Ngôn ngữ

Brommapojkarna vs Goteborg

Chi tiết trận đấu
Grimsta IP
BrommapojkarnaChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
GoteborgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLeo Cavallius
11DRasmus Örqvist
2DPavle Vagić
3DAndreas Troelsen
6DOliver Zandén
9MMads Hansen
21MSimon Strand
27MKaare Barslund
17MAnton Kurochkin
34FDavid Isso
20FWilmer Odefalk
Dự bị 9
14FKamilcan Sever
30MLukas Björklund
7MObilor Denzel Okeke
22DRasmus Bergvall
25GDavor Blažević
13DEmir El-Kathemi
23DJordan Simpson
24MMohamed Wael Derbali
32MAtle Wahlund
Huấn luyện viên Ulf Kristiansson
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GViktor Andersson
18DFelix Eriksson
5DJonas Bager
6DHjörtur Hermannsson
22DNoah Tolf
24MOliver Månsson
15MDavid Kruse
11MNino Žugelj
8MSam Larsson
14MTobias Heintz
7FAlexander Simmelhack
Dự bị 9
26MEmil Fasth
23MKolbeinn Thordarson
4MKevin Ackermann
9FMax Fenger
25GElis Bishesari
28DIssaka Seidu
20DGabriel Elias Ersoy
27FAlfons Borén
21MLeo Radakovic
Huấn luyện viên Joachim Bjorklund
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Brommapojkarna000
Goteborg011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thẻ vàngHjörtur Hermannsson
  2. 46'Thay ngườiKamilcan SeverRa sân: David Isso
  3. 51'Bàn thắngAlexander Simmelhack
  4. 61'Thay ngườiLukas BjörklundRa sân: Kaare Barslund
  5. 61'Thay ngườiObilor Denzel OkekeRa sân: Anton Kurochkin
  6. 75'Thay ngườiRasmus BergvallRa sân: Rasmus Örqvist
  7. 78'Thay ngườiEmil FasthRa sân: Felix Eriksson
  8. 78'Thay ngườiKolbeinn ThordarsonRa sân: Nino Žugelj
  9. 86'Thay ngườiKevin AckermannRa sân: Sam Larsson
  10. 90'Thay ngườiMax FengerRa sân: Alexander Simmelhack
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
0,79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,38
10Sút17
1Sút trúng đích3
7Phạt góc8
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
462Chuyền bóng471
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLeo Cavallius90000007.2
2 · DFPavle Vagić90000007.9
3 · DFAndreas Troelsen90001007.6
6 · DFOliver Zandén90000007.6
9 · MFMads Hansen90001007.0
20 · FWWilmer Odefalk90001006.9
21 · MFSimon Strand90001007.3
11 · DFRasmus Örqvist75000006.7
17 · MFAnton Kurochkin61001007.3
27 · MFKaare Barslund61000006.5
34 · FWDavid Isso45000006.3
14 · FW · Dự bịKamilcan Sever45000006.2
7 · MF · Dự bịObilor Denzel Okeke29000006.6
30 · MF · Dự bịLukas Björklund29001006.3
22 · DF · Dự bịRasmus Bergvall15000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFJonas Bager90000007.5
6 · DFHjörtur Hermannsson90000107.7
12 · GKViktor Andersson90000007.7
14 · MFTobias Heintz90003006.2
15 · MFDavid Kruse90001007.2
22 · DFNoah Tolf90000007.5
24 · MFOliver Månsson90002007.2
7 · FWAlexander Simmelhack89102007.2
8 · MFSam Larsson86002007.0
11 · MFNino Žugelj78002007.0
18 · DFFelix Eriksson78000007.0
23 · MF · Dự bịKolbeinn Thordarson12000006.7
26 · MF · Dự bịEmil Fasth12000006.9
4 · MF · Dự bịKevin Ackermann8000006.5
9 · FW · Dự bịMax Fenger100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrommapojkarnaBTBBTTHBHB7T 4H 9B
GoteborgTTTTHBHTBT10T 3H 7B
Brommapojkarna
Dựa trên 20 trận
Goteborg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B10T 3H 7B
35%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.35Ghi được mỗi trận1.70
1.65Bị ghi mỗi trận1.55
-6Hiệu số+3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.46 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (10 trận)
1.85 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (10 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
11.3 (19 trận)Số cú sút mỗi trận18.1 (15 trận)
3.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (16 trận)
47% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (16 trận)
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.4 (16 trận)
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (16 trận)
10.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (16 trận)
Brommapojkarna
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGoteborg
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B5T 2H 4B
44%Tỷ lệ thắng45%
22%Tỷ lệ hòa18%
1.44Ghi được mỗi trận1.27
1.11Bị ghi mỗi trận1.09
+3Hiệu số+2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.52 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.14 (5 trận)
1.86 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (5 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
11.9Số cú sút mỗi trận19.2 (9 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình50% (10 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận7.7 (10 trận)
1.0Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
9.2Phạm lỗi mỗi trận12.8 (10 trận)
Brommapojkarna
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGoteborg
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 2H 6BT · H · B5T 1H 3B
27%Tỷ lệ thắng56%
18%Tỷ lệ hòa11%
1.27Ghi được mỗi trận2.22
2.09Bị ghi mỗi trận2.11
-9Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
27%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.39 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (5 trận)
1.85 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (5 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5 (8 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
10.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận16.5 (6 trận)
3.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (6 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (6 trận)
4.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (6 trận)
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
10.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (6 trận)
Brommapojkarna
Dựa trên 19 trận
AllsvenskanGoteborg
Dựa trên 15 trận
19Trận15
7T 4H 8BT · H · B8T 2H 5B
37%Tỷ lệ thắng53%
21%Tỷ lệ hòa13%
1.37Ghi được mỗi trận1.73
1.63Bị ghi mỗi trận1.80
-5Hiệu số-1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
16%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.46 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.97 (10 trận)
1.85 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (10 trận)
74%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
74%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.3Số cú sút mỗi trận18.1
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.7
47%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.5Phạt góc mỗi trận7.7
1.4Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.1Phạm lỗi mỗi trận13.4
BrommapojkarnaUEFA Europa Conference LeagueGoteborg
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (3 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (3 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brommapojkarna
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnGoteborg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Brommapojkarna T
0H
1Goteborg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Brommapojkarna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B