Na Uy vs Bồ Đào Nha
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ørjan Nyland |
| 7 | D | Fredrik Aursnes |
| 3 | D | Kristoffer Ajer |
| 17 | D | Torbjørn Heggem |
| 14 | D | Julian Ryerson |
| 10 | M | Martin Ødegaard |
| 8 | M | Sander Berge |
| 6 | M | Patrick Berg |
| 21 | F | Andreas Schjelderup |
| 9 | F | Erling Haaland |
| 20 | F | Antonio Nusa |
| 4 | D | Leo Østigård |
| 22 | M | Oscar Bobb |
| 11 | F | Jørgen Strand Larsen |
| 12 | G | Sander Tangvik |
| 13 | G | Egil Selvik |
| 2 | D | Odin Luras Bjørtuft |
| 5 | D | Fredrik Sjøvold |
| 16 | D | Marcus Pedersen |
| 18 | M | Kristian Thorstvedt |
| 19 | M | Thelo Aasgaard |
| 15 | M | Ole Didrik Blomberg |
| 23 | F | Erik Botheim |
| 1 | G | Diogo Costa |
| 20 | D | João Cancelo |
| 3 | D | Rúben Dias |
| 13 | D | Renato Veiga |
| 19 | D | Nuno Mendes |
| 14 | M | Francisco Conceição |
| 6 | M | João Palhinha |
| 18 | M | Pedro Neto |
| 15 | M | João Neves |
| 9 | F | Gonçalo Ramos |
| 11 | F | João Félix |
| 23 | M | Vitinha |
| 17 | F | Rafael Leão |
| 21 | M | Rúben Neves |
| 16 | F | Francisco Trincão |
| 10 | M | Bernardo Silva |
| 12 | G | Rui Silva |
| 22 | G | Samuel Soares |
| 2 | D | Diogo Dalot |
| 4 | D | Tomás Araújo |
| 5 | D | Nuno Tavares |
| 8 | D | Gonçalo Inácio |
| 7 | F | Cristiano Ronaldo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Na Uy | 0 | 1 | 1 |
| Bồ Đào Nha | 1 | 1 | 2 |
- 16'Thẻ vàngJulian Ryerson
- 17'Bàn thắngJoão FélixKiến tạo: Pedro Neto
- 47'Thẻ vàngFredrik Aursnes
- 49'Thẻ vàngJoão Palhinha
- 51'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Patrick Berg
- 54'Bàn thắngGonçalo Ramos
- 55'Thay ngườiVitinhaRa sân: João Neves
- 56'Thay ngườiRafael LeãoRa sân: Francisco Conceição
- 65'Thẻ vàngKristoffer Ajer
- 66'Thay ngườiLeo ØstigårdRa sân: Julian Ryerson
- 67'Thẻ vàngRenato Veiga
- 72'Thay ngườiOscar BobbRa sân: Patrick Berg
- 76'Thẻ vàngJoão Cancelo
- 76'Thẻ vàngVitinha
- 80'Thay ngườiRúben NevesRa sân: João Palhinha
- 81'Thay ngườiJørgen Strand LarsenRa sân: Antonio Nusa
- 81'Thay ngườiFrancisco TrincãoRa sân: Gonçalo Ramos
- 87'Thẻ vàngRúben Dias
- 87'Thay ngườiBernardo SilvaRa sân: Pedro Neto
- 90+3'Thẻ vàngBernardo Silva
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,37Hòa3,83Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,51→2,37Hòa3,87→3,83Đội khách2,65→2,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 28/09 01:38 | 2,37▼ | 3,83▼ | 2,86▲ |
| 28/09 01:21 | 2,41▲ | 3,86▲ | 2,79▼ |
| 28/09 01:09 | 2,40▲ | 3,85 | 2,80▼ |
| 28/09 00:52 | 2,36▲ | 3,85▼ | 2,85▲ |
| 28/09 00:38 | 2,35▲ | 3,90▼ | 2,84▼ |
| 28/09 00:23 | 2,29▲ | 3,92▼ | 2,93 |
| 28/09 00:11 | 2,28▲ | 3,93▼ | 2,93▼ |
| 27/09 23:51 | 2,27 | 3,95 | 2,94▼ |
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
| 27/09 23:38 | 2,27▼ | 3,95▲ | 2,95▲ |
| 27/09 23:20 | 2,28▼ | 3,94▲ | 2,92▲ |
| 27/09 22:53 | 2,34▼ | 3,93▲ | 2,85▲ |
| 27/09 22:41 | 2,41▲ | 3,88▼ | 2,78 |
| 27/09 22:22 | 2,40▲ | 3,90 | 2,78▼ |
| 27/09 22:09 | 2,37▲ | 3,90 | 2,82▼ |
| 27/09 21:51 | 2,33 | 3,90 | 2,87▼ |
| 27/09 21:34 | 2,33▲ | 3,90 | 2,88 |
| 27/09 21:21 | 2,32 | 3,90 | 2,88▼ |
| 27/09 21:05 | 2,32▲ | 3,90▼ | 2,89 |
| 27/09 20:52 | 2,31▼ | 3,91▲ | 2,89▲ |
| 27/09 20:42 | 2,35▲ | 3,88▼ | 2,85▼ |
| 27/09 20:23 | 2,34 | 3,89▼ | 2,86 |
| 27/09 19:52 | 2,34▲ | 3,90▼ | 2,86▼ |
| 27/09 19:32 | 2,32▲ | 3,91 | 2,88▼ |
| 27/09 19:23 | 2,27▼ | 3,91▲ | 2,97▲ |
| 27/09 18:21 | 2,41 | 3,85▲ | 2,79 |
| 27/09 17:51 | 2,41▲ | 3,84▼ | 2,79▼ |
| 27/09 17:04 | 2,40▲ | 3,85▼ | 2,81▼ |
| 27/09 16:45 | 2,38▲ | 3,86▼ | 2,82▼ |
| 27/09 16:16 | 2,36▼ | 3,87 | 2,85▲ |
| 27/09 15:33 | 2,38▼ | 3,87▲ | 2,82▲ |
| 27/09 15:05 | 2,39▼ | 3,86▲ | 2,81▲ |
| 27/09 14:44 | 2,40▼ | 3,85▲ | 2,80▲ |
| 27/09 14:15 | 2,45▼ | 3,79▲ | 2,77▲ |
| 27/09 13:27 | 2,47 | 3,78▲ | 2,74▼ |
| 27/09 13:18 | 2,47▼ | 3,77▲ | 2,75▲ |
| 27/09 12:59 | 2,52▼ | 3,74▲ | 2,71 |
| 27/09 12:46 | 2,53▼ | 3,73▲ | 2,71▲ |
| 27/09 12:17 | 2,54▼ | 3,72 | 2,70▲ |
| 27/09 10:40 | 2,55 | 3,72▲ | 2,68▼ |
| 27/09 05:21 | 2,55▲ | 3,71▲ | 2,70▼ |
| 27/09 02:55 | 2,54▼ | 3,70▲ | 2,71▲ |
| 26/09 22:37 | 2,55▲ | 3,69▼ | 2,70▲ |
| 26/09 22:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 20:01 | 2,51 | 3,86▼ | 2,66▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,51 | 3,87 | 2,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,37 | 3,83 | 2,86 |
| Betfair | 2,15 | 3,60 | 2,80 |
| bet365 | 2,38 | 3,75 | 2,70 |
| Marathon | 2,34 | 3,82 | 2,92 |
| 1xBet | 2,46 | 3,81 | 2,68 |
| Betano | 2,37 | 3,75 | 2,77 |
| BetVictor | 2,30 | 3,75 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,77Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,90→1,77Đội khách2,01→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/09 01:38 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 28/09 01:38 | 1,77▼ | 2,14▲ |
| 28/09 01:21 | Tạm dừng | |
| 28/09 01:09 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 28/09 00:52 | 1,77▲ | 2,14 |
| 28/09 00:38 | 1,76▲ | 2,14▼ |
| 28/09 00:11 | 1,72▲ | 2,21▼ |
| 27/09 23:51 | 1,71 | 2,22▼ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 27/09 23:38 | 1,71▼ | 2,23▲ |
| 27/09 23:20 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 27/09 22:53 | 1,76▼ | 2,15▲ |
| 27/09 22:41 | Tạm dừng | 2,10▼ |
| 27/09 22:22 | Tạm dừng | |
| 27/09 22:09 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 27/09 21:51 | 1,75 | 2,16▼ |
| 27/09 21:21 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 27/09 20:52 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 27/09 20:42 | 1,76 | 2,14▼ |
| 27/09 19:52 | 1,76▲ | 2,15▼ |
| 27/09 19:32 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 27/09 19:23 | 1,70▼ | 2,24▲ |
| 27/09 17:51 | Tạm dừng | |
| 27/09 17:04 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 27/09 16:45 | 1,78▲ | 2,11▼ |
| 27/09 16:16 | 1,77▼ | 2,14▲ |
| 27/09 15:33 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 27/09 14:44 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 27/09 14:15 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 27/09 13:18 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 27/09 12:46 | 1,88▼ | 2,02 |
| 27/09 12:17 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 27/09 10:40 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 27/09 05:21 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 27/09 02:55 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,90 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,14 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,73 | 2,15 |
| 1xBet | 1,78 | 2,12 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 31,99Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,75→1,89Xỉu2,14→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/09 01:38 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 28/09 01:21 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 28/09 00:52 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 28/09 00:38 | 1,78▲ | 2,11 |
| 28/09 00:23 | 1,77 | 2,11▼ |
| 28/09 00:11 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 27/09 23:20 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 27/09 22:53 | 1,76▼ | 2,13▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 27/09 22:41 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 27/09 21:51 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 27/09 21:34 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 27/09 21:05 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 27/09 20:52 | 1,75 | 2,15▲ |
| 27/09 20:42 | 1,75▲ | 2,14▼ |
| 27/09 20:23 | 1,74▲ | 2,17▼ |
| 27/09 19:52 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 27/09 19:32 | 1,71▲ | 2,21 |
| 27/09 19:23 | 1,70▼ | 2,21▲ |
| 27/09 17:04 | 1,71 | 2,20▼ |
| 27/09 16:16 | 1,71▼ | 2,21▲ |
| 27/09 14:44 | 1,72 | 2,19▲ |
| 27/09 14:15 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 27/09 13:27 | 1,74▲ | 2,17▼ |
| 27/09 13:18 | 1,72▼ | 2,19▲ |
| 27/09 12:59 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 26/09 22:37 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 26/09 22:37 | 1,76▲ | 2,12▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,75 | 2,14 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,99 |
| Marathon | 1,80 | 1,93 |
| 1xBet | 1,78 | 2,10 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,44Không2,80→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 28/09 01:38 | 1,44 | 2,50▼ |
| 28/09 01:31 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 28/09 00:04 Đầu tiên | 1,40 | 2,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,44 | 2,58 |
| 1xBet | 1,44 | 2,79 |
| Betano | 1,45 | 2,60 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Na Uy Dựa trên 17 trận | Bồ Đào Nha Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 11T 4H 2B | T · H · B | 10T 4H 2B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.76 | Ghi được mỗi trận | 2.19 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +27 | Hiệu số | +23 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.37 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.46 (12 trận) |
| 1.09 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (12 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 14.5 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.6 (12 trận) |
| 6.4 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (12 trận) |
| 54% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (12 trận) |
| 4.7 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (12 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (12 trận) |
| 9.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (12 trận) |
| Na Uy Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bồ Đào Nha Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +20 | Hiệu số | +17 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.73 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.48 (8 trận) |
| 0.91 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (8 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.5 (8 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 54% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (8 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (8 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (8 trận) |
| Na Uy Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Bồ Đào Nha Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 1H 1B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.40 (4 trận) |
| 1.42 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (4 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 10.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.8 (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 56% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 66% (4 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| Na Uy Dựa trên 6 trận | World Cup | Bồ Đào Nha Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4T 1H 1B | T · H · B | 2T 2H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 1.50 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 0.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Na Uy Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Bồ Đào Nha Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Na Uy Dựa trên 4 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Bồ Đào Nha Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 4T 0H 0B | T · H · B | 4T 1H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 6.00 | Ghi được mỗi trận | 3.33 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +21 | Hiệu số | +13 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 3.63 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.43 |
| 0.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 4.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 20.2 | Số cú sút mỗi trận | 25.0 |
| 8.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.3 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 71% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 8.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Na Uy Dựa trên 1 trận | UEFA Nations League A | Bồ Đào Nha Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Na Uy đã gặp Bồ Đào Nha tại UEFA Nations League A vào 28/9/2026 01:45 UTC+07 tại Ullevaal Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Na Uy 1-2 Bồ Đào Nha.
Na Uy đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Bồ Đào Nha đứng thứ 1.
Na Uy thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bồ Đào Nha thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.37 · 3.83 · 2.86.
Đội hình Na Uy có Andreas Schjelderup, Erling Haaland, Antonio Nusa.
Đội hình Bồ Đào Nha có João Neves, Gonçalo Ramos, João Félix.
Na Uy · Trận trước: Na Uy vs Đan Mạch (25/9) · Trận tiếp theo: Wales vs Na Uy (2/10)
Bồ Đào Nha · Trận trước: Bồ Đào Nha vs Wales (25/9) · Trận tiếp theo: Đan Mạch vs Bồ Đào Nha (2/10)
Các trận UEFA Nations League A khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A tuần này
- Bỉ vs Pháp
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Italy
- Tây Ban Nha vs Croatia
- Séc vs Anh
- Wales vs Na Uy
- Đức vs Serbia
- Hy Lạp vs Hà Lan
- Đan Mạch vs Bồ Đào Nha
- Bỉ vs Thổ Nhĩ Kỳ
- Pháp vs Italy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Chưa có bài viết nào.