Hà Lan vs Đức
Johan Cruijff Arena
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Bart Verbruggen |
| 22 | D | Denzel Dumfries |
| 6 | D | Jan Paul van Hecke |
| 4 | D | Virgil van Dijk |
| 15 | D | Micky van de Ven |
| 8 | M | Ryan Gravenberch |
| 19 | M | Quinten Timber |
| 7 | M | Crysencio Summerville |
| 14 | M | Tijjani Reijnders |
| 11 | M | Cody Gakpo |
| 9 | F | Brian Brobbey |
Dự bị 12
| 17 | F | Mexx Meerdink |
| 18 | M | Joey Veerman |
| 16 | M | Guus Til |
| 21 | F | Ruben van Bommel |
| 13 | G | Robin Roefs |
| 23 | G | Mark Flekken |
| 2 | D | Lutsharel Geertruida |
| 3 | D | Jorrel Hato |
| 5 | D | Nathan Aké |
| 12 | D | Jeremie Frimpong |
| 20 | M | Teun Koopmeiners |
| 10 | F | Noa Lang |
Huấn luyện viên Xavi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 1 | G | Marc-André Ter Stegen |
| 13 | D | Philipp Treu |
| 4 | D | Jonathan Tah |
| 15 | D | Nico Schlotterbeck |
| 18 | D | Nathaniel Brown |
| 8 | M | Felix Nmecha |
| 6 | M | Joshua Kimmich |
| 19 | M | Karim Adeyemi |
| 11 | M | Nadiem Amiri |
| 9 | M | Kevin Schade |
| 7 | F | Kai Havertz |
Dự bị 11
| 23 | F | Younes Ebnoutalib |
| 16 | M | Anton Stach |
| 17 | M | Chris Führich |
| 5 | M | Yannick Engelhardt |
| 20 | F | Serge Gnabry |
| 12 | G | Finn Dahmen |
| 21 | G | Alexander Nübel |
| 2 | D | Yann Bisseck |
| 3 | D | Maximilian Rosenfelder |
| 14 | D | Josha Vagnoman |
| 22 | D | Hennes Behrens |
Huấn luyện viên Jurgen Klopp
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hà Lan | 0 | 1 | 1 |
| Đức | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 22'Thẻ vàngQuinten Timber
- 24'Thẻ vàngJan Paul van Hecke
- 30'Thay ngườiYounes EbnoutalibRa sân: Kai Havertz
- 32'Bàn thắngFelix NmechaKiến tạo: Karim Adeyemi
- 35'Thay ngườiMexx MeerdinkRa sân: Brian Brobbey
- 57'Thay ngườiJoey VeermanRa sân: Quinten Timber
- 64'Thay ngườiAnton StachRa sân: Felix Nmecha
- 64'Thay ngườiChris FührichRa sân: Kevin Schade
- 68'Thẻ vàngNadiem Amiri
- 69'Thẻ vàngVirgil van Dijk
- 80'Thay ngườiSerge GnabryRa sân: Karim Adeyemi
- 80'Thay ngườiYannick EngelhardtRa sân: Nadiem Amiri
- 83'Thay ngườiRuben van BommelRa sân: Crysencio Summerville
- 83'Thay ngườiGuus TilRa sân: Tijjani Reijnders
- 90+2'Bàn thắngCody GakpoKiến tạo: Ruben van Bommel
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
3,18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,45
22Sút10
10Sút trúng đích2
12Phạt góc1
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
409Chuyền bóng370
1Cứu thua9
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Hà LanHTTHTBHTTH8T 5H 1B · Dựa trên 14 trận
ĐứcHBTTTTTTTT11T 1H 2B · Dựa trên 14 trận
| Hà Lan Dựa trên 14 trận | Đức Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 8T 5H 1B | T · H · B | 11T 1H 2B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 79% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 2.79 |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | 0.93 |
| +20 | Hiệu số | +26 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.95 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (10 trận) |
| 0.60 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (10 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 15.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (10 trận) |
| 66% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 70% (10 trận) |
| 5.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (10 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| 9.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| Hà Lan Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Đức Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 7T 1H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 3.62 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.62 |
| +13 | Hiệu số | +24 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.03 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.65 (6 trận) |
| 0.60 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.53 (6 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 14.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.2 (6 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| 65% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 73% (6 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| Hà Lan Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Đức Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 4T 0H 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (4 trận) |
| 0.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (4 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | 66% (4 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| Hà Lan Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Đức Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2H 0B | T · H · B | 5T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.83 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +13 | Hiệu số | +13 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 2.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.07 |
| 0.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.66 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 68% | Kiểm soát bóng trung bình | 73% |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 0.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Hà Lan Dựa trên 4 trận | World Cup | Đức Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.75 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 |
| 0.74 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 13.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.5 |
| 6.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 |
| 61% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 65% |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Hà Lan Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Đức Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 4T 0H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +1 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
HHà Lan1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-3Ma-rốc30/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio BBVATTunisia1:3Hà Lan26/06/2026 06:00 · World Cup · Arrowhead StadiumTHà Lan5:1Thụy Điển21/06/2026 00:00 · World Cup · NRG StadiumHHà Lan2:2Nhật Bản15/06/2026 03:00 · World CupTHà Lan2:1Uzbekistan09/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Icahn StadiumBHà Lan0:1Algeria04/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · De KuipHHà Lan1:1Ecuador01/04/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Philips StadionTHà Lan2:1Na Uy28/03/2026 02:45 · Giao hữu quốc tế · Johan Cruijff ArenaTHà Lan4:0Litva18/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Johan Cruijff ArenaHBa Lan1:1Hà Lan15/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · PGE NarodowyTHà Lan4:0Phần Lan12/10/2025 23:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Johan Cruijff ArenaTMalta0:4Hà Lan10/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTLitva2:3Hà Lan07/09/2025 23:00 · Vòng loại World Cup châu ÂuHHà Lan1:1Ba Lan05/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · De KuipMùa giải 2025/26
HĐức1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-4Paraguay30/06/2026 03:30 · World Cup · Gillette StadiumBEcuador2:1Đức26/06/2026 03:00 · World Cup · MetLife StadiumTĐức2:1Bờ Biển Ngà21/06/2026 03:00 · World Cup · BMO FieldTĐức7:1Curaçao15/06/2026 00:00 · World Cup · NRG StadiumTHoa Kỳ1:2Đức07/06/2026 01:30 · Giao hữu quốc tế · Soldier FieldTĐức4:0Phần Lan01/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Mewa ArenaTĐức2:1Ghana31/03/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · MHPArenaTThụy Sĩ3:4Đức28/03/2026 02:45 · Giao hữu quốc tế · St. Jakob-ParkTĐức6:0Slovakia18/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Red Bull ArenaTLuxembourg0:2Đức15/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Stade de LuxembourgTBắc Ireland0:1Đức14/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Windsor ParkTĐức4:0Luxembourg11/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · PreZero ArenaTĐức3:1Bắc Ireland08/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · RheinEnergieStadionBSlovakia2:0Đức05/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTính đến 12/10 04:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Hà Lan T
1H
1Đức T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hà Lan Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hà Lan đã gặp Đức tại UEFA Nations League A vào 25/9/2026 01:45 UTC+07 tại Johan Cruijff Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hà Lan 1-1 Đức.
Hà Lan đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Đức đứng thứ 3.
Hà Lan thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Đức thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Hà Lan thắng 0, Đức thắng 1, hòa 1.
Đội hình Hà Lan có Tijjani Reijnders, Cody Gakpo, Brian Brobbey.
Đội hình Đức có Nadiem Amiri, Kevin Schade, Kai Havertz.
Hà Lan · Trận trước: Hà Lan vs Ma-rốc (30/6) · Trận tiếp theo: Serbia vs Hà Lan (27/9)
Đức · Trận trước: Đức vs Paraguay (30/6) · Trận tiếp theo: Đức vs Hy Lạp (28/9)
Các trận UEFA Nations League A khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A tuần này
- Italy vs Bỉ
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp
- Anh vs Tây Ban Nha
- Séc vs Croatia
- Đan Mạch vs Wales
- Serbia vs Hà Lan
- Na Uy vs Bồ Đào Nha
- Đức vs Hy Lạp
- Bỉ vs Pháp
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Italy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.