Brisbane Bullets vs Tasmania JackJumpers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Velicka | ||
| N. Hinton | ||
| M. Mackinnon | ||
| T. Harrison | ||
| J. Williams |
| H. Rouhliadeff | ||
| M. Norton | ||
| S. McDaniel | ||
| L. Mayen | ||
| J. Holt |
| D. Mathias | ||
| N. Marshall | ||
| J. Bannan | ||
| T. Armstrong | ||
| W. Magnay |
| B. Bayles | ||
| D. Johnson | ||
| B. Gold | ||
| K. Stattmann |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 99 : 109
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Brisbane Bullets | 23 | 24 | 18 | 26 | 8 | 99 |
| Tasmania JackJumpers | 17 | 23 | 34 | 17 | 18 | 109 |
| Hai đội | 40 | 47 | 52 | 43 | 26 | 208 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:27Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,75Đội khách2,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,93→1,75Đội khách1,85→2,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 14:22 | 1,75▼ | 2,10▲ |
| 03/10 13:56 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 03/10 12:52 | 1,82▼ | 2,01▲ |
| 03/10 12:36 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 03/10 08:44 | 1,85▲ | 1,97▲ |
| 03/10 08:17 | 1,83▲ | 1,95▼ |
| 03/10 03:45 | 1,81▲ | 1,99▼ |
| 03/10 00:45 | 1,80▲ | 2,00 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 02/10 23:31 | 1,79 | 2,00▼ |
| 02/10 21:15 | 1,79▼ | 2,01▲ |
| 02/10 19:41 | 1,92▼ | 1,87▲ |
| 02/10 12:20 Đầu tiên | 1,93 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,10 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,75 | 2,10 |
| Marathon | 1,77 | 2,09 |
| 1xBet | 1,93 | 1,76 |
| Betano | 1,62 | 2,15 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,88Đội khách +21,93Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,11→1,88Đội khách1,70→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 14:22 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 03/10 14:22 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 03/10 13:56 | 1,94▼ | 1,87▲ |
| 03/10 12:52 | 1,97▼ | 1,84▲ |
| 03/10 12:36 | 1,98▼ | 1,83▲ |
| 03/10 08:44 | 2,02▲ | 1,81▲ |
| 03/10 08:17 | 2,00▲ | 1,79▼ |
| 03/10 03:45 | 1,96▲ | 1,83 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 02/10 23:31 | 1,95▲ | 1,83 |
| 02/10 21:15 | 1,94▼ | 1,83▲ |
| 02/10 19:41 | 2,10▼ | 1,70 |
| 02/10 12:20 Đầu tiên | 2,11 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,93 | 1,85 |
Tài/Xỉu182Tài 1821,88Xỉu 1821,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,90→1,88Xỉu1,88→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 14:22 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 03/10 13:56 | Thay đổi mốc · 182.5 → 182 | |
| 03/10 13:56 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 03/10 13:35 | 1,83▲ | 1,99▼ |
| 03/10 13:31 | Tạm dừng | |
| 03/10 13:22 | 1,81▼ | 2,02▲ |
| 03/10 13:07 | Tạm dừng | |
| 03/10 12:52 | 1,94▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 03/10 12:36 | 2,07 | 1,77▼ |
| 03/10 08:44 | 2,07▲ | 1,78▼ |
| 03/10 06:17 | Tạm dừng | |
| 03/10 05:36 | 1,88▲ | 1,90▼ |
| 03/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 03/10 03:45 | 1,86▼ | 1,93▲ |
| 03/10 01:06 | Tạm dừng | |
| 03/10 00:45 | 1,89▲ | 1,89▼ |
| 03/10 00:04 | Tạm dừng | |
| 02/10 23:31 | 1,88▼ | 1,91▲ |
| 02/10 20:38 | Tạm dừng | |
| 02/10 19:41 Đầu tiên | 1,90 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 182 | Xỉu 182 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,90 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brisbane Bullets Dựa trên 20 trận | Tasmania JackJumpers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 8T 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.95 | Ghi được mỗi trận | 85.40 |
| 99.30 | Bị ghi mỗi trận | 87.85 |
| -227 | Hiệu số | -49 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (19 trận) |
| 22.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (19 trận) |
| 21.1 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (19 trận) |
| 22.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (19 trận) |
| 43.3 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (19 trận) |
| 43.7 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (19 trận) |
| 187.2 | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 35.9 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 (19 trận) |
| 18.1 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (19 trận) |
| 30% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (19 trận) |
| 68% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (19 trận) |
| 45% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (19 trận) |
| 54% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (19 trận) |
| 14.4 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (19 trận) |
| 6.6 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (19 trận) |
| 3.4 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (19 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tasmania JackJumpers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 4T 6B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 88.36 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 102.82 | Bị ghi mỗi trận | 87.30 |
| -159 | Hiệu số | +5 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (9 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (9 trận) |
| 21.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (9 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (9 trận) |
| 42.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (9 trận) |
| 45.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (9 trận) |
| 191.2 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.7 (9 trận) |
| 19.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (9 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 66% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (9 trận) |
| 15.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Tasmania JackJumpers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 4T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.44 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 95.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.40 |
| -68 | Hiệu số | -54 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 43.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 |
| 41.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| 182.4 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 |
| 16.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% |
| 71% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 53% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 13.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 7.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Brisbane Bullets Dựa trên 18 trận | NBL (Australia) | Tasmania JackJumpers Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 6T 12B | T · B | 8T 11B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 86.44 | Ghi được mỗi trận | 85.37 |
| 96.89 | Bị ghi mỗi trận | 87.42 |
| -188 | Hiệu số | -39 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 |
| 22.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 |
| 21.1 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| 22.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 |
| 43.3 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 |
| 43.7 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 |
| 183.3 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/19 trận |
| 35.9 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 18.1 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 |
| 30% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 68% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 45% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 54% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 14.4 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 |
| 6.6 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| 3.4 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Brisbane Bullets Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Tasmania JackJumpers Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 2B | T · B | 0T 1B |
| -39 | Hiệu số | -10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1260 : 1283
- Sân nhà
- 3T 0H 4B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brisbane Bullets đã gặp Tasmania JackJumpers tại NBL (Australia) vào 3/10/2026 14:30 UTC+07 tại Brisbane Entertainment Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brisbane Bullets 99-109 Tasmania JackJumpers.
Brisbane Bullets đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Tasmania JackJumpers đứng thứ 1.
Brisbane Bullets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tasmania JackJumpers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Brisbane Bullets thắng 6, Tasmania JackJumpers thắng 9, hòa 0.
Đội hình Brisbane Bullets có M. Mackinnon, T. Harrison, J. Williams.
Đội hình Tasmania JackJumpers có J. Bannan, T. Armstrong, W. Magnay.
Brisbane Bullets · Trận trước: Sydney vs Brisbane Bullets (30/9) · Trận tiếp theo: Cairns Taipans vs Brisbane Bullets (8/10)
Tasmania JackJumpers · Trận trước: Tasmania JackJumpers vs Melbourne United (1/10) · Trận tiếp theo: Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers (9/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- South East Melbourne vs Illawarra Hawks
- Adelaide vs New Zealand Breakers
- Adelaide vs Melbourne United
- Cairns Taipans vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- T. Valentova vs M. Pohankova
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
Chưa có bài viết nào.