Iwate vs Yamagata Wyverns
86 : 75Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| A. Toro | ||
| J. Polakovich | ||
| J. Nakamura | ||
| H. Ishikawa | ||
| R. Saeki |
Dự bị 7
| R. Yamazaki | ||
| N. Gurley | ||
| K. Sekiya | ||
| G. Shohei | ||
| K. Monma | ||
| T. Shutatsu | ||
| K. Hisaoka |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| D. Quinn | ||
| T. Shirato | ||
| T. Iju | ||
| N. Waterman | ||
| A. Higuchi |
Dự bị 5
| S. Nakata | ||
| S. Murakami | ||
| K. Omori | ||
| J. Massey | ||
| S. Hirose |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 75
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Iwate | 21 | 17 | 20 | 28 | 86 |
| Yamagata Wyverns | 20 | 18 | 16 | 21 | 75 |
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm75
47Bắt bóng bật bảng27
17Kiến tạo16
8Cướp bóng8
2Chắn bóng3
14Mất bóng12
26/44Ném 2 điểm thành công20/36
8/28Ném 3 điểm thành công5/26
10/20Ném phạt thành công18/26
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
IwateBTTTBBBTBB5T 15B
Yamagata WyvernsTBBTTTBBBT7T 13B
| Iwate Dựa trên 20 trận | Yamagata Wyverns Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 7T 13B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 72.50 | Ghi được mỗi trận | 73.85 |
| 78.85 | Bị ghi mỗi trận | 85.60 |
| -127 | Hiệu số | -235 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (10 trận) |
| 15.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (10 trận) |
| 18.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.2 (10 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.6 (10 trận) |
| 33.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (10 trận) |
| 35.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.8 (10 trận) |
| 151.3 | Tổng điểm trung bình | 159.4 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 28.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (10 trận) |
| 16.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.6 (10 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 72% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (10 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (10 trận) |
| 15.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 2.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Iwate Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 4T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 70.78 | Ghi được mỗi trận | 74.80 |
| 76.33 | Bị ghi mỗi trận | 89.30 |
| -50 | Hiệu số | -145 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (5 trận) |
| 15.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (5 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 13.4 (5 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (5 trận) |
| 32.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 (5 trận) |
| 34.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.8 (5 trận) |
| 147.1 | Tổng điểm trung bình | 164.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 26.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (5 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 36% (5 trận) |
| 50% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 47% (5 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Iwate Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Yamagata Wyverns Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 9B | T · B | 3T 7B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 73.91 | Ghi được mỗi trận | 72.90 |
| 80.91 | Bị ghi mỗi trận | 81.90 |
| -77 | Hiệu số | -90 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (5 trận) |
| 16.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (5 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 14.8 (5 trận) |
| 34.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (5 trận) |
| 35.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.8 (5 trận) |
| 154.8 | Tổng điểm trung bình | 154.8 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (5 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Iwate Dựa trên 19 trận | B2.LEAGUE | Yamagata Wyverns Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 5T 14B | T · B | 6T 13B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 72.42 | Ghi được mỗi trận | 73.05 |
| 77.79 | Bị ghi mỗi trận | 85.89 |
| -102 | Hiệu số | -244 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 18.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (10 trận) |
| 15.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (10 trận) |
| 18.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.2 (10 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.6 (10 trận) |
| 33.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (10 trận) |
| 35.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.8 (10 trận) |
| 150.2 | Tổng điểm trung bình | 158.9 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 28.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (10 trận) |
| 16.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.6 (10 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 72% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (10 trận) |
| 52% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (10 trận) |
| 15.0 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 2.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| Iwate Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Yamagata Wyverns Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -25 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSendai99:74Iwate12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TIwate80:56Aomori26/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETIwate76:64Aomori25/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETIwate77:68Fukui19/04/2026 · B2.LEAGUE
BShinshu89:70Iwate12/04/2026 · B2.LEAGUE
BShinshu86:78Iwate11/04/2026 · B2.LEAGUE
BFukushima84:73Iwate05/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukushima71:93Iwate04/04/2026 · B2.LEAGUE
BIwate62:87Kumamoto21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBIwate82:83Yamagata Wyverns18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBFukui75:49Iwate15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukui72:68Iwate14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBIwate54:84Shinshu08/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBIwate70:94Shinshu07/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKagoshima Rebnise82:81Iwate01/03/2026 11:05 · B2.LEAGUEBKagoshima Rebnise75:69Iwate28/02/2026 13:05 · B2.LEAGUETYokohama Excellence78:82Iwate21/02/2026 12:05 · B2.LEAGUEBYokohama Excellence79:76Iwate20/02/2026 17:05 · B2.LEAGUEBIwate73:76Aomori15/02/2026 12:05 · B2.LEAGUEBIwate63:75Aomori14/02/2026 13:05 · B2.LEAGUETAomori80:89Yamagata Wyverns12/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
BYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns90:84Shizuoka19/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns89:86Shizuoka18/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori72:78Yamagata Wyverns12/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBAomori77:67Yamagata Wyverns11/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBFukui93:66Yamagata Wyverns05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBFukui85:65Yamagata Wyverns04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns82:71Iwate01/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns82:78Nara21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETIwate82:83Yamagata Wyverns18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBKobe87:72Yamagata Wyverns15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe85:70Yamagata Wyverns14/03/2026 16:05 · B2.LEAGUEBYamagata Wyverns64:86Kumamoto08/03/2026 15:00 · B2.LEAGUEBYamagata Wyverns66:100Kumamoto07/03/2026 12:00 · B2.LEAGUEBShizuoka70:68Yamagata Wyverns01/03/2026 14:05 · B2.LEAGUEBShizuoka88:71Yamagata Wyverns28/02/2026 15:05 · B2.LEAGUEBYamagata Wyverns69:89Fukui22/02/2026 12:05 · B2.LEAGUEBYamagata Wyverns73:101Fukui21/02/2026 13:05 · B2.LEAGUETính đến 19/10 19:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận3Iwate T
0H
2Yamagata Wyverns T
146.8Trung bình tổng điểm
Iwate Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 379 : 355
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
BIwate82:83Yamagata Wyverns18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUE 2025/26BYamagata Wyverns70:60Iwate25/01/2026 12:05 · B2.LEAGUE 2025/26TYamagata Wyverns70:82Iwate24/01/2026 13:00 · B2.LEAGUE 2025/26TIwate79:65Yamagata Wyverns23/11/2025 12:05 · B2.LEAGUE 2025/26TIwate76:67Yamagata Wyverns22/11/2025 13:05 · B2.LEAGUE 2025/26
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwate đã gặp Yamagata Wyverns tại B.LEAGUE ONE vào 26/9/2026 13:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Iwate 86-75 Yamagata Wyverns.
Iwate đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Yamagata Wyverns đứng thứ 25.
Iwate thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Yamagata Wyverns thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Iwate thắng 3, Yamagata Wyverns thắng 2, hòa 0.
Đội hình Iwate có J. Nakamura, H. Ishikawa, R. Saeki.
Đội hình Yamagata Wyverns có T. Iju, N. Waterman, A. Higuchi.
Iwate · Trận tiếp theo: Iwate vs Yamagata Wyverns (27/9)
Yamagata Wyverns · Trận tiếp theo: Iwate vs Yamagata Wyverns (27/9)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Fukui
- Niigata vs Kanazawa
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Tryhoop Okayama vs Koshigaya Alphas
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
- Nara vs Fukushima
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Gifu Swoops vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Niigata vs Kanazawa
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Nara vs Fukushima
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
- Saitama vs Tokyo United BC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.