Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
Đội hình · Vắng mặt
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 70 : 78
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul Thunders | 16 | 19 | 23 | 12 | 70 |
| Anyang JungKwanJang | 15 | 23 | 21 | 19 | 78 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,60Đội khách1,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,30→3,60Đội khách1,32→1,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 11:35 | 3,60▲ | 1,28 |
| 27/09 09:14 | 3,59▲ | 1,28▼ |
| 27/09 08:44 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 08:44 | 3,30 | 1,32 |
| 27/09 08:29 | Tạm dừng | |
| 27/09 03:31 Đầu tiên | 3,30 | 1,32 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,60 | 1,28 |
| Betfair | 3,20 | 1,30 |
| bet365 | 3,20 | 1,31 |
| Marathon | 3,20 | 1,29 |
| 1xBet | 3,21 | 1,30 |
| Betano | 2,77 | 1,39 |
| BetVictor | 3,60 | 1,29 |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,93Đội khách -7.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,75→1,93Đội khách2,07→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 11:35 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 27/09 11:15 | Thay đổi mốc · 6.5 → 7.5 | |
| 27/09 11:15 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 27/09 09:14 | Tạm dừng | |
| 27/09 08:44 | 1,76 | 2,07 |
| 27/09 08:29 | Tạm dừng | |
| 27/09 07:59 | 1,76▲ | 2,07 |
| 27/09 03:31 Đầu tiên | 1,75 | 2,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,82 | 1,85 |
| Betano | 1,72 | 1,95 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,84Xỉu 166.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,84Không thay đổiXỉu1,98Không thay đổi
Không thay đổi · 27/09 11:44 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 166.5 | Xỉu 166.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,98 |
| 1xBet | 1,87 | 1,64 |
| Betano | 2,25 | 1,55 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
| Marathon | — | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Seoul Thunders Dựa trên 20 trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 11T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 79.45 | Ghi được mỗi trận | 74.35 |
| 83.55 | Bị ghi mỗi trận | 74.60 |
| -82 | Hiệu số | -5 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 20.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (13 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (13 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.0 (13 trận) |
| 18.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (13 trận) |
| 41.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (13 trận) |
| 38.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 (13 trận) |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 148.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 33.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (10 trận) |
| 17.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (12 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (10 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (10 trận) |
| 9.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (12 trận) |
| 5.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (12 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (12 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 9T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 77.50 | Ghi được mỗi trận | 79.18 |
| 79.80 | Bị ghi mỗi trận | 75.00 |
| -23 | Hiệu số | +46 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (7 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (7 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.1 (7 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.4 (7 trận) |
| 41.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (7 trận) |
| 37.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.6 (7 trận) |
| 157.3 | Tổng điểm trung bình | 154.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (5 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 81% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 10.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (6 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (6 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Anyang JungKwanJang Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 2T 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 81.40 | Ghi được mỗi trận | 68.44 |
| 87.30 | Bị ghi mỗi trận | 74.11 |
| -59 | Hiệu số | -51 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (6 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.2 (6 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.8 (6 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (6 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.8 (6 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (6 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 142.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (5 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 17 trận | KBL | Anyang JungKwanJang Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 6T 11B | T · B | 10T 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 79.59 | Ghi được mỗi trận | 74.32 |
| 83.71 | Bị ghi mỗi trận | 74.74 |
| -70 | Hiệu số | -8 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (12 trận) |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (12 trận) |
| 20.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (12 trận) |
| 18.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (12 trận) |
| 42.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.4 (12 trận) |
| 38.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (12 trận) |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 149.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (10 trận) |
| 17.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (12 trận) |
| 36% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (10 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (10 trận) |
| 9.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (12 trận) |
| 5.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (12 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (12 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 1 trận | Cúp KBL | Anyang JungKwanJang Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -18 | Hiệu số | +3 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Anyang JungKwanJang |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1519 : 1602
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 5T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul Thunders đã gặp Anyang JungKwanJang tại Cúp KBL vào 27/9/2026 12:00 UTC+07 tại Jamsil Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Seoul Thunders 70-78 Anyang JungKwanJang.
Seoul Thunders đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Anyang JungKwanJang đứng thứ 3.
Seoul Thunders thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Anyang JungKwanJang thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Seoul Thunders thắng 9, Anyang JungKwanJang thắng 11, hòa 0.
Seoul Thunders · Trận trước: Wonju DB vs Seoul Thunders (24/9) · Trận tiếp theo: Suwon KT vs Seoul Thunders (4/10)
Anyang JungKwanJang · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs Suwon KT (25/9) · Trận tiếp theo: Anyang JungKwanJang vs Mobis Phoebus (3/10)
Các trận Cúp KBL khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Chưa có bài viết nào.