Ngôn ngữ

Serbia vs Hy Lạp

Chi tiết trận đấu
Stadion Rajko Mit
SerbiaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Hy LạpĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GVanja Milinković-Savić
13DNikola Simić
16DStrahinja Eraković
3DStrahinja Pavlović
11DFilip Kostić
14MAndrija Živković
5MNemanja Maksimović
20MSergej Milinković-Savić
18MMihajlo Cvetković
8FLuka Jović
10FDušan Tadić
Dự bị 12
22MSaša Lukić
17DAleksa Terzić
9FDejan Joveljić
6MNemanja Gudelj
2MPetar Sukačev
1GĐorđe Petrović
12GFilip Stanković
15DSrđan Babić
7MAleksandar Stanković
19MVasilije Kostov
21MLazar Samardžić
4MVanja Dragojević
Huấn luyện viên Veljko Paunovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GKonstantinos Tzolakis
2DGeorgios Vagiannidis
4DKonstantinos Mavropanos
5DPanagiotis Retsos
21DKostas Tsimikas
19MKonstantinos Karetsas
6MDimitris Kourbelis
20MChristos Zafeiris
10MChristos Tzolis
11FCharalampos Kostoulas
14FVangelis Pavlidis
Dự bị 12
8FFotis Ioannidis
9FAnastasios Douvikas
16FAndreas Tetteh
18DGiannis Michailidis
15MAthanasios Androutsos
1GOdysseas Vlachodimos
13GChristos Mandas
3DKonstantinos Koulierakis
22DGeorgios Kyriakopoulos
7FGiorgos Masouras
17DManolis Saliakas
23MChristos Mouzakitis
Huấn luyện viên Ivan Jovanovic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Serbia101
Hy Lạp022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngAndrija ŽivkovićKiến tạo: Dušan Tadić
  2. 46'Thay ngườiSaša LukićRa sân: Mihajlo Cvetković
  3. 63'Thẻ vàngDušan Tadić
  4. 63'Thay ngườiFotis IoannidisRa sân: Charalampos Kostoulas
  5. 71'Thay ngườiAleksa TerzićRa sân: Filip Kostić
  6. 71'Thay ngườiDejan JoveljićRa sân: Luka Jović
  7. 72'Thẻ vàngAleksa Terzić
  8. 74'Bàn thắngChristos TzolisKiến tạo: Vangelis Pavlidis
  9. 74'Thay ngườiAnastasios DouvikasRa sân: Konstantinos Karetsas
  10. 74'Thay ngườiAndreas TettehRa sân: Vangelis Pavlidis
  11. 81'Thay ngườiNemanja GudeljRa sân: Nikola Simić
  12. 83'Thẻ vàngChristos Zafeiris
  13. 90'Thay ngườiPetar SukačevRa sân: Dušan Tadić
  14. 90'Thay ngườiAthanasios AndroutsosRa sân: Christos Zafeiris
  15. 90'Thay ngườiGiannis MichailidisRa sân: Konstantinos Mavropanos
  16. 90+4'Bàn thắngAnastasios DouvikasKiến tạo: Kostas Tsimikas
Thống kê đội · Cuối trận
39Kiểm soát bóng61
1,42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,51
9Sút26
4Sút trúng đích9
2Phạt góc6
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
378Chuyền bóng588
7Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFStrahinja Pavlović90001006.9
5 · MFNemanja Maksimović90001006.9
14 · MFAndrija Živković90102008.3
16 · DFStrahinja Eraković90000007.2
20 · MFSergej Milinković-Savić90001007.0
23 · GKVanja Milinković-Savić90000008.2
10 · FWDušan Tadić89010107.0
13 · DFNikola Simić81000006.3
8 · FWLuka Jović71001006.3
11 · DFFilip Kostić71000007.2
18 · MFMihajlo Cvetković45000007.0
22 · MF · Dự bịSaša Lukić45001006.6
9 · FW · Dự bịDejan Joveljić19001006.5
17 · DF · Dự bịAleksa Terzić19000106.3
6 · MF · Dự bịNemanja Gudelj9000006.5
2 · MF · Dự bịPetar Sukačev100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFGeorgios Vagiannidis90000006.3
5 · DFPanagiotis Retsos90002006.9
6 · MFDimitris Kourbelis90000007.9
10 · MFChristos Tzolis90103007.6
12 · GKKonstantinos Tzolakis90000006.9
21 · DFKostas Tsimikas90010006.9
4 · DFKonstantinos Mavropanos89002006.9
20 · MFChristos Zafeiris89000107.0
14 · FWVangelis Pavlidis74013006.6
19 · MFKonstantinos Karetsas74003006.9
11 · FWCharalampos Kostoulas63003006.3
8 · FW · Dự bịFotis Ioannidis27001006.5
9 · FW · Dự bịAnastasios Douvikas16102007.5
16 · FW · Dự bịAndreas Tetteh16000007.0
15 · MF · Dự bịAthanasios Androutsos100000—
18 · DF · Dự bịGiannis Michailidis100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SerbiaBBTBTBTBBT4T 0H 6B · Dựa trên 10 trận
Hy LạpBHHBHTBBBT2T 3H 5B · Dựa trên 10 trận
Serbia
Dựa trên 10 trận
Hy Lạp
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 0H 6BT · H · B2T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa30%
0.90Ghi được mỗi trận1.20
2.20Bị ghi mỗi trận1.60
-13Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.43 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.86 (6 trận)
1.19 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận15.8 (6 trận)
4.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (6 trận)
52% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (6 trận)
6.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (6 trận)
1.0 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
13.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (6 trận)
Serbia
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHy Lạp
Dựa trên 5 trận
4Trận5
2T 0H 2BT · H · B2T 0H 3B
50%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.60
2.00Bị ghi mỗi trận1.60
-4Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.08 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.40 (3 trận)
1.87 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận17.3 (3 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.3 (3 trận)
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (3 trận)
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
12.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Serbia
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnHy Lạp
Dựa trên 5 trận
6Trận5
2T 0H 4BT · H · B0T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa60%
0.83Ghi được mỗi trận0.80
2.33Bị ghi mỗi trận1.60
-9Hiệu số-4
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.78 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (3 trận)
0.51 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (3 trận)
4.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (3 trận)
7.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
14.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.3 (3 trận)
Serbia
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuHy Lạp
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 0H 3BT · H · B2T 1H 3B
50%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa17%
1.00Ghi được mỗi trận1.67
1.67Bị ghi mỗi trận2.00
-4Hiệu số-2
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
50%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.86
1.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
14.2Số cú sút mỗi trận15.8
4.2Sút trúng đích mỗi trận5.8
52%Kiểm soát bóng trung bình57%
6.8Phạt góc mỗi trận6.0
1.0Thẻ vàng mỗi trận2.0
13.7Phạm lỗi mỗi trận13.2
Serbia
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếHy Lạp
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 0H 3BT · H · B0T 2H 2B
25%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa50%
0.75Ghi được mỗi trận0.50
3.00Bị ghi mỗi trận1.00
-9Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn75%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu