Suwon KT vs Seoul Thunders
Đội hình · Vắng mặt
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 76 : 81
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Suwon KT | 20 | 25 | 12 | 19 | 76 |
| Seoul Thunders | 20 | 25 | 15 | 21 | 81 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:28Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,50Đội khách2,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,41→1,50Đội khách2,88→2,62
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 14:18 | 1,50▼ | 2,62▲ |
| 04/10 14:02 | 1,52▼ | 2,57▲ |
| 04/10 13:15 | 1,53▲ | 2,55▼ |
| 04/10 11:29 | 1,49▼ | 2,65▲ |
| 04/10 11:18 | 1,50 | 2,64▲ |
| 04/10 10:48 | 1,50▲ | 2,62▼ |
| 04/10 10:16 | 1,44▲ | 2,83▼ |
| 04/10 09:00 | 1,43 | 2,85▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 04/10 08:45 | 1,43▲ | 2,86▼ |
| 04/10 08:30 | 1,41▲ | 2,88▼ |
| 04/10 07:44 | 1,40▼ | 2,90▲ |
| 04/10 07:18 | 1,41▲ | 2,86▼ |
| 03/10 21:56 | 1,40▼ | 2,92▲ |
| 03/10 21:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 1,41 | 2,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,50 | 2,62 |
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,45 | 2,60 |
| Marathon | 1,49 | 2,49 |
| 1xBet | 1,45 | 2,63 |
| Betano | 1,47 | 2,50 |
| BetVictor | 1,50 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,92Đội khách +4.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,92Đội khách2,03→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 14:18 | Thay đổi mốc · -4 → -4.5 | |
| 04/10 14:18 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 04/10 13:15 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 04/10 12:05 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 04/10 11:18 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 04/10 10:48 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 04/10 10:16 | 1,84▲ | 1,96▼ |
| 04/10 08:45 | 1,83▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 04/10 08:30 | 1,78▲ | 2,00▼ |
| 04/10 07:44 | 1,77▼ | 2,02▲ |
| 04/10 07:18 | 1,78▲ | 2,01▼ |
| 03/10 21:56 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 1,76 | 2,03 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,89 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,73 | 1,81 |
| Betano | 1,85 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,84Xỉu 165.51,99Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,91→2,04Xỉu1,88→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 14:23 | Thay đổi mốc · 166.5 → 165.5 | |
| 04/10 13:26 | Tạm dừng | |
| 04/10 13:15 | Tạm dừng | 2,00▲ |
| 04/10 12:26 | Tạm dừng | |
| 04/10 12:15 | Tạm dừng | 1,99▲ |
| 04/10 12:05 | Tạm dừng | |
| 04/10 11:29 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 04/10 10:48 | 1,92▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 04/10 08:45 | 1,97▲ | 1,85▲ |
| 03/10 22:25 | 1,95▲ | 1,83▼ |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 1,91 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,99 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,89 |
| 1xBet | 1,71 | 1,78 |
| Betano | 1,75 | 1,91 |
| BetVictor | 1,83 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Suwon KT Dựa trên 20 trận | Seoul Thunders Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 6T 14B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 79.15 |
| 80.70 | Bị ghi mỗi trận | 83.80 |
| -54 | Hiệu số | -93 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 19.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (12 trận) |
| 20.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (12 trận) |
| 21.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (12 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (12 trận) |
| 39.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (12 trận) |
| 41.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.6 (12 trận) |
| 158.7 | Tổng điểm trung bình | 162.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 30.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (10 trận) |
| 16.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (10 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seoul Thunders Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 3T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 80.18 | Ghi được mỗi trận | 76.90 |
| 81.27 | Bị ghi mỗi trận | 80.30 |
| -12 | Hiệu số | -34 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| 24.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (6 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.5 (6 trận) |
| 43.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (6 trận) |
| 42.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (6 trận) |
| 161.5 | Tổng điểm trung bình | 157.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Seoul Thunders Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 3T 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 75.33 | Ghi được mỗi trận | 81.40 |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.30 |
| -42 | Hiệu số | -59 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (6 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (6 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (6 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (6 trận) |
| 35.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.3 (6 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (6 trận) |
| 155.3 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (5 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (5 trận) |
| 30% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 72% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 50% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 15 trận | KBL | Seoul Thunders Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 9T 6B | T · B | 5T 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 78.33 | Ghi được mỗi trận | 79.81 |
| 79.67 | Bị ghi mỗi trận | 84.38 |
| -20 | Hiệu số | -73 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (10 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (10 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (10 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (10 trận) |
| 38.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (10 trận) |
| 41.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.6 (10 trận) |
| 158.0 | Tổng điểm trung bình | 164.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 30.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (10 trận) |
| 16.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (10 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Seoul Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 1T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -13 | Hiệu số | +6 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 149.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Suwon KT Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Seoul Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 0T 2B |
| -21 | Hiệu số | -26 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1634 : 1547
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 7T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Suwon KT đã gặp Seoul Thunders tại KBL vào 4/10/2026 14:30 UTC+07 tại Suwon KT Sonicboom Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Suwon KT 76-81 Seoul Thunders.
Suwon KT đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Seoul Thunders đứng thứ 1.
Suwon KT thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Seoul Thunders thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Suwon KT thắng 14, Seoul Thunders thắng 6, hòa 0.
Suwon KT · Trận trước: Suwon KT vs Goyang Sono (27/9) · Trận tiếp theo: Suwon KT vs LG Sakers (6/10)
Seoul Thunders · Trận trước: Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang (27/9) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang (9/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- Suwon KT vs LG Sakers
- KCC Egis vs KoGas
- Wonju DB vs LG Sakers
- Suwon KT vs Goyang Sono
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Wonju DB
- Mobis Phoebus vs KoGas
- Anyang JungKwanJang vs LG Sakers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Minnesota United vs St. Louis City
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ind. Rivadavia vs Tigre
Chưa có bài viết nào.