Arminia Bielefeld vs 1. FC Heidenheim
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jonas Thomas Kersken |
| 7 | D | Henri Koudossou |
| 5 | D | Maximilian Bauer |
| 19 | D | Maximilian Großer |
| 29 | D | Tim Handwerker |
| 14 | M | Monju Momuluh |
| 21 | M | Stefano Russo |
| 38 | M | Marius Wörl |
| 11 | M | Joel Grodowski |
| 10 | F | Jannik Rochelt |
| 9 | F | David Min |
| 2 | D | Felix Hagmann |
| 31 | M | Leon Jensen |
| 27 | F | Benjamin Boakye |
| 30 | F | Isaiah Young |
| 18 | G | Leo Oppermann |
| 17 | D | Arne Sicker |
| 3 | D | Joel Felix |
| 6 | M | Marvin Mehlem |
| 42 | M | Till Wegener |
| 33 | G | Thomas Dähne |
| 2 | D | Marnon Busch |
| 6 | D | Patrick Mainka |
| 19 | D | Jonas Föhrenbach |
| 27 | D | Michael Heule |
| 8 | M | Paul Hennrich |
| 3 | M | Jan Schöppner |
| 16 | M | Julian Niehues |
| 10 | M | Christian Conteh |
| 18 | F | Alessandro Vogt |
| 11 | F | Budu Zivzivadze |
| 17 | F | Mathias Honsak |
| 29 | F | Mikkel Kaufmann |
| 38 | F | Yannik Wagner |
| 22 | D | Oualid Mhamdi |
| 20 | M | Luca Kerber |
| 1 | G | Frank Feller |
| 4 | D | Tim Siersleben |
| 23 | D | Leart Paqarada |
| 41 | M | Marko Zrilic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Arminia Bielefeld | 1 | 1 | 2 |
| 1. FC Heidenheim | 2 | 0 | 2 |
- 13'Bàn thắngJoel Grodowski
- 20'Thẻ vàngPaul Hennrich
- 24'Thẻ vàngPatrick Mainka
- 28'Thẻ vàngMaximilian Bauer
- 30'Bàn thắng từ phạt đềnBudu Zivzivadze
- 45+3'Bàn thắngPaul HennrichKiến tạo: Marnon Busch
- 46'Thay ngườiLeon JensenRa sân: Jannik Rochelt
- 46'Thay ngườiFelix HagmannRa sân: Henri Koudossou
- 55'Bàn thắngFelix HagmannKiến tạo: Leon Jensen
- 59'Thẻ vàngJoel Grodowski
- 59'Thẻ vàngJan Schöppner
- 64'Thay ngườiIsaiah YoungRa sân: David Min
- 64'Thay ngườiBenjamin BoakyeRa sân: Monju Momuluh
- 70'Thay ngườiMathias HonsakRa sân: Christian Conteh
- 71'Thay ngườiMikkel KaufmannRa sân: Alessandro Vogt
- 76'Thẻ vàngMaximilian Großer
- 77'Thay ngườiYannik WagnerRa sân: Paul Hennrich
- 85'Thay ngườiOualid MhamdiRa sân: Budu Zivzivadze
- 85'Thay ngườiLuca KerberRa sân: Julian Niehues
- 88'Thẻ vàngLuca Kerber
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Arminia Bielefeld Dựa trên 20 trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (19 trận) |
| 1.36 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (19 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (19 trận) |
| 12.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +9 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.38 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 |
| 0.86 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 18.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 6.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 12.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | 1. FC Heidenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 1H 8B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.18 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -11 | Hiệu số | -8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.21 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (9 trận) |
| 1.77 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 12.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 19 trận | Bundesliga 2 | 1. FC Heidenheim Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 5 |
| 6T 4H 9B | T · H · B | 4T 0H 1B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.63 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 |
| 1.36 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 74% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.6 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 12.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Arminia Bielefeld | Bundesliga (Đức) | 1. FC Heidenheim Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 3T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 21% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.57 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.93 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | 1. FC Heidenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Arminia Bielefeld đã gặp 1. FC Heidenheim tại Bundesliga 2 vào 20/9/2026 18:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Arminia Bielefeld 2-2 1. FC Heidenheim.
Arminia Bielefeld đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, 1. FC Heidenheim đứng thứ 5.
Arminia Bielefeld thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Heidenheim thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Arminia Bielefeld có Joel Grodowski, Jannik Rochelt, David Min.
Đội hình 1. FC Heidenheim có Christian Conteh, Alessandro Vogt, Budu Zivzivadze.
Arminia Bielefeld · Trận trước: Darmstadt vs Arminia Bielefeld (11/9) · Trận tiếp theo: Bochum vs Arminia Bielefeld (11/10)
1. FC Heidenheim · Trận trước: 1. FC Heidenheim vs Holstein Kiel (13/9) · Trận tiếp theo: 1. FC Heidenheim vs 1. FC Kaiserslautern (9/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
Chưa có bài viết nào.