Hai cặp đấu này đều chứng kiến các đội bóng phải cày ải với lịch thi đấu liên tiếp (back-to-back), và lợi thế về lịch trình chính là yếu tố then chốt định đoạt cục diện. Tại B.LEAGUE, đội để thua ở trận đầu thường đưa ra những điều chỉnh chiến thuật mang tính bước ngoặt ở lượt về, giúp họ có lợi thế về mặt thế trận để duy trì thế bám đuổi sòng phẳng. Trong khi đó ở KBL, một ứng viên vô địch đẳng cấp với thể lực sung mãn sở hữu ưu thế thể chất áp đảo trước đối thủ vừa phải vội vã di chuyển ngay sau trận mở màn mùa giải.
Wonju DB vs Goyang Sono
Wonju Gymnasium
95 : 86Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 11:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| 26 | FD | 강상재 |
| 17 | GD | 이선 알바노 |
| 10 | FD | 김보배 |
| 8 | FD | 헨리 엘런슨 |
| 6 | FD | 이유진 |
Dự bị 6
| 3 | GD | 이정현 |
| 24 | FD | 박봉진 |
| 19 | GD | 최성원 |
| 13 | FD | 이윤기 |
| 7 | GD | 이용우 |
| 22 | FD | 레이션 해먼즈 |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| 13 | FD | 임동섭 |
| 4 | GD | 이재도 |
| 77 | FD | 최승욱 |
| 28 | FD | 케빈 켐바오 |
| 31 | FD | 스카티 제임스 |
Dự bị 6
| 55 | GD | 김진유 |
| 6 | GD | 이정현 |
| 0 | C | 자니 오브라이언트 |
| 20 | GD | 소준혁 |
| 14 | FD | 이근준 |
| 17 | C | 신지원 |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 86
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wonju DB | 28 | 17 | 29 | 21 | 95 |
| Goyang Sono | 28 | 26 | 17 | 15 | 86 |
| Hai đội | 56 | 43 | 46 | 36 | 181 |
Thống kê đội · Cuối cùng
22Kiến tạo20
7Cướp bóng9
2Chắn bóng2
17Mất bóng9
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 20/10 13:22
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,59Đội khách2,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,79→1,59Đội khách2,00→2,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | 1,59▼ | 2,39▲ |
| 04/10 11:29 | 1,60 | 2,38▲ |
| 04/10 11:18 | 1,60▼ | 2,37▲ |
| 04/10 10:58 | 1,61▼ | 2,35▲ |
| 04/10 10:27 | 1,65▲ | 2,27▼ |
| 04/10 10:16 | 1,64▼ | 2,29▲ |
| 04/10 09:56 | 1,65▲ | 2,27▼ |
| 04/10 09:46 | 1,64▼ | 2,28 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 04/10 09:26 | 1,65 | 2,28▲ |
| 04/10 09:15 | 1,65▲ | 2,27▼ |
| 04/10 08:30 | 1,64▼ | 2,29▲ |
| 04/10 06:16 | 1,76▲ | 2,09▲ |
| 04/10 03:38 | 1,75 | 2,07▲ |
| 04/10 02:42 | 1,75▼ | 2,06▲ |
| 04/10 00:00 | 1,76▲ | 2,05▼ |
| 03/10 22:09 | 1,75▼ | 2,07▲ |
| 03/10 21:56 | 1,79 | 2,01▲ |
| 03/10 21:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 1,79 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,59 | 2,39 |
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,54 | 2,35 |
| Marathon | 1,60 | 2,23 |
| 1xBet | 1,62 | 2,22 |
| Betano | 1,62 | 2,18 |
| BetVictor | 1,62 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á-4Chủ nhà -41,94Đội khách +41,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,17→1,94Đội khách1,66→1,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | Thay đổi mốc · -3.5 → -4 | |
| 04/10 11:45 | 1,94▼ | 1,87▲ |
| 04/10 11:18 | 1,95▼ | 1,86▲ |
| 04/10 10:58 | 1,96▼ | 1,85▲ |
| 04/10 10:48 | 2,03▲ | 1,79 |
| 04/10 10:27 | 2,02▲ | 1,79▼ |
| 04/10 10:16 | 2,01▼ | 1,80▲ |
| 04/10 09:56 | 2,02▼ | 1,79 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 04/10 09:15 | 2,03▲ | 1,79 |
| 04/10 08:45 | 2,02 | 1,79▼ |
| 04/10 08:30 | 2,02▼ | 1,80▲ |
| 04/10 06:16 | 2,19▲ | 1,67▲ |
| 04/10 03:38 | 2,17▼ | 1,66▲ |
| 04/10 02:42 | 2,18▼ | 1,65 |
| 04/10 00:00 | 2,19▲ | 1,65▼ |
| 03/10 22:09 Đầu tiên | 2,17 | 1,66 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -4 | Đội khách +4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,87 |
| bet365 | 2,45 | 1,52 |
| Marathon | 2,00 | 1,73 |
| 1xBet | 2,19 | 1,55 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,90Xỉu 171.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,68→1,90Xỉu2,17→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 171.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 11:45 | Thay đổi mốc · 172.5 → 171.5 | |
| 04/10 11:45 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 04/10 11:29 | 1,82▲ | 2,01▼ |
| 04/10 10:58 | 1,81▲ | 2,03▼ |
| 04/10 10:48 | 1,76▲ | 2,09▼ |
| 04/10 10:27 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 04/10 10:16 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 04/10 09:56 | 1,72▲ | 2,14▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 21:40 | Tạm dừng | |
| 03/10 21:23 | 1,65▼ | 2,22▲ |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 1,68 | 2,17 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,74 | 1,96 |
| 1xBet | 1,65 | 1,86 |
| Betano | 1,82 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Wonju DBTTBBBTTTTB13T 7B
Goyang SonoTTTTBBTBBB12T 8B
| Wonju DB Dựa trên 20 trận | Goyang Sono Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 12T 8B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 87.70 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 85.15 | Bị ghi mỗi trận | 79.60 |
| +51 | Hiệu số | +58 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (11 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (11 trận) |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (11 trận) |
| 17.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (11 trận) |
| 46.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (11 trận) |
| 39.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (11 trận) |
| 172.8 | Tổng điểm trung bình | 162.1 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (8 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (9 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (8 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 3B | T · B | 5T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | 77.33 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 78.22 |
| +51 | Hiệu số | -8 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (6 trận) |
| 46.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (6 trận) |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | 155.6 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 4B | T · B | 7T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 86.91 | Ghi được mỗi trận | 86.73 |
| 86.91 | Bị ghi mỗi trận | 80.73 |
| +0 | Hiệu số | +66 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (5 trận) |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (5 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (5 trận) |
