Ngôn ngữ

Anyang JungKwanJang vs Mobis Phoebus

Chi tiết trận đấu
Anyang Gymnasium
Anyang JungKwanJangChủ nhà
88 : 85Tỷ số chung cuộc
Mobis PhoebusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 14:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
12GD렌즈 아반도
33C존 무니
5GD변준형
51FD한승희
4GD박정웅
Dự bị 5
25FD라숀 토마스
6GD박지훈
21FD이대헌
7FD표승빈
24GD문유현
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 3
44C게이지 프림
11GD이우석
3GD박무빈
33FD이승현
9FD조한진
Dự bị 3
7GD서명진
0FD다리우스 베즐리
26GD제리 아바디아노
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
88 : 85
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Anyang JungKwanJang2328231488
Mobis Phoebus2619202085
Hai đội49474334173
Thống kê đội · Cuối cùng
88Điểm85
28Bắt bóng bật bảng40
26Kiến tạo16
9Cướp bóng2
2Chắn bóng4
6Mất bóng16
27/54Ném 2 điểm thành công21/42
8/25Ném 3 điểm thành công8/22
10/13Ném phạt thành công19/26

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
33존 무니36:06251041/44/4
5변준형31:11141102/42/2
24 · Dự bị문유현25:138181/31/2
4박정웅23:352400/00/0
12렌즈 아반도21:250310/40/0
25 · Dự bị라숀 토마스20:4120611/21/3
6 · Dự bị박지훈16:479101/10/0
21 · Dự bị이대헌14:448222/30/0
51한승희08:292000/32/2
7 · Dự bị표승빈01:490000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
11이우석34:299942/71/2
3박무빈34:2112552/40/0
44게이지 프림32:3833711/112/14
0 · Dự bị다리우스 베즐리27:22201232/54/6
9조한진21:246201/31/2
33이승현20:004320/00/0
7 · Dự bị서명진19:320110/20/0
26 · Dự bị제리 아바디아노10:141100/01/2
Tính đến 20/10 13:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:27

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,53Đội khách2,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,551,53Đội khách2,482,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 14:221,53▼2,62▲
03/10 14:061,54▲2,60▼
03/10 12:521,532,62▼
03/10 08:441,53▼2,63▲
03/10 07:361,57▲2,44▼
03/10 06:331,56▲2,46▼
03/10 00:10 Đầu tiên1,552,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,532,62
Betfair1,442,63
bet3651,452,60
Marathon1,492,49
1xBet1,482,55
Betano1,472,52
BetVictor1,482,45
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,95Đội khách +4.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,011,95Đội khách1,811,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 14:221,95▼1,90▲
03/10 14:061,961,89▼
03/10 12:521,96▲1,90▼
03/10 08:44Thay đổi mốc · -3.5 → -4.5
03/10 08:441,95▼1,91▲
03/10 07:362,031,79▼
03/10 06:332,03▲1,80▼
03/10 00:10 Đầu tiên2,011,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4.5Đội khách +4.5
Pinnacle1,951,90
Betfair1,831,83
bet3651,831,83
Marathon1,901,83
1xBet1,871,86
Betano1,851,83
BetVictor1,851,83
Tài/Xỉu158Tài 1581,91Xỉu 1581,96Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,931,91Xỉu1,891,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 158 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 14:22Thay đổi mốc · 158.5 → 158
03/10 14:221,91▲1,96▼
03/10 14:061,90▼1,97▲
03/10 12:521,91▼1,96▲
03/10 09:041,94▼1,93▲
03/10 08:441,98▲1,89▲
03/10 08:341,97▼1,85▲
03/10 04:091,99▲1,83▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
03/10 00:10 Đầu tiên1,931,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 158Xỉu 158
Pinnacle1,911,96
bet3651,861,80
Marathon1,881,83
1xBet1,861,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Anyang JungKwanJangTTBBTBTBTT12T 8B
Mobis PhoebusTTTTBBBBBB8T 12B
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 20 trận
Mobis Phoebus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B8T 12B
60%Tỷ lệ thắng40%
75.45Ghi được mỗi trận74.25
74.85Bị ghi mỗi trận78.55
+12Hiệu số-86
95Điểm ghi cao nhất87
53Điểm ghi thấp nhất54
19.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (12 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 217.9 (12 trận)
16.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 318.3 (12 trận)
18.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 416.8 (12 trận)
39.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.2 (12 trận)
35.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.2 (12 trận)
150.3Tổng điểm trung bình152.8
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
35.4 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (9 trận)
18.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (10 trận)
32% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (9 trận)
66% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (9 trận)
42% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
50% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (9 trận)
9.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (10 trận)
7.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (10 trận)
3.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (10 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMobis Phoebus
Dựa trên 9 trận
10Trận9
8T 2BT · B6T 3B
80%Tỷ lệ thắng67%
79.30Ghi được mỗi trận77.22
74.90Bị ghi mỗi trận75.11
+44Hiệu số+19
95Điểm ghi cao nhất86
65Điểm ghi thấp nhất58
21.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (6 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (6 trận)
16.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 317.8 (6 trận)
17.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 417.3 (6 trận)
43.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.5 (6 trận)
33.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.2 (6 trận)
154.2Tổng điểm trung bình152.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
37.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (4 trận)
18.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0 (5 trận)
31% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
64% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (4 trận)
41% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (4 trận)
49% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (4 trận)
9.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận9.8 (5 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (5 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (5 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMobis Phoebus
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 6BT · B2T 9B
40%Tỷ lệ thắng18%
71.60Ghi được mỗi trận71.82
74.80Bị ghi mỗi trận81.36
-32Hiệu số-105
88Điểm ghi cao nhất87
53Điểm ghi thấp nhất54
18.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.2 (6 trận)
18.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 214.8 (6 trận)
16.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (6 trận)
20.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 416.3 (6 trận)
36.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận34.0 (6 trận)
36.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.2 (6 trận)
146.4Tổng điểm trung bình153.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
33.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (5 trận)
17.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (5 trận)
32% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (5 trận)
68% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (5 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (5 trận)
51% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)48% (5 trận)
10.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (5 trận)
6.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
3.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (5 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 18 trận
KBLMobis Phoebus
Dựa trên 17 trận
18Trận17
10T 8BT · B5T 12B
56%Tỷ lệ thắng29%
75.33Ghi được mỗi trận72.76
75.28Bị ghi mỗi trận78.29
+1Hiệu số-94
95Điểm ghi cao nhất86
53Điểm ghi thấp nhất54
19.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 122.1 (10 trận)
19.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 216.8 (10 trận)
16.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 317.4 (10 trận)
19.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 415.8 (10 trận)
38.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.9 (10 trận)
35.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận33.2 (10 trận)
150.6Tổng điểm trung bình151.1
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
35.4 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (9 trận)
18.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (10 trận)
32% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (9 trận)
66% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (9 trận)
42% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
50% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (9 trận)
9.9 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (10 trận)
7.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (10 trận)
3.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (10 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLMobis Phoebus
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B2T 0B
+11Hiệu số+6
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Anyang JungKwanJangGiao hữu CLBMobis Phoebus
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 25/10 14:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
11Anyang JungKwanJang T
0H
9Mobis Phoebus T
162.6Trung bình tổng điểm
Anyang JungKwanJang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1644 : 1608
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
5T 0H 7B
Tính đến 29/09 12:21