Italy vs Bỉ
Stadio Olimpico
0 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Gianluigi Donnarumma |
| 22 | D | Giovanni Di Lorenzo |
| 23 | D | Gianluca Mancini |
| 6 | D | Diego Coppola |
| 5 | D | Riccardo Calafiori |
| 18 | M | Nicolò Barella |
| 4 | M | Alessandro Romano |
| 8 | M | Sandro Tonali |
| 9 | F | Moise Kean |
| 7 | F | Pio Esposito |
| 21 | F | Nicolò Cambiaghi |
Dự bị 12
| 19 | D | Giorgio Scalvini |
| 16 | M | Davide Frattesi |
| 20 | F | Daniel Maldini |
| 15 | M | Issa Doumbia |
| 17 | F | Mohamed Ali Zoma |
| 12 | G | Marco Carnesecchi |
| 14 | G | Guglielmo Vicario |
| 2 | D | Michael Kayode |
| 3 | D | Honest Ahanor |
| 13 | M | Rolando Mandragora |
| 10 | F | Giacomo Raspadori |
| 11 | F | Gianluca Scamacca |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Senne Lammens |
| 21 | D | Timothy Castagne |
| 15 | D | Nathan Ngoy |
| 4 | D | Brandon Mechele |
| 5 | D | Maxim De Cuyper |
| 23 | M | Nicolas Raskin |
| 8 | M | Youri Tielemans |
| 19 | M | Diego Moreira |
| 7 | M | Kevin De Bruyne |
| 10 | M | Mika Godts |
| 17 | F | Charles De Ketelaere |
Dự bị 12
| 20 | M | Hans Vanaken |
| 14 | F | Dodi Lukebakio |
| 6 | M | Roméo Lavia |
| 22 | F | Matías Fernández-Pardo |
| 9 | F | Romelu Lukaku |
| 12 | G | Maarten Vandevoordt |
| 13 | G | Jari De Busser |
| 18 | D | Joaquin Seys |
| 2 | D | Zeno Debast |
| 3 | D | Arthur Theate |
| 16 | M | Mandela Keita |
| 11 | F | Loïs Openda |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Italy | 0 | 0 | 0 |
| Bỉ | 1 | 1 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 20'Bàn thắngMika GodtsKiến tạo: Kevin De Bruyne
- 25'Thẻ vàngNicolas Raskin
- 29'Thẻ vàngDiego Moreira
- 58'Thay ngườiDodi LukebakioRa sân: Diego Moreira
- 58'Thay ngườiHans VanakenRa sân: Kevin De Bruyne
- 63'Thẻ vàngGianluca Mancini
- 65'Thay ngườiDavide FrattesiRa sân: Alessandro Romano
- 65'Thay ngườiDaniel MaldiniRa sân: Pio Esposito
- 65'Thay ngườiGiorgio ScalviniRa sân: Diego Coppola
- 69'Bàn thắngDodi LukebakioKiến tạo: Charles De Ketelaere
- 74'Thay ngườiRoméo LaviaRa sân: Nicolas Raskin
- 80'Thay ngườiMohamed Ali ZomaRa sân: Nicolò Cambiaghi
- 80'Thay ngườiIssa DoumbiaRa sân: Nicolò Barella
- 80'Thẻ vàngRoméo Lavia
- 83'Thay ngườiRomelu LukakuRa sân: Charles De Ketelaere
- 83'Thay ngườiMatías Fernández-PardoRa sân: Mika Godts
- 89'Thẻ vàngMatías Fernández-Pardo
- 90+1'Thẻ vàngDaniel Maldini
- 90+4'Thẻ vàngGianluigi Donnarumma
- 90+4'Thẻ vàngRomelu Lukaku
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
1,7Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,76
21Sút19
6Sút trúng đích8
4Phạt góc8
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
590Chuyền bóng463
6Cứu thua6
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ItalyTTHTBTTTTT8T 1H 1B · Dựa trên 10 trận
BỉBTHTHHTTHT9T 6H 1B · Dựa trên 16 trận
| Italy Dựa trên 10 trận | Bỉ Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 16 |
| 8T 1H 1B | T · H · B | 9T 6H 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 3.12 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.81 |
| +14 | Hiệu số | +37 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 2.88 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.58 (11 trận) |
| 0.94 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (11 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 23.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.8 (11 trận) |
| 8.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 63% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (11 trận) |
| 7.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (11 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (11 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (11 trận) |
| Italy Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bỉ Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 3T 4H 0B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.43 |
| +7 | Hiệu số | +18 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 71% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 3.13 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.48 (6 trận) |
| 0.85 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (6 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 2.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 23.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 23.3 (6 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| 60% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 68% (6 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| Italy Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Bỉ Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 5T 1H 0B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 3.22 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +7 | Hiệu số | +19 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.63 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.71 (5 trận) |
