Perth vs South East Melbourne
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Windler | ||
| A. Brandt | ||
| E. Pepper | ||
| K. Doolittle | ||
| A. Dell'Orso |
| J. Whitt | ||
| J. Wagstaff | ||
| J. Rillie | ||
| C. Huefner | ||
| M. Sam |
| D. Schwartz | ||
| J. Hunter | ||
| T. Krebs | ||
| S. Mays | ||
| N. Sobey |
| Y. Morin | ||
| A. Glover | ||
| A. Aliir | ||
| D. Daniels |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 92 : 88
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Perth | 26 | 22 | 22 | 22 | 92 |
| South East Melbourne | 24 | 22 | 21 | 21 | 88 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,67Đội khách1,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,97→2,67Đội khách1,82→1,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 18:10 | 2,67▲ | 1,49▼ |
| 02/10 17:59 | 2,54▲ | 1,53▼ |
| 02/10 17:38 | 2,41▲ | 1,58▼ |
| 02/10 17:27 | 2,30▲ | 1,64 |
| 02/10 16:57 | 2,28▲ | 1,64▼ |
| 02/10 16:09 | 2,23▲ | 1,67▼ |
| 02/10 15:59 | 2,13▲ | 1,74 |
| 02/10 15:11 | 2,11▼ | 1,74▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 02/10 14:56 | 2,21▲ | 1,68▼ |
| 02/10 13:42 | 2,19▲ | 1,69▼ |
| 02/10 12:41 | 2,17▲ | 1,70▲ |
| 02/10 12:20 | 2,15▼ | 1,69▲ |
| 02/10 12:15 | 2,17▲ | 1,68▼ |
| 02/10 08:11 | 2,16▼ | 1,69▲ |
| 02/10 03:53 | 2,19▲ | 1,67▼ |
| 02/10 02:51 | 2,17▲ | 1,68▼ |
| 02/10 00:34 | 2,11▲ | 1,71▼ |
| 01/10 21:05 | 2,08▲ | 1,74▼ |
| 01/10 20:44 | 1,93▲ | 1,86▼ |
| 01/10 20:39 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 01/10 20:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 20:18 Đầu tiên | 1,97 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,67 | 1,49 |
| Betfair | 2,63 | 1,44 |
| bet365 | 2,60 | 1,50 |
| Marathon | 2,68 | 1,49 |
| 1xBet | 2,67 | 1,50 |
| Betano | 2,52 | 1,47 |
| BetVictor | 2,50 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +32,23Đội khách -31,65Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,70→1,87Đội khách2,10→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 18:25 | Thay đổi mốc · 4.5 → 3 | |
| 02/10 17:38 | Tạm dừng | |
| 02/10 17:27 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 02/10 16:57 | 1,86▲ | 1,95▼ |
| 02/10 16:09 | 1,83▲ | 1,99▼ |
| 02/10 15:59 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 02/10 15:11 | 1,75▼ | 2,09▲ |
| 02/10 14:56 | 1,82▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 02/10 13:42 | 1,81▲ | 2,00▼ |
| 02/10 12:41 | 1,79▲ | 2,02▲ |
| 02/10 12:20 | 1,78▼ | 2,01▲ |
| 02/10 12:15 | 1,79▲ | 1,99▼ |
| 02/10 08:22 | 1,78 | 2,00▼ |
| 02/10 08:11 | 1,78▼ | 2,01▲ |
| 02/10 03:53 | 1,81▲ | 1,97▼ |
| 02/10 02:51 | 1,79▲ | 1,99▼ |
| 02/10 00:34 | 1,76▲ | 2,02▼ |
| 01/10 21:05 | 1,75▲ | 2,03▼ |
| 01/10 20:44 | 1,68▲ | 2,14▼ |
| 01/10 20:39 | 1,67▼ | 2,16▲ |
| 01/10 20:18 Đầu tiên | 1,70 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3 | Đội khách -3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 1,65 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 2,09 | 1,66 |
| 1xBet | 2,11 | 1,68 |
Tài/Xỉu188.5Tài 188.51,88Xỉu 188.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,95→1,88Xỉu1,84→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 18:10 | Thay đổi mốc · 189.5 → 188.5 | |
| 02/10 18:10 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 02/10 17:59 | 1,81▼ | 2,02▲ |
| 02/10 17:38 | 1,84 | 1,99▲ |
| 02/10 17:27 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 02/10 15:59 | 1,85 | 1,97▲ |
| 02/10 15:27 | 1,85▼ | 1,96▲ |
| 02/10 14:56 | 1,88▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 02/10 14:40 | 1,75▼ | 2,11▲ |
| 02/10 14:08 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:58 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 02/10 13:42 | 1,82▼ | 2,01▲ |
| 02/10 12:41 | 1,86▲ | 1,96▲ |
| 02/10 12:20 | 1,85▲ | 1,94 |
| 02/10 12:15 | 1,84▼ | 1,94▲ |
| 02/10 11:11 | 1,86▼ | 1,93▲ |
| 02/10 10:51 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 02/10 10:20 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 02/10 09:13 | 1,92▲ | 1,87▼ |
| 02/10 08:22 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 02/10 06:23 | 2,01▲ | 1,79▼ |
| 02/10 02:51 | 1,98 | 1,82▲ |
| 01/10 22:03 | 1,98▲ | 1,81▼ |
| 01/10 20:39 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 01/10 20:18 Đầu tiên | 1,95 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 188.5 | Xỉu 188.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,67 | 2,02 |
| BetVictor | 1,80 | 1,98 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Perth Dựa trên 20 trận | South East Melbourne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 12T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 93.50 | Ghi được mỗi trận | 99.50 |
| 87.95 | Bị ghi mỗi trận | 93.30 |
| +111 | Hiệu số | +124 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 24.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.1 (18 trận) |
| 21.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 (18 trận) |
| 24.7 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (18 trận) |
| 21.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (18 trận) |
| 46.3 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 (18 trận) |
| 46.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.4 (18 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 192.8 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 38.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (16 trận) |
