Ngôn ngữ

KoGas vs Anyang JungKwanJang

Chi tiết trận đấu
KoGasChủ nhà
80 : 86Tỷ số chung cuộc
Anyang JungKwanJangĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 14:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
3GD정성우
0GD샘조세프 벨란겔
13FD김민규
19FD케베 알루마
23FD박준영
Dự bị 7
21FD박준은
9FD전현우
27GD양우혁
31C김준일
30FD김국찬
5FD최승욱
20C라건아
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
12GD렌즈 아반도
33C존 무니
5GD변준형
51FD한승희
4GD박정웅
Dự bị 5
25FD라숀 토마스
6GD박지훈
10FD허일영
21FD이대헌
24GD문유현
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 20/10 13:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
80 : 86
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
KoGas1919212180
Anyang JungKwanJang2820201886
Hai đội47394139166
Thống kê đội · Cuối cùng
80Điểm86
28Bắt bóng bật bảng40
15Kiến tạo19
6Cướp bóng5
2Chắn bóng3
10Mất bóng12
13/28Ném 2 điểm thành công27/46
13/36Ném 3 điểm thành công7/18
15/19Ném phạt thành công11/17

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
0샘조세프 벨란겔35:4623584/97/8
19케베 알루마26:3816602/64/7
20 · Dự bị라건아25:4115823/40/0
23박준영25:178212/70/0
3정성우24:167210/41/1
13김민규18:408122/20/0
9 · Dự bị전현우11:173200/13/3
27 · Dự bị양우혁10:010000/10/0
30 · Dự bị김국찬08:270100/10/0
31 · Dự bị김준일08:010110/00/0
21 · Dự bị박준은05:210000/10/0
5 · Dự bị최승욱00:350000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
4박정웅34:447321/30/0
33존 무니34:31231762/31/2
5변준형25:3315422/43/5
25 · Dự bị라숀 토마스24:208750/22/3
24 · Dự bị문유현21:199020/21/2
51한승희20:3011211/12/3
6 · Dự bị박지훈17:3010410/12/2
12렌즈 아반도15:400300/10/0
10 · Dự bị허일영04:443001/10/0
21 · Dự bị이대헌01:090000/00/0
Tính đến 20/10 13:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:28

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,84Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,592,84Đội khách1,491,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 14:282,84▼1,44▲
05/10 14:122,92▲1,42
05/10 13:452,90▲1,42▼
05/10 12:262,87▼1,43▲
05/10 12:082,89▲1,42▼
05/10 11:562,71▲1,47▼
05/10 11:262,69▲1,48
05/10 09:572,68▲1,48▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
05/10 09:422,66▼1,49▲
05/10 09:202,68▼1,48
05/10 08:382,69▲1,48▲
05/10 07:222,66▲1,47▼
05/10 05:412,64▲1,48▼
05/10 00:052,58▼1,50▲
04/10 21:19Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
04/10 21:19 Đầu tiên2,591,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,841,44
Betfair2,751,40
bet3652,601,45
Marathon2,641,44
1xBet2,611,46
Betano2,601,44
BetVictor2,751,44
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,93Đội khách -5.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,751,93Đội khách2,041,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 14:28Thay đổi mốc · 4.5 → 5.5
05/10 14:281,931,89▲
05/10 14:12Tạm dừng
05/10 13:571,931,88▼
05/10 13:451,93▲1,89▼
05/10 12:08Tạm dừng
05/10 11:561,80▲2,01▼
05/10 11:401,792,02▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
05/10 09:571,79▲2,03▼
05/10 09:421,78▼2,04▲
05/10 09:201,79▼2,02
05/10 08:381,80▲2,02▲
05/10 07:221,782,00▼
05/10 05:411,78▲2,01▼
05/10 00:351,74▼2,06▲
05/10 00:051,752,05▲
04/10 21:19 Đầu tiên1,752,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5.5Đội khách -5.5
Pinnacle1,931,89
Betfair1,831,83
bet3651,741,95
Marathon1,811,92
1xBet1,841,89
Betano1,801,87
BetVictor1,851,91
Tài/Xỉu163.5Tài 163.51,91Xỉu 163.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,981,91Xỉu1,811,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 163.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 14:28Thay đổi mốc · 163 → 163.5
05/10 14:281,91▼1,91▲
05/10 13:45Tạm dừng
05/10 13:372,18▼1,70▲
05/10 13:28Tạm dừng
05/10 12:382,20▼1,69▲
05/10 12:26Tạm dừng
05/10 12:082,25▲1,66▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
05/10 00:35Tạm dừng
05/10 00:052,09▲1,73▼
04/10 21:19 Đầu tiên1,981,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 163.5Xỉu 163.5
Pinnacle1,911,91
bet3652,151,62
Marathon1,871,86
1xBet1,831,67
Betano1,751,93
BetVictor1,911,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KoGasBTBTBTBBBB6T 14B
Anyang JungKwanJangTTTBBTBTBT12T 8B
KoGas
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcAnyang JungKwanJang
Dựa trên 20 trận
19Trận20
6T 13BT · B12T 8B
32%Tỷ lệ thắng60%
79.95Ghi được mỗi trận75.90
82.32Bị ghi mỗi trận75.75
-45Hiệu số+3
103Điểm ghi cao nhất95
62Điểm ghi thấp nhất53
19.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (12 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.3 (12 trận)
17.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 317.2 (12 trận)
19.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.4 (12 trận)
40.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.0 (12 trận)
37.2 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.7 (12 trận)
162.3Tổng điểm trung bình151.7
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
29.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (9 trận)
16.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (10 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (9 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (9 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (9 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (9 trận)
8.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (10 trận)
4.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (10 trận)
1.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (10 trận)
KoGas
Dựa trên 20 trận
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B12T 8B
30%Tỷ lệ thắng60%
79.55Ghi được mỗi trận75.90
82.55Bị ghi mỗi trận75.75
-60Hiệu số+3
103Điểm ghi cao nhất95
62Điểm ghi thấp nhất53
19.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (12 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.3 (12 trận)
17.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 317.2 (12 trận)
19.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.4 (12 trận)
40.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.0 (12 trận)
37.2 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.7 (12 trận)
162.1Tổng điểm trung bình151.7
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
29.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (9 trận)
16.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (10 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (9 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (9 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (9 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (9 trận)
8.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (10 trận)
4.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (10 trận)
1.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (10 trận)
KoGas
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnyang JungKwanJang
Dựa trên 10 trận
7Trận10
3T 4BT · B8T 2B
43%Tỷ lệ thắng80%
77.29Ghi được mỗi trận80.20
77.86Bị ghi mỗi trận76.70
-4Hiệu số+35
82Điểm ghi cao nhất95
67Điểm ghi thấp nhất65
22.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (6 trận)
22.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (6 trận)
16.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 318.3 (6 trận)
17.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 416.7 (6 trận)
45.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (6 trận)
33.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.0 (6 trận)
155.1Tổng điểm trung bình156.9
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)49% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận9.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (5 trận)
KoGas
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnAnyang JungKwanJang
Dựa trên 10 trận
13Trận10
3T 10BT · B4T 6B
23%Tỷ lệ thắng40%
80.77Ghi được mỗi trận71.60
85.08Bị ghi mỗi trận74.80
-56Hiệu số-32
103Điểm ghi cao nhất88
62Điểm ghi thấp nhất53
19.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 118.3 (6 trận)
19.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 218.3 (6 trận)
18.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 316.2 (6 trận)
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (6 trận)
38.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận36.7 (6 trận)
38.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.3 (6 trận)
165.8Tổng điểm trung bình146.4
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
29.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (5 trận)
15.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (5 trận)
30% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
79% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (5 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (5 trận)
8.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (5 trận)
4.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (5 trận)
1.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
KoGas
Dựa trên 17 trận
KBLAnyang JungKwanJang
Dựa trên 18 trận
17Trận18
5T 12BT · B10T 8B
29%Tỷ lệ thắng56%
79.82Ghi được mỗi trận75.83
82.94Bị ghi mỗi trận76.28
-53Hiệu số-8
103Điểm ghi cao nhất95
62Điểm ghi thấp nhất53
19.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 119.4 (10 trận)
19.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (10 trận)
18.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 318.0 (10 trận)
19.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 418.5 (10 trận)
38.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.0 (10 trận)
37.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.5 (10 trận)
162.8Tổng điểm trung bình152.1
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
29.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.3 (9 trận)
16.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (10 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (9 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (9 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (9 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (9 trận)
8.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (10 trận)
4.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (10 trận)
1.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (10 trận)
KoGas
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLAnyang JungKwanJang
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
+8Hiệu số+11
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KoGas
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBAnyang JungKwanJang
1Trận—
0T 1BT · B—
-15Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 28/10 19:12

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8KoGas T
0H
12Anyang JungKwanJang T
154.2Trung bình tổng điểm
KoGas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1538 : 1545
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
4T 0H 6B
Tính đến 26/10 17:01