Gifu Swoops vs Fukui
88 : 90Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Urabe | ||
| E. McCree | ||
| R. Takagi | ||
| B. Preston | ||
| K. Takahashi |
Dự bị 5
| K. Ohya | ||
| T. Wideman | ||
| T. Kohei | ||
| R. Yamazaki | ||
| J. Hee Hyun |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| J. C. Brown | ||
| D. Williams | ||
| Y. Nishino | ||
| T. Tsukamoto | ||
| O. Khishigbaatar |
Dự bị 7
| D. Ristic | ||
| S. Kawashima | ||
| K. Tsuneta | ||
| J. Mitsuda | ||
| S. Tawatari | ||
| E. Naito | ||
| I. Takahashi |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/09 21:16
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gifu Swoops | 21 | 17 | 30 | 20 | 88 |
| Fukui | 18 | 28 | 22 | 22 | 90 |
Thống kê đội · Cuối cùng
88Điểm90
39Bắt bóng bật bảng38
14Kiến tạo21
8Cướp bóng5
3Chắn bóng1
13Mất bóng14
30/47Ném 2 điểm thành công28/43
5/27Ném 3 điểm thành công5/23
13/21Ném phạt thành công19/33
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 28/09 21:16
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Gifu SwoopsKhông có dữ liệu
FukuiBBTBTBTTTT12T 8B
| Gifu Swoops | Fukui Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · B | 12T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.05 |
| — | Hiệu số | +69 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (15 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (14 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (15 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (15 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| Gifu Swoops | Chủ nhà chỉ các trận | Fukui Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 6T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.10 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| — | Hiệu số | +41 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Gifu Swoops | Đội khách chỉ các trận | Fukui Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 6T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.90 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.10 |
| — | Hiệu số | +28 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 51% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| Gifu Swoops | B2.LEAGUE | Fukui Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · B | 12T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 63% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.89 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.16 |
| — | Hiệu số | +90 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (15 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (15 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (14 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (15 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (15 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (15 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| Gifu Swoops | Giao hữu CLB | Fukui Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -21 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
Gifu Swoops chưa có dữ liệu trận gần đây · Đang nhập dữ liệu
BKumamoto78:57Fukui13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShinshu90:89Fukui04/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu82:88Fukui03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu96:82Fukui02/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui84:81Shinshu26/04/2026 · B2.LEAGUE
BFukui65:82Shinshu25/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukui93:66Yamagata Wyverns05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukui85:65Yamagata Wyverns04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETYokohama Excellence90:95Fukui21/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETYokohama Excellence97:98Fukui20/03/2026 15:05 · B2.LEAGUEBFukui76:85Fukushima18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETFukui75:49Iwate15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui72:68Iwate14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukuoka83:96Fukui08/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukuoka73:64Fukui07/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBFukui83:97Ehime Orange Vikings01/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukui100:94Ehime Orange Vikings28/02/2026 13:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns69:89Fukui22/02/2026 12:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns73:101Fukui21/02/2026 13:05 · B2.LEAGUEBFukui78:83Fukushima15/02/2026 12:05 · B2.LEAGUETính đến 18/10 15:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gifu Swoops đã gặp Fukui tại B.LEAGUE ONE vào 26/9/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gifu Swoops 88-90 Fukui.
Gifu Swoops đứng thứ 23 trên bảng xếp hạng, Fukui đứng thứ 13.
Fukui thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Gifu Swoops có R. Takagi, B. Preston, K. Takahashi.
Đội hình Fukui có Y. Nishino, T. Tsukamoto, O. Khishigbaatar.
Gifu Swoops · Trận tiếp theo: Gifu Swoops vs Fukui (27/9)
Fukui · Trận tiếp theo: Gifu Swoops vs Fukui (27/9)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Tryhoop Okayama vs Koshigaya Alphas
- Niigata vs Kanazawa
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
- Nara vs Fukushima
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Fukuoka
- Nara vs Fukushima
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Gifu Swoops vs Fukui
- Kumamoto vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Aomori
- Niigata vs Kanazawa
- Saitama vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Tachikawa Dice
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.