Ma-rốc vs Ghana
01:00Bắt đầu 05/10
Hủy
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Kết quả trận đấu
Hủy- Bắt đầu
- 05/10 01:00
- Kết quả
- Hủy
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 14 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Ma-rốc | Tất cả | Ghana |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 9 |
| 8 | Thắng | 1 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 7 |
| 28 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 19 |
| Ma-rốc | Chủ nhà | Ghana |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 2 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 20 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Ma-rốc | Đội khách | Ghana |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 6 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.78 |
| 0.71 | Bàn thua mỗi trận | 2.11 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ma-rốc | Tất cả | Ghana |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
| Ma-rốc | Chủ nhà | Ghana |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Ma-rốc | Đội khách | Ghana |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ma-rốc | Tất cả | Ghana |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 6 |
| Ma-rốc | Chủ nhà | Ghana |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Ma-rốc | Đội khách | Ghana |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Ma-rốc | Tất cả | Ghana |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Ma-rốc | Chủ nhà | Ghana |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Ma-rốc | Đội khách | Ghana |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 0.67 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giao hữu quốc tế · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · World Cup
Bảng xếp hạng
—
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ma-rốcTTBTHTTHHT12T 7H 1B
GhanaBBBBHTHBBB4T 3H 9B · Dựa trên 16 trận
| Ma-rốc Dựa trên 20 trận | Ghana Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 12T 7H 1B | T · H · B | 4T 3H 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 0.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +25 | Hiệu số | -8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.42 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.71 (3 trận) |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 31% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 61% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (4 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| Ma-rốc Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ghana Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 4 |
| 9T 3H 0B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +21 | Hiệu số | +1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ma-rốc Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Ghana Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 3T 4H 1B | T · H · B | 1T 3H 8B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +4 | Hiệu số | -9 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.83 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.57 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ma-rốc Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Ghana Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3T 2H 0B | T · H · B | 0T 1H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| +10 | Hiệu số | -10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| Ma-rốc Dựa trên 6 trận | World Cup | Ghana Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.42 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.71 (3 trận) |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 11.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 57% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 35% (3 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Ma-rốc Dựa trên 6 trận | FIFA Arab Cup | Ghana |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Ma-rốc Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Ghana Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| +4 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ma-rốc | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Ghana Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Ma-rốc Dựa trên 1 trận | Cúp các quốc gia | Ghana |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLesotho0:2Ma-rốc29/09/2026 20:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loạiTMa-rốc2:0Gabon26/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Prince Moulay AbdallahBPháp2:0Ma-rốc10/07/2026 03:00 · World Cup · Gillette StadiumTCanada0:3Ma-rốc05/07/2026 00:00 · World Cup · NRG Stadium
Mùa giải 2025/26
HHà Lan1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-3Ma-rốc30/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio BBVATMa-rốc4:2Haiti25/06/2026 05:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumTScotland0:1Ma-rốc20/06/2026 05:00 · World Cup · Gillette StadiumHBrazil1:1Ma-rốc14/06/2026 05:00 · World Cup · MetLife StadiumHMa-rốc1:1Na Uy08/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Sports Illustrated StadiumTMa-rốc4:0Madagascar03/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Prince Moulay AbdallahTMa-rốc5:0Burundi26/05/2026 18:00 · Giao hữu quốc tế · Mohammed VI Football AcademyTMa-rốc2:1Paraguay01/04/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Bollaert-DelelisHMa-rốc1:1Ecuador28/03/2026 03:15 · Giao hữu quốc tế · Metropolitano StadiumHMa-rốc1:1Mali26/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaHJordan2:2Hiệp phụ 0-1Ma-rốc18/12/2025 23:00 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumTMa-rốc3:0Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất15/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc1:0Syria11/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc1:0Ả Rập Xê-út09/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumHOman0:0Ma-rốc05/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Education City StadiumTMa-rốc3:1Comoros02/12/2025 19:00 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumBGhana2:4Gambia29/09/2026 23:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Accra Sports StadiumBBờ Biển Ngà2:0Ghana25/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade de la PaixBColombia1:0Ghana04/07/2026 08:30 · World Cup · Arrowhead Stadium
Mùa giải 2025/26
BCroatia2:1Ghana28/06/2026 04:00 · World Cup · Lincoln Financial FieldHAnh0:0Ghana24/06/2026 03:00 · World Cup · Gillette StadiumTGhana1:0Panama18/06/2026 06:00 · World Cup · BMO FieldHWales1:1Ghana03/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Cardiff City StadiumBMexico2:0Ghana23/05/2026 09:00 · Giao hữu quốc tếBĐức2:1Ghana31/03/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · MHPArenaBÁo5:1Ghana28/03/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Ernst Happel StadionBHàn Quốc1:0Ghana18/11/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếBNhật Bản2:0Ghana14/11/2025 17:20 · Giao hữu quốc tếTGhana1:0Comoros13/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumTCộng hòa Trung Phi0:5Ghana08/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTGhana1:0Mali09/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumHChad1:1Ghana04/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Ma-rốc T
0H
0Ghana T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Ma-rốc Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
TMa-rốc1:0Ghana10/01/2022 · Cúp các quốc gia
Tính đến 29/09 12:29
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 13 trận · trong tổng số 14 trận
Danh sách cầu thủ 58 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 10 trận
Tính đến 17/10 10:38 · Danh sách triệu tập Cúp Nations châu Phi Vòng loại 2027
Huấn luyện viên
Ma-rốcHuấn luyện viên Mohamed Ouahbi
GhanaNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 10:38 · Danh sách triệu tập Cúp Nations châu Phi Vòng loại 2027
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ma-rốc đã gặp Ghana tại Giao hữu quốc tế vào 5/10/2026 01:00 UTC+07.
Ma-rốc thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ghana thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Ma-rốc thắng 1, Ghana thắng 0, hòa 0.
Ma-rốc · Trận trước: Lesotho vs Ma-rốc (29/9) · Trận tiếp theo: Ma-rốc vs Niger (12/11)
Ghana · Trận trước: Ghana vs Gambia (29/9) · Trận tiếp theo: Ghana vs Somalia (12/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Ma-rốc vs Mali
- Ai Cập vs Nam Phi
- Bolivia vs Gambia
- Hungary U18 vs Italy U18
- Hoa Kỳ U19 vs Na Uy U19
- Phần Lan U18 vs Wales U18
- Wales U19 vs Bắc Ireland U19
- Ma-rốc U23 vs Tanzania U23
- Croatia U18 vs Chile U17
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Anh U19 vs Bỉ U19
- Armenia U19 vs Estonia U19
- Síp U19 vs Malta U19
- Uganda vs CHDC Congo
- Algeria U17 vs Qatar U18
- Ukraina U21 vs Albania U21
- Đan Mạch U18 vs Ả Rập Xê-út U18
- Montenegro U19 vs Israel U19
- Georgia U19 vs Latvia U19
- Mauritius vs Sri Lanka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Minnesota United vs St. Louis City
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ind. Rivadavia vs Tigre
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.