Paderborn vs Hoffenheim
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 15 | G | Nahuel Noll |
| 21 | D | Jano Ter-Horst |
| 25 | D | Tjark Lasse Scheller |
| 22 | D | Mattes Hansen |
| 17 | M | Laurin Curda |
| 28 | M | Laurin Ulrich |
| 5 | M | Santiago Castañeda |
| 40 | M | Gabriel Vidović |
| 23 | M | Raphael Obermair |
| 18 | F | Marvin Pieringer |
| 30 | F | Stefano Marino |
| 27 | F | Steffen Tigges |
| 3 | D | Jonah Sticker |
| 6 | M | Tom Baack |
| 9 | F | Rayan Philippe |
| 20 | D | Felix Götze |
| 1 | G | Markus Schubert |
| 38 | F | Deniz Zeitler |
| 11 | F | Sven Michel |
| 2 | M | Ruben Müller |
| 1 | G | Oliver Baumann |
| 34 | D | Vladimír Coufal |
| 5 | D | Ozan Kabak |
| 28 | D | Koki Machida |
| 39 | D | Mats Rots |
| 20 | M | Bambasé Conté |
| 7 | M | Leon Avdullahu |
| 18 | M | Wouter Burger |
| 14 | M | Adam Daghim |
| 10 | F | Adam Hložek |
| 9 | F | Max Moerstedt |
| 21 | D | Albian Hajdari |
| 8 | M | Patrick Wimmer |
| 19 | F | Tim Lemperle |
| 27 | F | Andrej Kramarić |
| 11 | F | Fisnik Asllani |
| 37 | G | Luca Philipp |
| 2 | D | Robin Hranáč |
| 15 | D | Valentin Gendrey |
| 17 | M | Nathan De Cat |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Paderborn | 2 | 1 | 3 |
| Hoffenheim | 0 | 1 | 1 |
- 29'Bàn thắngSantiago Castañeda
- 42'Bàn thắngStefano MarinoKiến tạo: Laurin Curda
- 45'Thẻ vàngWouter Burger
- 46'Thay ngườiSteffen TiggesRa sân: Marvin Pieringer
- 46'Thay ngườiAlbian HajdariRa sân: Mats Rots
- 50'Bàn thắngAdam DaghimKiến tạo: Max Moerstedt
- 62'Thay ngườiPatrick WimmerRa sân: Adam Hložek
- 62'Thay ngườiTim LemperleRa sân: Max Moerstedt
- 63'Thay ngườiJonah StickerRa sân: Raphael Obermair
- 69'Bàn thắngSteffen TiggesKiến tạo: Jonah Sticker
- 73'Thay ngườiRayan PhilippeRa sân: Stefano Marino
- 73'Thay ngườiTom BaackRa sân: Gabriel Vidović
- 75'Thay ngườiFelix GötzeRa sân: Mattes Hansen
- 80'Thay ngườiFisnik AsllaniRa sân: Leon Avdullahu
- 80'Thay ngườiAndrej KramarićRa sân: Adam Daghim
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Paderborn Dựa trên 20 trận | Hoffenheim Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 8H 4B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +4 | Hiệu số | -4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.53 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (19 trận) |
| 1.48 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (19 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (19 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (19 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (19 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (18 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (19 trận) |
| Paderborn Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.90 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| 1.26 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 18.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.9 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Paderborn Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.60 |
| +0 | Hiệu số | -9 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.25 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (9 trận) |
| 1.65 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.6 (9 trận) |
| Paderborn Dựa trên 5 trận | Bundesliga (Đức) | Hoffenheim Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 18 |
| 0T 3H 2B | T · H · B | 7T 4H 7B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.20 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.06 |
| -4 | Hiệu số | -6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 80% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0.66 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 1.41 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Paderborn Dựa trên 14 trận | Bundesliga 2 | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 7T 5H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 36% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.57 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.74 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.50 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Paderborn Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Paderborn | UEFA Europa League | Hoffenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Paderborn đã gặp Hoffenheim tại Bundesliga (Đức) vào 21/9/2026 00:30 UTC+07 tại Home Deluxe Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Paderborn 3-1 Hoffenheim.
Paderborn đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Hoffenheim đứng thứ 17.
Paderborn thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hoffenheim thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Paderborn có Raphael Obermair, Marvin Pieringer, Stefano Marino.
Đội hình Hoffenheim có Adam Daghim, Adam Hložek, Max Moerstedt.
Paderborn · Trận trước: Dortmund vs Paderborn (12/9) · Trận tiếp theo: Paderborn vs Stuttgart (10/10)
Hoffenheim · Trận trước: OFI Crete vs Hoffenheim (17/9) · Trận tiếp theo: Hoffenheim vs Hamburger SV (10/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Imabari vs Vanraure
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- Seongnam vs Suwon FC
Chưa có bài viết nào.