Ngôn ngữ

Pháp vs Bỉ

Chi tiết trận đấu
Stade de France
PhápChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
BỉĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GGuillaume Restes
5DJules Koundé
15DLeny Yoro
17DMaxence Lacroix
13DAndy Diouf
18MMaghnes Akliouche
6MEduardo Camavinga
8MManu Koné
7FOusmane Dembélé
19FEsteban Lepaul
12FBradley Barcola
Dự bị 9
9MRayan Cherki
11MMichael Olise
21MLucas Da Cunha
20FDésiré Doué
14MAdrien Rabiot
16GMike Maignan
23GJean Butez
2DPierre Kalulu
3DAdrien Truffert
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GMaarten Vandevoordt
21DTimothy Castagne
15DNathan Ngoy
4DBrandon Mechele
18DJoaquin Seys
23MNicolas Raskin
6MRoméo Lavia
20MHans Vanaken
14FDodi Lukebakio
9FRomelu Lukaku
19FDiego Moreira
Dự bị 12
7FMika Godts
17FCharles De Ketelaere
8MMandela Keita
10FLeandro Trossard
11FLoïs Openda
1GSenne Lammens
13GMike Penders
2DZeno Debast
3DArthur Theate
5DMaxim De Cuyper
16DKyriani Sabbe
22FMatías Fernández-Pardo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 03:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Pháp044
Bỉ101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 35'Bàn thắngDodi LukebakioKiến tạo: Roméo Lavia
  2. 57'Thẻ vàngRoméo Lavia
  3. 60'Thay ngườiRayan CherkiRa sân: Maghnes Akliouche
  4. 60'Thay ngườiMichael OliseRa sân: Ousmane Dembélé
  5. 61'Thay ngườiLucas Da CunhaRa sân: Manu Koné
  6. 69'Thẻ vàngMaxence Lacroix
  7. 70'Thay ngườiCharles De KetelaereRa sân: Romelu Lukaku
  8. 70'Thay ngườiMika GodtsRa sân: Dodi Lukebakio
  9. 72'Thay ngườiDésiré DouéRa sân: Bradley Barcola
  10. 75'Thẻ vàngJoaquin Seys
  11. 77'Bàn thắngDésiré DouéKiến tạo: Lucas Da Cunha
  12. 81'Bàn thắngRayan CherkiKiến tạo: Michael Olise
  13. 87'Thay ngườiLeandro TrossardRa sân: Hans Vanaken
  14. 87'Thay ngườiLoïs OpendaRa sân: Diego Moreira
  15. 87'Thay ngườiMandela KeitaRa sân: Roméo Lavia
  16. 88'Bàn thắngMichael OliseKiến tạo: Désiré Doué
  17. 88'Thay ngườiAdrien RabiotRa sân: Eduardo Camavinga
  18. 90+1'Bàn thắngMichael OliseKiến tạo: Désiré Doué
Thống kê đội · Cuối trận
66Kiểm soát bóng34
2Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,59
23Sút5
8Sút trúng đích2
9Phạt góc2
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
692Chuyền bóng363
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGuillaume Restes90000006.3
5 · DFJules Koundé90001006.9
13 · DFAndy Diouf90000006.9
15 · DFLeny Yoro90000007.9
17 · DFMaxence Lacroix90001106.7
19 · FWEsteban Lepaul90002006.5
6 · MFEduardo Camavinga88000007.0
12 · FWBradley Barcola72002006.6
8 · MFManu Koné61000007.2
7 · FWOusmane Dembélé60002007.9
18 · MFMaghnes Akliouche60000006.7
9 · MF · Dự bịRayan Cherki30102008.2
11 · MF · Dự bịMichael Olise302130010.0
21 · MF · Dự bịLucas Da Cunha29010007.0
20 · FW · Dự bịDésiré Doué18121008.9
14 · MF · Dự bịAdrien Rabiot200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFBrandon Mechele90000007.3
12 · GKMaarten Vandevoordt90000004.3
15 · DFNathan Ngoy90001005.9
18 · DFJoaquin Seys90000105.9
21 · DFTimothy Castagne90000006.2
23 · MFNicolas Raskin90001006.5
6 · MFRoméo Lavia87010107.2
19 · FWDiego Moreira87000006.7
20 · MFHans Vanaken87000006.6
9 · FWRomelu Lukaku70001006.9
14 · FWDodi Lukebakio70102008.3
7 · FW · Dự bịMika Godts20000006.9
17 · FW · Dự bịCharles De Ketelaere20000006.7
8 · MF · Dự bịMandela Keita300000—
10 · FW · Dự bịLeandro Trossard300000—
11 · FW · Dự bịLoïs Openda300000—
Tính đến 06/10 03:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,53Hòa4,65Đội khách6,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,531,53Hòa4,644,65Đội khách5,376,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 01:291,53▲4,65▼6,15
06/10 00:591,514,85▲6,15▲
06/10 00:471,51▲4,66▼6,06▼
06/10 00:261,474,836,53▼
06/10 00:181,47▼4,83▲6,61▲
06/10 00:051,484,76▲6,45▲
05/10 23:451,48▼4,75▲6,41▲
05/10 22:591,494,72▼6,30▲
Xem thêm · 49 trường hợpThu gọn
05/10 22:391,494,74▲6,28▲
05/10 22:101,49▼4,73▲6,27▲
05/10 21:281,504,71▼6,24
05/10 21:121,504,72▲6,24
05/10 20:381,504,71▼6,24
05/10 20:261,50▲4,72▼6,24▼
05/10 20:101,494,74▼6,25▼
05/10 19:571,494,76▲6,31
05/10 19:401,494,74▼6,31▼
05/10 19:281,494,766,35▼
05/10 19:121,49▲4,76▼6,36▼
05/10 18:391,474,80▼6,49▲
05/10 17:501,47▲4,92▼6,27▼
05/10 17:421,46▼4,956,41▲
05/10 17:091,474,95▲6,40▲
05/10 16:531,47▼4,92▲6,32▲
05/10 16:401,484,906,26▲
05/10 16:231,484,90▼6,25▲
05/10 15:501,484,95▲6,20▼
05/10 15:221,484,93▼6,21▼
05/10 14:541,484,94▼6,22
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 14:421,48▼4,95▲6,22▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,494,91▼6,12▼
05/10 13:551,49▼4,92▲6,13▲
05/10 13:431,504,88▲6,02▲
05/10 13:341,504,875,99▼
05/10 12:341,504,87▲6,00▼
05/10 12:221,50▼4,86▲6,01▲
05/10 11:531,524,825,80▲
05/10 11:331,524,825,79▲
05/10 09:471,524,82▲5,76▲
05/10 09:031,52▼4,81▲5,75▲
05/10 07:281,534,80▲5,73▲
05/10 06:591,534,79▼5,72▼
05/10 06:031,534,805,73▲
05/10 04:281,53▼4,80▲5,72▲
05/10 01:561,544,77▲5,64▲
04/10 21:271,544,76▼5,63
04/10 17:341,544,77▲5,63
04/10 08:281,544,76▲5,63▲
04/10 01:031,54▼4,75▲5,59▲
04/10 00:531,55▲4,72▼5,58▼
03/10 19:471,544,76▲5,59▲
03/10 12:551,54▲4,75▲5,58▲
03/10 08:051,52▼4,64▲5,42▲
03/10 03:431,534,60▼5,33▼
02/10 22:12 Đầu tiên1,534,645,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,534,656,15
Betfair1,444,205,50
bet3651,554,335,50
Marathon1,534,656,15
1xBet1,564,565,58
Betano1,604,655,50
BetVictor1,534,405,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,93Đội khách +11,98Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,851,93Đội khách2,001,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 01:291,93▲1,98▼
06/10 01:151,85▼2,06▲
06/10 00:591,88▲2,03▼
06/10 00:471,84▲2,08▼
06/10 00:261,742,18▼
06/10 00:181,74▼2,19▲
06/10 00:051,76▼2,14
05/10 23:451,77▼2,14▲
Xem thêm · 36 trường hợpThu gọn
05/10 22:591,782,11▼
05/10 22:101,78▼2,12▲
05/10 20:261,79▲2,11▼
05/10 20:101,78▲2,12▼
05/10 19:571,772,14▲
05/10 19:401,77▲2,13▼
05/10 19:121,76▲2,14▼
05/10 17:501,74▲2,18▼
05/10 17:091,72▼2,21▲
05/10 16:531,742,19▲
05/10 16:401,74▼2,17
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 14:421,75▼2,17▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 13:551,76▼2,15▲
05/10 13:431,79▼2,14
05/10 13:341,802,14▲
05/10 12:221,80▼2,13▲
05/10 11:331,832,09▲
05/10 09:471,83▼2,08
05/10 09:031,842,08▲
05/10 07:281,84▼2,07
05/10 06:591,85▲2,07▼
05/10 04:281,84▼2,08▲
05/10 03:481,862,05▼
05/10 01:561,862,06▲
04/10 21:271,862,05▼
04/10 17:341,862,06▲
04/10 08:281,86▼2,05▲
04/10 01:031,87▼2,04▲
04/10 00:531,88▲2,03▼
03/10 19:471,86▼2,05▲
03/10 12:551,87▲2,04▲
03/10 08:051,85▼2,01▲
03/10 03:431,87▲1,99▼
02/10 22:12 Đầu tiên1,852,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,931,98
bet3651,752,05
Marathon1,832,01
1xBet1,842,04
Betano1,911,93
BetVictor1,791,88
Tài/Xỉu3Tài 31,87Xỉu 32,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,731,87Xỉu2,112,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 01:291,87▼2,02▲
06/10 01:151,91▼1,98▲
06/10 00:471,94▲1,94▼
06/10 00:261,91▼1,98▲
06/10 00:181,93▼1,95▲
05/10 23:451,96▲1,93▼
05/10 22:591,94▲1,94▼
05/10 21:281,91▲1,98▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
05/10 20:381,90▲1,99▼
05/10 20:261,89▲2,00▲
05/10 20:101,86▲1,99▼
05/10 19:571,85▼2,00▲
05/10 19:281,87▲1,99
05/10 19:121,861,99▼
05/10 18:391,86▲2,00▼
05/10 17:501,81▼2,07▲
05/10 16:231,82▲2,05▼
05/10 15:501,77▼2,11▲
05/10 15:221,79▲2,09▼
05/10 14:42Thay đổi mốc · 3.5 → 3
05/10 14:421,782,10▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,782,09▼
05/10 13:551,78▼2,10▲
05/10 13:431,79Tạm dừng
05/10 12:34Tạm dừng
05/10 12:221,79▲2,09▼
05/10 10:30Tạm dừng
05/10 09:471,77▲Tạm dừng
05/10 07:28Tạm dừng