| 18.4 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (17 trận) |
| 36% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (16 trận) |
| 77% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (16 trận) |
| 47% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (16 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (16 trận) |
| 12.2 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (17 trận) |
| 5.2 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (17 trận) |
| 3.1 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| Perth Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | South East Melbourne Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 7T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 90.70 | Ghi được mỗi trận | 98.27 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| +17 | Hiệu số | +69 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 25.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (9 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.9 (9 trận) |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (9 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (9 trận) |
| 46.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 (9 trận) |
| 44.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.7 (9 trận) |
| 179.7 | Tổng điểm trung bình | 190.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 39.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (9 trận) |
| 17.3 | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (9 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 79% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 12.8 | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (9 trận) |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| Perth Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | South East Melbourne Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 5T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 96.30 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 86.90 | Bị ghi mỗi trận | 94.89 |
| +94 | Hiệu số | +55 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 |
| 27.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.1 |
| 46.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 |
| 49.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.2 |
| 183.2 | Tổng điểm trung bình | 195.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 37.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (7 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (8 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (8 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Perth Dựa trên 17 trận | NBL (Australia) | South East Melbourne Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 9T 8B | T · B | 11T 7B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 92.94 | Ghi được mỗi trận | 98.72 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.11 |
| +33 | Hiệu số | +119 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 24.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.1 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 |
| 46.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.4 |
| 183.9 | Tổng điểm trung bình | 190.8 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 38.4 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (16 trận) |
| 18.4 | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (17 trận) |
| 36% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (16 trận) |
| 77% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (16 trận) |
| 47% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (16 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (16 trận) |
| 12.2 | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (17 trận) |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (17 trận) |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| Perth Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | South East Melbourne Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1B | T · B | 1T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 96.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +78 | Hiệu số | +5 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 1823 : 1807
- Sân nhà
- 7T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Perth đã gặp South East Melbourne tại NBL (Australia) vào 2/10/2026 18:30 UTC+07 tại RAC Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Perth 92-88 South East Melbourne.
Perth đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, South East Melbourne đứng thứ 9.
Perth thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
South East Melbourne thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Perth thắng 10, South East Melbourne thắng 9, hòa 0.
Đội hình Perth có E. Pepper, K. Doolittle, A. Dell'Orso.
Đội hình South East Melbourne có T. Krebs, S. Mays, N. Sobey.
Perth · Trận trước: Perth vs New Zealand Breakers (26/9) · Trận tiếp theo: Perth vs New Zealand Breakers (10/10)
South East Melbourne · Trận trước: South East Melbourne vs Melbourne United (24/9) · Trận tiếp theo: South East Melbourne vs Illawarra Hawks (4/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Brisbane Bullets vs Tasmania JackJumpers
- Melbourne United vs Cairns Taipans
- South East Melbourne vs Illawarra Hawks
- Adelaide vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Melbourne United
- Cairns Taipans vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.