Ngôn ngữ

Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers

Chi tiết trận đấu
Dodger Stadium
Los Angeles DodgersChủ nhà
4 : 6Tỷ số chung cuộc
Milwaukee BrewersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 06:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1DHShohei Ohtani.2753081
2SSMookie Betts.2572369
31BFreddie Freeman.2881670
4CWill Smith.2601034
5RFKyle Tucker.2331770
6LFTeoscar Hernández.2671664
72BMiguel Rojas.267423
8CFAndy Pages.2742385
93BEnrique Hernández.222412
Mùa này
Pitcher khởi đầuTyler GlasnowNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1LFJackson Chourio.2912575
22BBrice Turang.26821100
3CWilliam Contreras.2701894
41BJake Bauers.2662686
5DHChristian Yelich.2351259
6CFGarrett Mitchell.2621165
7SSCooper Pratt.281334
8RFSal Frelick.230440
93BDavid Hamilton.245426
Mùa này
Pitcher khởi đầuShane DrohanNém trái
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Los Angeles DodgersVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Ben CaspariusDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải
Brusdar GraterolDanh sách chấn thương 60 ngày
Eric LauerDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khuỷu tay trái
Gavin StoneDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải
Jake CousinsDanh sách chấn thương 60 ngày
Will KleinDanh sách chấn thương 60 ngày · Khó chịu khuỷu tay phải
Milwaukee BrewersVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Angel ZerpaDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cẳng tay trái
Brandon WoodruffDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải
Brian FitzpatrickDanh sách chấn thương 60 ngày · Chấn thương khuỷu tay trái
Quinn PriesterDanh sách chấn thương 60 ngày · Hội chứng lối thoát lồng ngực bên phải
MLB chính thức · Tính đến 17/10 21:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 6
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 8 : 5Lỗi 0 : 1
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Los Angeles Dodgers0400000004
Milwaukee Brewers0002210016
Cú đánh an toàn 8-5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: MLB
Người đánh bóng 11 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
CFA. Pages420101
1BF. Freeman300011
RFK. Tucker420000
SSM. Betts300010
DHS. Ohtani411303
LFT. Hernández410001
CW. Smith410000
2BE. Hernández300000
3BM. Muncy310002
PHT. Edman100000
2BM. Rojas000000
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátT. Glasnow4.134426—
E. Diaz3.011102—
T. Scott1.011102Thua
A. Vesia0.100010—
E. Phillips0.100020—
Người đánh bóng 9 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
LFJ. Chourio500001
2BB. Turang200021
SSC. Pratt400002
DHC. Yelich400002
3BD. Hamilton421201
CFG. Mitchell411100
1BJ. Bauers310311
RFS. Frelick300011
CW. Contreras310011
Người ném bóng 4 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
A. Ashby3.020003SV
D. May3.043301—
J. Romero2.010003Thắng
Xuất phátS. Drohan1.011121—

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Tính đến 16/10 10:09

Pitcher khởi đầu

Nguồn MLB
Chủ nhà · Los Angeles DodgersTyler GlasnowNém phải · Pitcher thực tế
Đội khách · Milwaukee BrewersShane DrohanNém trái · Pitcher thực tế
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.53ERA4.19
0.95WHIP1.32
74Inning124⅔
98Strikeout125
5-2Thắng - Thua7-5
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.25ERA4.32
1.08WHIP1.36
36Inning73
51Strikeout79
1-1Thắng - Thua3-3
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.74ERA4.01
0.87WHIP1.28
42⅔Inning51⅔
52Strikeout46
4-1Thắng - Thua4-2
Lần ra sân gần đây Tyler Glasnow
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Milwaukee Brewers Đối thủ chưa ra sân
Lần ra sân gần đây Shane Drohan
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Los Angeles Dodgers Đối thủ 3 trận · Đội hình chính 1 · 9⅔ hiệp · 0T 0B · ERA 4.66

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 17/10 21:52

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,69Đội khách2,33Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,661,69Đội khách2,372,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 05:491,69▲2,33▼
16/10 05:161,682,34▼
16/10 04:441,682,35▲
16/10 02:401,68▼2,34▲
16/10 01:341,69▲2,33▼
16/10 01:031,68▼2,34▲
16/10 00:321,69▲2,33▼
15/10 23:261,682,35▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 22:551,682,36▲
15/10 20:181,682,35▲
15/10 19:501,682,34▼
15/10 19:221,68▲2,35▼
15/10 18:531,65▼2,38▲
15/10 17:26Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 17:26 Đầu tiên1,662,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,692,33
bet3651,642,31
Marathon1,642,26
1xBet1,692,33
Betano1,652,27
BetVictor1,602,20
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,99Đội khách +11,90Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,961,99Đội khách1,901,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 05:491,99▲1,90▼
16/10 05:161,98▲1,91▼
16/10 04:441,97▼1,92▲
16/10 04:141,981,90▼
16/10 03:441,98▼1,91▲
16/10 02:401,99▼1,90▲
16/10 02:092,001,88▼
16/10 01:342,00▲1,89▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
16/10 01:031,99▼1,90▲
16/10 00:322,00▲1,89▼
15/10 20:181,99▼1,90▲
15/10 19:502,001,89▲
15/10 19:222,00▲1,88▼
15/10 18:231,961,91▲
15/10 17:26Thay đổi mốc · mốc chính -1
15/10 17:26 Đầu tiên1,961,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,991,90
Marathon1,941,82
1xBet1,941,82
Tài/Xỉu8Tài 81,98Xỉu 81,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,191,98Xỉu1,711,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 8 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 05:491,981,90▼
16/10 03:441,98▼1,91▲
16/10 03:112,00▼1,88
16/10 02:40Thay đổi mốc · mốc chính 8
16/10 02:402,01▼1,88▲
16/10 02:092,08▲1,81▼
16/10 01:342,06▲1,82▼
16/10 01:032,04▼1,84▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
16/10 00:322,05▼1,83
16/10 00:002,06▼1,83▲
15/10 22:552,08▼1,81▲
15/10 22:202,09▲1,80▼
15/10 19:502,08▼1,81▲
15/10 19:222,19▲1,73▲
15/10 18:532,18▼1,72▲
15/10 17:26 Đầu tiên2,191,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 8Xỉu 8
Pinnacle1,981,90
bet3651,861,80
Marathon1,901,86
1xBet1,901,86
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: MLB
Los Angeles DodgersTất cảMilwaukee Brewers
162Trận162
100Thắng103
62Thua59
.617Tỷ lệ thắng.636
.257Tỷ lệ đánh bóng an toàn.258
.762OPS.744
204Home run154
801Điểm ghi được832
.338Tỷ lệ lên chốt.341
.424Tỷ lệ slugging.403
1399Cú đánh trúng1422
628Walk668
72Lần cướp chốt162
1521Strikeout1544
1159Cú đánh an toàn phải nhận1186
172Home run phải nhận171
600Điểm thua618
3.55ERA3.51
1.14WHIP1.18
Los Angeles DodgersChủ nhàMilwaukee Brewers
81Trận81
51Thắng55
30Thua26
.630Tỷ lệ thắng.679
.250Tỷ lệ đánh bóng an toàn.270
.748OPS.782
101Home run91
375Điểm ghi được447
.329Tỷ lệ lên chốt.351
.419Tỷ lệ slugging.431
659Cú đánh trúng721
289Walk329
32Lần cướp chốt76
830Strikeout840
580Cú đánh an toàn phải nhận574
89Home run phải nhận79
320Điểm thua281
3.60ERA3.17
1.13WHIP1.14
Los Angeles DodgersĐội kháchMilwaukee Brewers
81Trận81
49Thắng48
32Thua33
.605Tỷ lệ thắng.593
.263Tỷ lệ đánh bóng an toàn.247
.776OPS.707
103Home run63
426Điểm ghi được385
.347Tỷ lệ lên chốt.331
.429Tỷ lệ slugging.376
740Cú đánh trúng701
339Walk339
40Lần cướp chốt86
691Strikeout704
579Cú đánh an toàn phải nhận612
83Home run phải nhận92
280Điểm thua337
3.49ERA3.88
1.15WHIP1.22