05/10 06:59Tạm dừng2,12▼
05/10 05:25Tạm dừng
05/10 04:28Tạm dừng2,13
04/10 01:54Tạm dừng
04/10 01:031,76▲2,13▼
03/10 13:43Tạm dừng
03/10 12:551,75▲2,14▲
03/10 08:32Tạm dừng
03/10 08:05 Đầu tiên1,732,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,872,02
Marathon1,861,87
1xBet1,842,02
Betano1,881,98
BetVictor1,781,89
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,571,57Không2,382,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 01:411,57▲2,20▼
06/10 01:371,53▼2,30
06/10 01:291,57▼2,30▲
06/10 01:201,60▼2,25▲
06/10 00:421,62▼2,20▲
06/10 00:101,67▲2,15▼
05/10 22:551,62▼2,20
05/10 19:081,65▲2,20▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
05/10 16:311,62▲2,25▼
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
05/10 14:421,572,38
05/10 14:37Đã đóng
04/10 01:541,57▲2,38▼
04/10 00:531,53▼2,45▲
03/10 15:021,57▲2,38▼
03/10 02:431,50▼2,55▲
02/10 22:12 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,672,10
Marathon1,642,12
1xBet1,602,34
Betano1,622,20
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PhápHTTBBTTTTT15T 2H 3B
BỉTBTBTHTHHT11T 6H 2B · Dựa trên 19 trận
Pháp
Dựa trên 20 trận
Bỉ
Dựa trên 19 trận
20Trận19
15T 2H 3BT · H · B11T 6H 2B
75%Tỷ lệ thắng58%
10%Tỷ lệ hòa32%
2.30Ghi được mỗi trận2.89
1.00Bị ghi mỗi trận0.74
+26Hiệu số+41
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
5%Tỷ lệ không ghi bàn16%
2.21 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.37 (14 trận)
0.85 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95 (14 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
18.9 (16 trận)Số cú sút mỗi trận20.6 (14 trận)
7.4 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (14 trận)
62% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (14 trận)
6.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (14 trận)
1.3 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (14 trận)
10.6 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (14 trận)
Pháp
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBỉ
Dựa trên 9 trận
12Trận9
8T 1H 3BT · H · B4T 4H 1B
67%Tỷ lệ thắng44%
8%Tỷ lệ hòa44%
2.42Ghi được mỗi trận2.67
1.17Bị ghi mỗi trận0.44
+15Hiệu số+20
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
8%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.54 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (8 trận)
0.86 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
20.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận21.1 (8 trận)
8.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.5 (8 trận)
59% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
6.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (8 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
10.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (8 trận)
Pháp
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnBỉ
Dựa trên 10 trận
8Trận10
7T 1H 0BT · H · B7T 2H 1B
88%Tỷ lệ thắng70%
12%Tỷ lệ hòa20%
2.12Ghi được mỗi trận3.10
0.75Bị ghi mỗi trận1.00
+11Hiệu số+21
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.65 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.71 (6 trận)
0.83 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (6 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận19.8 (6 trận)
6.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2 (6 trận)
68% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
7.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận7.3 (6 trận)
1.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
11.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (6 trận)
Pháp
Dựa trên 8 trận
World CupBỉ
Dựa trên 6 trận
8Trận6
6T 0H 2BT · H · B2T 3H 1B
75%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa50%
2.50Ghi được mỗi trận2.17
1.25Bị ghi mỗi trận1.17
+10Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
12%Tỷ lệ không ghi bàn17%
2.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (5 trận)
1.00Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (5 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
17.4Số cú sút mỗi trận19.4 (5 trận)
7.4Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
6.4Phạt góc mỗi trận3.8 (5 trận)
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận13.8 (5 trận)
Pháp
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuBỉ
Dựa trên 6 trận
5Trận6
4T 1H 0BT · H · B4T 2H 0B
80%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa33%
2.80Ghi được mỗi trận4.00
0.80Bị ghi mỗi trận0.50
+10Hiệu số+21
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
2.85Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.25
0.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.26
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.7
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
23.0Số cú sút mỗi trận23.8
8.0Sút trúng đích mỗi trận9.3
71%Kiểm soát bóng trung bình72%
7.4Phạt góc mỗi trận11.0
1.2Thẻ vàng mỗi trận0.8
10.6Phạm lỗi mỗi trận8.8
Pháp
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếBỉ
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 0H 1BT · H · B3T 1H 0B
75%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa25%
2.25Ghi được mỗi trận3.25
1.25Bị ghi mỗi trận0.75
+4Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.5
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Pháp
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League ABỉ
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1H 0BT · H · B2T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.67
0.33Bị ghi mỗi trận0.33
+2Hiệu số+4
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56
1.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
16.0Số cú sút mỗi trận16.0
6.3Sút trúng đích mỗi trận6.7
65%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.0Phạt góc mỗi trận4.0
1.7Thẻ vàng mỗi trận4.0
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.7
Trận gần đây
HPháp1:1Italy03/10/2026 01:45 · UEFA Nations League A · Stade de FranceTPháp2:0Ma-rốc10/07/2026 03:00 · World Cup · Gillette Stadium
Mùa giải 2025/26
TPháp3:0Thụy Điển01/07/2026 04:00 · World Cup · MetLife StadiumTPháp3:0Iraq23/06/2026 04:00 · World Cup · Lincoln Financial FieldTPháp3:1Senegal17/06/2026 02:00 · World Cup · MetLife StadiumTPháp3:1Bắc Ireland09/06/2026 02:10 · Giao hữu quốc tế · Decathlon Arena - Stade Pierre-MauroyTPháp4:0Ukraina14/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Parc des PrincesHIceland2:2Pháp14/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuTPháp3:0Azerbaijan11/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Parc des PrincesTPháp2:1Iceland10/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Parc des Princes
TBỉ3:0Thổ Nhĩ Kỳ03/10/2026 01:45 · UEFA Nations League A · Maurice DufrasnestadionBTây Ban Nha2:1Bỉ11/07/2026 02:00 · World Cup · SoFi StadiumHBỉ2:2Hiệp phụ 1-0Senegal02/07/2026 03:00 · World Cup · Lumen Field
Mùa giải 2025/26
HBỉ0:0Iran22/06/2026 02:00 · World Cup · SoFi StadiumHBỉ1:1Ai Cập16/06/2026 02:00 · World Cup · Lumen FieldTBỉ5:0Tunisia06/06/2026 20:00 · Giao hữu quốc tế · King Baudouin StadiumHMexico1:1Bỉ01/04/2026 08:00 · Giao hữu quốc tế · Soldier FieldTBỉ7:0Liechtenstein19/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Maurice DufrasnestadionHKazakhstan1:1Bỉ15/11/2025 21:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Astana ArenaHBỉ0:0Bắc Macedonia11/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Planet Group ArenaTBỉ6:0Kazakhstan08/09/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Lotto Park
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
5Pháp T
0H
0Bỉ T
2.4Trung bình tổng điểm
Pháp Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 3
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 27/09 20:03