Ngôn ngữ

Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp

Chi tiết trận đấu
Kocaeli Stadyumu
Thổ Nhĩ KỳChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
PhápĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GUğurcan Çakır
2DZeki Çelik
3DMerih Demiral
14DAbdülkerim Bardakcı
18MOğuz Aydın
16Mİsmail Yüksek
5MSalih Özcan
20MFerdi Kadıoğlu
10FArda Güler
11FCan Uzun
21FBarış Alper Yılmaz
Dự bị 11
7FKerem Aktürkoğlu
13DEren Elmalı
12GAltay Bayındır
6MMelih Kabasakal
9FDeniz Gül
23GOkan Kocuk
4DEmirhan Topçu
15DOzan Kabak
22MAral Şimşir
19FYunus Akgün
17Mİrfan Can Kahveci
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16GMike Maignan
5DJules Koundé
4DDayot Upamecano
17DMaxence Lacroix
3DAdrien Truffert
9MRayan Cherki
8MManu Koné
14MAdrien Rabiot
11FMichael Olise
7FOusmane Dembélé
10FKylian Mbappé
Dự bị 12
20FDésiré Doué
6MEduardo Camavinga
12FBradley Barcola
19FEsteban Lepaul
1GGuillaume Restes
23GJean Butez
22DJérémy Jacquet
2DPierre Kalulu
15DLeny Yoro
21MLucas Da Cunha
18MMaghnes Akliouche
13MAndy Diouf
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Thổ Nhĩ Kỳ000
Pháp011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 42'Thẻ vàngArda Güler
  2. 54'Bàn thắngKylian MbappéKiến tạo: Michael Olise
  3. 59'Thay ngườiDésiré DouéRa sân: Kylian Mbappé
  4. 68'Thẻ vàngSalih Özcan
  5. 72'Thẻ vàngDayot Upamecano
  6. 75'Thay ngườiKerem AktürkoğluRa sân: Can Uzun
  7. 76'Thay ngườiEren ElmalıRa sân: Oğuz Aydın
  8. 78'Thay ngườiEduardo CamavingaRa sân: Rayan Cherki
  9. 78'Thay ngườiBradley BarcolaRa sân: Michael Olise
  10. 87'Thẻ đỏUğurcan Çakır
  11. 88'Thay ngườiMelih KabasakalRa sân: İsmail Yüksek
  12. 88'Thay ngườiAltay BayındırRa sân: Barış Alper Yılmaz
  13. 90'Thay ngườiDeniz GülRa sân: Ferdi Kadıoğlu
  14. 90'Thay ngườiEsteban LepaulRa sân: Ousmane Dembélé
  15. 90+3'Thẻ vàngEsteban Lepaul
  16. 90+3'Thẻ vàngManu Koné
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
1,21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,17
12Sút12
3Sút trúng đích4
5Phạt góc3
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
364Chuyền bóng652
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFZeki Çelik90000007.0
3 · DFMerih Demiral90000007.2
5 · MFSalih Özcan90001106.7
10 · FWArda Güler90001107.9
14 · DFAbdülkerim Bardakcı90002006.3
20 · MFFerdi Kadıoğlu89002006.6
16 · MFİsmail Yüksek88001006.5
21 · FWBarış Alper Yılmaz88000006.2
1 · GKUğurcan Çakır87000015.6
18 · MFOğuz Aydın76001006.7
11 · FWCan Uzun75000005.6
7 · FW · Dự bịKerem Aktürkoğlu15000006.3
13 · DF · Dự bịEren Elmalı14000006.6
6 · MF · Dự bịMelih Kabasakal10000006.7
12 · GK · Dự bịAltay Bayındır10000007.0
9 · FW · Dự bịDeniz Gül100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAdrien Truffert90000007.2
4 · DFDayot Upamecano90000107.9
5 · DFJules Koundé90001007.3
8 · MFManu Koné90000107.3
14 · MFAdrien Rabiot90002006.3
16 · GKMike Maignan90000007.7
17 · DFMaxence Lacroix90000007.2
7 · FWOusmane Dembélé89001006.3
9 · MFRayan Cherki78000006.9
11 · FWMichael Olise78012007.3
10 · FWKylian Mbappé59102007.5
20 · FW · Dự bịDésiré Doué31002006.7
6 · MF · Dự bịEduardo Camavinga12000006.7
12 · FW · Dự bịBradley Barcola12000006.3
19 · FW · Dự bịEsteban Lepaul8000106.3
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Thổ Nhĩ KỳTBBTTTTHTT9T 1H 3B · Dựa trên 13 trận
PhápBBTTTTTTTB14T 1H 3B · Dựa trên 18 trận
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 13 trận
Pháp
Dựa trên 18 trận
13Trận18
9T 1H 3BT · H · B14T 1H 3B
69%Tỷ lệ thắng78%
8%Tỷ lệ hòa6%
2.15Ghi được mỗi trận2.50
1.38Bị ghi mỗi trận1.06
+10Hiệu số+26
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới39%
23%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.63 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.42 (14 trận)
1.40 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (14 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận19.3 (14 trận)
5.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.5 (14 trận)
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (14 trận)
6.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (14 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (10 trận)
9.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (14 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPháp
Dựa trên 11 trận
7Trận11
5T 0H 2BT · H · B8T 0H 3B
71%Tỷ lệ thắng73%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.00Ghi được mỗi trận2.55
1.43Bị ghi mỗi trận1.18
+4Hiệu số+15
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
29%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.87 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.69 (9 trận)
1.35 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.79 (9 trận)
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận20.4 (9 trận)
4.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.0 (9 trận)
58% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
7.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (9 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (6 trận)
11.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (9 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnPháp
Dựa trên 7 trận
6Trận7
4T 1H 1BT · H · B6T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắng86%
17%Tỷ lệ hòa14%
2.33Ghi được mỗi trận2.43
1.33Bị ghi mỗi trận0.86
+6Hiệu số+11
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.33 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94 (5 trận)
1.47 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận17.2 (5 trận)
6.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (5 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình67% (5 trận)
5.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận7.6 (5 trận)
2.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
7.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuPháp
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 1H 1BT · H · B5T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắng83%
17%Tỷ lệ hòa17%
2.83Ghi được mỗi trận2.67
2.00Bị ghi mỗi trận0.67
+5Hiệu số+12
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.74
1.50Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.67
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
12.8Số cú sút mỗi trận21.8
5.3Sút trúng đích mỗi trận7.7
52%Kiểm soát bóng trung bình68%
6.2Phạt góc mỗi trận6.8
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận10.2
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 3 trận
World CupPháp
Dựa trên 8 trận
3Trận8
1T 0H 2BT · H · B6T 0H 2B
33%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận2.50
1.67Bị ghi mỗi trận1.25
-2Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
67%Tỷ lệ không ghi bàn12%
2.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18
1.21Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
23.7Số cú sút mỗi trận17.4
5.3Sút trúng đích mỗi trận7.4
66%Kiểm soát bóng trung bình56%
7.3Phạt góc mỗi trận6.4
0.7Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận10.5
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếPháp
Dựa trên 4 trận
2Trận4
2T 0H 0BT · H · B3T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.25
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.25
+5Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
Vòng play-off liên lục địaPháp
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu