Ngôn ngữ

Đan Mạch vs Wales

Chi tiết trận đấu
Parken Stadium
Đan MạchChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
WalesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 22:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
22GFilip Jørgensen
13DRasmus Kristensen
2DJoachim Andersen
3DOliver Provstgaard
5DJoakim Mæhle
21MMorten Hjulmand
23MPierre-Emile Højbjerg
8MGustav Isaksen
14MMikkel Damsgaard
17MPatrick Dorgu
9FRasmus Højlund
Dự bị 12
20FMohamed Daramy
11FAdam Daghim
7MVictor Froholdt
19FKasper Høgh
1GAndreas Jungdal
16GMads Hermansen
4DLucas Høgsberg
6DVictor Nelsson
18DAnton Gaaei
10MThomas Jørgensen
12MMads Bidstrup
15DVictor Bak Jensen
Huấn luyện viên Brian Riemer
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GDanny Ward
14DConnor Roberts
2DChris Mepham
4DBen Davies
3DNeco Williams
5MEthan Ampadu
7MCharlie Savage
20MDaniel James
11MBrennan Johnson
19MSorba Thomas
13FKieffer Moore
Dự bị 12
22MJosh Sheehan
17MJordan James
9FLewis Koumas
8FWes Burns
1GDavid Cornell
21GTom King
15DJay DaSilva
16DRhys Norrington-Davies
6DBen Cabango
23MCameron Congreve
10FLiam Cullen
18FMark Harris
Huấn luyện viên Craig Bellamy
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 28/09 22:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Đan Mạch022
Wales000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 30'Thay ngườiMohamed DaramyRa sân: Patrick Dorgu
  2. 35'Thẻ vàngJoakim Mæhle
  3. 48'Thẻ vàngChris Mepham
  4. 53'Phản lưới nhàBen Davies
  5. 60'Thay ngườiJosh SheehanRa sân: Charlie Savage
  6. 65'Thẻ vàngBrennan Johnson
  7. 66'Bàn thắngGustav Isaksen
  8. 67'Thay ngườiJordan JamesRa sân: Daniel James
  9. 67'Thay ngườiLewis KoumasRa sân: Kieffer Moore
  10. 76'Thay ngườiAdam DaghimRa sân: Gustav Isaksen
  11. 83'Thay ngườiWes BurnsRa sân: Brennan Johnson
  12. 87'Thay ngườiKasper HøghRa sân: Rasmus Højlund
  13. 87'Thay ngườiVictor FroholdtRa sân: Mikkel Damsgaard
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
1,39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,62
20Sút10
4Sút trúng đích3
2Phạt góc4
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
582Chuyền bóng352
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFJoachim Andersen90001008.0
3 · DFOliver Provstgaard90001007.2
5 · DFJoakim Mæhle90001106.9
13 · DFRasmus Kristensen90000007.2
21 · MFMorten Hjulmand90000007.5
22 · GKFilip Jørgensen90000007.5
23 · MFPierre-Emile Højbjerg90000007.2
9 · FWRasmus Højlund87000006.9
14 · MFMikkel Damsgaard87001006.9
8 · MFGustav Isaksen76103008.5
20 · FW · Dự bịMohamed Daramy60003007.2
17 · MFPatrick Dorgu30001006.9
11 · FW · Dự bịAdam Daghim14000006.6
7 · MF · Dự bịVictor Froholdt8001006.3
19 · FW · Dự bịKasper Høgh8001006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFChris Mepham90000106.9
3 · DFNeco Williams90003006.6
4 · DFBen Davies90000006.3
5 · MFEthan Ampadu90000006.2
12 · GKDanny Ward90000006.3
14 · DFConnor Roberts90002006.0
19 · MFSorba Thomas90001006.5
11 · MFBrennan Johnson83001106.9
13 · FWKieffer Moore67000007.3
20 · MFDaniel James67000006.5
7 · MFCharlie Savage60000006.5
22 · MF · Dự bịJosh Sheehan30000007.0
9 · FW · Dự bịLewis Koumas23000006.3
17 · MF · Dự bịJordan James23000006.3
8 · FW · Dự bịWes Burns12000006.7
Tính đến 28/09 22:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,40Hòa5,31Đội khách7,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,461,40Hòa4,685,31Đội khách7,167,31
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 22:531,40▼5,31▲7,31▲
27/09 22:411,41▲5,257,24▼
27/09 22:221,405,25▲7,45▼
27/09 22:091,405,14▲7,66▲
27/09 21:341,405,137,62▼
27/09 21:211,40▲5,13▼7,63▼
27/09 21:051,395,18▼7,81▼
27/09 20:521,395,21▼7,82▼
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
27/09 20:421,395,22▼7,83▼
27/09 20:041,39▼5,23▲7,87▲
27/09 19:521,405,19▲7,74▲
27/09 19:321,405,17▼7,63▼
27/09 19:231,405,19▼7,69▼
27/09 19:031,405,20▲7,70▼
27/09 18:341,405,137,76▼
27/09 18:211,405,13▲7,77▲
27/09 17:511,405,12▼7,74▼
27/09 17:171,405,13▲7,78▲
27/09 16:451,405,12▼7,72▼
27/09 16:161,40▼5,15▲7,77▲
27/09 15:051,41▼5,06▲7,53▲
27/09 14:291,444,947,11▲
27/09 14:151,44▼4,94▲7,10▲
27/09 13:461,45▲4,89▼7,00▼
27/09 13:181,43▲4,98▲7,30▼
27/09 12:591,424,977,43▲
27/09 12:461,42▼4,97▲7,42▲
27/09 12:271,454,75▼7,33▲
27/09 12:071,454,76▲7,31▲
27/09 11:451,454,75▲7,29▲
27/09 11:101,454,737,21▲
27/09 09:411,454,73▲7,20▲
27/09 05:091,45▼4,72▲7,19▲
27/09 03:331,464,71▲7,17▲
27/09 01:061,464,69▲7,16▲
27/09 00:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 22:161,464,687,14▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,464,687,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,405,317,31
Betfair1,334,757,00
bet3651,385,256,50
Marathon1,415,157,80
1xBet1,425,396,67
Betano1,445,207,20
BetVictor1,365,007,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,10Đội khách +1.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,362,10Đội khách1,641,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 22:532,10▼1,79▲
27/09 22:412,13▲1,78
27/09 22:222,12▲1,78▼
27/09 22:092,111,79▲
27/09 21:212,11▲1,78▼
27/09 21:052,09▲1,80▼
27/09 20:422,08▲1,81
27/09 20:042,07▼1,81▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