| 1.02 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 23.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.0 (5 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 65% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (5 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (5 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| Italy Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Bỉ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5T 0H 1B | T · H · B | 4T 2H 0B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 3.17 | Ghi được mỗi trận | 4.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +10 | Hiệu số | +21 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 2.88 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.25 |
| 0.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.26 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.7 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 23.3 | Số cú sút mỗi trận | 23.8 |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 9.3 |
| 63% | Kiểm soát bóng trung bình | 72% |
| 7.8 | Phạt góc mỗi trận | 11.0 |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Italy Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Bỉ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +2 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Italy | World Cup | Bỉ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.4 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| Italy Dựa trên 2 trận | Vòng play-off liên lục địa | Bỉ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
THy Lạp0:1Italy08/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Pankritio StadiumTLuxembourg0:1Italy04/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Stade de LuxembourgHBosnia và Herzegovina1:1Luân lưu 4-1Italy01/04/2026 01:45 · Vòng play-off liên lục địa · Bilino PoljeTItaly2:0Bắc Ireland27/03/2026 02:45 · Vòng play-off liên lục địa · New Balance ArenaBItaly1:4Na Uy17/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTMoldova0:2Italy14/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Stadionul ZimbruTItaly3:0Israel15/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliTEstonia1:3Italy12/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · A. Le Coq ArenaTIsrael4:5Italy09/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Nagyerdei StadionTItaly5:0Estonia06/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · New Balance ArenaBTây Ban Nha2:1Bỉ11/07/2026 02:00 · World Cup · SoFi StadiumTHoa Kỳ1:4Bỉ07/07/2026 07:00 · World Cup · Lumen FieldHBỉ2:2Hiệp phụ 1-0Senegal02/07/2026 03:00 · World Cup · Lumen Field
Mùa giải 2025/26
TNew Zealand1:5Bỉ27/06/2026 10:00 · World Cup · BC PlaceHBỉ0:0Iran22/06/2026 02:00 · World Cup · SoFi StadiumHBỉ1:1Ai Cập16/06/2026 02:00 · World Cup · Lumen FieldTBỉ5:0Tunisia06/06/2026 20:00 · Giao hữu quốc tế · King Baudouin StadiumTCroatia0:2Bỉ02/06/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · Stadion HNK RijekaHMexico1:1Bỉ01/04/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · Soldier FieldTHoa Kỳ2:5Bỉ29/03/2026 02:30 · Giao hữu quốc tế · Mercedes-Benz StadiumTBỉ7:0Liechtenstein19/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Maurice DufrasnestadionHKazakhstan1:1Bỉ15/11/2025 21:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Astana ArenaTWales2:4Bỉ14/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Cardiff City StadiumHBỉ0:0Bắc Macedonia11/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Planet Group ArenaTBỉ6:0Kazakhstan08/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Lotto ParkTLiechtenstein0:6Bỉ05/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Rheinpark StadionTính đến 12/10 04:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Italy T
1H
0Bỉ T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Italy Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Italy đã gặp Bỉ tại UEFA Nations League A vào 26/9/2026 01:45 UTC+07 tại Stadio Olimpico.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Italy 0-2 Bỉ.
Italy đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Bỉ đứng thứ 3.
Italy thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bỉ thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Italy thắng 1, Bỉ thắng 0, hòa 1.
Đội hình Italy có Moise Kean, Pio Esposito, Nicolò Cambiaghi.
Đội hình Bỉ có Kevin De Bruyne, Mika Godts, Charles De Ketelaere.
Italy · Trận trước: Hy Lạp vs Italy (8/6) · Trận tiếp theo: Thổ Nhĩ Kỳ vs Italy (29/9)
Bỉ · Trận trước: Tây Ban Nha vs Bỉ (11/7) · Trận tiếp theo: Bỉ vs Pháp (29/9)
Các trận UEFA Nations League A khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A tuần này
- Anh vs Tây Ban Nha
- Séc vs Croatia
- Đan Mạch vs Wales
- Serbia vs Hà Lan
- Đức vs Hy Lạp
- Na Uy vs Bồ Đào Nha
- Bỉ vs Pháp
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Italy
- Tây Ban Nha vs Croatia
- Séc vs Anh
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.