Ngôn ngữ

Italy vs Thổ Nhĩ Kỳ

Chi tiết trận đấu
ItalyChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Thổ Nhĩ KỳĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GGianluigi Donnarumma
22DGiovanni Di Lorenzo
23DGianluca Mancini
6DAlessandro Bastoni
3DMatteo Ruggeri
18MNicolò Barella
4MAlessandro Romano
15MIssa Doumbia
21FAntonio Vergara
11FGianluca Scamacca
17FDaniel Maldini
Dự bị 12
2DMichael Kayode
5DRiccardo Calafiori
9FPio Esposito
8MSandro Tonali
16MDavide Frattesi
12GMarco Carnesecchi
13GGuglielmo Vicario
19DGiorgio Scalvini
10MNicolò Fagioli
14FSamuele Inacio
7FNicolò Cambiaghi
20FSebastiano Esposito
Huấn luyện viên Roberto Mancini
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GUğurcan Çakır
2DZeki Çelik
15DOzan Kabak
14DAbdülkerim Bardakcı
20MFerdi Kadıoğlu
5MSalih Özcan
16Mİsmail Yüksek
13MEren Elmalı
10Fİrfan Can Kahveci
21FAral Şimşir
19FYunus Akgün
Dự bị 12
6MBartuğ Elmaz
11Fİlhan Fakılı
7FKerem Aktürkoğlu
18FOğuz Aydın
9FDeniz Gül
12GAltay Bayındır
23GMuhammed Şengezer
3DMerih Demiral
22DMustafa Eskihellaç
4DEmirhan Topçu
8MDemir Ege Tıknaz
17MMelih Kabasakal
Huấn luyện viên Vincenzo Montella
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 03:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Italy123
Thổ Nhĩ Kỳ011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Bàn thắngGianluca Scamacca
  2. 42'Thẻ vàngGianluca Scamacca
  3. 47'Thẻ vàngMatteo Ruggeri
  4. 55'Thay ngườiMichael KayodeRa sân: Giovanni Di Lorenzo
  5. 55'Thẻ vàngZeki Çelik
  6. 56'Thay ngườiPio EspositoRa sân: Gianluca Scamacca
  7. 56'Thay ngườiRiccardo CalafioriRa sân: Matteo Ruggeri
  8. 61'Bàn thắngAral ŞimşirKiến tạo: Eren Elmalı
  9. 64'Bàn thắngRiccardo CalafioriKiến tạo: Nicolò Barella
  10. 70'Thay ngườiSandro TonaliRa sân: Nicolò Barella
  11. 70'Thay ngườiİlhan FakılıRa sân: Aral Şimşir
  12. 70'Thay ngườiBartuğ ElmazRa sân: İrfan Can Kahveci
  13. 79'Thay ngườiKerem AktürkoğluRa sân: İsmail Yüksek
  14. 81'Thẻ vàngAbdülkerim Bardakcı
  15. 84'Thay ngườiDavide FrattesiRa sân: Antonio Vergara
  16. 87'Bàn thắngPio EspositoKiến tạo: Alessandro Romano
  17. 88'Thay ngườiOğuz AydınRa sân: Ferdi Kadıoğlu
  18. 88'Thay ngườiDeniz GülRa sân: Yunus Akgün
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
1,84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,26
15Sút14
6Sút trúng đích5
3Phạt góc9
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
449Chuyền bóng554
4Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGianluigi Donnarumma93000007.5
4 · MFAlessandro Romano93011007.7
6 · DFAlessandro Bastoni93000007.7
15 · MFIssa Doumbia93002008.5
17 · FWDaniel Maldini93000006.2
23 · DFGianluca Mancini93000007.9
21 · FWAntonio Vergara84000007.3
18 · MFNicolò Barella70010007.2
3 · DFMatteo Ruggeri56000106.7
11 · FWGianluca Scamacca56102107.2
22 · DFGiovanni Di Lorenzo55001007.2
2 · DF · Dự bịMichael Kayode38000006.3
5 · DF · Dự bịRiccardo Calafiori37101007.7
9 · FW · Dự bịPio Esposito37101007.7
8 · MF · Dự bịSandro Tonali23000006.6
16 · MF · Dự bịDavide Frattesi9000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKUğurcan Çakır93000006.2
2 · DFZeki Çelik93000106.5
5 · MFSalih Özcan93002007.2
13 · MFEren Elmalı93011006.2
14 · DFAbdülkerim Bardakcı93001106.3
15 · DFOzan Kabak93001006.3
19 · FWYunus Akgün88001007.2
20 · MFFerdi Kadıoğlu88000006.9
16 · MFİsmail Yüksek79000006.9
10 · FWİrfan Can Kahveci70001006.9
21 · FWAral Şimşir70101007.0
6 · MF · Dự bịBartuğ Elmaz23000006.3
11 · FW · Dự bịİlhan Fakılı23000006.7
7 · FW · Dự bịKerem Aktürkoğlu14001006.7
9 · FW · Dự bịDeniz Gül500100—
18 · FW · Dự bịOğuz Aydın500000—
Tính đến 06/10 03:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,51Hòa4,50Đội khách6,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,491,51Hòa4,744,50Đội khách5,826,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 01:291,51▲4,50▼6,75▼
06/10 01:151,454,75▼7,50▲
06/10 00:591,45▲4,80▼7,40▲
06/10 00:471,43▲4,93▼7,21▼
06/10 00:261,38▲5,19▼8,00▼
06/10 00:181,37▼5,27▲8,26▲
06/10 00:051,385,21▼8,06▲
05/10 23:281,385,24▲8,04▲
Xem thêm · 67 trường hợpThu gọn
05/10 22:591,385,20▼7,89▼
05/10 22:391,385,22▼7,96▼
05/10 21:571,385,23▲7,99▼
05/10 21:401,385,20▼8,04▲
05/10 21:281,38▼5,27▲7,72▼
05/10 21:041,39▲5,19▼7,81▼
05/10 20:381,37▼5,29▲8,06▲
05/10 20:101,39▲5,23▼7,73▼
05/10 19:571,385,25▲7,79
05/10 19:401,38▲5,24▼7,79▼
05/10 19:121,37▼5,30▲7,98▲
05/10 18:521,38▲5,29▼7,93▼
05/10 18:391,37▼5,30▲7,97▲
05/10 18:221,38▼5,29▲7,91▲
05/10 17:501,40▲5,16▼7,50▼
05/10 17:091,39▼5,197,67▲
05/10 16:531,405,19▲7,39▲
05/10 16:401,405,187,35▼
05/10 16:231,40▼5,18▲7,38▲
05/10 15:501,42▲5,15▼7,23▼
05/10 15:351,41▲5,20▼7,28▼
05/10 15:221,40▼5,24▲7,39▲
05/10 14:541,41▼5,21▲7,32▲
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 14:421,425,17▲7,19▼
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:221,42▲5,16▼7,21
05/10 14:031,415,20▼7,21▲
05/10 13:551,415,26▼7,17▼
05/10 13:431,41▲5,27▼7,23▼
05/10 13:341,405,30▼7,32▼
05/10 12:221,40▼5,34▲7,45▲
05/10 11:531,41▼5,22▲7,20▲
05/10 11:331,425,20▲7,14▲
05/10 11:021,42▼5,18▲7,07▲
05/10 10:451,43▲5,14▼6,97▼
05/10 10:391,425,20▼7,04▲
05/10 10:021,425,22▲7,03▲
05/10 09:471,425,20▲6,98▲
05/10 09:151,42▼5,19▲6,96▲
05/10 06:151,43▲5,18▼6,93▼
05/10 05:301,415,29▼7,24
05/10 04:441,415,30▲7,24▲
05/10 04:111,41▼5,28▲7,22▲
05/10 01:271,47▲5,05▼6,34▼
05/10 00:411,465,13▲6,37▲
04/10 22:251,46▼5,10▲6,34▲
04/10 21:061,47▲5,08▼6,31▼
04/10 16:201,45▼5,11▲6,45▲
04/10 16:091,46▼5,09▲6,39▲
04/10 12:481,475,06▲6,35▲
04/10 12:291,47▼5,04▲6,30▲
04/10 12:161,48▲4,96▼6,19▼
04/10 10:301,465,06▼6,48
04/10 04:421,46▼5,07▲6,48▲
04/10 00:181,47▲4,99▼6,45▼
03/10 22:181,465,04▲6,48▼
03/10 18:071,46▼5,02▲6,50▲
03/10 13:291,47▲5,00▼6,44▼
03/10 12:551,46▲5,02▲6,51▲
03/10 12:221,44▼4,90▲6,30▲
03/10 06:201,45▼4,85▲6,18▲
03/10 05:191,46▼4,83▲6,12▲
03/10 04:451,48▼4,75▲5,91▲
03/10 02:121,50▲4,69▼5,74
03/10 01:561,494,71▼5,74▼
02/10 22:12 Đầu tiên1,494,745,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,514,506,75
Betfair1,444,205,50
bet3651,554,505,25
Marathon1,574,455,90
1xBet1,574,405,61
Betano1,604,455,80
BetVictor1,534,205,75
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,90Đội khách +12,01Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,751,90Đội khách2,102,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 01:291,90▲2,01▼
06/10 01:151,74▲2,19
06/10 00:59Thay đổi mốc · -1.5 → -1
06/10 00:591,73▲2,19▼
06/10 00:471,67▲2,30▼
06/10 00:261,58▲2,49▼
06/10 00:181,56▼2,55▲
06/10 00:051,572,51▼
Xem thêm · 63 trường hợpThu gọn
05/10 23:281,57▼2,52▲
05/10 22:591,58▲2,49▼
05/10 22:391,572,50▼
05/10 21:401,57▼2,51▲
05/10 21:281,58▼2,48▲
05/10 21:041,59▲2,46▼
05/10 20:381,56▼2,53▲
05/10 20:101,59▲2,47▼
05/10 19:571,582,49▲
05/10 19:401,58▲2,48▼
05/10 19:121,56▼2,53▲
05/10 18:521,57▲2,52▼
05/10 18:391,56▼2,53▲
05/10 18:221,57▼2,52▲
05/10 17:501,61▲2,42▼
05/10 17:091,60▼2,45▲
05/10 16:531,61▼2,42▲
05/10 16:401,622,40▼
05/10 16:231,62▼2,41▲
05/10 15:501,64▲2,36▼
05/10 15:351,62▲2,39▼
05/10 15:221,61▼2,42▲
05/10 14:541,62▼2,40▲
05/10 14:421,63▼2,37
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:221,64▲2,37▼
05/10 14:031,63▲2,38▼
05/10 13:551,62▲2,40▼
05/10 13:431,612,41▼
05/10 13:341,61▲2,43▼
05/10 12:221,60▼2,44▲
05/10 11:531,642,37▲
05/10 11:331,64▼2,35▲
05/10 11:021,65▼2,34▲
05/10 10:451,66▲2,31▼
05/10 10:021,652,34▲
05/10 09:471,65▼2,33▲
05/10 06:151,66▲2,32▼
05/10 04:441,622,40▲
05/10 04:111,62▼2,39▲
05/10 01:271,72▲2,21▼
05/10 00:411,70▼2,24▲
04/10 22:251,712,23▲
04/10 21:061,71▲2,22▼
04/10 16:201,69▼2,25▲
04/10 16:091,70▼2,24▲
04/10 12:481,71▼2,22▲
04/10 12:291,72▼2,21▲
04/10 12:161,75▲2,17▼
04/10 10:301,692,25▼
04/10 04:421,69▼2,26▲
04/10 00:181,71▲2,22▼
03/10 22:181,70▲2,24▼
03/10 18:071,69▼2,25▲
03/10 13:291,70▲2,23▼
03/10 12:551,69▲2,25▲
03/10 12:221,67▼2,22▲
03/10 06:201,69▼2,19▲
03/10 05:191,70▼2,17▲
03/10 04:451,74▼2,11▲
03/10 02:121,78▲2,07
03/10 01:561,77▲2,07▼
02/10 22:12 Đầu tiên1,752,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,902,01
bet3651,552,38
Marathon1,871,87
1xBet1,901,95
Betano1,911,93
BetVictor1,841,83
Tài/Xỉu3Tài 32,07Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,802,07Xỉu2,051,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 01:292,07▲1,83▼
06/10 01:152,00▲1,89▼
06/10 00:471,94▲1,94▼
06/10 00:261,91▲1,98▼
06/10 00:051,90▲1,99▼
05/10 23:451,872,02▼
05/10 23:281,87▲2,03
05/10 22:101,86▲2,03▼
Xem thêm · 44 trường hợpThu gọn
05/10 21:571,85▼2,04▲
05/10 21:281,89▼2,00▲
05/10 21:041,98▲1,91▼
05/10 20:381,94▲1,94▼
05/10 20:101,93▲1,96▼
05/10 19:401,92▲1,97▼
05/10 18:221,91▼1,98▲
05/10 17:501,92▼1,97▲
05/10 16:531,93▼1,95▲
05/10 15:501,94▲1,94▼
05/10 14:42Thay đổi mốc · 3.5 → 3
05/10 14:421,91▼1,98▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:221,93▲1,96▼
05/10 14:031,89▲2,00▼
05/10 13:551,83▼2,07▲
05/10 13:341,84▲2,06▼
05/10 12:221,83▼2,07▲
05/10 11:531,86▼2,03
05/10 11:331,872,03▲
05/10 11:021,87▼2,02▲
05/10 10:451,88▲2,01▼
05/10 06:151,85▲2,05▼
05/10 04:111,83▼2,07▲
05/10 01:271,86▲2,03▼
04/10 21:27Tạm dừng
04/10 21:06Tạm dừng2,08▼
04/10 16:15Tạm dừng
04/10 16:09Tạm dừng2,09▲
04/10 12:33Tạm dừng
04/10 12:291,79▼2,08▲
04/10 12:161,80▼2,07▲
04/10 04:42Tạm dừng
04/10 00:181,85▲2,05▼
03/10 13:43Tạm dừng
03/10 12:551,79▲2,09▲
03/10 12:40Tạm dừng
03/10 12:221,76▼2,06▲
03/10 06:26Tạm dừng
03/10 06:201,77▼Tạm dừng
03/10 05:19Tạm dừng
03/10 04:451,812,05▲
03/10 02:121,81▲2,03▼
03/10 01:56 Đầu tiên1,802,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,071,83
Marathon1,981,79
1xBet2,151,75
Betano2,001,85
BetVictor1,961,72
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,531,73Không2,451,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 01:411,73▲1,95▼
06/10 01:371,70▼2,00
06/10 01:331,75▼2,00▲
06/10 01:201,80▼1,95▲
06/10 00:551,83▲1,91▼
06/10 00:421,80▼1,95▲
05/10 23:371,83▲1,91▼
05/10 23:201,80▲1,95▼
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
05/10 22:551,732,05▼
05/10 22:271,73▲2,10▼
05/10 21:531,67▼2,15▲
05/10 21:321,73▼2,10▲
05/10 21:281,75▼2,05▲
05/10 20:551,80▲2,00▼
05/10 19:081,75▲2,05▼
05/10 19:041,73▼2,10▲
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
05/10 14:421,752,05
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:101,75▲2,05▼
05/10 13:221,67▼2,15▲
05/10 13:181,73▼2,10▲
05/10 12:091,75▲2,05▼
05/10 06:181,73▲2,10▼
05/10 05:421,65▼2,20▲
05/10 04:191,73▼2,10▲
05/10 04:071,75▲2,05▼
05/10 04:001,73▼2,10▲
05/10 03:561,75▲2,05▼
04/10 16:201,73▲2,10▼
04/10 15:331,67▼2,15▲
04/10 15:271,73▲2,10▼
04/10 14:101,67▲2,15▼
04/10 12:031,65▼2,20▲
04/10 05:381,73▲2,10▼
04/10 04:281,67▼2,15▲
03/10 15:171,73▲2,10▼
03/10 13:151,65▼2,20▲
03/10 05:391,73▲2,10▼
03/10 04:331,65▼2,20▲
03/10 00:211,67▲2,15▼
03/10 00:071,65▲2,20▼
02/10 22:12 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,731,95
bet3651,732,00
Marathon1,672,08
1xBet1,712,14
Betano1,672,12
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ItalyHTBTTHTBTT9T 2H 2B · Dựa trên 13 trận
Thổ Nhĩ KỳBBBTBBTTTT9T 1H 6B · Dựa trên 16 trận
Italy
Dựa trên 13 trận
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 16 trận
13Trận16
9T 2H 2BT · H · B9T 1H 6B
69%Tỷ lệ thắng56%
15%Tỷ lệ hòa6%
2.23Ghi được mỗi trận1.81
1.08Bị ghi mỗi trận1.62
+15Hiệu số+3
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
8%Tỷ lệ không ghi bàn31%
2.52 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (12 trận)
1.39 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (12 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
21.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.5 (12 trận)
7.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (12 trận)
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (12 trận)
6.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (12 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (11 trận)
12.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (12 trận)
Italy
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 9 trận
5Trận9
3T 0H 2BT · H · B5T 0H 4B
60%Tỷ lệ thắng56%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.20Ghi được mỗi trận1.67
1.20Bị ghi mỗi trận1.67
+5Hiệu số+0
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.77 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (7 trận)
1.32 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (7 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
23.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (7 trận)
7.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (7 trận)
59% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (7 trận)
6.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (7 trận)
2.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
13.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (7 trận)
Italy
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 7 trận
8Trận7
6T 2H 0BT · H · B4T 1H 2B
75%Tỷ lệ thắng57%
25%Tỷ lệ hòa14%
2.25Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.57
+10Hiệu số+3
