Ngôn ngữ

Ma-rốc vs Ghana

Chi tiết trận đấu
Ma-rốcChủ nhà
01:00Bắt đầu 05/10
GhanaĐội khách
Hủy
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
05/10 01:00
Kết quả
Hủy

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 14 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Ma-rốcTất cảGhana
14Trận9
8Thắng1
5Hòa1
1Thua7
28Bàn thắng7
10Bàn thua19
Ma-rốcChủ nhàGhana
8Trận2
5Thắng1
3Hòa0
0Thua1
20Bàn thắng3
6Bàn thua4
Ma-rốcĐội kháchGhana
6Trận7
3Thắng0
2Hòa1
1Thua6
8Bàn thắng4
4Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
2.00Bàn thắng mỗi trận0.78
0.71Bàn thua mỗi trận2.11
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
Ma-rốcTất cảGhana
6Trận4
3Thắng0
3Hòa1
0Thua3
14Bàn thắng3
4Bàn thua10
Ma-rốcChủ nhàGhana
6Trận—
3Thắng—
3Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
4Bàn thua—
Ma-rốcĐội kháchGhana
—Trận4
—Thắng0
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng3
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
2.33Bàn thắng mỗi trận0.75
0.67Bàn thua mỗi trận2.50
3Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
Ma-rốcTất cảGhana
2Trận2
2Thắng0
0Hòa0
0Thua2
4Bàn thắng2
0Bàn thua6
Ma-rốcChủ nhàGhana
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng2
0Bàn thua4
Ma-rốcĐội kháchGhana
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Ma-rốcTất cảGhana
6Trận3
3Thắng1
2Hòa0
1Thua2
10Bàn thắng2
6Bàn thua3
Ma-rốcChủ nhàGhana
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng1
2Bàn thua0
Ma-rốcĐội kháchGhana
5Trận2
2Thắng0
2Hòa0
1Thua2
6Bàn thắng1
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trận0.67
1.00Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giao hữu quốc tế · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · World Cup
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ma-rốcTTBTHTTHHT12T 7H 1B
GhanaBBBBHTHBBB4T 3H 9B · Dựa trên 16 trận
Ma-rốc
Dựa trên 20 trận
Ghana
Dựa trên 16 trận
20Trận16
12T 7H 1BT · H · B4T 3H 9B
60%Tỷ lệ thắng25%
35%Tỷ lệ hòa19%
1.90Ghi được mỗi trận0.94
0.65Bị ghi mỗi trận1.44
+25Hiệu số-8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
10%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.42 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.71 (3 trận)
1.39 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84 (3 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn31%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận7.2 (4 trận)
4.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (4 trận)
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (4 trận)
4.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (4 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
12.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (4 trận)
Ma-rốc
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGhana
Dựa trên 4 trận
12Trận4
9T 3H 0BT · H · B3T 0H 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
25%Tỷ lệ hòa0%
2.33Ghi được mỗi trận1.25
0.58Bị ghi mỗi trận1.00
+21Hiệu số+1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ma-rốc
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnGhana
Dựa trên 12 trận
8Trận12
3T 4H 1BT · H · B1T 3H 8B
38%Tỷ lệ thắng8%
50%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận0.83
0.75Bị ghi mỗi trận1.58
+4Hiệu số-9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.83 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.57 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
59% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ma-rốc
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếGhana
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 2H 0BT · H · B0T 1H 5B
60%Tỷ lệ thắng0%
40%Tỷ lệ hòa17%
2.60Ghi được mỗi trận0.50
0.60Bị ghi mỗi trận2.17
+10Hiệu số-10
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
Ma-rốc
Dựa trên 6 trận
World CupGhana
Dựa trên 4 trận
6Trận4
3T 2H 1BT · H · B1T 1H 2B
50%Tỷ lệ thắng25%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.67Ghi được mỗi trận0.50
1.00Bị ghi mỗi trận0.75
+4Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.42 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.71 (3 trận)
1.39 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
11.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận5.3 (3 trận)
4.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.3 (3 trận)
57% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình35% (3 trận)
4.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận2.0 (3 trận)
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (3 trận)
Ma-rốc
Dựa trên 6 trận
FIFA Arab CupGhana
6Trận—
4T 2H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
0.50Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Ma-rốc
Dựa trên 2 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiGhana
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 0H 2B
+4Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ma-rốcVòng Loại World Cup Châu PhiGhana
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B3T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.25
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Ma-rốc
Dựa trên 1 trận
Cúp các quốc giaGhana
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TMa-rốc2:0Gabon26/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Prince Moulay AbdallahBPháp2:0Ma-rốc10/07/2026 03:00 · World Cup · Gillette Stadium
Mùa giải 2025/26
HHà Lan1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-3Ma-rốc30/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio BBVATMa-rốc4:2Haiti25/06/2026 05:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumHBrazil1:1Ma-rốc14/06/2026 05:00 · World Cup · MetLife StadiumHMa-rốc1:1Na Uy08/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Sports Illustrated StadiumTMa-rốc4:0Madagascar03/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Prince Moulay AbdallahTMa-rốc5:0Burundi26/05/2026 18:00 · Giao hữu quốc tế · Mohammed VI Football AcademyTMa-rốc2:1Paraguay01/04/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Bollaert-DelelisHMa-rốc1:1Ecuador28/03/2026 03:15 · Giao hữu quốc tế · Metropolitano StadiumHMa-rốc1:1Mali26/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaHJordan2:2Hiệp phụ 0-1Ma-rốc18/12/2025 23:00 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumTMa-rốc3:0Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất15/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc1:0Syria11/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc1:0Ả Rập Xê-út09/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumHOman0:0Ma-rốc05/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Education City StadiumTMa-rốc3:1Comoros02/12/2025 19:00 · FIFA Arab Cup · Khalifa International Stadium
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Ma-rốc T
0H
0Ghana T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Ma-rốc Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—
Tính đến 29/09 12:29

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 13 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bono120093 phút6.99
GK12Munir10090 phút6.90
GK22Ahmed Tagnaouti-----
DF14Issa Diop121088 phút6.97
DF3Noussair Mazraoui111074 phút7.34
DF2Achraf Hakimi101581 phút7.11
DF26Anass Salah-Eddine90052 phút6.76
DF18Chadi Riad70178 phút6.92
DF25Redouane Halhal50068 phút6.78
DF13Zakaria El Ouahdi50033 phút6.67
DF28Ali Maamar30063 phút6.77
DF5Nayef Aguerd20190 phút7.65
DF19Youssef Belammari20043 phút6.70
DF27Abdelhamid Ait Boudlal10090 phút7.30
DF15S. El Karouani1008 phút—
MF23Bilal El Khannouss131263 phút7.08
MF24Neil El Aynaoui122088 phút7.01
MF8Azzedine Ounahi123072 phút7.33
MF10Brahim Diaz122462 phút6.91
MF11Ismael Saibari105072 phút7.12
MF6Ayyoub Bouaddi90073 phút6.90
MF15Samir El Mourabet90029 phút6.85
MF16Gessime Yassine81033 phút7.00
MF4Sofyan Amrabat50054 phút6.80
MF4Marwane Saadane30021 phút6.93
MF6M. Hrimat20044 phút6.30
MF18Oussama Targhalline10090 phút8.00
MF20Abdellah Ouazane10014 phút6.70
MF19Soufian El-Faouzi10010 phút6.60
FW9Soufiane Rahimi134233 phút6.87
FW17Abde Ezzalzouli71149 phút7.30
FW7Chemsdine Talbi70139 phút6.44
FW20Ayoub El Kaabi41041 phút6.53
FW21Ayoube Amaimouni40024 phút6.67
FW17Amine Sbai20011 phút6.25
FW29Tawfik Bentayeb2006 phút6.30
FW21Yassir Zabiri10062 phút6.50
FW7Ilias Akhomach10028 phút6.60
FW21A. Adli10023 phút—
Danh sách cầu thủ 58 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Benjamin Asare70075 phút6.76
GK1Lawrence Ati Zigi50073 phút6.75
GK1Solomon Agbesi10014 phút6.30
GK12Joseph Anang-----
DF14Gideon Mensah80081 phút6.76
DF4Jonas Adjetey80073 phút6.50
DF18Jerome Opoku70079 phút7.10
DF26Marvin Senaya60063 phút6.80
DF21Kojo Peprah50051 phút6.36
DF23Alexander Djiku30085 phút6.70
DF23Derrick Luckassen31071 phút6.70
DF2Derrick Köhn20179 phút6.60
DF2Alidu Seidu20046 phút6.50
DF17Abdul Baba2006 phút6.20
DF2Oscar Naasei10089 phút6.20
DF6Terry Yegbe10089 phút6.30
DF15Nathaniel Adjei10089 phút6.60
DF21Jan Gyamerah10089 phút6.20
DF6Patric Pfeiffer10025 phút6.50
DF4Razak Simpson10024 phút6.90
DF6Abdul Mumin10014 phút6.50
DF3David Oduro1001 phút—
DF5Ebenezer Abban1001 phút—
DF19Dacosta Antwi1001 phút—
DF23Ebenezer Adade1001 phút—
DF2Rockson Yeboah-----
DF17Ebenezer Annan-----
MF3Caleb Yirenkyi92071 phút6.62
MF8Kwasi Sibo90060 phút6.46
MF5Thomas Partey60082 phút6.68
MF15Elisha Owusu60044 phút6.50
MF15Ibrahim Sulemana30130 phút6.67
MF20Augustine Boakye20021 phút6.55
MF18Emmanuel Agyei10076 phút6.60
MF8Majeed Ashimeru10075 phút6.70
MF17Ibrahim Osman10075 phút5.90
MF7Jesurun Rak-Sakyi10066 phút6.50
MF13Dan Agyei10066 phút6.30
MF22Abdul Aziz Issah10015 phút6.60
MF20Salim Adams10014 phút6.60
MF5Ronald Donkor-----
MF6Rahim Ibrahim-----
FW7Issahaku Fatawu91050 phút6.70
FW9Jordan Ayew71079 phút6.83
FW11Antoine Semenyo60089 phút6.56
FW19Ernest Nuamah61147 phút6.90
FW25Prince Adu60038 phút6.26
FW10Brandon Thomas-Asante50041 phút6.58
FW22Kamaldeen Sulemana50040 phút6.47
FW13Christopher Bonsu Baah50023 phút6.60
FW9Felix Afena-Gyan31061 phút7.13
FW19Inaki Williams30048 phút6.35
FW11Benjamin Tetteh20036 phút6.25
FW11Prince Amoako Junior10024 phút6.50
FW24R. Yeboah Königsdörffer10024 phút6.50
FW24Jerry Afriyie10023 phút6.70
FW14Joseph Opoku10015 phút6.90
FW22Mohammed Fuseini-----
Tính đến 17/10 10:38 · Danh sách triệu tập Cúp Nations châu Phi Vòng loại 2027

Huấn luyện viên

Ma-rốcHuấn luyện viên Mohamed Ouahbi
GhanaNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 10:38 · Danh sách triệu tập Cúp Nations châu Phi Vòng loại 2027

Các trận tiếp theo