Ngôn ngữ

Bỉ vs Thổ Nhĩ Kỳ

Chi tiết trận đấu
Maurice Dufrasnestadion
BỉChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Thổ Nhĩ KỳĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GSenne Lammens
21DTimothy Castagne
15DNathan Ngoy
4DBrandon Mechele
5DMaxim De Cuyper
7MKevin De Bruyne
8MYouri Tielemans
20MHans Vanaken
14FDodi Lukebakio
17FCharles De Ketelaere
22FMika Godts
Dự bị 12
6MRoméo Lavia
9FRomelu Lukaku
10FLeandro Trossard
19FMalick Fofana
11FLoïs Openda
12GMaarten Vandevoordt
13GMike Penders
2DZeno Debast
3DArthur Theate
16DKoni De Winter
18DJoaquin Seys
23MNicolas Raskin
Huấn luyện viên Mark van Bommel
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GUğurcan Çakır
2DZeki Çelik
3DMerih Demiral
14DAbdülkerim Bardakcı
20DFerdi Kadıoğlu
18MOğuz Aydın
6MBartuğ Elmaz
16Mİsmail Yüksek
7MKerem Aktürkoğlu
10FArda Güler
21FBarış Alper Yılmaz
Dự bị 12
19FYunus Akgün
11Fİlhan Fakılı
9FDeniz Gül
5MSalih Özcan
8MDemir Ege Tıknaz
12GAltay Bayındır
23GMuhammed Şengezer
4DEmirhan Topçu
13DEren Elmalı
15DOzan Kabak
22DMustafa Eskihellaç
17Mİrfan Can Kahveci
Huấn luyện viên Vincenzo Montella
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 03/10 03:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bỉ123
Thổ Nhĩ Kỳ000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngKevin De BruyneKiến tạo: Dodi Lukebakio
  2. 26'Thẻ vàngDodi Lukebakio
  3. 30'Thẻ vàngYouri Tielemans
  4. 46'Thay ngườiYunus AkgünRa sân: Barış Alper Yılmaz
  5. 56'Thẻ vàngAbdülkerim Bardakcı
  6. 59'Bàn thắngKevin De BruyneKiến tạo: Youri Tielemans
  7. 61'Thay ngườiRomelu LukakuRa sân: Dodi Lukebakio
  8. 61'Thay ngườiRoméo LaviaRa sân: Hans Vanaken
  9. 66'Thay ngườiİlhan FakılıRa sân: Oğuz Aydın
  10. 67'Thay ngườiDeniz GülRa sân: Kerem Aktürkoğlu
  11. 71'Thẻ vàngMerih Demiral
  12. 73'Thay ngườiSalih ÖzcanRa sân: Bartuğ Elmaz
  13. 75'Thay ngườiLeandro TrossardRa sân: Mika Godts
  14. 76'Bàn thắngRomelu LukakuKiến tạo: Charles De Ketelaere
  15. 80'Thẻ vàngKevin De Bruyne
  16. 82'Thay ngườiLoïs OpendaRa sân: Kevin De Bruyne
  17. 82'Thay ngườiMalick FofanaRa sân: Charles De Ketelaere
  18. 85'Thay ngườiDemir Ege TıknazRa sân: İsmail Yüksek
  19. 90+2'Thẻ vàngNathan Ngoy
  20. 90+2'Thẻ vàngArda Güler
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,33
17Sút23
10Sút trúng đích8
2Phạt góc5
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
522Chuyền bóng440
8Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSenne Lammens90000008.7
4 · DFBrandon Mechele90001007.9
5 · DFMaxim De Cuyper90002007.3
8 · MFYouri Tielemans90011107.2
15 · DFNathan Ngoy90000107.3
21 · DFTimothy Castagne90000007.2
7 · MFKevin De Bruyne82203109.9
17 · FWCharles De Ketelaere82011007.5
22 · FWMika Godts75001006.9
14 · FWDodi Lukebakio61013107.2
20 · MFHans Vanaken61001006.9
6 · MF · Dự bịRoméo Lavia29000006.7
9 · FW · Dự bịRomelu Lukaku29102007.3
10 · FW · Dự bịLeandro Trossard15000006.7
11 · FW · Dự bịLoïs Openda8000006.7
19 · FW · Dự bịMalick Fofana8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKUğurcan Çakır90000007.2
2 · DFZeki Çelik90001006.9
3 · DFMerih Demiral90002106.5
10 · FWArda Güler90006108.3
14 · DFAbdülkerim Bardakcı90002106.5
20 · DFFerdi Kadıoğlu90001006.3
16 · MFİsmail Yüksek85001007.2
6 · MFBartuğ Elmaz73000007.0
7 · MFKerem Aktürkoğlu67001006.3
18 · MFOğuz Aydın66000006.3
21 · FWBarış Alper Yılmaz45000006.5
19 · FW · Dự bịYunus Akgün45001007.2
11 · FW · Dự bịİlhan Fakılı24001006.9
9 · FW · Dự bịDeniz Gül23001006.6
5 · MF · Dự bịSalih Özcan17001006.9
8 · MF · Dự bịDemir Ege Tıknaz9000006.7
Tính đến 03/10 04:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,48Hòa5,05Đội khách6,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,481,48Hòa4,925,05Đội khách6,026,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
03/10 01:311,48▲5,05▼6,45▼
03/10 01:151,47▼5,15▲6,50▲
03/10 00:581,495,05▲6,25▲
03/10 00:431,494,94▲6,06▼
03/10 00:291,49▼4,81▲6,23▲
03/10 00:071,55▼4,62▲5,64▲
02/10 23:331,564,57▼5,50▲
02/10 23:111,564,59▲5,49▼
Xem thêm · 53 trường hợpThu gọn
02/10 22:541,564,58▲5,51▲
02/10 22:441,564,56▼5,49▼
02/10 22:231,564,575,52▲
02/10 22:121,56▼4,57▲5,51▲
02/10 21:551,574,54▼5,45
02/10 21:391,574,55▲5,45▲
02/10 21:231,574,54▲5,43▲
02/10 21:131,574,52▼5,42
02/10 20:571,574,535,42▲
02/10 20:411,574,53▼5,40▲
02/10 20:001,574,56▲5,39▼
02/10 19:381,57▲4,54▼5,40▼
02/10 17:571,564,61▼5,55
02/10 17:361,564,62▼5,55▼
02/10 17:251,564,64▲5,60▼
02/10 16:501,564,62▲5,62▲
02/10 16:331,56▼4,61▲5,59▲
02/10 16:181,57▼4,49▲5,58▲
02/10 16:071,584,46▼5,52▼
02/10 15:351,58▼4,47▲5,53▲
02/10 15:201,60▲4,43▼5,43▼
02/10 15:041,57▲4,47▼5,60▼
02/10 14:481,55▲4,64▼5,69▲
02/10 14:321,54▼4,695,64▲
02/10 13:291,554,69▲5,62▲
02/10 13:041,55▲4,68▲5,59▼
02/10 12:481,54▼4,665,69▲
02/10 12:181,55▼4,66▲5,68▲
02/10 12:131,56▲4,63▼5,58▼
02/10 11:191,534,85▲5,67▲
02/10 09:421,534,84▼5,64
02/10 08:401,534,85▲5,64▲
02/10 04:431,534,83▼5,60
02/10 04:121,53▲4,84▼5,60▼
02/10 03:201,524,87▲5,69▲
02/10 03:091,52▼4,86▲5,68▲
02/10 02:091,53▲4,85▼5,67▼
02/10 00:051,514,89▼5,78
01/10 22:171,514,905,78▼
01/10 20:471,51▼4,90▲5,79▲
01/10 17:171,53▲4,82▼5,70▼
01/10 15:161,524,83▼5,72▼
01/10 14:021,524,845,75▼
01/10 12:091,524,84▼5,76▲
01/10 12:041,524,855,75▼
01/10 03:361,524,855,78▲
01/10 01:171,52▲4,85▼5,77▼
30/09 21:581,49▼4,96▲6,04▲
30/09 07:221,504,94▲6,02▲
30/09 04:351,50▲4,93▼5,99▼
30/09 04:141,494,966,09▲
30/09 02:351,49▲4,96▲6,08▲
29/09 22:02 Đầu tiên1,484,926,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,485,056,45
Betfair1,404,606,00
bet3651,484,755,75
Marathon1,495,006,20
1xBet1,524,835,59
Betano1,524,906,10
BetVictor1,454,806,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,78Đội khách +12,13Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,761,78Đội khách2,132,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 01:311,78▲2,13▼
03/10 01:151,72▼2,20▲
03/10 00:581,76▼2,15▲
03/10 00:431,772,14▲
03/10 00:291,77▼2,13▲
03/10 00:071,89▼2,01▲
02/10 22:541,931,98▲
02/10 22:441,931,97▼
Xem thêm · 34 trường hợpThu gọn
02/10 22:121,93▼1,98▲
02/10 21:231,94▼1,96▲
02/10 20:571,95▼1,95▲
02/10 20:411,96▲1,94▼
02/10 19:381,95▲1,95▼
02/10 17:361,92▲1,99▼
02/10 17:251,90▼2,00
02/10 16:501,91▼2,00▲
02/10 16:331,92▼1,99▲
02/10 16:181,95▼1,95▲
02/10 15:351,97▼1,93▲
02/10 15:202,00▲1,91▼
02/10 15:041,96▲1,94▼
02/10 14:481,882,03▼
02/10 14:321,882,04▲
02/10 13:041,88▼2,03▲
02/10 12:481,89▼2,01
02/10 12:181,90▼2,01▲
02/10 12:131,92▲1,99▼
02/10 11:191,85▼2,06▲
02/10 08:401,86▼2,05▲
02/10 04:121,87▲2,04▼
02/10 03:201,852,07▲
02/10 02:091,85▲2,06▼
01/10 20:471,83▼2,09▲
01/10 17:171,86▲2,05▼
01/10 14:021,852,06▼
01/10 12:041,85▲2,07▼
01/10 03:361,842,08▲
01/10 01:171,84▲2,07▼
30/09 21:581,77▼2,13▲
30/09 04:351,78▲2,12▼
30/09 02:351,762,14▲
29/09 22:02 Đầu tiên1,762,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,782,13
bet3651,822,02
Marathon1,712,14
1xBet1,792,10
Betano1,752,12
BetVictor1,672,03
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,12Xỉu 3.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,132,12Xỉu1,751,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 01:312,12▲1,76▼
03/10 01:152,10▼1,78
03/10 00:582,11▲1,78
03/10 00:432,091,78▼
03/10 00:292,09▼1,79▲
02/10 23:332,13▲1,76▼
02/10 23:112,11▼1,78▲
02/10 22:542,13▼1,76▲
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
02/10 22:442,15▲1,75
02/10 21:232,14▼1,75▲
02/10 20:572,16▼1,74▲
02/10 20:412,17▲1,73▼
02/10 20:002,12▼1,76▲
02/10 19:382,14▲1,75▼
02/10 17:362,13▲1,76
02/10 17:252,12▼1,76▲
02/10 16:33Thay đổi mốc · 3 → 3.5
02/10 16:332,15▼1,75▲
02/10 16:182,29▼1,66▲
02/10 15:352,31▼1,65
02/10 15:202,32▼1,65▲
02/10 15:042,33▲1,64▼
02/10 14:482,23▲1,69▼
02/10 13:042,22▲1,70
02/10 12:182,21▼1,70
02/10 12:132,22▲1,70▼
02/10 04:122,13▲1,76
02/10 03:092,12▼1,76
02/10 02:092,13▲1,76
02/10 00:052,121,76▼
01/10 20:472,12▼1,77▲
01/10 15:162,171,73▼
01/10 12:092,17▲1,74
01/10 01:172,16▲1,74▼
30/09 07:222,14▼1,75
30/09 04:352,15▲1,75
30/09 02:352,14▲1,75
29/09 22:02 Đầu tiên2,131,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,121,76
Betfair2,051,73
bet3652,001,73
Marathon2,071,77
1xBet2,181,72
Betano2,121,75
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
03/10 01:411,502,38▼
03/10 01:251,50▼2,50▲
03/10 01:091,53▲2,38▼
03/10 00:481,50▼2,50▲
03/10 00:291,53▲2,38▼
02/10 23:491,50▲2,50▼
02/10 23:111,44▼2,63▲
02/10 22:541,502,50▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
02/10 15:141,50▼2,55▲
02/10 14:591,53▲2,45▼
02/10 11:581,47▼2,63▲
02/10 11:491,50▲2,55▼
02/10 05:401,47▼2,63▲
01/10 01:371,50▼2,55▲
01/10 01:321,57▲2,38▼
30/09 19:441,50▼2,55▲
30/09 17:371,53▲2,45▼
30/09 16:511,50▼2,55▲
29/09 22:02 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,38
bet3651,502,50
Marathon1,542,32
1xBet1,522,52
Betano1,552,35
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BỉBTBTHTHHTT10T 6H 2B · Dựa trên 18 trận
Thổ Nhĩ KỳBBTBBTTTTH9T 1H 5B · Dựa trên 15 trận
Bỉ
Dựa trên 18 trận
Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 15 trận
18Trận15
10T 6H 2BT · H · B9T 1H 5B
56%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa7%
2.89Ghi được mỗi trận1.93
0.78Bị ghi mỗi trận1.53
+38Hiệu số+6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
17%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.45 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (11 trận)
0.93 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (11 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
20.8 (13 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (11 trận)
7.2 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (11 trận)
59% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (11 trận)
7.3 (13 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (11 trận)
1.5 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
11.2 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (11 trận)
Bỉ
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 9 trận
8Trận9
3T 4H 1BT · H · B5T 0H 4B
38%Tỷ lệ thắng56%
50%Tỷ lệ hòa0%
2.62Ghi được mỗi trận1.67
0.50Bị ghi mỗi trận1.67
+17Hiệu số+0
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
38%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.23 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (7 trận)
0.96 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (7 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
21.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (7 trận)
7.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (7 trận)
64% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (7 trận)
7.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (7 trận)
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
12.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (7 trận)
Bỉ
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 6 trận
10Trận6
7T 2H 1BT · H · B4T 1H 1B
70%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa17%
3.10Ghi được mỗi trận2.33
1.00Bị ghi mỗi trận1.33
+21Hiệu số+6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
2.71 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (4 trận)
0.89 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (4 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
2.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
19.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (4 trận)
7.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5 (4 trận)
54% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (4 trận)
7.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
1.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
9.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.5 (4 trận)
Bỉ
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 2H 0BT · H · B4T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa17%
4.00Ghi được mỗi trận2.83
0.50Bị ghi mỗi trận2.00
+21Hiệu số+5
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
17%Tỷ lệ không ghi bàn17%
3.25Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35
0.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
2.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
23.8Số cú sút mỗi trận12.8
9.3Sút trúng đích mỗi trận5.3
72%Kiểm soát bóng trung bình52%
11.0Phạt góc mỗi trận6.2
0.8Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
8.8Phạm lỗi mỗi trận9.5
Bỉ
Dựa trên 6 trận
World CupThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 3 trận
6Trận3
2T 3H 1BT · H · B1T 0H 2B
33%Tỷ lệ thắng33%
50%Tỷ lệ hòa0%
2.17Ghi được mỗi trận1.00
1.17Bị ghi mỗi trận1.67
+6Hiệu số-2
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.79 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.19
1.51 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
19.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận23.7
5.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3
52% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình66%
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận7.3
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7
13.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3
Bỉ
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
4Trận2
3T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.25Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.75Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+10Hiệu số+5
50%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bỉ
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 2B
+1Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BỉVòng play-off liên lục địaThổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua