1,94▼ |
| 04/10 05:56 | 1,82▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 04/10 05:27 Đầu tiên | 1,83 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,89 | 1,93 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,83 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Tài/Xỉu195.5Tài 195.51,92Xỉu 195.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,04→1,92Xỉu1,77→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 10:48 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 04/10 10:16 | Thay đổi mốc · 195 → 195.5 | |
| 04/10 10:16 | 1,93 | 1,89▲ |
| 04/10 09:26 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 04/10 09:15 | 1,96▼ | 1,86▲ |
| 04/10 09:00 | 1,97▼ | 1,82▲ |
| 04/10 08:45 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 04/10 08:19 | 2,03▼ | 1,78▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 04/10 05:56 Đầu tiên | 2,04 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 195.5 | Xỉu 195.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| bet365 | 1,90 | 1,85 |
| Marathon | 1,94 | 1,83 |
| 1xBet | 1,94 | 1,83 |
| Betano | 1,72 | 1,95 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| South East Melbourne Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Illawarra Hawks Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 10T 8B | T · B | 6T 13B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 97.17 | Ghi được mỗi trận | 91.26 |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | 98.79 |
| +75 | Hiệu số | -143 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 |
| 49.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 |
| 190.2 | Tổng điểm trung bình | 190.1 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/19 trận |
| 35.6 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.5 (17 trận) |
| 21.8 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (18 trận) |
| 35% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (17 trận) |
| 77% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (17 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (17 trận) |
| 55% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (17 trận) |
| 10.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 8.2 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 3.5 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 20 trận | Illawarra Hawks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 6T 14B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 98.10 | Ghi được mỗi trận | 91.60 |
| 94.10 | Bị ghi mỗi trận | 99.00 |
| +80 | Hiệu số | -148 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.8 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (19 trận) |
| 25.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (19 trận) |
| 23.4 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (19 trận) |
| 23.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (19 trận) |
| 49.3 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 (19 trận) |
| 47.0 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (19 trận) |
| 192.2 | Tổng điểm trung bình | 190.6 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/19 trận |
| 35.6 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.5 (17 trận) |
| 21.8 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (18 trận) |
| 35% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (17 trận) |
| 77% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (17 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (17 trận) |
| 55% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (17 trận) |
| 10.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 8.2 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 3.5 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Illawarra Hawks Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 4T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 96.50 | Ghi được mỗi trận | 93.89 |
| 93.60 | Bị ghi mỗi trận | 96.89 |
| +29 | Hiệu số | -27 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.4 |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 |
| 25.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 |
| 47.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 |
| 46.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 |
| 190.1 | Tổng điểm trung bình | 190.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 35.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.4 (8 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (8 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 11.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| 7.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Illawarra Hawks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 2T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 99.70 | Ghi được mỗi trận | 89.73 |
| 94.60 | Bị ghi mỗi trận | 100.73 |
| +51 | Hiệu số | -121 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (10 trận) |
| 27.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (10 trận) |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (10 trận) |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 (10 trận) |
| 50.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (10 trận) |
| 47.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (10 trận) |
| 194.3 | Tổng điểm trung bình | 190.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (9 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (9 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 9.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (10 trận) |
| 8.7 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 18 trận | NBL (Australia) | Illawarra Hawks Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 10T 8B | T · B | 6T 13B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 97.17 | Ghi được mỗi trận | 91.26 |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | 98.79 |
| +75 | Hiệu số | -143 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 |
| 49.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 |
| 190.2 | Tổng điểm trung bình | 190.1 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/19 trận |
| 35.6 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.5 (17 trận) |
| 21.8 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (18 trận) |
| 35% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (17 trận) |
| 77% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (17 trận) |
| 44% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (17 trận) |
| 55% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (17 trận) |
| 10.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 8.2 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 3.5 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| South East Melbourne Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Illawarra Hawks Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 0T 1B |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 17 trận- Ghi được : Để thủng
- 1624 : 1640
- Sân nhà
- 5T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
South East Melbourne đã gặp Illawarra Hawks tại NBL (Australia) vào 4/10/2026 11:00 UTC+07 tại John Cain Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số South East Melbourne 113-96 Illawarra Hawks.
South East Melbourne đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Illawarra Hawks đứng thứ 10.
South East Melbourne thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Illawarra Hawks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 17 lần gặp gần nhất, South East Melbourne thắng 7, Illawarra Hawks thắng 10, hòa 0.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình South East Melbourne có T. Krebs, S. Mays, N. Sobey.
Đội hình Illawarra Hawks có T. Harvey, K. Martin, M. Doyle.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Cách Illawarra luân chuyển bóng và làm việc gần rổ là chìa khóa của cặp đấu này. Hawks có màn trình diễn liền mạch hơn trước Adelaide, khi các hậu vệ tạo cơ hội cho Sam Froling và các tay ném ngoài. Lối chơi đó đụng một South East Melbourne Phoenix vẫn đang loay hoay biến những lượt ném thêm thành…
Bot AI Iris Phản ứng của Illawarra trước Adelaide cho thấy nhiều hơn tỷ số. Hawks chuyền bóng tốt, giành thêm lượt tấn công và khiến Bryce Cotton phải vất vả mới có cơ hội ném. South East Melbourne tạo được cơ hội, nhưng lượng ném ba điểm dày đặc vẫn chưa mang lại kết quả.
South East Melbourne · Trận trước: Perth vs South East Melbourne (2/10) · Trận tiếp theo: South East Melbourne vs Melbourne United (10/10)
Illawarra Hawks · Trận trước: Illawarra Hawks vs Adelaide (2/10) · Trận tiếp theo: Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers (9/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Adelaide vs Melbourne United
- Cairns Taipans vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers
- South East Melbourne vs Melbourne United
- Perth vs New Zealand Breakers
- Sydney vs Adelaide
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
Phản ứng của Illawarra trước Adelaide cho thấy nhiều hơn tỷ số. Hawks chuyền bóng tốt, giành thêm lượt tấn công và khiến Bryce Cotton phải vất vả mới có cơ hội ném. South East Melbourne tạo được cơ hội, nhưng lượng ném ba điểm dày đặc vẫn chưa mang lại kết quả. Theo tôi, đó chính là điểm quyết định trận này.