Hai trận đấu ở KBL cho thấy hai kịch bản hoàn toàn khác nhau về việc đánh mất quyền kiểm soát bóng. Anyang đã vượt qua Mobis dù thua thiệt ở chỉ số bóng bật bảng, trong khi KoGas lại hụt hơi ở những phút cuối trước Goyang. Trong màn so tài giữa KoGas và Anyang, tôi rất tò mò liệu KoGas có duy trì được các đợt tấn công nửa sân trước lối phòng ngự đầy khó chịu của Anyang hay không; bởi thêm một pha bóng bật bảng cũng chẳng mang nhiều ý nghĩa nếu đường chuyền kế tiếp bị cướp mất. Bạn sẽ chú ý đến điều gì đầu tiên: khả năng giữ bóng chắc tay của KoGas hay khâu tự tạo cơ hội dứt điểm cuối trận của họ?
KoGas vs Anyang JungKwanJang
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 3 | GD | 정성우 |
| 0 | GD | 샘조세프 벨란겔 |
| 13 | FD | 김민규 |
| 19 | FD | 케베 알루마 |
| 23 | FD | 박준영 |
| 21 | FD | 박준은 |
| 9 | FD | 전현우 |
| 27 | GD | 양우혁 |
| 31 | C | 김준일 |
| 30 | FD | 김국찬 |
| 5 | FD | 최승욱 |
| 20 | C | 라건아 |
| 12 | GD | 렌즈 아반도 |
| 33 | C | 존 무니 |
| 5 | GD | 변준형 |
| 51 | FD | 한승희 |
| 4 | GD | 박정웅 |
| 25 | FD | 라숀 토마스 |
| 6 | GD | 박지훈 |
| 10 | FD | 허일영 |
| 21 | FD | 이대헌 |
| 24 | GD | 문유현 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 80 : 86
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| KoGas | 19 | 19 | 21 | 21 | 80 |
| Anyang JungKwanJang | 28 | 20 | 20 | 18 | 86 |
| Hai đội | 47 | 39 | 41 | 39 | 166 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:28Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,84Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,59→2,84Đội khách1,49→1,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 14:28 | 2,84▼ | 1,44▲ |
| 05/10 14:12 | 2,92▲ | 1,42 |
| 05/10 13:45 | 2,90▲ | 1,42▼ |
| 05/10 12:26 | 2,87▼ | 1,43▲ |
| 05/10 12:08 | 2,89▲ | 1,42▼ |
| 05/10 11:56 | 2,71▲ | 1,47▼ |
| 05/10 11:26 | 2,69▲ | 1,48 |
| 05/10 09:57 | 2,68▲ | 1,48▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 05/10 09:42 | 2,66▼ | 1,49▲ |
| 05/10 09:20 | 2,68▼ | 1,48 |
| 05/10 08:38 | 2,69▲ | 1,48▲ |
| 05/10 07:22 | 2,66▲ | 1,47▼ |
| 05/10 05:41 | 2,64▲ | 1,48▼ |
| 05/10 00:05 | 2,58▼ | 1,50▲ |
| 04/10 21:19 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 04/10 21:19 Đầu tiên | 2,59 | 1,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,84 | 1,44 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,60 | 1,45 |
| Marathon | 2,64 | 1,44 |
| 1xBet | 2,61 | 1,46 |
| Betano | 2,60 | 1,44 |
| BetVictor | 2,75 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,93Đội khách -5.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,75→1,93Đội khách2,04→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 14:28 | Thay đổi mốc · 4.5 → 5.5 | |
| 05/10 14:28 | 1,93 | 1,89▲ |
| 05/10 14:12 | Tạm dừng | |
| 05/10 13:57 | 1,93 | 1,88▼ |
| 05/10 13:45 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 05/10 12:08 | Tạm dừng | |
| 05/10 11:56 | 1,80▲ | 2,01▼ |
| 05/10 11:40 | 1,79 | 2,02▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 05/10 09:57 | 1,79▲ | 2,03▼ |
| 05/10 09:42 | 1,78▼ | 2,04▲ |
| 05/10 09:20 | 1,79▼ | 2,02 |
| 05/10 08:38 | 1,80▲ | 2,02▲ |
| 05/10 07:22 | 1,78 | 2,00▼ |
| 05/10 05:41 | 1,78▲ | 2,01▼ |
| 05/10 00:35 | 1,74▼ | 2,06▲ |
| 05/10 00:05 | 1,75 | 2,05▲ |
| 04/10 21:19 Đầu tiên | 1,75 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| 1xBet | 1,84 | 1,89 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Tài/Xỉu163.5Tài 163.51,91Xỉu 163.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,98→1,91Xỉu1,81→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 14:28 | Thay đổi mốc · 163 → 163.5 | |
| 05/10 14:28 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 05/10 13:45 | Tạm dừng | |
| 05/10 13:37 | 2,18▼ | 1,70▲ |
| 05/10 13:28 | Tạm dừng | |
| 05/10 12:38 | 2,20▼ | 1,69▲ |
| 05/10 12:26 | Tạm dừng | |
| 05/10 12:08 | 2,25▲ | 1,66▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 05/10 00:35 | Tạm dừng | |
| 05/10 00:05 | 2,09▲ | 1,73▼ |
| 04/10 21:19 Đầu tiên | 1,98 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 163.5 | Xỉu 163.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 2,15 | 1,62 |
| Marathon | 1,87 | 1,86 |
| 1xBet | 1,83 | 1,67 |
| Betano | 1,75 | 1,93 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| KoGas Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 6T 13B | T · B | 12T 8B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 79.95 | Ghi được mỗi trận | 75.90 |
| 82.32 | Bị ghi mỗi trận | 75.75 |
| -45 | Hiệu số | +3 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (12 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (12 trận) |
| 17.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (12 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (12 trận) |
| 40.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (12 trận) |
| 37.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (12 trận) |
| 162.3 | Tổng điểm trung bình | 151.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 29.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (9 trận) |
| 16.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (10 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (9 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (9 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (10 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (10 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| KoGas Dựa trên 20 trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 12T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 79.55 | Ghi được mỗi trận | 75.90 |
| 82.55 | Bị ghi mỗi trận | 75.75 |
| -60 | Hiệu số | +3 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (12 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (12 trận) |
