Ngôn ngữ

Anh vs Tây Ban Nha

Chi tiết trận đấu
Wembley Stadium
AnhChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Tây Ban NhaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 01:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GJames Trafford
22DJarell Quansah
5DEzri Konsa
6DMarc Guéhi
3DNico O'Reilly
8MElliot Anderson
16MMyles Lewis-Skelly
7MBukayo Saka
10MJude Bellingham
11MAnthony Gordon
9FHarry Kane
Dự bị 12
17MMorgan Rogers
18MJames Garner
20MMorgan Gibbs-White
19FDominic Calvert-Lewin
15DJarrad Branthwaite
1GJordan Pickford
23GJason Steele
2DTrent Alexander-Arnold
14DLewis Hall
12DTrevoh Chalobah
4MAlex Scott
21MEberechi Eze
Huấn luyện viên Thomas Tuchel
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
23GUnai Simón
12DMarc Pubill
5DPau Cubarsí
14DAymeric Laporte
22DMarc Cucurella
16MRodri
8MFabián Ruiz
19MLamine Yamal
10MDani Olmo
17MNico Williams
7FFerran Torres
Dự bị 11
15MAlex Baena
21FMikel Oyarzabal
20MPedri
6MMikel Merino
1GDavid Raya
13GJosep Martínez
2DDean Huijsen
9MFermín López
3DAlejandro Grimaldo
18MMartín Zubimendi
11MYéremy Pino
Huấn luyện viên Luis de la Fuente
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 03:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Anh202
Tây Ban Nha123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngLamine Yamal
  2. 36'Bàn thắngAnthony GordonKiến tạo: Jude Bellingham
  3. 40'Bàn thắngHarry KaneKiến tạo: Nico O'Reilly
  4. 54'Đá hỏng phạt đềnHarry Kane
  5. 55'Thay ngườiAlex BaenaRa sân: Nico Williams
  6. 55'Thay ngườiMikel OyarzabalRa sân: Ferran Torres
  7. 60'Bàn thắngAlex BaenaKiến tạo: Dani Olmo
  8. 67'Thẻ vàngNico O'Reilly
  9. 69'Thẻ vàngMarc Guéhi
  10. 70'Thay ngườiMorgan RogersRa sân: Anthony Gordon
  11. 70'Thay ngườiJames GarnerRa sân: Myles Lewis-Skelly
  12. 70'Thay ngườiPedriRa sân: Fabián Ruiz
  13. 74'Bàn thắngMikel OyarzabalKiến tạo: Alex Baena
  14. 81'Thẻ vàngJude Bellingham
  15. 82'Thay ngườiMikel MerinoRa sân: Dani Olmo
  16. 83'Thay ngườiDominic Calvert-LewinRa sân: Harry Kane
  17. 83'Thay ngườiMorgan Gibbs-WhiteRa sân: Bukayo Saka
  18. 89'Thay ngườiJarrad BranthwaiteRa sân: Marc Guéhi
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
1,74Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,12
13Sút15
5Sút trúng đích5
6Phạt góc3
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng0
441Chuyền bóng512
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFNico O'Reilly90010105.3
5 · DFEzri Konsa90000006.5
8 · MFElliot Anderson90001007.5
10 · MFJude Bellingham90012108.0
13 · GKJames Trafford90000005.2
22 · DFJarell Quansah90001005.6
6 · DFMarc Guéhi89000106.2
7 · MFBukayo Saka83002006.3
9 · FWHarry Kane83103006.2
11 · MFAnthony Gordon70101008.2
16 · MFMyles Lewis-Skelly70001006.9
17 · MF · Dự bịMorgan Rogers20000006.3
18 · MF · Dự bịJames Garner20000006.2
19 · FW · Dự bịDominic Calvert-Lewin13000006.5
20 · MF · Dự bịMorgan Gibbs-White13000006.9
15 · DF · Dự bịJarrad Branthwaite100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFPau Cubarsí90000006.9
12 · DFMarc Pubill90000006.3
14 · DFAymeric Laporte90000006.9
16 · MFRodri90000007.3
19 · MFLamine Yamal90104008.0
22 · DFMarc Cucurella90000006.5
23 · GKUnai Simón90000005.3
10 · MFDani Olmo82011007.5
8 · MFFabián Ruiz70000006.5
7 · FWFerran Torres55002007.0
17 · MFNico Williams55000006.2
15 · MF · Dự bịAlex Baena35112007.9
21 · FW · Dự bịMikel Oyarzabal35101007.2
20 · MF · Dự bịPedri20000006.7
6 · MF · Dự bịMikel Merino8000006.3
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,46Hòa3,44Đội khách2,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,543,46Hòa3,483,44Đội khách2,152,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 01:393,46▼3,44▲2,20▼
27/09 01:243,48▼3,41▼2,21▲
27/09 01:063,83▼3,48▲2,06
27/09 00:513,84▼3,47▲2,06
27/09 00:363,85▲3,46▼2,06▲
27/09 00:253,83▼3,52▼2,04▲
26/09 23:463,89▼3,55▲2,02▲
26/09 23:343,93▲3,54▼2,01
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
