Monaco vs RC Lens
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Lukáš Hrádecký |
| 2 | D | Vanderson |
| 72 | D | Sadibou Sané |
| 15 | D | Eric Dier |
| 20 | D | Nazinho |
| 37 | M | Edan Diop |
| 8 | M | Lamine Camara |
| 6 | M | Denis Zakaria |
| 10 | M | Aleksandr Golovin |
| 11 | F | Matthis Abline |
| 29 | F | Paris Brunner |
| 7 | F | Mathys Detourbet |
| 19 | M | Pape Cabral |
| 9 | F | Folarin Balogun |
| 22 | D | Mohammed Salisu |
| 16 | G | Philipp Köhn |
| 13 | D | Christian Mawissa |
| 49 | M | Ilane Touré |
| 18 | M | Takumi Minamino |
| 47 | M | Safouane Benzahra |
| 40 | G | Robin Risser |
| 32 | D | Kyllian Antonio |
| 20 | D | Jean-Clair Todibo |
| 14 | D | Matthieu Udol |
| 2 | M | Ruben Aguilar |
| 27 | M | Michaël Cuisance |
| 21 | M | Amadou Haidara |
| 28 | M | Junior Kadile |
| 10 | F | Florian Thauvin |
| 38 | F | Mezian Mesloub |
| 19 | F | Abdallah Sima |
| 24 | D | Jonathan Gradit |
| 9 | M | Thorgan Hazard |
| 11 | F | Odsonne Édouard |
| 22 | F | Michal Skoras |
| 5 | M | Andrija Bulatović |
| 16 | G | Mathieu Gorgelin |
| 31 | D | Souleymane Sagnan |
| 7 | F | Florian Sotoca |
| 29 | F | Franjo Ivanović |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| Monaco | 1 | 2 |
| RC Lens | 0 | 1 |
- 32'Bàn thắngParis BrunnerKiến tạo: Matthis Abline
- 46'Thay ngườiJonathan GraditRa sân: Jean-Clair Todibo
- 53'Thẻ vàngFlorian Thauvin
- 57'Bàn thắngMatthieu UdolKiến tạo: Florian Thauvin
- 58'Thay ngườiOdsonne ÉdouardRa sân: Abdallah Sima
- 58'Thay ngườiThorgan HazardRa sân: Mezian Mesloub
- 62'Thay ngườiMathys DetourbetRa sân: Edan Diop
- 69'Thay ngườiMichal SkorasRa sân: Junior Kadile
- 71'Thẻ vàngLamine Camara
- 72'Thay ngườiAndrija BulatovićRa sân: Amadou Haidara
- 76'Thay ngườiPape CabralRa sân: Denis Zakaria
- 76'Thay ngườiFolarin BalogunRa sân: Matthis Abline
- 84'Phản lưới nhàJonathan Gradit
- 90'Thay ngườiMohammed SalisuRa sân: Paris Brunner
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Monaco Dựa trên 20 trận | RC Lens Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +12 | Hiệu số | +13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.49 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (17 trận) |
| 1.56 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (17 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.2 |
| 4.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.5 |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Monaco Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | RC Lens Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 1H 2B | T · H · B | 7T 0H 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +8 | Hiệu số | +13 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.56 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.63 (8 trận) |
| 1.43 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.9 |
| 4.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 |
| 51% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.5 |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Monaco Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | RC Lens Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 3H 2B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.45 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (9 trận) |
| 1.65 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (9 trận) |
| 92% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.3 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 5.0 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 48% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.9 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 2.1 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 11.3 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Monaco Dựa trên 16 trận | Ligue 1 Pháp | RC Lens Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 10T 3H 3B | T · H · B | 6T 4H 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.94 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +9 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.52 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 19.7 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Monaco Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | RC Lens Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Monaco | Cúp bóng đá Pháp | RC Lens Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Monaco Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | RC Lens |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 6
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Monaco đã gặp RC Lens tại Ligue 1 Pháp vào 19/9/2026 01:45 UTC+07 tại Stade Louis II.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Monaco 2-1 RC Lens.
Monaco đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, RC Lens đứng thứ 11.
Monaco thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
RC Lens thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Monaco thắng 1, RC Lens thắng 1, hòa 0.
Đội hình Monaco có Aleksandr Golovin, Matthis Abline, Paris Brunner.
Đội hình RC Lens có Florian Thauvin, Mezian Mesloub, Abdallah Sima.
Monaco · Trận trước: Strasbourg vs Monaco (12/9) · Trận tiếp theo: Monaco vs Toulouse (11/10)
RC Lens · Trận trước: Le Mans vs RC Lens (13/9) · Trận tiếp theo: RC Lens vs Lyon (10/10)
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Paris FC vs Strasbourg
- Toulouse vs Le Havre AC
- Le Mans vs Lorient
- Angers vs ES Troyes AC
- Lyon vs Rennes
- AJ Auxerre vs Brest
- Nice vs Lille
- Marseille vs PSG
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
Chưa có bài viết nào.