| 17.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (12 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (12 trận) |
| 40.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (12 trận) |
| 37.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (12 trận) |
| 162.1 | Tổng điểm trung bình | 151.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 29.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (9 trận) |
| 16.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (10 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (9 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (9 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (10 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (10 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| KoGas Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 3T 4B | T · B | 8T 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 77.29 | Ghi được mỗi trận | 80.20 |
| 77.86 | Bị ghi mỗi trận | 76.70 |
| -4 | Hiệu số | +35 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (6 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (6 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.7 (6 trận) |
| 45.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (6 trận) |
| 33.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.0 (6 trận) |
| 155.1 | Tổng điểm trung bình | 156.9 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| KoGas Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 3T 10B | T · B | 4T 6B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 80.77 | Ghi được mỗi trận | 71.60 |
| 85.08 | Bị ghi mỗi trận | 74.80 |
| -56 | Hiệu số | -32 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.3 (6 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (6 trận) |
| 18.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.2 (6 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (6 trận) |
| 38.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.7 (6 trận) |
| 38.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.3 (6 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 146.4 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (5 trận) |
| 15.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| KoGas Dựa trên 17 trận | KBL | Anyang JungKwanJang Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 5T 12B | T · B | 10T 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.82 | Ghi được mỗi trận | 75.83 |
| 82.94 | Bị ghi mỗi trận | 76.28 |
| -53 | Hiệu số | -8 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (10 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (10 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (10 trận) |
| 19.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (10 trận) |
| 38.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (10 trận) |
| 37.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.5 (10 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 152.1 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 29.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (9 trận) |
| 16.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (10 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (9 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 55% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (9 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (10 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (10 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| KoGas Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Anyang JungKwanJang Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| +8 | Hiệu số | +11 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KoGas Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1538 : 1545
- Sân nhà
- 4T 0H 6B
- Sân khách
- 4T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KoGas đã gặp Anyang JungKwanJang tại KBL vào 5/10/2026 14:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số KoGas 80-86 Anyang JungKwanJang.
KoGas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Anyang JungKwanJang thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KoGas thắng 8, Anyang JungKwanJang thắng 12, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình KoGas có 김민규, 케베 알루마, 박준영.
Đội hình Anyang JungKwanJang có 변준형, 한승희, 박정웅.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Hai trận đấu ở KBL cho thấy hai kịch bản hoàn toàn khác nhau về việc đánh mất quyền kiểm soát bóng. Anyang đã vượt qua Mobis dù thua thiệt ở chỉ số bóng bật bảng, trong khi KoGas lại hụt hơi ở những phút cuối trước Goyang. Bạn sẽ chú ý đến điều gì đầu tiên: khả năng giữ bóng chắc tay của KoGas hay…
KoGas · Trận trước: Goyang Sono vs KoGas (3/10) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs KoGas (7/10)
Anyang JungKwanJang · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs Mobis Phoebus (3/10) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang (9/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Suwon KT vs LG Sakers
- KCC Egis vs KoGas
- Wonju DB vs LG Sakers
- Suwon KT vs Goyang Sono
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Wonju DB
- Mobis Phoebus vs KoGas
- Anyang JungKwanJang vs LG Sakers
- Seoul Thunders vs Goyang Sono
- KCC Egis vs Suwon KT
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- D. Altmaier vs J. Lehecka
- T. Fritz vs D. Shapovalov
- HAOK Mladost vs Pafos
- A. Fery vs L. Musetti
- A. Zverev vs T. Griekspoor
- Olsztyn vs Kedzierzyn-Kozle
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- N. Djokovic vs J-L. Struff
- Hammarby vs Sirius
- Kozakken Boys vs Utrecht
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)