Goyang Sono vs KoGas
82 : 73Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 11:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| 6 | GD | 이정현 |
| 31 | FD | 스카티 제임스 |
| 4 | GD | 이재도 |
| 9 | FD | 정희재 |
| 28 | FD | 케빈 켐바오 |
Dự bị 5
| 55 | GD | 김진유 |
| 77 | FD | 최승욱 |
| 13 | FD | 임동섭 |
| 0 | C | 자니 오브라이언트 |
| 14 | FD | 이근준 |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| 23 | FD | 박준영 |
| 13 | FD | 김민규 |
| 5 | FD | 최승욱 |
| 0 | GD | 샘조세프 벨란겔 |
| 19 | FD | 케베 알루마 |
Dự bị 6
| 20 | C | 라건아 |
| 9 | FD | 전현우 |
| 27 | GD | 양우혁 |
| 31 | C | 김준일 |
| 30 | FD | 김국찬 |
| 3 | GD | 정성우 |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Goyang Sono | 22 | 25 | 17 | 18 | 82 |
| KoGas | 22 | 21 | 17 | 13 | 73 |
Thống kê đội · Cuối cùng
25Kiến tạo18
8Cướp bóng6
3Chắn bóng1
13Mất bóng10
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 20/10 13:22
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,22Đội khách4,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,22→1,22Đội khách4,43→4,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 11:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 11:53 | 1,22▼ | 4,66▲ |
| 03/10 11:43 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:20 | 1,23▼ | 4,50▲ |
| 03/10 10:34 | 1,24 | 4,45▲ |
| 03/10 10:23 | 1,24▲ | 4,44▼ |
| 03/10 07:47 | 1,23 | 4,49▼ |
| 03/10 07:15 | 1,23 | 4,51▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 03/10 06:33 | 1,23 | 4,50▼ |
| 03/10 06:17 | 1,23▲ | 4,59▲ |
| 03/10 04:35 | 1,22 | 4,44▲ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,22 | 4,43 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,22 | 4,66 |
| Betfair | 1,17 | 4,50 |
| bet365 | 1,22 | 3,90 |
| Marathon | 1,22 | 3,92 |
| 1xBet | 1,23 | 3,90 |
| Betano | 1,23 | 3,80 |
| BetVictor | 1,20 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-9.5Chủ nhà -9.51,95Đội khách +9.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,87→1,95Đội khách1,94→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -9.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 11:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 11:53 | 1,95▲ | 1,92▼ |
| 03/10 11:43 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:20 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 03/10 10:34 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 03/10 10:23 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 03/10 06:33 | Thay đổi mốc · -10 → -9.5 | |
| 03/10 06:33 | 1,93▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 03/10 06:17 | 1,89▲ | 1,98▲ |
| 03/10 04:35 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 03/10 04:09 | 1,88▲ | 1,94 |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,87 | 1,94 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -9.5 | Đội khách +9.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,92 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,82 | 1,72 |
| Betano | 1,87 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,91Xỉu 168.51,96Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,01→1,91Xỉu1,81→1,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 11:53 | Thay đổi mốc · 167 → 168.5 | |
| 03/10 11:53 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 03/10 11:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:20 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 03/10 10:34 | Tạm dừng | |
| 03/10 07:47 | 2,02▼ | 1,85 |
| 03/10 07:15 | 2,03▲ | 1,85▼ |
| 03/10 06:33 | 2,01▼ | 1,86 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 03/10 06:17 | 2,02▲ | 1,86▲ |
| 03/10 04:46 | 1,99▲ | 1,84▼ |
| 03/10 04:35 | 1,96▼ | 1,85▲ |
| 03/10 04:09 | 2,10▲ | 1,75▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 2,01 | 1,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,96 |
| bet365 | 2,40 | 1,52 |
| Marathon | 1,93 | 1,73 |
| 1xBet | 1,87 | 1,64 |
| Betano | 1,95 | 1,72 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Goyang SonoTTTBBTBBBT12T 8B
KoGasTBBTBTBBBB6T 14B
| Goyang Sono Dựa trên 20 trận | KoGas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 6T 14B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 82.30 | Ghi được mỗi trận | 79.25 |
| 79.80 | Bị ghi mỗi trận | 82.30 |
| +50 | Hiệu số | -61 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 19.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (11 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (11 trận) |
| 21.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (11 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (11 trận) |
| 40.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 (11 trận) |
| 43.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.9 (11 trận) |
| 162.1 | Tổng điểm trung bình | 161.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 33.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (7 trận) |
| 17.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 52% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | KoGas Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 4B | T · B | 3T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 76.75 | Ghi được mỗi trận | 76.00 |
| 78.88 | Bị ghi mỗi trận | 77.75 |
| -17 | Hiệu số | -14 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (4 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (4 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (4 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (4 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.8 (4 trận) |
| 155.6 | Tổng điểm trung bình | 153.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (3 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (3 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (3 trận) |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | KoGas Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 8T 4B | T · B | 3T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 81.42 |
| 80.42 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| +67 | Hiệu số | -47 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (7 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (7 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.4 (7 trận) |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (7 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (7 trận) |
| 46.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (7 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 16 trận | KBL | KoGas Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 9T 7B | T · B | 5T 12B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 79.47 |
| 76.94 | Bị ghi mỗi trận | 82.65 |
| +17 | Hiệu số | -54 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 18.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (9 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (9 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (9 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (9 trận) |
| 36.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (9 trận) |
| 41.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (9 trận) |
| 154.9 | Tổng điểm trung bình | 162.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 33.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (7 trận) |
| 17.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 52% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | KoGas Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +31 | Hiệu số | +8 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Goyang Sono Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | KoGas Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 0T 1B |
| +2 | Hiệu số | -15 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTGoyang Sono99:86Seoul Knights24/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Goyang Gymnasium
TKagoshima Rebnise92:102Goyang Sono06/09/2026 · Giao hữu CLB
BSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLTKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLBKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLTLG Sakers76:85Goyang Sono25/04/2026 12:00 · KBLTLG Sakers63:69Goyang Sono23/04/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono66:65Seoul Knights16/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Knights72:80Goyang Sono14/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Knights76:105Goyang Sono12/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTGoyang Sono65:61Anyang JungKwanJang05/04/2026 19:00 · KBLBKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBLTSeoul Knights77:78Goyang Sono25/03/2026 19:00 · KBLTKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumBSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSeoul Thunders73:80KoGas08/04/2026 · KBL
BSeoul Knights (Kor)106:102KoGas04/04/2026 · KBL
TKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBLBKoGas80:87KCC Egis29/03/2026 19:00 · KBLBKoGas67:80LG Sakers26/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLTKoGas80:68Anyang JungKwanJang16/03/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono80:62KoGas01/02/2026 14:30 · KBLBWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLBKoGas74:75Suwon KT26/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Knights95:81KoGas24/01/2026 12:00 · KBLBSeoul Thunders92:85KoGas22/01/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang79:67KoGas14/01/2026 17:00 · KBLTKoGas80:72LG Sakers12/01/2026 17:00 · KBLTKCC Egis75:89KoGas10/01/2026 12:00 · KBLBKoGas67:77Goyang Sono05/01/2026 17:00 · KBLTính đến 19/10 18:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận9Goyang Sono T
0H
11KoGas T
157.4Trung bình tổng điểm
Goyang Sono Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1539 : 1610
- Sân nhà
- 5T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 7B
BKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono80:62KoGas01/02/2026 14:30 · KBL 2025/26TKoGas67:77Goyang Sono05/01/2026 17:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono70:69KoGas01/01/2026 12:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono93:82KoGas13/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TKoGas80:86Goyang Sono12/10/2025 12:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono90:85KoGas20/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BGoyang Sono79:88KoGas02/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BGoyang Sono56:76KoGas25/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BKoGas76:73Goyang Sono28/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BKoGas85:63Goyang Sono03/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BKoGas99:65Goyang Sono08/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TKoGas81:82Goyang Sono17/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BKoGas83:66Goyang Sono03/02/2024 19:00 · KBL 2023/24TGoyang Sono77:76KoGas28/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BGoyang Sono76:84KoGas10/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BGoyang Sono74:80KoGas08/12/2023 19:00 · KBL 2023/24TKoGas90:100Goyang Sono11/11/2023 19:00 · KBL 2023/24BKoGas86:80Goyang Sono09/03/2023 19:00 · KBL 2022/23BKoGas83:76Goyang Sono01/03/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 29/09 11:07
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Goyang Sono đã gặp KoGas tại KBL vào 3/10/2026 12:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Goyang Sono 82-73 KoGas.
Goyang Sono đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, KoGas đứng thứ 4.
Goyang Sono thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
KoGas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Goyang Sono thắng 9, KoGas thắng 11, hòa 0.
Đội hình Goyang Sono có 이재도, 정희재, 케빈 켐바오.
Đội hình KoGas có 최승욱, 샘조세프 벨란겔, 케베 알루마.
Goyang Sono · Trận trước: Suwon KT vs Goyang Sono (27/9) · Trận tiếp theo: Wonju DB vs Goyang Sono (4/10)
KoGas · Trận trước: KCC Egis vs KoGas (27/9) · Trận tiếp theo: KoGas vs Anyang JungKwanJang (5/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Wonju DB vs Goyang Sono
- Suwon KT vs Seoul Thunders
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- Suwon KT vs LG Sakers
- KCC Egis vs KoGas
- Wonju DB vs LG Sakers
- Suwon KT vs Goyang Sono
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Wonju DB
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.