Ngôn ngữ

Mobis Phoebus vs LG Sakers

Chi tiết trận đấu
Dongchun Gymnasium
Mobis PhoebusChủ nhà
85 : 84Tỷ số chung cuộc
LG SakersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
85 : 84
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Mobis Phoebus1925202185
LG Sakers2120182584

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Mobis PhoebusTTTBBBBBBB7T 13B
LG SakersTBBBBBTBTT10T 10B
Mobis Phoebus
Dựa trên 20 trận
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B10T 10B
35%Tỷ lệ thắng50%
73.85Ghi được mỗi trận78.00
78.30Bị ghi mỗi trận74.70
-89Hiệu số+66
87Điểm ghi cao nhất107
54Điểm ghi thấp nhất56
21.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (14 trận)
17.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (14 trận)
18.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.1 (14 trận)
16.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.7 (14 trận)
38.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (14 trận)
35.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.8 (14 trận)
152.2Tổng điểm trung bình152.7
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
31.9 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (12 trận)
20.5 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (12 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (12 trận)
70% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (12 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (12 trận)
52% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (12 trận)
11.0 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (12 trận)
6.2 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1 (12 trận)
2.0 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (12 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 4BT · B5T 5B
56%Tỷ lệ thắng50%
76.33Ghi được mỗi trận75.80
74.56Bị ghi mỗi trận72.00
+16Hiệu số+38
86Điểm ghi cao nhất87
58Điểm ghi thấp nhất63
23.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.9 (8 trận)
20.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (8 trận)
17.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (8 trận)
17.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 417.0 (8 trận)
43.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.9 (8 trận)
34.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.5 (8 trận)
150.9Tổng điểm trung bình147.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
31.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.1 (7 trận)
21.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (7 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công62% (7 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
10.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (7 trận)
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (7 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (7 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 9BT · B5T 5B
18%Tỷ lệ thắng50%
71.82Ghi được mỗi trận80.20
81.36Bị ghi mỗi trận77.40
-105Hiệu số+28
87Điểm ghi cao nhất107
54Điểm ghi thấp nhất56
19.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (6 trận)
14.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 224.7 (6 trận)
18.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (6 trận)
16.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (6 trận)
34.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.7 (6 trận)
35.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (6 trận)
153.2Tổng điểm trung bình157.6
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
32.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.4 (5 trận)
18.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (5 trận)
29% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (5 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
48% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
12.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (5 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (5 trận)
2.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 18 trận
KBLLG Sakers
Dựa trên 18 trận
18Trận18
5T 13BT · B9T 9B
28%Tỷ lệ thắng50%
73.00Ghi được mỗi trận77.28
78.33Bị ghi mỗi trận73.56
-96Hiệu số+67
86Điểm ghi cao nhất107
54Điểm ghi thấp nhất56
21.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 118.6 (12 trận)
17.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.6 (12 trận)
17.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 320.2 (12 trận)
16.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (12 trận)
38.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.2 (12 trận)
33.7 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (12 trận)
151.3Tổng điểm trung bình150.8
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
31.9 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (11 trận)
20.5 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (11 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
70% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (11 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
52% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
11.0 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (11 trận)
6.2 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (11 trận)
2.0 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (11 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 1 trận
Cúp KBLLG Sakers
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B1T 0B
+5Hiệu số+6
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBLG Sakers
1Trận—
1T 0BT · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Mobis PhoebusSiêu giải châu Á đôngLG Sakers
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-7
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 13:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
6Mobis Phoebus T
0H
14LG Sakers T
155.6Trung bình tổng điểm
Mobis Phoebus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1524 : 1587
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
2T 0H 8B
BLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBL 2025/26BLG Sakers90:60Mobis Phoebus06/12/2025 12:00 · KBL 2025/26
Tính đến 15/10 17:03