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
0%Tỷ lệ không ghi bàn29%
2.32 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (5 trận)
1.43 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (5 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
19.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận18.0 (5 trận)
7.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8 (5 trận)
55% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (5 trận)
6.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
12.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.4 (5 trận)
Italy
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 6 trận
6Trận6
5T 0H 1BT · H · B4T 1H 1B
83%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa17%
3.17Ghi được mỗi trận2.83
1.50Bị ghi mỗi trận2.00
+10Hiệu số+5
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
2.88Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
2.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
23.3Số cú sút mỗi trận12.8
8.0Sút trúng đích mỗi trận5.3
63%Kiểm soát bóng trung bình52%
7.8Phạt góc mỗi trận6.2
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
11.5Phạm lỗi mỗi trận9.5
Italy
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League AThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 1H 1BT · H · B0T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận0.33
1.33Bị ghi mỗi trận2.67
+1Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.81Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81
2.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
16.3Số cú sút mỗi trận16.7
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.7
46%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.3Phạt góc mỗi trận5.3
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.7
14.3Phạm lỗi mỗi trận12.7
Italy
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Italy
Dựa trên 2 trận
Vòng play-off liên lục địaThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ItalyWorld CupThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.19
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận23.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.3
—Kiểm soát bóng trung bình66%
—Phạt góc mỗi trận7.3
—Thẻ vàng mỗi trận0.7
—Phạm lỗi mỗi trận10.3
Trận gần đây
BBỉ3:0Thổ Nhĩ Kỳ03/10/2026 01:45 · UEFA Nations League A · Maurice Dufrasnestadion
Mùa giải 2025/26
TThổ Nhĩ Kỳ3:2Hoa Kỳ26/06/2026 09:00 · World Cup · SoFi StadiumBAustralia2:0Thổ Nhĩ Kỳ14/06/2026 11:00 · World Cup · BC PlaceTThổ Nhĩ Kỳ4:0Bắc Macedonia02/06/2026 00:30 · Giao hữu quốc tế · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTThổ Nhĩ Kỳ1:0Romania27/03/2026 00:00 · Vòng play-off liên lục địa · Besiktas ParkHTây Ban Nha2:2Thổ Nhĩ Kỳ19/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Estadio de La CartujaTThổ Nhĩ Kỳ2:0Bulgaria16/11/2025 00:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Timsah ParkTThổ Nhĩ Kỳ4:1Georgia15/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Kocaeli Stadyumu
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Italy T
1H
0Thổ Nhĩ Kỳ T
3.3Trung bình tổng điểm
Italy Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 3
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 27/09 20:03