26/09 23:053,89▼3,56▲2,01▲
26/09 22:484,05▲3,55▼1,97
26/09 22:374,013,59▲1,97▼
26/09 22:164,013,54▼1,99▲
26/09 22:034,01▼3,59▼1,97
26/09 21:464,03▼3,601,97▲
26/09 21:284,05▼3,601,96
26/09 21:094,07▲3,60▲1,96▼
26/09 20:544,043,57▼1,97▲
26/09 20:304,04▲3,60▼1,96▼
26/09 20:173,92▼3,61▲1,99
26/09 20:013,93▼3,59▼1,99▲
26/09 19:523,97▲3,64▲1,97▼
26/09 19:273,62▲3,52▲2,11▼
26/09 18:35 Đầu tiên3,543,482,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,463,442,20
Betfair3,303,252,05
bet3653,503,302,15
Marathon3,463,452,21
1xBet3,543,342,17
Betano3,353,452,18
BetVictor3,303,402,15
Kèo chấp châu Á0.25Chủ nhà +0.252,01Đội khách -0.251,90Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,052,01Đội khách1,861,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 01:392,01▲1,90▼
27/09 01:24Thay đổi mốc · 1.5 → 0.25
27/09 01:242,00▼1,91▲
27/09 00:27Tạm dừng
27/09 00:252,15▼1,76▲
26/09 22:42Tạm dừng
26/09 22:372,24▲1,70▼
26/09 22:22Tạm dừng
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
26/09 22:162,23▼1,71▼
26/09 21:52Tạm dừng
26/09 21:462,25▲Tạm dừng
26/09 19:52Tạm dừng
26/09 19:272,09▲1,83▼
26/09 18:35 Đầu tiên2,051,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.25Đội khách -0.25
Pinnacle2,011,90
bet3652,101,70
Marathon1,931,83
1xBet1,981,88
Betano1,981,88
BetVictor1,891,78
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,77Xỉu 2.52,11Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,731,85Xỉu2,132,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 01:24Tạm dừng
27/09 01:061,852,05
27/09 00:51Tạm dừng
27/09 00:361,85▲2,05▼
27/09 00:27Thay đổi mốc · 2.75 → 2.5
27/09 00:27Tạm dừng
27/09 00:251,78▲2,11▼
26/09 22:52Tạm dừng
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
26/09 22:481,76▲2,13▼
26/09 22:42Tạm dừng
26/09 22:371,72▼2,19▲
26/09 22:22Tạm dừng
26/09 22:161,76▲2,13
26/09 21:22Tạm dừng
26/09 21:21 Đầu tiên1,73—
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,772,11
Betfair1,752,00
bet3651,702,10
Marathon1,762,10
1xBet1,772,13
Betano1,782,10
BetVictor1,692,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AnhTBHTTTHTTT13T 3H 2B · Dựa trên 18 trận
Tây Ban NhaHTTTTTTHTH13T 5H 0B · Dựa trên 18 trận
Anh
Dựa trên 18 trận
Tây Ban Nha
Dựa trên 18 trận
18Trận18
13T 3H 2BT · H · B13T 5H 0B
72%Tỷ lệ thắng72%
17%Tỷ lệ hòa28%
2.39Ghi được mỗi trận2.28
0.78Bị ghi mỗi trận0.28
+29Hiệu số+36
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới78%
11%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.94 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.49 (14 trận)
0.83 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.38 (14 trận)
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
17.0 (12 trận)Số cú sút mỗi trận19.8 (14 trận)
7.2 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.0 (14 trận)
64% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình67% (14 trận)
6.0 (12 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (14 trận)
0.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (12 trận)
10.2 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (14 trận)
Anh
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTây Ban Nha
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 2H 2BT · H · B6T 5H 0B
64%Tỷ lệ thắng55%
18%Tỷ lệ hòa45%
1.73Ghi được mỗi trận1.91
0.64Bị ghi mỗi trận0.36
+12Hiệu số+17
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới73%
18%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.67 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.61 (8 trận)
0.78 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.39 (8 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
15.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận23.4 (8 trận)
6.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận9.0 (8 trận)
63% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình72% (8 trận)
6.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận8.4 (8 trận)
0.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (7 trận)
11.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (8 trận)
Anh
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnTây Ban Nha
Dựa trên 7 trận
7Trận7
6T 1H 0BT · H · B7T 0H 0B
86%Tỷ lệ thắng100%
14%Tỷ lệ hòa0%
3.43Ghi được mỗi trận2.86
1.00Bị ghi mỗi trận0.14
+17Hiệu số+19
57%Tỷ lệ giữ sạch lưới86%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.22 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.34 (6 trận)
0.88 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.37 (6 trận)
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn14%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
18.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (6 trận)
8.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7 (6 trận)
64% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (6 trận)
5.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (6 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (5 trận)
9.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (6 trận)
Anh
Dựa trên 8 trận
World CupTây Ban Nha
Dựa trên 8 trận
8Trận8
5T 2H 1BT · H · B6T 2H 0B
62%Tỷ lệ thắng75%
25%Tỷ lệ hòa25%
2.38Ghi được mỗi trận1.62
1.50Bị ghi mỗi trận0.12
+7Hiệu số+12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới88%
12%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.76 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93
1.10 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.30
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
16.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận17.5
6.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8
57% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình64%
5.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.8
0.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8
10.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Anh
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuTây Ban Nha
Dựa trên 6 trận
5Trận6
5T 0H 0BT · H · B5T 1H 0B
100%Tỷ lệ thắng83%
0%Tỷ lệ hòa17%
3.20Ghi được mỗi trận3.50
0.00Bị ghi mỗi trận0.33
+16Hiệu số+19
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới83%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.25
0.45Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.49
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
18.4Số cú sút mỗi trận22.8
7.8Sút trúng đích mỗi trận9.7
73%Kiểm soát bóng trung bình70%
6.8Phạt góc mỗi trận7.2
1.0Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận9.8
Anh
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếTây Ban Nha
Dựa trên 4 trận
5Trận4
3T 1H 1BT · H · B2T 2H 0B
60%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa50%
1.60Ghi được mỗi trận1.75
0.40Bị ghi mỗi trận0.50
+6Hiệu số+5
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Trận gần đây
HTây Ban Nha0:0Hiệp phụ 1-0Argentina20/07/2026 02:00 · World Cup · MetLife StadiumTTây Ban Nha2:1Bỉ11/07/2026 02:00 · World Cup · SoFi StadiumTTây Ban Nha3:0Áo03/07/2026 02:00 · World Cup · SoFi Stadium
Mùa giải 2025/26
TTây Ban Nha4:0Ả Rập Xê-út21/06/2026 23:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumHTây Ban Nha0:0Cape Verde15/06/2026 23:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumHTây Ban Nha1:1Iraq05/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio Municipal de RiazorHTây Ban Nha0:0Ai Cập01/04/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · RCDE StadiumTTây Ban Nha3:0Serbia28/03/2026 03:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio de la CeramicaHTây Ban Nha2:2Thổ Nhĩ Kỳ19/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Estadio de La CartujaTTây Ban Nha4:0Bulgaria15/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTTây Ban Nha2:0Georgia12/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Anh T
0H
1Tây Ban Nha T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Anh Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 27/09 01:19