Đây là trận đấu Wild Card giữa Chicago Cubs và San Diego Padres, bắt đầu vào ngày mai lúc 11:00, giờ Hàn Quốc. Phong độ trái ngược của hai đội có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến trận đấu.
San Diego Padres vs Chicago Cubs
Đội hình · Vắng mặt
Thứ tự đánh chính thức| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RF | Fernando Tatis | .289 | 25 | 83 |
| 2 | LF | Dustin Harris | .293 | 0 | 19 |
| 3 | 3B | Manny Machado | .217 | 30 | 91 |
| 4 | 1B | Ty France | .295 | 21 | 72 |
| 5 | CF | Jackson Merrill | .254 | 26 | 87 |
| 6 | SS | Xander Bogaerts | .231 | 13 | 57 |
| 7 | C | Ethan Salas | .256 | 2 | 5 |
| 8 | DH | Austin Hays | .280 | 3 | 15 |
| 9 | 2B | Jake Cronenworth | .225 | 7 | 41 |
| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF | Pete Crow-Armstrong | .280 | 45 | 107 |
| 2 | DH | Alex Bregman | .265 | 28 | 93 |
| 3 | 1B | Michael Busch | .242 | 20 | 77 |
| 4 | RF | Seiya Suzuki | .270 | 26 | 86 |
| 5 | LF | Ian Happ | .218 | 24 | 68 |
| 6 | 2B | Nico Hoerner | .263 | 8 | 72 |
| 7 | 3B | Matt Shaw | .237 | 5 | 24 |
| 8 | C | Carson Kelly | .258 | 10 | 58 |
| 9 | SS | Dansby Swanson | .213 | 19 | 69 |
| Bryan HoeingDanh sách chấn thương 60 ngày · Rách gân gấp khuỷu tay phải |
| Casey MizeDanh sách chấn thương 15 ngày · Bong gân mắt cá chân phải |
| Lucas GiolitoDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khuỷu tay phải |
| Luis RengifoDanh sách chấn thương 60 ngày · Bong gân đầu gối phải |
| Ramón LaureanoDanh sách chấn thương 60 ngày |
| Rodolfo DuránDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cẳng tay phải |
| Ben BrownDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cổ |
| Cade HortonDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cẳng tay phải |
| Hunter HarveyDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm cơ tam đầu phải |
| Justin SteeleDanh sách chấn thương 60 ngày · Chấn thương khuỷu tay trái |
| Phil MatonDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm gân đầu gối phải |
| Porter HodgeDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ khuỷu tay phải |
| Riley MartinDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khuỷu tay trái |
| Shelby MillerDanh sách chấn thương 60 ngày · Chấn thương UCL khuỷu tay phải |
| Tyler AustinDanh sách chấn thương 60 ngày · Phẫu thuật đầu gối phải |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Diego Padres | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 4 |
| Chicago Cubs | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Nguồn: MLBData provided by MLB Advanced Media, L.P.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,73Đội khách2,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,73Đội khách2,19→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 08:48 | 1,73 | 2,27▲ |
| 01/10 08:17 | 1,73▼ | 2,26 |
| 01/10 08:02 | 1,74▲ | 2,26 |
| 01/10 07:36 | 1,73▼ | 2,26 |
| 01/10 07:15 | 1,74 | 2,26▲ |
| 01/10 06:45 | 1,74▼ | 2,25▲ |
| 01/10 06:14 | 1,75▲ | 2,24▼ |
| 01/10 05:48 | 1,74▲ | 2,25▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 01/10 04:55 | 1,71▲ | 2,30▼ |
| 01/10 04:45 | 1,70 | 2,31▲ |
| 01/10 04:26 | 1,70▼ | 2,30 |
| 01/10 02:14 | 1,71 | 2,30▲ |
| 01/10 00:56 | 1,71 | 2,29▼ |
| 01/10 00:26 | 1,71 | 2,30▲ |
| 01/10 00:16 | 1,71 | 2,29▼ |
| 30/09 23:18 | 1,71 | 2,30▲ |
| 30/09 22:57 | 1,71 | 2,29▼ |
| 30/09 22:46 | 1,71 | 2,30▲ |
| 30/09 22:10 | 1,71▼ | 2,29▲ |
| 30/09 21:59 | 1,77▲ | 2,20▼ |
| 30/09 21:38 | 1,76▼ | 2,21▲ |
| 30/09 21:28 | 1,78▲ | 2,19▼ |
| 30/09 19:30 | 1,76 | 2,21▲ |
| 30/09 17:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 17:33 Đầu tiên | 1,76 | 2,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,27 |
| Betfair | 1,75 | 2,10 |
| bet365 | 1,66 | 2,25 |
| Marathon | 1,68 | 2,19 |
| 1xBet | 1,73 | 2,26 |
| Betano | 1,70 | 2,20 |
| BetVictor | 1,65 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,10Đội khách +11,76Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,13→2,10Đội khách1,77→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 08:17 | 2,10▼ | 1,76 |
| 01/10 08:02 | 2,11▲ | 1,76 |
| 01/10 06:45 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 01/10 06:14 | 2,12▲ | 1,75▼ |
| 01/10 05:48 | 2,10▲ | 1,76▼ |
| 01/10 05:17 | 2,03 | 1,81▼ |
| 01/10 04:26 | 2,03 | 1,82▲ |
| 01/10 02:30 | 2,03▼ | 1,81 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 30/09 23:28 | 2,04▲ | 1,81 |
| 30/09 23:18 | 2,03▼ | 1,81 |
| 30/09 22:10 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 30/09 21:59 | 2,12▲ | 1,75▼ |
| 30/09 21:38 | 2,10▼ | 1,76▼ |
| 30/09 21:28 | 2,16▲ | 1,77▼ |
| 30/09 19:30 | 2,14 | 1,78▲ |
| 30/09 18:40 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 30/09 17:33 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 30/09 17:33 Đầu tiên | 2,13 | 1,77 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,76 |
| Marathon | 2,02 | 1,76 |
| 1xBet | 2,02 | 1,76 |
Tài/Xỉu7Tài 71,88Xỉu 72,01Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,77→1,88Xỉu2,11→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 01/10 08:17 | 1,88 | 2,01▲ |
| 01/10 08:02 | 1,88 | 2,00▼ |
| 01/10 07:46 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 01/10 07:36 | Thay đổi mốc · 7.5 → 7 | |
| 01/10 07:36 | 1,85▲ | 2,04▼ |
| 01/10 07:05 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 01/10 06:45 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 01/10 06:35 | 1,81▼ | 2,08▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 01/10 05:48 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 01/10 02:55 | 1,81 | 2,08▲ |
| 01/10 02:45 | 1,81 | 2,07▼ |
| 01/10 00:16 | 1,81 | 2,08▼ |
| 30/09 23:28 | 1,81 | 2,09▲ |
| 30/09 22:10 | 1,81 | 2,08▼ |
| 30/09 21:59 | 1,81▲ | 2,09 |
| 30/09 21:08 | 1,80▼ | 2,09 |
| 30/09 20:42 | 1,81 | 2,09▲ |
| 30/09 19:56 | 1,81▲ | 2,08▼ |
| 30/09 19:30 | 1,79 | 2,09▲ |
| 30/09 18:40 | 1,79▲ | 2,08▼ |
| 30/09 17:39 | 1,78▲ | 2,09▼ |
| 30/09 17:33 Đầu tiên | 1,77 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 7 | Xỉu 7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,01 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,85 | 1,91 |
| 1xBet | 1,84 | 1,92 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải| San Diego Padres Dựa trên 20 trận | Chicago Cubs Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 8T 12B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 6.40 | Ghi được mỗi trận | 4.25 |
| 4.35 | Bị ghi mỗi trận | 4.25 |
| +41 | Hiệu số | +0 |
| 1/20 trận | Trận không ghi điểm | 2/20 trận |
| 10.8 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 8.0 |
| 0.2 | Số lỗi mỗi trận | 0.5 |
| 2.7 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.6 |
| 1.6 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.1 |
| 1.4 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.0 |
| 1.1 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.1 |
| 10.8 | Tổng điểm trung bình | 8.5 |
| 25% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 35% |
| San Diego Padres Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chicago Cubs Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 9T 1B | T · B | 5T 4B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 7.00 | Ghi được mỗi trận | 4.78 |
| 4.10 | Bị ghi mỗi trận | 3.78 |
| +29 | Hiệu số | +9 |
| 0/10 trận | Trận không ghi điểm | 0/9 trận |
| 11.1 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 8.2 |
| 0.2 | Số lỗi mỗi trận | 0.3 |
| 2.1 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.7 |
| 1.7 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 0.3 |
| 2.0 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 0.6 |
| 1.3 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.2 |
| 11.1 | Tổng điểm trung bình | 8.6 |
| 30% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 44% |
| San Diego Padres Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chicago Cubs Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8T 2B | T · B | 3T 8B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 5.80 | Ghi được mỗi trận | 3.82 |
| 4.60 | Bị ghi mỗi trận | 4.64 |
| +12 | Hiệu số | -9 |
| 1/10 trận | Trận không ghi điểm | 2/11 trận |
| 10.5 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 7.7 |
| 0.2 | Số lỗi mỗi trận | 0.6 |
| 3.3 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.5 |
| 1.5 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 1.7 |
| 0.7 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.4 |
| 1.0 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.1 |
| 10.4 | Tổng điểm trung bình | 8.5 |
| 20% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 27% |
Đối đầu
Cùng mùa giải · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 36 : 55
- Sân nhà
- 2T 2B
- Sân khách
- 0T 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Diego Padres đã gặp Chicago Cubs tại MLB Wild Card vào 1/10/2026 09:00 UTC+07 tại Petco Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Diego Padres 4-1 Chicago Cubs.
San Diego Padres đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Chicago Cubs đứng thứ 5.
San Diego Padres thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Chicago Cubs thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, San Diego Padres thắng 2, Chicago Cubs thắng 5, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Nick Pivetta là cầu thủ ném bóng xuất phát của San Diego Padres.
Đội hình San Diego Padres có Manny Machado, Ty France.
Kevin Gausman là cầu thủ ném bóng xuất phát của Chicago Cubs.
Đội hình Chicago Cubs có Michael Busch, Seiya Suzuki.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Pixel Đây là trận đấu Wild Card giữa Chicago Cubs và San Diego Padres, bắt đầu vào ngày mai lúc 11:00, giờ Hàn Quốc. Phong độ trái ngược của hai đội có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến trận đấu.
San Diego Padres · Trận trước: San Diego Padres vs Chicago Cubs (30/9) · Trận tiếp theo: Milwaukee Brewers vs San Diego Padres (4/10)
Chicago Cubs · Trận trước: San Diego Padres vs Chicago Cubs (30/9) · Trận tiếp theo: Chicago Cubs vs Cleveland Guardians (26/3)
Các trận MLB Wild Card khác cùng ngày
- Atlanta Braves vs Philadelphia Phillies
- Houston Astros vs Chicago White Sox
- New York Yankees vs Boston Red Sox
Các trận MLB Wild Card tuần này
- Atlanta Braves vs Philadelphia Phillies
- Cleveland Guardians vs Chicago White Sox
- Los Angeles Dodgers vs Atlanta Braves
- Tampa Bay Rays vs New York Yankees
- Milwaukee Brewers vs San Diego Padres
- Milwaukee Brewers vs San Diego Padres
- Los Angeles Dodgers vs Atlanta Braves
- Cleveland Guardians vs Chicago White Sox
- Tampa Bay Rays vs New York Yankees
- Atlanta Braves vs Los Angeles Dodgers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Perth Glory vs Adelaide United và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Excelsior vs Twente và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Getafe vs Sevilla (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Como 1907 vs Venezia (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Zwolle vs Den Haag và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs Torino (1/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Halo
- Nhận định Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Wren
- Nhận định Zeren Spor W vs Besiktas W và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Wren
- Nhận định THY W vs Ilbank W (1/11) · Bot AI Vega
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire (1/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Shimane vs Hiroshima D. (1/11) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Perth Glory vs Adelaide United
- Zwolle vs Den Haag
- Como 1907 vs Venezia
- Zeren Spor W vs Besiktas W
- Nilufer Bld. W vs Aras Kargo Nữ
- THY W vs Ilbank W
- Getafe vs Sevilla
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- S.S. Lazio vs Cagliari
- Frosinone vs Torino
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Machida vs Gamba Osaka
- KB Stars W vs Busan BNK Sum W