Ngôn ngữ

Thổ Nhĩ Kỳ vs Italy

Chi tiết trận đấu
Thổ Nhĩ KỳChủ nhà
1 : 4Tỷ số chung cuộc
ItalyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAltay Bayındır
2DZeki Çelik
3DMerih Demiral
15DOzan Kabak
18MOğuz Aydın
6MOrkun Kökçü
5MSalih Özcan
13MEren Elmalı
10FArda Güler
21FBarış Alper Yılmaz
11FCan Uzun
Dự bị 12
14DAbdülkerim Bardakcı
16Mİsmail Yüksek
7FKerem Aktürkoğlu
8MDemir Ege Tıknaz
9FDeniz Gül
12GMuhammed Şengezer
23GOkan Kocuk
20DFerdi Kadıoğlu
4DSamet Akaydın
22DMustafa Eskihellaç
19FYunus Akgün
17Mİrfan Can Kahveci
Huấn luyện viên Vincenzo Montella
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGianluigi Donnarumma
2DMichael Kayode
19DGiorgio Scalvini
21DAlessandro Bastoni
3DMatteo Ruggeri
16MDavide Frattesi
8MSandro Tonali
6MNicolò Fagioli
10FGiacomo Raspadori
7FPio Esposito
23FSebastiano Esposito
Dự bị 12
17FNicolò Cambiaghi
15MIssa Doumbia
11FGianluca Scamacca
4MAlessandro Romano
22DGiovanni Di Lorenzo
12GMarco Carnesecchi
14GGuglielmo Vicario
5DRiccardo Calafiori
20DDaniele Ghilardi
13MRolando Mandragora
18MAntonio Vergara
9FMoise Kean
Huấn luyện viên Roberto Mancini
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 03:31

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Thổ Nhĩ Kỳ011
Italy314
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngAlessandro Bastoni
  2. 22'Bàn thắngDavide Frattesi
  3. 27'Bàn thắngMichael KayodeKiến tạo: Pio Esposito
  4. 38'Thẻ vàngCan Uzun
  5. 46'Thay ngườiİsmail YüksekRa sân: Orkun Kökçü
  6. 46'Thay ngườiKerem AktürkoğluRa sân: Can Uzun
  7. 46'Thay ngườiAbdülkerim BardakcıRa sân: Merih Demiral
  8. 46'Thay ngườiNicolò CambiaghiRa sân: Giacomo Raspadori
  9. 47'Bàn thắngBarış Alper YılmazKiến tạo: Oğuz Aydın
  10. 50'Bàn thắngPio Esposito
  11. 54'Thẻ vàngBarış Alper Yılmaz
  12. 63'Thay ngườiIssa DoumbiaRa sân: Sebastiano Esposito
  13. 72'Thẻ vàngOzan Kabak
  14. 75'Thay ngườiGianluca ScamaccaRa sân: Pio Esposito
  15. 76'Thay ngườiDemir Ege TıknazRa sân: Salih Özcan
  16. 76'Thay ngườiAlessandro RomanoRa sân: Nicolò Fagioli
  17. 80'Thay ngườiDeniz GülRa sân: Barış Alper Yılmaz
  18. 82'Thay ngườiGiovanni Di LorenzoRa sân: Davide Frattesi
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
2,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,28
15Sút14
3Sút trúng đích8
6Phạt góc2
12Phạm lỗi21
3Thẻ vàng0
571Chuyền bóng497
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAltay Bayındır90000004.7
2 · DFZeki Çelik90000005.3
10 · FWArda Güler90002008.2
13 · MFEren Elmalı90001006.2
15 · DFOzan Kabak90000105.9
18 · MFOğuz Aydın90012007.2
21 · FWBarış Alper Yılmaz80101106.9
5 · MFSalih Özcan76000006.3
3 · DFMerih Demiral45000005.7
6 · MFOrkun Kökçü45000006.5
11 · FWCan Uzun45001106.3
7 · FW · Dự bịKerem Aktürkoğlu45001006.0
14 · DF · Dự bịAbdülkerim Bardakcı45000006.9
16 · MF · Dự bịİsmail Yüksek45002007.2
8 · MF · Dự bịDemir Ege Tıknaz14000007.0
9 · FW · Dự bịDeniz Gül10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGianluigi Donnarumma90000006.7
2 · DFMichael Kayode90103007.6
3 · DFMatteo Ruggeri90000006.9
8 · MFSandro Tonali90001006.9
19 · DFGiorgio Scalvini90000007.5
21 · DFAlessandro Bastoni90101007.3
16 · MFDavide Frattesi82101007.9
6 · MFNicolò Fagioli76000006.6
7 · FWPio Esposito75112007.5
23 · FWSebastiano Esposito63001006.7
10 · FWGiacomo Raspadori45002007.0
17 · FW · Dự bịNicolò Cambiaghi45001006.3
15 · MF · Dự bịIssa Doumbia27000006.7
11 · FW · Dự bịGianluca Scamacca15000006.3
4 · MF · Dự bịAlessandro Romano14000006.7
22 · DF · Dự bịGiovanni Di Lorenzo8000006.7
Tính đến 30/09 11:44

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,98Hòa3,52Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,732,98Hòa3,483,52Đội khách2,642,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 01:402,98▲3,52▲2,42▼
29/09 01:272,95▲3,41▲2,49▼
29/09 01:102,84▲3,38▼2,60▲
29/09 00:592,81▼3,45▼2,58▲
29/09 00:122,853,51▲2,52
29/09 00:082,85▲3,50▼2,52▼
28/09 23:382,793,55▲2,54
28/09 23:292,793,54▼2,54
Xem thêm · 46 trường hợpThu gọn
28/09 23:122,79▼3,552,54
28/09 22:572,80▲3,55▼2,54
28/09 22:412,79▲3,56▲2,54▼
28/09 22:232,73▼3,55▼2,60▲
28/09 22:102,74▼3,562,59▲
28/09 21:532,783,56▼2,55▲
28/09 21:412,78▼3,572,54▲
28/09 20:402,80▲3,572,53▼
28/09 20:102,793,572,54▲
28/09 19:512,79▲3,572,53▼
28/09 18:352,73▲3,572,59▼
28/09 18:212,72▼3,57▼2,60▲
28/09 17:532,75▲3,622,55
28/09 16:252,74▼3,62▲2,55▼
28/09 15:532,773,52▼2,58▲
28/09 15:332,77▼3,53▲2,57▼
28/09 15:232,78▲3,50▼2,58
28/09 14:332,77▲3,522,58▼
28/09 14:272,68▼3,522,66▲
28/09 13:162,70▼3,52▲2,64
28/09 12:052,71▲3,502,64▼
28/09 11:472,70▼3,502,65▲
28/09 11:432,75▲3,50▼2,61▲
28/09 11:152,74▲3,53▲2,60▼
28/09 11:042,70▲3,522,64▼
28/09 10:492,69▲3,52▲2,66▼
28/09 10:342,68▲3,51▲2,67▼
28/09 10:162,63▼3,502,72▲
28/09 09:152,67▼3,50▼2,68▲
28/09 08:302,68▲3,512,67▼
28/09 04:402,663,512,68▼
28/09 02:282,66▼3,51▲2,69▲
28/09 01:212,67▲3,50▲2,68▼
28/09 00:522,63▼3,462,74▲
27/09 22:222,65▼3,46▲2,73▲
27/09 20:522,67▼3,45▼2,72▲
27/09 17:512,683,46▲2,69▼
27/09 17:042,68▲3,45▼2,70
27/09 15:052,673,462,70▼
27/09 14:442,67▼3,46▼2,71▲
27/09 13:462,69▼3,482,67▲
27/09 04:222,70▼3,482,66
27/09 00:362,71▼3,482,66▲
27/09 00:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 22:032,72▼3,482,65▲
26/09 22:01 Đầu tiên2,733,482,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,983,522,42
Betfair2,803,252,30
bet3652,903,402,35
Marathon2,933,602,42
1xBet2,923,462,44
Betano2,923,402,40
BetVictor2,903,402,38
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,16Đội khách 01,75Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,992,16Đội khách1,921,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 01:402,16▲1,75▼
29/09 01:34Thay đổi mốc · 1.5 → 0
29/09 01:342,11▲1,78▼
29/09 01:27Tạm dừng
29/09 00:592,04▼1,87▲
29/09 00:122,081,84▲
29/09 00:082,08▲1,83▼
28/09 22:412,05▲1,86▼
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
28/09 22:232,00▼1,91▲
28/09 22:102,01▼1,89▲
28/09 21:532,04▼1,87
28/09 21:412,05▼1,87▲
28/09 20:402,06▲1,85▼
28/09 19:512,05▲1,86▼
28/09 18:352,01▲1,90▼
28/09 18:212,00▼1,91▲
28/09 14:512,03▲1,88
28/09 14:332,02▲1,88▼
28/09 14:271,96▼1,94▲
28/09 12:051,98▲1,93
28/09 11:471,97▼1,93▲
28/09 11:152,01▲1,90▼
28/09 11:041,98▲1,93▼
28/09 10:491,96▲1,94▼
28/09 10:341,95▲1,95▼
28/09 10:161,92▼1,99▲
28/09 08:301,95▲1,95▼
28/09 01:211,94▲1,96▼
28/09 00:521,91▼1,99▲
27/09 22:221,931,98▲
27/09 20:521,93▼1,97▲
27/09 17:511,95▲1,95▼
27/09 15:051,94▲1,96▼
27/09 14:441,93▼1,97▲
27/09 13:461,96▼1,94▲
27/09 00:361,97▼1,93
26/09 22:031,98▼1,93▲
26/09 22:01 Đầu tiên1,991,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,161,75
bet3652,001,85
Marathon2,101,74
1xBet2,081,80
BetVictor2,051,66
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,73Xỉu 2.52,17Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,781,73Xỉu2,112,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 01:401,73▼2,17▲
29/09 01:271,742,16▲
29/09 01:10Thay đổi mốc · 3 → 2.5
29/09 01:101,74▲2,15▼
29/09 00:591,71▲2,21▼
29/09 00:401,65▼2,31▲
29/09 00:12Tạm dừng2,30▲
29/09 00:08Tạm dừng2,29▼
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
28/09 23:06Tạm dừng
28/09 22:571,66▲2,30▼
28/09 22:41Tạm dừng2,32▲
28/09 22:10Tạm dừng2,31▼
28/09 22:04Tạm dừng
28/09 21:531,65▲2,32▼
28/09 20:26Tạm dừng
28/09 20:10Tạm dừng2,33▼
28/09 19:26Tạm dừng
28/09 18:35Tạm dừng2,34▲
28/09 18:24Tạm dừng
28/09 18:211,642,33▼
28/09 17:531,64▲2,34▼
28/09 17:341,63▼2,35▲
28/09 16:21Tạm dừng
28/09 16:051,71▲2,21
28/09 15:531,702,21▼
28/09 15:331,70▼2,22▲
28/09 15:23Tạm dừng2,18▼
28/09 12:14Tạm dừng
28/09 11:471,712,21▲
28/09 11:431,71▼2,20▲
28/09 11:13Tạm dừng
28/09 10:341,73▼Tạm dừng
28/09 10:12Tạm dừng
28/09 09:151,74▲Tạm dừng
28/09 03:08Tạm dừng
28/09 02:281,73▼Tạm dừng
28/09 02:07Tạm dừng
28/09 01:211,74▼2,17▲
27/09 20:42Tạm dừng
27/09 19:52 Đầu tiên1,782,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,732,17
Betfair1,732,15
bet3651,702,10
Marathon1,722,15
1xBet1,821,98
Betano1,702,20
BetVictor1,662,05
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,571,57Không2,382,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 01:371,572,20▼
29/09 00:531,57▲2,30▼
28/09 22:531,532,38▼
28/09 21:441,53▲2,45▼
28/09 20:51Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 20:511,502,55
28/09 20:46Đã đóng
28/09 17:501,50▲2,55▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
28/09 16:051,47▼2,63▲
28/09 15:471,50▼2,55▲
28/09 15:391,53▲2,45▼
28/09 14:151,50▼2,55▲
28/09 12:551,53▼2,45▲
28/09 11:431,57▲2,38▼
28/09 11:401,53▼2,45▲
28/09 09:481,57▲2,38▼
28/09 05:431,53▼2,45▲
28/09 05:071,60▲2,30▼
28/09 00:04 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,532,38
Marathon1,552,29
1xBet1,522,52
Betano1,532,40
BetVictor1,502,38
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Thổ Nhĩ KỳBTBBTTTTHT9T 1H 4B · Dựa trên 14 trận
ItalyBTTHTBTTTT8T 1H 2B · Dựa trên 11 trận
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 14 trận
Italy
Dựa trên 11 trận
14Trận11
9T 1H 4BT · H · B8T 1H 2B
64%Tỷ lệ thắng73%
7%Tỷ lệ hòa9%
2.00Ghi được mỗi trận2.18
1.36Bị ghi mỗi trận1.09
+9Hiệu số+12
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
29%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.59 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.71 (7 trận)
1.38 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (7 trận)
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận23.0 (7 trận)
5.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.7 (7 trận)
55% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (7 trận)
6.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận7.3 (7 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
10.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (7 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnItaly
Dựa trên 5 trận
8Trận5
5T 0H 3BT · H · B3T 0H 2B
62%Tỷ lệ thắng60%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.75Ghi được mỗi trận2.20
1.38Bị ghi mỗi trận1.20
+3Hiệu số+5
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
38%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.76 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.77 (4 trận)
1.32 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (4 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận23.0 (4 trận)
4.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2 (4 trận)
54% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (4 trận)
7.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (4 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
12.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (4 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnItaly
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 1H 1BT · H · B5T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắng83%
17%Tỷ lệ hòa17%
2.33Ghi được mỗi trận2.17
1.33Bị ghi mỗi trận1.00
+6Hiệu số+7
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.33 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.63 (3 trận)
1.47 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02 (3 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận23.0 (3 trận)
6.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.3 (3 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình65% (3 trận)
5.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận8.3 (3 trận)
2.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (3 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuItaly
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 1H 1BT · H · B5T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắng83%
17%Tỷ lệ hòa0%
2.83Ghi được mỗi trận3.17
2.00Bị ghi mỗi trận1.50
+5Hiệu số+10
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.88
1.50Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.3
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
12.8Số cú sút mỗi trận23.3
5.3Sút trúng đích mỗi trận8.0
52%Kiểm soát bóng trung bình63%
6.2Phạt góc mỗi trận7.8
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận11.5
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếItaly
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
Vòng play-off liên lục địaItaly
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 3 trận
World CupItaly
3Trận—
1T 0H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.67Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
67%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.21Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
23.7Số cú sút mỗi trận—
5.3Sút trúng đích mỗi trận—
66%Kiểm soát bóng trung bình—
7.3Phạt góc mỗi trận—
0.7Thẻ vàng mỗi trận—
10.3Phạm lỗi mỗi trận—
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League AItaly
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Thổ Nhĩ Kỳ T
1H
1Italy T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Thổ Nhĩ Kỳ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 27/09 20:03