Na Uy vs Đan Mạch
Ullevaal Stadion
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Ørjan Nyland |
| 14 | D | Julian Ryerson |
| 3 | D | Kristoffer Ajer |
| 17 | D | Torbjørn Heggem |
| 7 | D | Fredrik Aursnes |
| 10 | M | Martin Ødegaard |
| 8 | M | Sander Berge |
| 6 | M | Patrick Berg |
| 22 | F | Oscar Bobb |
| 9 | F | Erling Haaland |
| 20 | F | Antonio Nusa |
Dự bị 12
| 5 | D | David Møller Wolfe |
| 19 | M | Thelo Aasgaard |
| 21 | F | Andreas Schjelderup |
| 18 | M | Kristian Thorstvedt |
| 12 | G | Sander Tangvik |
| 13 | G | Egil Selvik |
| 2 | D | Odin Luras Bjørtuft |
| 4 | D | Leo Østigård |
| 16 | D | Marcus Pedersen |
| 11 | F | Jørgen Strand Larsen |
| 23 | F | Erik Botheim |
| 15 | M | Ole Didrik Blomberg |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 22 | G | Filip Jørgensen |
| 13 | D | Rasmus Kristensen |
| 2 | D | Joachim Andersen |
| 3 | D | Oliver Provstgaard |
| 5 | D | Joakim Mæhle |
| 21 | M | Morten Hjulmand |
| 23 | M | Pierre-Emile Højbjerg |
| 17 | M | Patrick Dorgu |
| 7 | M | Victor Froholdt |
| 14 | M | Mikkel Damsgaard |
| 9 | F | Rasmus Højlund |
Dự bị 12
| 12 | M | Mads Bidstrup |
| 8 | F | Gustav Isaksen |
| 20 | M | Albert Grønbæk |
| 19 | F | Kasper Høgh |
| 10 | M | Thomas Jørgensen |
| 1 | G | Andreas Jungdal |
| 16 | G | Mads Hermansen |
| 4 | D | Lucas Høgsberg |
| 18 | D | Anton Gaaei |
| 6 | D | Victor Nelsson |
| 15 | D | Victor Bak Jensen |
| 11 | F | Adam Daghim |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Na Uy | 2 | 1 | 3 |
| Đan Mạch | 1 | 1 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 14'Bàn thắngOscar BobbKiến tạo: Martin Ødegaard
- 18'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Antonio Nusa
- 25'Bàn thắngMikkel Damsgaard
- 38'Thẻ vàngRasmus Kristensen
- 60'Bàn thắngRasmus Højlund
- 66'Thay ngườiThelo AasgaardRa sân: Oscar Bobb
- 66'Thay ngườiAndreas SchjelderupRa sân: Patrick Berg
- 66'Thay ngườiDavid Møller WolfeRa sân: Fredrik Aursnes
- 68'Thẻ vàngDavid Møller Wolfe
- 70'Thẻ vàngPatrick Dorgu
- 74'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Martin Ødegaard
- 75'Thay ngườiMads BidstrupRa sân: Victor Froholdt
- 75'Thay ngườiGustav IsaksenRa sân: Patrick Dorgu
- 82'Thay ngườiAlbert GrønbækRa sân: Mikkel Damsgaard
- 82'Thay ngườiKasper HøghRa sân: Rasmus Højlund
- 88'Thay ngườiThomas JørgensenRa sân: Morten Hjulmand
- 89'Thay ngườiKristian ThorstvedtRa sân: Antonio Nusa
- 90+1'Thẻ vàngGustav Isaksen
- 90+3'Thẻ vàngDavid Møller Wolfe
- 90+3'Thẻ đỏDavid Møller Wolfe
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,09
13Sút13
7Sút trúng đích7
4Phạt góc7
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
509Chuyền bóng523
5Cứu thua4
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Na UyHTTBTTHTHB10T 4H 2B · Dựa trên 16 trận
Đan MạchTHHTBHTTTH5T 4H 1B · Dựa trên 10 trận
| Na Uy Dựa trên 16 trận | Đan Mạch Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 10 |
| 10T 4H 2B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +26 | Hiệu số | +14 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.47 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.43 (6 trận) |
| 1.09 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (6 trận) |
| 81% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 6.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 55% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (6 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| 9.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (6 trận) |
| Na Uy Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Đan Mạch Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 5 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 3T 2H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +19 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.94 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (3 trận) |
| 0.88 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (3 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.0 (3 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (3 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| Na Uy Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Đan Mạch Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4T 1H 1B | T · H · B | 2T 2H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.95 (3 trận) |
| 1.42 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (3 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 56% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 68% (3 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Na Uy Dựa trên 4 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Đan Mạch Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 4T 0H 0B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 6.00 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +21 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 3.63 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.43 |
| 0.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 4.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 20.2 | Số cú sút mỗi trận | 20.0 |
| 8.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 65% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 8.7 |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 8.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Na Uy Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Đan Mạch Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Na Uy Dựa trên 6 trận | World Cup | Đan Mạch |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 1H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Na Uy | Vòng play-off liên lục địa | Đan Mạch Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HNa Uy1:1Hiệp phụ 0-1Anh12/07/2026 04:00 · World Cup · Hard Rock StadiumTBrazil1:2Na Uy06/07/2026 03:00 · World Cup · MetLife Stadium
Mùa giải 2025/26
TBờ Biển Ngà1:2Na Uy01/07/2026 00:00 · World CupBNa Uy1:4Pháp27/06/2026 02:00 · World Cup · Gillette StadiumTNa Uy3:2Senegal23/06/2026 07:00 · World Cup · MetLife StadiumTIraq1:4Na Uy17/06/2026 05:00 · World Cup · Gillette StadiumHMa-rốc1:1Na Uy08/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Sports Illustrated StadiumTNa Uy3:1Thụy Điển02/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Ullevaal StadionHNa Uy0:0Thụy Sĩ31/03/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · Ullevaal StadionBHà Lan2:1Na Uy28/03/2026 02:45 · Giao hữu quốc tế · Johan Cruijff ArenaTItaly1:4Na Uy17/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTNa Uy4:1Estonia14/11/2025 00:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Ullevaal StadionHNa Uy1:1New Zealand14/10/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếTNa Uy5:0Israel11/10/2025 23:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Ullevaal StadionTNa Uy11:1Moldova10/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Ullevaal StadionTNa Uy1:0Phần Lan04/09/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếMùa giải 2025/26
TĐan Mạch2:1Ukraina07/06/2026 23:30 · Giao hữu quốc tế · Odense IsstadionHCHDC Congo0:0Đan Mạch04/06/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Maurice DufrasnestadionHSéc1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-1Đan Mạch01/04/2026 01:45 · Vòng play-off liên lục địa · epet ARENATĐan Mạch4:0Bắc Macedonia27/03/2026 02:45 · Vòng play-off liên lục địa · Parken StadiumBScotland4:2Đan Mạch19/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Hampden ParkHĐan Mạch2:2Belarus16/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Parken StadiumTĐan Mạch3:1Hy Lạp13/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Parken StadiumTBelarus0:6Đan Mạch10/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTHy Lạp0:3Đan Mạch09/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Georgios Karaiskakis StadiumHĐan Mạch0:0Scotland06/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Parken StadiumTính đến 14/10 04:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Na Uy đã gặp Đan Mạch tại UEFA Nations League A vào 25/9/2026 01:45 UTC+07 tại Ullevaal Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Na Uy 3-2 Đan Mạch.
Na Uy đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Đan Mạch đứng thứ 2.
Na Uy thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đan Mạch thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Na Uy có Oscar Bobb, Erling Haaland, Antonio Nusa.
Đội hình Đan Mạch có Victor Froholdt, Mikkel Damsgaard, Rasmus Højlund.
Na Uy · Trận trước: Na Uy vs Anh (12/7) · Trận tiếp theo: Na Uy vs Bồ Đào Nha (28/9)
Đan Mạch · Trận trước: Đan Mạch vs Ukraina (7/6) · Trận tiếp theo: Đan Mạch vs Wales (27/9)
Các trận UEFA Nations League A khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A tuần này
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp
- Italy vs Bỉ
- Séc vs Croatia
- Anh vs Tây Ban Nha
- Serbia vs Hà Lan
- Đan Mạch vs Wales
- Na Uy vs Bồ Đào Nha
- Đức vs Hy Lạp
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Italy
- Bỉ vs Pháp
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Ind. Rivadavia vs Tigre
- Minnesota United vs St. Louis City
- Platense (Argentina) vs Lanus
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.