27/09 19:522,09▼1,80▲
27/09 19:232,10▲1,79▼
27/09 19:032,09▼1,80▲
27/09 17:512,111,78▼
27/09 17:172,11▼1,79▲
27/09 16:452,12▲1,78▼
27/09 16:162,10▼1,79▲
27/09 15:052,15▼1,76▲
27/09 14:292,21▼1,72▲
27/09 14:152,22▼1,71▲
27/09 13:462,24▲1,70▼
27/09 13:182,19▼1,74▲
27/09 12:462,23▼1,70▲
27/09 12:272,33▲1,65▼
27/09 12:072,32▼1,66▲
27/09 11:452,33▼1,65
27/09 09:412,351,65▲
27/09 05:092,35▼1,64
27/09 03:332,36▼1,64
27/09 01:062,371,64▲
26/09 22:16Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
26/09 22:162,37▲1,63▼
26/09 18:35 Đầu tiên2,361,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,101,79
Betfair2,101,67
bet3652,051,75
Marathon2,041,73
1xBet2,081,80
Betano2,101,78
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,95Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,341,93Xỉu1,641,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 22:531,93▼1,95▲
27/09 22:41Thay đổi mốc · 2.5 → 3
27/09 22:411,97▼1,92▲
27/09 22:092,02▼Tạm dừng
27/09 21:43Tạm dừng
27/09 21:342,031,87▲
27/09 21:212,03▲1,86▼
27/09 21:052,02▲1,87▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
27/09 20:42Tạm dừng
27/09 20:042,001,89▲
27/09 19:522,001,88▼
27/09 19:42Tạm dừng
27/09 19:032,00▼1,89▲
27/09 17:38Tạm dừng
27/09 16:452,08▲1,83▼
27/09 16:38Tạm dừng
27/09 16:162,061,84▲
27/09 14:35Tạm dừng
27/09 14:152,06▼1,81▲
27/09 13:462,09▲1,79▼
27/09 13:35Tạm dừng
27/09 13:182,07▼1,80▲
27/09 12:462,14▼1,75▲
27/09 12:34Tạm dừng
27/09 12:272,35▲1,63▼
27/09 12:072,32▼1,65▲
27/09 11:452,33▼Tạm dừng
27/09 05:31Tạm dừng
27/09 05:09 Đầu tiên2,341,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,931,95
Marathon1,901,86
1xBet1,941,92
Betano1,931,91
BetVictor1,821,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Đan MạchBTHHTBHTTT5T 4H 2B · Dựa trên 11 trận
WalesBBHHHTTBBB3T 3H 5B · Dựa trên 11 trận
Đan Mạch
Dựa trên 11 trận
Wales
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 4H 2BT · H · B3T 3H 5B
45%Tỷ lệ thắng27%
36%Tỷ lệ hòa27%
2.27Ghi được mỗi trận1.36
1.09Bị ghi mỗi trận1.36
+13Hiệu số+0
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
18%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.24 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.11 (5 trận)
1.00 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (5 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
19.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (5 trận)
7.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (5 trận)
63% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (5 trận)
8.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (5 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
10.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.8 (5 trận)
Đan Mạch
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWales
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 2H 0BT · H · B1T 3H 2B
60%Tỷ lệ thắng17%
40%Tỷ lệ hòa50%
2.20Ghi được mỗi trận2.00
0.80Bị ghi mỗi trận1.50
+7Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.91 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.02 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
21.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
63% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Đan Mạch
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnWales
Dựa trên 5 trận
6Trận5
2T 2H 2BT · H · B2T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng40%
33%Tỷ lệ hòa0%
2.33Ghi được mỗi trận0.60
1.33Bị ghi mỗi trận1.20
+6Hiệu số-3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
17%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.48 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (3 trận)
0.98 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
17.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (3 trận)
7.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
64% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (3 trận)
6.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (3 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
11.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (3 trận)
Đan Mạch
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuWales
Dựa trên 4 trận
6Trận4
3T 2H 1BT · H · B3T 0H 1B
50%Tỷ lệ thắng75%
33%Tỷ lệ hòa0%
2.67Ghi được mỗi trận2.75
1.17Bị ghi mỗi trận1.25
+9Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.43
0.93Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
20.0Số cú sút mỗi trận15.0
7.0Sút trúng đích mỗi trận6.2
65%Kiểm soát bóng trung bình69%
8.7Phạt góc mỗi trận7.0
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.5
10.5Phạm lỗi mỗi trận8.5
Đan Mạch
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếWales
Dựa trên 5 trận
2Trận5
1T 1H 0BT · H · B0T 2H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.60
+1Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Đan Mạch
Dựa trên 2 trận
Vòng play-off liên lục địaWales
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+4Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Đan Mạch
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League AWales
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 04:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua