Bồ Đào Nha vs Wales
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Diogo Costa |
| 20 | D | João Cancelo |
| 3 | D | Rúben Dias |
| 13 | D | Renato Veiga |
| 19 | D | Nuno Mendes |
| 21 | M | Rúben Neves |
| 18 | M | Pedro Neto |
| 23 | M | Vitinha |
| 8 | M | Bruno Fernandes |
| 11 | F | João Félix |
| 7 | F | Cristiano Ronaldo |
Dự bị 12
| 6 | M | João Palhinha |
| 9 | F | Gonçalo Ramos |
| 5 | D | Nuno Tavares |
| 2 | D | Diogo Dalot |
| 15 | M | João Neves |
| 12 | G | Rui Silva |
| 22 | G | Samuel Soares |
| 4 | D | Tomás Araújo |
| 10 | M | Bernardo Silva |
| 16 | F | Francisco Trincão |
| 14 | F | Francisco Conceição |
| 17 | F | Rafael Leão |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 12 | G | Danny Ward |
| 3 | D | Neco Williams |
| 6 | D | Ben Cabango |
| 4 | D | Ben Davies |
| 15 | D | Jay DaSilva |
| 7 | M | David Brooks |
| 5 | M | Ethan Ampadu |
| 22 | M | Josh Sheehan |
| 11 | M | Brennan Johnson |
| 9 | F | Lewis Koumas |
| 17 | F | Jordan James |
Dự bị 12
| 20 | F | Daniel James |
| 2 | D | Chris Mepham |
| 19 | F | Sorba Thomas |
| 13 | F | Kieffer Moore |
| 1 | G | David Cornell |
| 21 | G | Tom King |
| 14 | D | Connor Roberts |
| 16 | D | Rhys Norrington-Davies |
| 8 | F | Wes Burns |
| 23 | M | Joel Colwill |
| 10 | F | Liam Cullen |
| 18 | F | Mark Harris |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 |
| Wales | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 22'Bàn thắngJoão FélixKiến tạo: Nuno Mendes
- 63'Thay ngườiDaniel JamesRa sân: David Brooks
- 67'Thay ngườiGonçalo RamosRa sân: Cristiano Ronaldo
- 67'Thay ngườiJoão PalhinhaRa sân: Rúben Neves
- 71'Thẻ vàngBen Cabango
- 71'Thay ngườiChris MephamRa sân: Ben Cabango
- 77'Thay ngườiSorba ThomasRa sân: Jordan James
- 77'Thay ngườiKieffer MooreRa sân: Lewis Koumas
- 78'Thay ngườiNuno TavaresRa sân: Nuno Mendes
- 90'Thay ngườiJoão NevesRa sân: Bruno Fernandes
- 90'Thay ngườiDiogo DalotRa sân: João Cancelo
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
1,93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,85
23Sút5
5Sút trúng đích1
10Phạt góc2
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
627Chuyền bóng393
0Cứu thua4
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bồ Đào NhaBTHTHTTTHT9T 4H 2B · Dựa trên 15 trận
WalesBHHHTTBBBT3T 3H 4B · Dựa trên 10 trận
| Bồ Đào Nha Dựa trên 15 trận | Wales Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 10 |
| 9T 4H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +22 | Hiệu số | +1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.50 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.43 (4 trận) |
| 1.01 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (4 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.3 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| 6.1 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 65% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 69% (4 trận) |
| 5.6 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 1.4 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 11.2 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| Bồ Đào Nha Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wales Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 1T 3H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +16 | Hiệu số | +3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 2.56 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.02 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 19.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bồ Đào Nha Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Wales Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.40 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.98 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 19.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 66% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bồ Đào Nha Dựa trên 6 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Wales Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4T 1H 1B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +13 | Hiệu số | +6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 3.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.43 |
| 0.87 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 25.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 |
| 8.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 71% | Kiểm soát bóng trung bình | 69% |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 |
| Bồ Đào Nha Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Wales Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 0T 2H 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Bồ Đào Nha Dựa trên 5 trận | World Cup | Wales |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 2H 1B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bồ Đào Nha | Vòng play-off liên lục địa | Wales Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBồ Đào Nha0:1Tây Ban Nha07/07/2026 02:00 · World CupTBồ Đào Nha2:1Croatia03/07/2026 06:00 · World Cup · BMO Field
Mùa giải 2025/26
HColombia0:0Bồ Đào Nha28/06/2026 06:30 · World Cup · Hard Rock StadiumTBồ Đào Nha5:0Uzbekistan24/06/2026 00:00 · World Cup · NRG StadiumHBồ Đào Nha1:1CHDC Congo18/06/2026 00:00 · World Cup · NRG StadiumTBồ Đào Nha2:1Nigeria11/06/2026 02:45 · Giao hữu quốc tếTBồ Đào Nha2:1Chile07/06/2026 00:45 · Giao hữu quốc tếTHoa Kỳ0:2Bồ Đào Nha01/04/2026 06:00 · Giao hữu quốc tế · Mercedes-Benz StadiumHMexico0:0Bồ Đào Nha29/03/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio AztecaTBồ Đào Nha9:1Armenia16/11/2025 21:00 · Vòng loại World Cup châu ÂuBIreland2:0Bồ Đào Nha14/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Aviva StadiumHBồ Đào Nha2:2Hungary15/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTBồ Đào Nha1:0Ireland12/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTHungary2:3Bồ Đào Nha10/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Puskas ArenaTArmenia0:5Bồ Đào Nha06/09/2025 23:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Vazgen Sargsyan Republican StadiumMùa giải 2025/26
BRomania2:1Wales07/06/2026 00:45 · Giao hữu quốc tế · Stadionul SteauaHWales1:1Ghana03/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Cardiff City StadiumHWales1:1Bắc Ireland01/04/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Cardiff City StadiumHWales1:1Luân lưu 2-4Bosnia và Herzegovina27/03/2026 02:45 · Vòng play-off liên lục địa · Cardiff City StadiumTWales7:1Bắc Macedonia19/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Cardiff City StadiumTLiechtenstein0:1Wales16/11/2025 00:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Rheinpark StadionBWales2:4Bỉ14/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Cardiff City StadiumBAnh3:0Wales10/10/2025 01:45 · Giao hữu quốc tếBWales0:1Canada10/09/2025 01:45 · Giao hữu quốc tếTKazakhstan0:1Wales04/09/2025 21:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Astana ArenaTính đến 12/10 04:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bồ Đào Nha đã gặp Wales tại UEFA Nations League A vào 25/9/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bồ Đào Nha 1-0 Wales.
Bồ Đào Nha đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Wales đứng thứ 3.
Bồ Đào Nha thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Wales thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Bồ Đào Nha có Bruno Fernandes, João Félix, Cristiano Ronaldo.
Đội hình Wales có Brennan Johnson, Lewis Koumas, Jordan James.
Bồ Đào Nha · Trận trước: Bồ Đào Nha vs Tây Ban Nha (7/7) · Trận tiếp theo: Na Uy vs Bồ Đào Nha (28/9)
Wales · Trận trước: Romania vs Wales (7/6) · Trận tiếp theo: Đan Mạch vs Wales (27/9)
Các trận UEFA Nations League A khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A tuần này
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Pháp
- Italy vs Bỉ
- Anh vs Tây Ban Nha
- Séc vs Croatia
- Đan Mạch vs Wales
- Serbia vs Hà Lan
- Na Uy vs Bồ Đào Nha
- Đức vs Hy Lạp
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Italy
- Bỉ vs Pháp
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.