| 45.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (5 trận) |
| 38.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.6 (5 trận) |
| 173.8 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (4 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (4 trận) |
| 35% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 67% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (4 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 18 trận | KBL | Goyang Sono Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 11T 7B | T · B | 9T 7B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 86.11 | Ghi được mỗi trận | 78.25 |
| 85.28 | Bị ghi mỗi trận | 76.69 |
| +15 | Hiệu số | +25 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (9 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (9 trận) |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (9 trận) |
| 16.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (9 trận) |
| 44.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.9 (9 trận) |
| 37.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (9 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 154.9 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (8 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (9 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (8 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 5.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +36 | Hiệu số | +31 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Wonju DB | Giao hữu CLB | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TSeoul Knights85:103Wonju DB26/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil StudentsTWonju DB101:83Seoul Thunders24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Wonju Gymnasium
Mùa giải 2025/26
BKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBLBWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBLTKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLTMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLTGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 19:00 · KBLTWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT66:69Wonju DB18/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBLTWonju DB108:103KoGas30/01/2026 17:00 · KBLTLG Sakers86:88Wonju DB28/01/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus86:78Wonju DB24/01/2026 12:00 · KBLTWonju DB99:74KCC Egis21/01/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono90:77Wonju DB15/01/2026 17:00 · KBLBSeoul Knights93:65Wonju DB13/01/2026 17:00 · KBLTWonju DB73:65Anyang JungKwanJang11/01/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBLTSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTGoyang Sono99:86Seoul Knights24/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Goyang Gymnasium
TKagoshima Rebnise92:102Goyang Sono06/09/2026 · Giao hữu CLB
BSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLTKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLBKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLTLG Sakers76:85Goyang Sono25/04/2026 12:00 · KBLTLG Sakers63:69Goyang Sono23/04/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono66:65Seoul Knights16/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Knights72:80Goyang Sono14/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Knights76:105Goyang Sono12/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTGoyang Sono65:61Anyang JungKwanJang05/04/2026 19:00 · KBLBKoGas78:76Goyang Sono02/04/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBLTính đến 26/10 19:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10Wonju DB T
0H
10Goyang Sono T
168.2Trung bình tổng điểm
Wonju DB Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1694 : 1670
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
TGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono90:77Wonju DB15/01/2026 17:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono92:98Wonju DB27/12/2025 12:00 · KBL 2025/26BWonju DB82:93Goyang Sono18/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TWonju DB83:76Goyang Sono18/10/2025 12:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono86:70Wonju DB04/04/2025 19:00 · KBL 2024/25BWonju DB82:92Goyang Sono01/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BGoyang Sono86:82Wonju DB02/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BGoyang Sono87:81Wonju DB25/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TWonju DB88:78Goyang Sono28/11/2024 19:00 · KBL 2024/25BWonju DB64:79Goyang Sono04/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TWonju DB86:84Goyang Sono24/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TWonju DB89:74Goyang Sono11/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BWonju DB88:94Goyang Sono02/01/2024 19:00 · KBL 2023/24TGoyang Sono58:92Wonju DB23/12/2023 19:00 · KBL 2023/24TGoyang Sono91:99Wonju DB19/11/2023 19:00 · KBL 2023/24TGoyang Sono89:110Wonju DB22/10/2023 19:00 · KBL 2023/24TWonju DB68:57Goyang Sono18/03/2023 19:00 · KBL 2022/23BWonju DB91:96Goyang Sono07/03/2023 19:00 · KBL 2022/23BGoyang Sono87:72Wonju DB19/01/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 29/09 12:23
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wonju DB đã gặp Goyang Sono tại KBL vào 4/10/2026 12:00 UTC+07 tại Wonju Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wonju DB 95-86 Goyang Sono.
Wonju DB thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Goyang Sono thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Wonju DB thắng 10, Goyang Sono thắng 10, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Wonju DB có 김보배, 헨리 엘런슨, 이유진.
Đội hình Goyang Sono có 최승욱, 케빈 켐바오, 스카티 제임스.
Wonju DB · Trận trước: Seoul Knights vs Wonju DB (26/9) · Trận tiếp theo: Wonju DB vs LG Sakers (8/10)
Goyang Sono · Trận trước: Goyang Sono vs KoGas (3/10) · Trận tiếp theo: Suwon KT vs Goyang Sono (9/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- Suwon KT vs LG Sakers
- KCC Egis vs KoGas
- Wonju DB vs LG Sakers
- Suwon KT vs Goyang Sono
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Wonju DB
- Mobis Phoebus vs KoGas
- Anyang JungKwanJang vs LG Sakers
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài