F.C. Porto vs S.L. Benfica
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 99 | G | Diogo Costa |
| 20 | D | Alberto Costa |
| 5 | D | Jan Bednarek |
| 4 | D | Jakub Kiwior |
| 52 | D | Martim Fernandes |
| 8 | M | Victor Froholdt |
| 13 | M | Pablo Rosario |
| 10 | M | Gabri Veiga |
| 7 | F | William Gomes |
| 19 | F | André Silva |
| 11 | F | Pepê |
| 16 | M | Hwang In-beom |
| 74 | D | Francisco Moura |
| 17 | F | Borja Sainz |
| 9 | F | Samu Aghehowa |
| 77 | F | Oskar Pietuszewski |
| 14 | G | Cláudio Ramos |
| 64 | D | Luis Gomes |
| 21 | D | Dominik Prpić |
| 33 | D | Souza |
| 22 | M | Alan Varela |
| 37 | M | Gabriel Mec |
| 29 | F | Santiago Giménez |
| 24 | G | Samuel Soares |
| 6 | D | Alexander Bah |
| 44 | D | Tomás Araújo |
| 2 | D | Clément Lenglet |
| 26 | D | Samuel Dahl |
| 8 | M | Fredrik Aursnes |
| 36 | M | João Palhinha |
| 27 | M | Rafa Silva |
| 10 | M | Georgiy Sudakov |
| 25 | M | Gianluca Prestianni |
| 14 | F | Vangelis Pavlidis |
| 3 | D | Alessandro Circati |
| 11 | F | Dodi Lukebakio |
| 21 | F | Andreas Schjelderup |
| 18 | M | Leandro Barreiro |
| 34 | D | Souffian El Karouani |
| 1 | G | Anatoliy Trubin |
| 58 | D | Daniel Banjaqui |
| 13 | F | Jakub Kamiński |
| 16 | M | Manu Silva |
| 30 | M | Claudio Echeverri |
| 22 | F | Jhon Durán |
| 72 | F | Anísio Cabral |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| F.C. Porto | 1 | 2 | 3 |
| S.L. Benfica | 0 | 1 | 1 |
- 5'Thẻ vàngGabri Veiga
- 25'Thẻ vàngClément Lenglet
- 31'Bàn thắngGabri VeigaKiến tạo: Pepê
- 34'Thẻ vàngGianluca Prestianni
- 35'Thẻ vàngClément Lenglet
- 35'Thẻ đỏClément Lenglet
- 38'Thay ngườiHwang In-beomRa sân: Gabri Veiga
- 38'Thay ngườiAlessandro CircatiRa sân: Georgiy Sudakov
- 51'Bàn thắngAlexander BahKiến tạo: Gianluca Prestianni
- 54'Bàn thắngVictor FroholdtKiến tạo: André Silva
- 60'Bàn thắngHwang In-beomKiến tạo: André Silva
- 69'Thay ngườiBorja SainzRa sân: William Gomes
- 69'Thay ngườiFrancisco MouraRa sân: Martim Fernandes
- 74'Thay ngườiAndreas SchjelderupRa sân: Gianluca Prestianni
- 74'Thay ngườiDodi LukebakioRa sân: Rafa Silva
- 74'Thay ngườiLeandro BarreiroRa sân: Fredrik Aursnes
- 80'Thẻ vàngHwang In-beom
- 85'Thay ngườiSamu AghehowaRa sân: André Silva
- 85'Thay ngườiOskar PietuszewskiRa sân: Pepê
- 85'Thay ngườiSouffian El KarouaniRa sân: Samuel Dahl
- 90+2'Thẻ vàngOskar Pietuszewski
- 90+3'Thẻ vàngAlexander Bah
- 90+3'Thẻ vàngTomás Araújo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| F.C. Porto Dựa trên 20 trận | S.L. Benfica Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 2H 3B | T · H · B | 14T 5H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 2.90 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +22 | Hiệu số | +40 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.87 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.46 (14 trận) |
| 1.03 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.76 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.4 (14 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (17 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (17 trận) |
| 5.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.0 (17 trận) |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 12.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (17 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | S.L. Benfica Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 2H 1B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 3.22 |
| 0.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +12 | Hiệu số | +20 |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.87 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.83 (6 trận) |
| 0.98 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.65 (6 trận) |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 22.7 (6 trận) |
| 5.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (8 trận) |
| 6.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | S.L. Benfica Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 0H 2B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 2.64 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +10 | Hiệu số | +20 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.87 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (8 trận) |
| 1.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (8 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 15 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | S.L. Benfica Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 13T 1H 1B | T · H · B | 9T 4H 0B |
| 87% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 2.13 | Ghi được mỗi trận | 2.85 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| +22 | Hiệu số | +25 |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.13 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.60 |
| 0.86 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.74 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.5 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 |
| 5.3 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 |
| 55% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 7.1 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.7 |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 13.6 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| F.C. Porto Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | S.L. Benfica Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 5T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| +2 | Hiệu số | +15 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (4 trận) |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 7.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| F.C. Porto Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
F.C. Porto đã gặp S.L. Benfica tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 21/9/2026 02:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số F.C. Porto 3-1 S.L. Benfica.
F.C. Porto đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, S.L. Benfica đứng thứ 2.
F.C. Porto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
S.L. Benfica thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, F.C. Porto thắng 0, S.L. Benfica thắng 0, hòa 2.
Đội hình F.C. Porto có William Gomes, André Silva, Pepê.
Đội hình S.L. Benfica có Georgiy Sudakov, Gianluca Prestianni, Vangelis Pavlidis.
F.C. Porto · Trận trước: Casa Pia A.C. vs F.C. Porto (13/9) · Trận tiếp theo: C.S. Marítimo vs F.C. Porto (11/10)
S.L. Benfica · Trận trước: A.C. Milan vs S.L. Benfica (17/9) · Trận tiếp theo: S.L. Benfica vs Vitoria Guimaraes (12/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
- Real Valladolid vs Eldense
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Tortona vs Maxima Roma
- Modena vs Trentino
- Le Mans vs JL Bourg
- Tromso vs KFUM Oslo
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
Chưa có bài viết nào.