Đan Mạch vs Wales
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Filip Jørgensen |
| 13 | D | Rasmus Kristensen |
| 2 | D | Joachim Andersen |
| 3 | D | Oliver Provstgaard |
| 5 | D | Joakim Mæhle |
| 21 | M | Morten Hjulmand |
| 23 | M | Pierre-Emile Højbjerg |
| 8 | M | Gustav Isaksen |
| 14 | M | Mikkel Damsgaard |
| 17 | M | Patrick Dorgu |
| 9 | F | Rasmus Højlund |
| 20 | F | Mohamed Daramy |
| 11 | F | Adam Daghim |
| 7 | M | Victor Froholdt |
| 19 | F | Kasper Høgh |
| 1 | G | Andreas Jungdal |
| 16 | G | Mads Hermansen |
| 4 | D | Lucas Høgsberg |
| 6 | D | Victor Nelsson |
| 18 | D | Anton Gaaei |
| 10 | M | Thomas Jørgensen |
| 12 | M | Mads Bidstrup |
| 15 | D | Victor Bak Jensen |
| 12 | G | Danny Ward |
| 14 | D | Connor Roberts |
| 2 | D | Chris Mepham |
| 4 | D | Ben Davies |
| 3 | D | Neco Williams |
| 5 | M | Ethan Ampadu |
| 7 | M | Charlie Savage |
| 20 | M | Daniel James |
| 11 | M | Brennan Johnson |
| 19 | M | Sorba Thomas |
| 13 | F | Kieffer Moore |
| 22 | M | Josh Sheehan |
| 17 | M | Jordan James |
| 9 | F | Lewis Koumas |
| 8 | F | Wes Burns |
| 1 | G | David Cornell |
| 21 | G | Tom King |
| 15 | D | Jay DaSilva |
| 16 | D | Rhys Norrington-Davies |
| 6 | D | Ben Cabango |
| 23 | M | Cameron Congreve |
| 10 | F | Liam Cullen |
| 18 | F | Mark Harris |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Đan Mạch | 0 | 2 | 2 |
| Wales | 0 | 0 | 0 |
- 30'Thay ngườiMohamed DaramyRa sân: Patrick Dorgu
- 35'Thẻ vàngJoakim Mæhle
- 48'Thẻ vàngChris Mepham
- 53'Phản lưới nhàBen Davies
- 60'Thay ngườiJosh SheehanRa sân: Charlie Savage
- 65'Thẻ vàngBrennan Johnson
- 66'Bàn thắngGustav Isaksen
- 67'Thay ngườiJordan JamesRa sân: Daniel James
- 67'Thay ngườiLewis KoumasRa sân: Kieffer Moore
- 76'Thay ngườiAdam DaghimRa sân: Gustav Isaksen
- 83'Thay ngườiWes BurnsRa sân: Brennan Johnson
- 87'Thay ngườiKasper HøghRa sân: Rasmus Højlund
- 87'Thay ngườiVictor FroholdtRa sân: Mikkel Damsgaard
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,40Hòa5,31Đội khách7,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,46→1,40Hòa4,68→5,31Đội khách7,16→7,31
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 22:53 | 1,40▼ | 5,31▲ | 7,31▲ |
| 27/09 22:41 | 1,41▲ | 5,25 | 7,24▼ |
| 27/09 22:22 | 1,40 | 5,25▲ | 7,45▼ |
| 27/09 22:09 | 1,40 | 5,14▲ | 7,66▲ |
| 27/09 21:34 | 1,40 | 5,13 | 7,62▼ |
| 27/09 21:21 | 1,40▲ | 5,13▼ | 7,63▼ |
| 27/09 21:05 | 1,39 | 5,18▼ | 7,81▼ |
| 27/09 20:52 | 1,39 | 5,21▼ | 7,82▼ |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 27/09 20:42 | 1,39 | 5,22▼ | 7,83▼ |
| 27/09 20:04 | 1,39▼ | 5,23▲ | 7,87▲ |
| 27/09 19:52 | 1,40 | 5,19▲ | 7,74▲ |
| 27/09 19:32 | 1,40 | 5,17▼ | 7,63▼ |
| 27/09 19:23 | 1,40 | 5,19▼ | 7,69▼ |
| 27/09 19:03 | 1,40 | 5,20▲ | 7,70▼ |
| 27/09 18:34 | 1,40 | 5,13 | 7,76▼ |
| 27/09 18:21 | 1,40 | 5,13▲ | 7,77▲ |
| 27/09 17:51 | 1,40 | 5,12▼ | 7,74▼ |
| 27/09 17:17 | 1,40 | 5,13▲ | 7,78▲ |
| 27/09 16:45 | 1,40 | 5,12▼ | 7,72▼ |
| 27/09 16:16 | 1,40▼ | 5,15▲ | 7,77▲ |
| 27/09 15:05 | 1,41▼ | 5,06▲ | 7,53▲ |
| 27/09 14:29 | 1,44 | 4,94 | 7,11▲ |
| 27/09 14:15 | 1,44▼ | 4,94▲ | 7,10▲ |
| 27/09 13:46 | 1,45▲ | 4,89▼ | 7,00▼ |
| 27/09 13:18 | 1,43▲ | 4,98▲ | 7,30▼ |
| 27/09 12:59 | 1,42 | 4,97 | 7,43▲ |
| 27/09 12:46 | 1,42▼ | 4,97▲ | 7,42▲ |
| 27/09 12:27 | 1,45 | 4,75▼ | 7,33▲ |
| 27/09 12:07 | 1,45 | 4,76▲ | 7,31▲ |
| 27/09 11:45 | 1,45 | 4,75▲ | 7,29▲ |
| 27/09 11:10 | 1,45 | 4,73 | 7,21▲ |
| 27/09 09:41 | 1,45 | 4,73▲ | 7,20▲ |
| 27/09 05:09 | 1,45▼ | 4,72▲ | 7,19▲ |
| 27/09 03:33 | 1,46 | 4,71▲ | 7,17▲ |
| 27/09 01:06 | 1,46 | 4,69▲ | 7,16▲ |
| 27/09 00:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 22:16 | 1,46 | 4,68 | 7,14▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,46 | 4,68 | 7,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 5,31 | 7,31 |
| Betfair | 1,33 | 4,75 | 7,00 |
| bet365 | 1,38 | 5,25 | 6,50 |
| Marathon | 1,41 | 5,15 | 7,80 |
| 1xBet | 1,42 | 5,39 | 6,67 |
| Betano | 1,44 | 5,20 | 7,20 |
| BetVictor | 1,36 | 5,00 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,10Đội khách +1.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,36→2,10Đội khách1,64→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 22:53 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 27/09 22:41 | 2,13▲ | 1,78 |
| 27/09 22:22 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 27/09 22:09 | 2,11 | 1,79▲ |
| 27/09 21:21 | 2,11▲ | 1,78▼ |
| 27/09 21:05 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 27/09 20:42 | 2,08▲ | 1,81 |
| 27/09 20:04 | 2,07▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 27/09 19:52 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 27/09 19:23 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 27/09 19:03 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 27/09 17:51 | 2,11 | 1,78▼ |
| 27/09 17:17 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 27/09 16:45 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 27/09 16:16 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 27/09 15:05 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 27/09 14:29 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 27/09 14:15 | 2,22▼ | 1,71▲ |
| 27/09 13:46 | 2,24▲ | 1,70▼ |
| 27/09 13:18 | 2,19▼ | 1,74▲ |
| 27/09 12:46 | 2,23▼ | 1,70▲ |
| 27/09 12:27 | 2,33▲ | 1,65▼ |
| 27/09 12:07 | 2,32▼ | 1,66▲ |
| 27/09 11:45 | 2,33▼ | 1,65 |
| 27/09 09:41 | 2,35 | 1,65▲ |
| 27/09 05:09 | 2,35▼ | 1,64 |
| 27/09 03:33 | 2,36▼ | 1,64 |
| 27/09 01:06 | 2,37 | 1,64▲ |
| 26/09 22:16 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 26/09 22:16 | 2,37▲ | 1,63▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,36 | 1,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,79 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,04 | 1,73 |
| 1xBet | 2,08 | 1,80 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,34→1,93Xỉu1,64→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 22:53 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 27/09 22:41 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 27/09 22:41 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 27/09 22:09 | 2,02▼ | Tạm dừng |
| 27/09 21:43 | Tạm dừng | |
| 27/09 21:34 | 2,03 | 1,87▲ |
| 27/09 21:21 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 27/09 21:05 | 2,02▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 27/09 20:42 | Tạm dừng | |
| 27/09 20:04 | 2,00 | 1,89▲ |
| 27/09 19:52 | 2,00 | 1,88▼ |
| 27/09 19:42 | Tạm dừng | |
| 27/09 19:03 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 27/09 17:38 | Tạm dừng | |
| 27/09 16:45 | 2,08▲ | 1,83▼ |
| 27/09 16:38 | Tạm dừng | |
| 27/09 16:16 | 2,06 | 1,84▲ |
| 27/09 14:35 | Tạm dừng | |
| 27/09 14:15 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 27/09 13:46 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 27/09 13:35 | Tạm dừng | |
| 27/09 13:18 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 27/09 12:46 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 27/09 12:34 | Tạm dừng | |
| 27/09 12:27 | 2,35▲ | 1,63▼ |
| 27/09 12:07 | 2,32▼ | 1,65▲ |
| 27/09 11:45 | 2,33▼ | Tạm dừng |
| 27/09 05:31 | Tạm dừng | |
| 27/09 05:09 Đầu tiên | 2,34 | 1,64 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,86 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Đan Mạch Dựa trên 11 trận | Wales Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +13 | Hiệu số | +0 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 2.24 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (5 trận) |
| 1.00 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (5 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 19.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 63% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (5 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| Đan Mạch Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wales Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3T 2H 0B | T · H · B | 1T 3H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.91 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.02 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 21.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Đan Mạch Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Wales Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 2T 0H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +6 | Hiệu số | -3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.48 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (3 trận) |
| 0.98 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 17.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 64% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (3 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| Đan Mạch Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Wales Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +9 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.43 |
| 0.93 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 20.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| 7.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 65% | Kiểm soát bóng trung bình | 69% |
| 8.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 |
| Đan Mạch Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Wales Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 2H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +1 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Đan Mạch Dựa trên 2 trận | Vòng play-off liên lục địa | Wales Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Đan Mạch Dựa trên 1 trận | UEFA Nations League A | Wales Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Đan Mạch đã gặp Wales tại UEFA Nations League A vào 27/9/2026 23:00 UTC+07 tại Parken Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Đan Mạch 2-0 Wales.
Đan Mạch đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Wales đứng thứ 3.
Đan Mạch thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Wales thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.40 · 5.31 · 7.31.
Đội hình Đan Mạch có Mikkel Damsgaard, Patrick Dorgu, Rasmus Højlund.
Đội hình Wales có Brennan Johnson, Sorba Thomas, Kieffer Moore.
Đan Mạch · Trận trước: Na Uy vs Đan Mạch (25/9) · Trận tiếp theo: Đan Mạch vs Bồ Đào Nha (2/10)
Wales · Trận trước: Bồ Đào Nha vs Wales (25/9) · Trận tiếp theo: Wales vs Na Uy (2/10)
Các trận UEFA Nations League A khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A tuần này
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Italy
- Bỉ vs Pháp
- Séc vs Anh
- Tây Ban Nha vs Croatia
- Wales vs Na Uy
- Hy Lạp vs Hà Lan
- Đức vs Serbia
- Đan Mạch vs Bồ Đào Nha
- Pháp vs Italy
- Bỉ vs Thổ Nhĩ Kỳ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Chưa có bài viết nào.