Anyang JungKwanJang vs Mobis Phoebus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | GD | 렌즈 아반도 |
| 33 | C | 존 무니 |
| 5 | GD | 변준형 |
| 51 | FD | 한승희 |
| 4 | GD | 박정웅 |
| 25 | FD | 라숀 토마스 |
| 6 | GD | 박지훈 |
| 21 | FD | 이대헌 |
| 7 | FD | 표승빈 |
| 24 | GD | 문유현 |
| 44 | C | 게이지 프림 |
| 11 | GD | 이우석 |
| 3 | GD | 박무빈 |
| 33 | FD | 이승현 |
| 9 | FD | 조한진 |
| 7 | GD | 서명진 |
| 0 | FD | 다리우스 베즐리 |
| 26 | GD | 제리 아바디아노 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 85
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anyang JungKwanJang | 23 | 28 | 23 | 14 | 88 |
| Mobis Phoebus | 26 | 19 | 20 | 20 | 85 |
| Hai đội | 49 | 47 | 43 | 34 | 173 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:27Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,53Đội khách2,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,55→1,53Đội khách2,48→2,62
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 14:22 | 1,53▼ | 2,62▲ |
| 03/10 14:06 | 1,54▲ | 2,60▼ |
| 03/10 12:52 | 1,53 | 2,62▼ |
| 03/10 08:44 | 1,53▼ | 2,63▲ |
| 03/10 07:36 | 1,57▲ | 2,44▼ |
| 03/10 06:33 | 1,56▲ | 2,46▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,55 | 2,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,53 | 2,62 |
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,45 | 2,60 |
| Marathon | 1,49 | 2,49 |
| 1xBet | 1,48 | 2,55 |
| Betano | 1,47 | 2,52 |
| BetVictor | 1,48 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,95Đội khách +4.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,01→1,95Đội khách1,81→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 14:22 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 03/10 14:06 | 1,96 | 1,89▼ |
| 03/10 12:52 | 1,96▲ | 1,90▼ |
| 03/10 08:44 | Thay đổi mốc · -3.5 → -4.5 | |
| 03/10 08:44 | 1,95▼ | 1,91▲ |
| 03/10 07:36 | 2,03 | 1,79▼ |
| 03/10 06:33 | 2,03▲ | 1,80▼ |
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 2,01 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,90 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,87 | 1,86 |
| Betano | 1,85 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Tài/Xỉu158Tài 1581,91Xỉu 1581,96Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,93→1,91Xỉu1,89→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 14:22 | Thay đổi mốc · 158.5 → 158 | |
| 03/10 14:22 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 03/10 14:06 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 03/10 12:52 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 03/10 09:04 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 03/10 08:44 | 1,98▲ | 1,89▲ |
| 03/10 08:34 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 03/10 04:09 | 1,99▲ | 1,83▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 00:10 Đầu tiên | 1,93 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 158 | Xỉu 158 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,96 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,88 | 1,83 |
| 1xBet | 1,86 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | Mobis Phoebus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 8T 12B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 75.45 | Ghi được mỗi trận | 74.25 |
| 74.85 | Bị ghi mỗi trận | 78.55 |
| +12 | Hiệu số | -86 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (12 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.9 (12 trận) |
| 16.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (12 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (12 trận) |
| 39.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (12 trận) |
| 35.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 (12 trận) |
| 150.3 | Tổng điểm trung bình | 152.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 35.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (9 trận) |
| 18.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (10 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 66% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (9 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 50% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (9 trận) |
| 9.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| 7.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 3.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mobis Phoebus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 2B | T · B | 6T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 79.30 | Ghi được mỗi trận | 77.22 |
| 74.90 | Bị ghi mỗi trận | 75.11 |
| +44 | Hiệu số | +19 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (6 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (6 trận) |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (6 trận) |
| 33.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 (6 trận) |
| 154.2 | Tổng điểm trung bình | 152.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 37.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (5 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 64% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 49% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 9.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Mobis Phoebus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 2T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 71.60 | Ghi được mỗi trận | 71.82 |
| 74.80 | Bị ghi mỗi trận | 81.36 |
| -32 | Hiệu số | -105 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 18.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (6 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 14.8 (6 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (6 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.3 (6 trận) |
| 36.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.0 (6 trận) |
| 36.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 (6 trận) |
| 146.4 | Tổng điểm trung bình | 153.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (5 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (5 trận) |
| 10.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (5 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 18 trận | KBL | Mobis Phoebus Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 10T 8B | T · B | 5T 12B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 75.33 | Ghi được mỗi trận | 72.76 |
| 75.28 | Bị ghi mỗi trận | 78.29 |
| +1 | Hiệu số | -94 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 53 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (10 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.8 (10 trận) |
| 16.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (10 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.8 (10 trận) |
| 38.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (10 trận) |
| 35.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.2 (10 trận) |
| 150.6 | Tổng điểm trung bình | 151.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (9 trận) |
| 18.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (10 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 66% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (9 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 50% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (9 trận) |
| 9.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| 7.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 3.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Mobis Phoebus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +11 | Hiệu số | +6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang JungKwanJang | Giao hữu CLB | Mobis Phoebus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1644 : 1608
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 7B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anyang JungKwanJang đã gặp Mobis Phoebus tại KBL vào 3/10/2026 14:30 UTC+07 tại Anyang Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anyang JungKwanJang 88-85 Mobis Phoebus.
Anyang JungKwanJang đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Mobis Phoebus đứng thứ 10.
Anyang JungKwanJang thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Mobis Phoebus thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Anyang JungKwanJang thắng 11, Mobis Phoebus thắng 9, hòa 0.
Đội hình Anyang JungKwanJang có 변준형, 한승희, 박정웅.
Đội hình Mobis Phoebus có 박무빈, 이승현, 조한진.
Anyang JungKwanJang · Trận trước: Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang (27/9) · Trận tiếp theo: KoGas vs Anyang JungKwanJang (5/10)
Mobis Phoebus · Trận trước: Mobis Phoebus vs LG Sakers (26/9) · Trận tiếp theo: Mobis Phoebus vs KCC Egis (5/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Wonju DB vs Goyang Sono
- Suwon KT vs Seoul Thunders
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- Suwon KT vs LG Sakers
- KCC Egis vs KoGas
- Wonju DB vs LG Sakers
- Suwon KT vs Goyang Sono
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Wonju DB
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
- M. Brunold vs N. Borges
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
Chưa có bài viết nào.