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Bảng xếp hạng
—
Nhánh đấu
Loạt Wild Card
Atlanta Braves2
Philadelphia Phillies1
Loạt đấu 2-1Đi tiếp Atlanta Braves
Houston Astros0
Chicago White Sox2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Chicago White Sox
New York Yankees2
Boston Red Sox0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp New York Yankees
San Diego Padres2
Chicago Cubs0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp San Diego Padres
Loạt Division
Cleveland Guardians3
Chicago White Sox2
Loạt đấu 3-2Đi tiếp Cleveland Guardians
Los Angeles Dodgers3
Atlanta Braves1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Los Angeles Dodgers
Tampa Bay Rays3
New York Yankees0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Tampa Bay Rays
Milwaukee Brewers3
San Diego Padres1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Milwaukee Brewers
Loạt vô địch giải
Milwaukee Brewers4
Los Angeles Dodgers0
Loạt đấu 4-0Đi tiếp Milwaukee Brewers
Tampa Bay Rays4
Cleveland Guardians2
Loạt đấu 4-2Đi tiếp Tampa Bay Rays
Tính đến 20/10 13:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Los Angeles DodgersBBBTTBTTTT13T 7B
Milwaukee BrewersTTTTBTTTTT16T 4B
Los Angeles Dodgers
Dựa trên 20 trận
Milwaukee Brewers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B16T 4B
65%Tỷ lệ thắng80%
4.05Ghi được mỗi trận4.25
2.60Bị ghi mỗi trận2.80
+29Hiệu số+29
0/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
8.0Số cú đánh trúng mỗi trận8.2
0.3Số lỗi mỗi trận0.6
1.2Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.5
0.8Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
0.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
1.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.8
6.7Tổng điểm trung bình7.0
15%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm45%
Los Angeles Dodgers
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMilwaukee Brewers
Dựa trên 8 trận
9Trận8
5T 4BT · B7T 1B
56%Tỷ lệ thắng88%
4.44Ghi được mỗi trận4.50
3.11Bị ghi mỗi trận3.00
+12Hiệu số+12
0/9 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
9.1Số cú đánh trúng mỗi trận8.2
0.4Số lỗi mỗi trận0.8
0.9Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8
0.8Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.0
1.2Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
1.3Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.1
7.6Tổng điểm trung bình7.5
11%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm62%
Los Angeles Dodgers
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMilwaukee Brewers
Dựa trên 12 trận
11Trận12
8T 3BT · B9T 3B
73%Tỷ lệ thắng75%
3.73Ghi được mỗi trận4.08
2.18Bị ghi mỗi trận2.67
+17Hiệu số+17
0/11 trậnTrận không ghi điểm0/12 trận
7.0Số cú đánh trúng mỗi trận8.2
0.2Số lỗi mỗi trận0.5
1.5Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.3
0.7Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.3
0.6Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.5
0.7Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.7
5.9Tổng điểm trung bình6.8
18%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm33%
Trận gần đây
BMilwaukee Brewers7:4Los Angeles Dodgers13/10/2026 04:00 · MLB · American Family FieldBMilwaukee Brewers2:1Los Angeles Dodgers12/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldTLos Angeles Dodgers5:3Atlanta Braves04/10/2026 03:00 · MLB · Dodger StadiumTLos Angeles Dodgers7:0San Diego Padres23/09/2026 09:10 · MLB · Dodger StadiumTLos Angeles Dodgers3:1San Francisco Giants21/09/2026 03:10 · MLBTLos Angeles Dodgers10:4San Francisco Giants20/09/2026 08:10 · MLBTLos Angeles Dodgers8:2San Francisco Giants19/09/2026 09:15 · MLBBCincinnati Reds6:2Los Angeles Dodgers17/09/2026 05:40 · MLB
TMilwaukee Brewers7:4Los Angeles Dodgers13/10/2026 04:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers2:1Los Angeles Dodgers12/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldBSan Diego Padres4:3Milwaukee Brewers07/10/2026 08:30 · MLB · Petco ParkTMilwaukee Brewers4:3San Diego Padres05/10/2026 03:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2San Diego Padres04/10/2026 07:30 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers6:4St.Louis Cardinals28/09/2026 02:10 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2St.Louis Cardinals27/09/2026 06:10 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers8:4St.Louis Cardinals26/09/2026 06:40 · MLB · American Family FieldBPhiladelphia Phillies6:4Milwaukee Brewers23/09/2026 05:40 · MLB · Citizens Bank ParkBPittsburgh Pirates7:4Milwaukee Brewers17/09/2026 23:35 · MLB
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

Cùng mùa giải · 12 trận
4Los Angeles Dodgers T
8Milwaukee Brewers T
9.5Trung bình tổng điểm
Los Angeles Dodgers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
47 : 67
Sân nhà
1T 5B
Sân khách
3T 3B
Tính đến 15/10 16:12

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 49 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Freddie Freeman.288167.7921670
Kyle Tucker.233126.7151770
Shohei Ohtani.275144.8893081
Andy Pages.274140.8112385
Max Muncy.252123.8382976
Mookie Betts.257123.7802369
Teoscar Hernández.267118.7591664
Tommy Edman.24772.714842
Will Smith.26061.7811034
Alex Freeland.23454.652421
Dalton Rushing.24655.7881236
Miguel Rojas.26760.703423
Hunter Feduccia.22148.625319
Alex Call.23338.656120
Hyeseong Kim.25930.651111
Enrique Hernández.22220.671412
Josue De Paula.323101.08117
Eliezer Alfonzo.1795.42904
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Yoshinobu Yamamoto2.530.8714-9185182
Tarik Skubal2.720.9612-7158⅔186
Justin Wrobleski3.661.1412-5140118
Roki Sasaki4.491.325-5122⅓123
Emmet Sheehan4.571.185-8112⅓132
Eric Lauer5.231.318-7108⅓72
Shohei Ohtani1.790.958-285⅔95
Tyler Glasnow3.530.955-27498
Jack Dreyer3.201.105-264⅔73
Tanner Scott2.690.991-663⅔82
Edgardo Henriquez2.851.034-16071
Alex Vesia2.641.073-15874
Kris Bubic3.761.204-25556
Kyle Hurt4.141.344-145⅔58
Blake Snell1.901.104-142⅔55
Will Klein3.671.563-441⅔49
Blake Treinen3.641.424-129⅔31
Seth Halvorsen5.901.721-22923
Brock Stewart2.701.011-226⅔25
Evan Phillips3.461.083-22633
Edwin Díaz8.681.982-218⅔28
Landon Knack3.861.201-011⅔8
Paul Gervase2.351.570-07⅔8
Bobby Miller3.681.231-07⅓8
Ben Casparius9.642.140-14⅔4
Miguel Rojas13.502.500-040
Enrique Hernández——0-010
Brusdar Graterol—————
Gavin Stone—————
Jake Cousins—————
Ronan Kopp—————
Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Brice Turang.268156.81621100
William Contreras.270153.7581894
Jake Bauers.266127.8732686
Jackson Chourio.291152.8382575
Garrett Mitchell.262121.7701165
Christian Yelich.235104.6931259
Joey Ortiz.270100.730947
David Hamilton.24583.650426
Sal Frelick.23078.614440
Andrew Vaughn.30688.834643
Gary Sánchez.20947.7711238
Cooper Pratt.28164.718334
Luis Lara.24647.636126
Brandon Lockridge.27728.675012
Bo Naylor.15414.489310
Tyler Black.3339.83807
Jeferson Quero—0—00
Akil Baddoo—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Jacob Misiorowski1.800.8016-5174⅔252
Dustin May4.701.327-9145⅔144
Shane Drohan4.191.327-5124⅔125
Kyle Harrison4.201.3511-5115⅔141
Robert Gasser3.871.195-5109⅓103
Chad Patrick3.401.249-410693
Logan Henderson2.470.8411-398⅓110
Brandon Sproat5.571.443-797101
Aaron Ashby3.121.3113-389⅓116
Antonio Senzatela4.051.3511-573⅓60
Trevor Megill2.630.893-361⅔69
DL Hall1.911.044-061⅓64
Abner Uribe1.971.036-359⅓62
Grant Anderson3.361.123-35952
JoJo Romero3.361.223-356⅓54
Brandon Woodruff2.980.842-245⅓47
Bryse Wilson4.331.330-035⅓31
Coleman Crow5.301.450-118⅔10
Colton Gordon8.792.020-114⅓12
Garrett Stallings0.000.640-01417
Angel Zerpa6.391.740-212⅔8
Jared Koenig9.002.710-077
Brian Fitzpatrick1.351.500-06⅔5
Andrew Vaughn——0-031
Gary Sánchez——0-020
Quinn Priester—————

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 20/10 13:04