Ngôn ngữ

Na Uy vs Bồ Đào Nha

Chi tiết trận đấu
Ullevaal Stadion
Na UyChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Bồ Đào NhaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/09 01:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GØrjan Nyland
7DFredrik Aursnes
3DKristoffer Ajer
17DTorbjørn Heggem
14DJulian Ryerson
10MMartin Ødegaard
8MSander Berge
6MPatrick Berg
21FAndreas Schjelderup
9FErling Haaland
20FAntonio Nusa
Dự bị 12
4DLeo Østigård
22MOscar Bobb
11FJørgen Strand Larsen
12GSander Tangvik
13GEgil Selvik
2DOdin Luras Bjørtuft
5DFredrik Sjøvold
16DMarcus Pedersen
18MKristian Thorstvedt
19MThelo Aasgaard
15MOle Didrik Blomberg
23FErik Botheim
Huấn luyện viên Stale Solbakken
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDiogo Costa
20DJoão Cancelo
3DRúben Dias
13DRenato Veiga
19DNuno Mendes
14MFrancisco Conceição
6MJoão Palhinha
18MPedro Neto
15MJoão Neves
9FGonçalo Ramos
11FJoão Félix
Dự bị 12
23MVitinha
17FRafael Leão
21MRúben Neves
16FFrancisco Trincão
10MBernardo Silva
12GRui Silva
22GSamuel Soares
2DDiogo Dalot
4DTomás Araújo
5DNuno Tavares
8DGonçalo Inácio
7FCristiano Ronaldo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 28/09 03:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Na Uy011
Bồ Đào Nha112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 16'Thẻ vàngJulian Ryerson
  2. 17'Bàn thắngJoão FélixKiến tạo: Pedro Neto
  3. 47'Thẻ vàngFredrik Aursnes
  4. 49'Thẻ vàngJoão Palhinha
  5. 51'Bàn thắngErling HaalandKiến tạo: Patrick Berg
  6. 54'Bàn thắngGonçalo Ramos
  7. 55'Thay ngườiVitinhaRa sân: João Neves
  8. 56'Thay ngườiRafael LeãoRa sân: Francisco Conceição
  9. 65'Thẻ vàngKristoffer Ajer
  10. 66'Thay ngườiLeo ØstigårdRa sân: Julian Ryerson
  11. 67'Thẻ vàngRenato Veiga
  12. 72'Thay ngườiOscar BobbRa sân: Patrick Berg
  13. 76'Thẻ vàngJoão Cancelo
  14. 76'Thẻ vàngVitinha
  15. 80'Thay ngườiRúben NevesRa sân: João Palhinha
  16. 81'Thay ngườiJørgen Strand LarsenRa sân: Antonio Nusa
  17. 81'Thay ngườiFrancisco TrincãoRa sân: Gonçalo Ramos
  18. 87'Thẻ vàngRúben Dias
  19. 87'Thay ngườiBernardo SilvaRa sân: Pedro Neto
  20. 90+3'Thẻ vàngBernardo Silva
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
2,72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,03
22Sút12
6Sút trúng đích4
7Phạt góc2
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
570Chuyền bóng354
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKØrjan Nyland90000005.0
3 · DFKristoffer Ajer90000106.9
7 · DFFredrik Aursnes90000106.9
8 · MFSander Berge90002006.9
9 · FWErling Haaland90106008.2
10 · MFMartin Ødegaard90001007.3
17 · DFTorbjørn Heggem90002006.2
21 · FWAndreas Schjelderup90002008.5
20 · FWAntonio Nusa81000008.0
6 · MFPatrick Berg72012006.9
14 · DFJulian Ryerson66000106.2
4 · DF · Dự bịLeo Østigård24000006.7
22 · MF · Dự bịOscar Bobb18000006.9
11 · FW · Dự bịJørgen Strand Larsen9000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDiogo Costa90000009.5
3 · DFRúben Dias90002107.0
11 · FWJoão Félix90102008.3
13 · DFRenato Veiga90000107.7
19 · DFNuno Mendes90000005.9
20 · DFJoão Cancelo90000106.6
18 · MFPedro Neto87010006.3
9 · FWGonçalo Ramos81102007.3
6 · MFJoão Palhinha80000106.2
14 · MFFrancisco Conceição56001006.9
15 · MFJoão Neves55001006.5
23 · MF · Dự bịVitinha35000106.6
17 · FW · Dự bịRafael Leão34000006.5
21 · MF · Dự bịRúben Neves10000006.6
10 · MF · Dự bịBernardo Silva9000106.7
16 · FW · Dự bịFrancisco Trincão9001006.5
Tính đến 28/09 22:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:44

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,37Hòa3,83Đội khách2,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,512,37Hòa3,873,83Đội khách2,652,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/09 01:382,37▼3,83▼2,86▲
28/09 01:212,41▲3,86▲2,79▼
28/09 01:092,40▲3,852,80▼
28/09 00:522,36▲3,85▼2,85▲
28/09 00:382,35▲3,90▼2,84▼
28/09 00:232,29▲3,92▼2,93
28/09 00:112,28▲3,93▼2,93▼
27/09 23:512,273,952,94▼
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
27/09 23:382,27▼3,95▲2,95▲
27/09 23:202,28▼3,94▲2,92▲
27/09 22:532,34▼3,93▲2,85▲
27/09 22:412,41▲3,88▼2,78
27/09 22:222,40▲3,902,78▼
27/09 22:092,37▲3,902,82▼
27/09 21:512,333,902,87▼
27/09 21:342,33▲3,902,88
27/09 21:212,323,902,88▼
27/09 21:052,32▲3,90▼2,89
27/09 20:522,31▼3,91▲2,89▲
27/09 20:422,35▲3,88▼2,85▼
27/09 20:232,343,89▼2,86
27/09 19:522,34▲3,90▼2,86▼
27/09 19:322,32▲3,912,88▼
27/09 19:232,27▼3,91▲2,97▲
27/09 18:212,413,85▲2,79
27/09 17:512,41▲3,84▼2,79▼
27/09 17:042,40▲3,85▼2,81▼
27/09 16:452,38▲3,86▼2,82▼
27/09 16:162,36▼3,872,85▲
27/09 15:332,38▼3,87▲2,82▲
27/09 15:052,39▼3,86▲2,81▲
27/09 14:442,40▼3,85▲2,80▲
27/09 14:152,45▼3,79▲2,77▲
27/09 13:272,473,78▲2,74▼
27/09 13:182,47▼3,77▲2,75▲
27/09 12:592,52▼3,74▲2,71
27/09 12:462,53▼3,73▲2,71▲
27/09 12:172,54▼3,722,70▲
27/09 10:402,553,72▲2,68▼
27/09 05:212,55▲3,71▲2,70▼
27/09 02:552,54▼3,70▲2,71▲
26/09 22:372,55▲3,69▼2,70▲
26/09 22:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 20:012,513,86▼2,66▲
26/09 18:35 Đầu tiên2,513,872,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,373,832,86
Betfair2,153,602,80
bet3652,383,752,70
Marathon2,343,822,92
1xBet2,463,812,68
Betano2,373,752,77
BetVictor2,303,752,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,77Đội khách 02,14Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,901,77Đội khách2,012,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/09 01:38Thay đổi mốc · -0.5 → 0
28/09 01:381,77▼2,14▲
28/09 01:21Tạm dừng
28/09 01:091,79▲2,10▼
28/09 00:521,77▲2,14
28/09 00:381,76▲2,14▼
28/09 00:111,72▲2,21▼
27/09 23:511,712,22▼
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
27/09 23:381,71▼2,23▲
27/09 23:201,72▼2,21▲
27/09 22:531,76▼2,15▲
27/09 22:41Tạm dừng2,10▼
27/09 22:22Tạm dừng
27/09 22:091,78▲2,12▼
27/09 21:511,752,16▼
27/09 21:211,75▲2,17▼
27/09 20:521,74▼2,18▲
27/09 20:421,762,14▼
27/09 19:521,76▲2,15▼
27/09 19:321,75▲2,17▼
27/09 19:231,70▼2,24▲
27/09 17:51Tạm dừng
27/09 17:041,79▲2,10▼
27/09 16:451,78▲2,11▼
27/09 16:161,77▼2,14▲
27/09 15:331,78▼2,11▲
27/09 14:441,79▼2,10▲
27/09 14:151,84▼2,08▲
27/09 13:181,85▼2,06▲
27/09 12:461,88▼2,02
27/09 12:171,89▼2,02▲
27/09 10:401,90▲2,00▼
27/09 05:211,89▲2,01▼
27/09 02:551,88▼2,02▲
26/09 18:35 Đầu tiên1,902,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,772,14
bet3651,722,08
Marathon1,732,15
1xBet1,782,12
BetVictor1,682,02
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 31,99Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,751,89Xỉu2,141,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/09 01:381,89▲1,99▼
28/09 01:211,84▼2,06▲
28/09 00:521,85▲2,05▼
28/09 00:381,78▲2,11
28/09 00:231,772,11▼
28/09 00:111,77▲2,12▼
27/09 23:201,75▼2,14▲
27/09 22:531,76▼2,13▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
27/09 22:411,77▲2,12▼
27/09 21:511,76▲2,13▼
27/09 21:341,75▼2,14▲
27/09 21:051,76▲2,13▼
27/09 20:521,752,15▲
27/09 20:421,75▲2,14▼
27/09 20:231,74▲2,17▼
27/09 19:521,72▲2,19▼
27/09 19:321,71▲2,21
27/09 19:231,70▼2,21▲
27/09 17:041,712,20▼
27/09 16:161,71▼2,21▲
27/09 14:441,722,19▲
27/09 14:151,72▼2,18▲
27/09 13:271,74▲2,17▼
27/09 13:181,72▼2,19▲
27/09 12:591,75▼2,15▲
26/09 22:37Thay đổi mốc · mốc chính 3
26/09 22:371,76▲2,12▼
26/09 18:35 Đầu tiên1,752,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,891,99
Marathon1,801,93
1xBet1,782,10
Betano1,852,00
BetVictor1,801,87
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,401,44Không2,802,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/09 01:381,442,50▼
28/09 01:311,44▲2,63▼
28/09 00:04 Đầu tiên1,402,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,442,62
Marathon1,442,58
1xBet1,442,79
Betano1,452,60
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Na UyTHTTBTTHTH11T 4H 2B · Dựa trên 17 trận
Bồ Đào NhaTBTHTHTTTH10T 4H 2B · Dựa trên 16 trận
Na Uy
Dựa trên 17 trận
Bồ Đào Nha
Dựa trên 16 trận
17Trận16
11T 4H 2BT · H · B10T 4H 2B
65%Tỷ lệ thắng62%
24%Tỷ lệ hòa25%
2.76Ghi được mỗi trận2.19
1.18Bị ghi mỗi trận0.75
+27Hiệu số+23
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
6%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.37 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.46 (12 trận)
1.09 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (12 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.5 (11 trận)Số cú sút mỗi trận19.6 (12 trận)
6.4 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (12 trận)
54% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình65% (12 trận)
4.7 (11 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (12 trận)
0.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (12 trận)
9.5 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (12 trận)
Na Uy
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBồ Đào Nha
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 3H 1BT · H · B7T 2H 1B
64%Tỷ lệ thắng70%
27%Tỷ lệ hòa20%
3.00Ghi được mỗi trận2.50
1.18Bị ghi mỗi trận0.80
+20Hiệu số+17
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
9%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.73 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.48 (8 trận)
0.91 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (8 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận19.5 (8 trận)
7.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (8 trận)
54% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình65% (8 trận)
5.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (8 trận)
0.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (8 trận)
10.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (8 trận)
Na Uy
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnBồ Đào Nha
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 1H 1BT · H · B3T 2H 1B
67%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa33%
2.33Ghi được mỗi trận1.67
1.17Bị ghi mỗi trận0.67
+7Hiệu số+6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.75 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.40 (4 trận)
1.42 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (4 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
10.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận19.8 (4 trận)
4.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (4 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình66% (4 trận)
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
0.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
8.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.0 (4 trận)
Na Uy
Dựa trên 6 trận
World CupBồ Đào Nha
Dựa trên 5 trận
6Trận5
4T 1H 1BT · H · B2T 2H 1B
67%Tỷ lệ thắng40%
17%Tỷ lệ hòa40%
2.17Ghi được mỗi trận1.60
1.67Bị ghi mỗi trận0.60
+3Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.70Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
1.50Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.0Số cú sút mỗi trận12.4
4.8Sút trúng đích mỗi trận3.4
52%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.8Phạt góc mỗi trận4.4
0.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
9.7Phạm lỗi mỗi trận8.8
Na Uy
Dựa trên 6 trận
Giao hữu quốc tếBồ Đào Nha
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 3H 1BT · H · B3T 1H 0B
33%Tỷ lệ thắng75%
50%Tỷ lệ hòa25%
1.17Ghi được mỗi trận1.50
0.83Bị ghi mỗi trận0.50
+2Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Na Uy
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuBồ Đào Nha
Dựa trên 6 trận
4Trận6
4T 0H 0BT · H · B4T 1H 1B
100%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa17%
6.00Ghi được mỗi trận3.33
0.75Bị ghi mỗi trận1.17
+21Hiệu số+13
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
3.63Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.43
0.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
2.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
4.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
20.2Số cú sút mỗi trận25.0
8.5Sút trúng đích mỗi trận8.3
59%Kiểm soát bóng trung bình71%
4.8Phạt góc mỗi trận6.7
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
8.2Phạm lỗi mỗi trận13.2
Na Uy
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League ABồ Đào Nha
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua