Ngôn ngữ

Milwaukee Brewers vs Los Angeles Dodgers

Chi tiết trận đấu
American Family Field
Milwaukee BrewersChủ nhà
7 : 4Tỷ số chung cuộc
Los Angeles DodgersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 03:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1LFJackson Chourio.2912575
22BBrice Turang.26821100
3CWilliam Contreras.2701894
41BJake Bauers.2662686
5DHChristian Yelich.2351259
6CFGarrett Mitchell.2621165
7SSCooper Pratt.281334
8RFSal Frelick.230440
93BDavid Hamilton.245426
Mùa này
Pitcher khởi đầuLogan HendersonNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1SSMookie Betts.2572369
21BFreddie Freeman.2881670
3LFTeoscar Hernández.2671664
4DHShohei Ohtani.2753081
5CWill Smith.2601034
63BMax Muncy.2522976
7CFAndy Pages.2742385
8RFKyle Tucker.2331770
92BTommy Edman.247842
Mùa này
Pitcher khởi đầuYoshinobu YamamotoNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Milwaukee BrewersVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Angel ZerpaDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ cẳng tay trái
Brandon WoodruffDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải
Brian FitzpatrickDanh sách chấn thương 60 ngày · Chấn thương khuỷu tay trái
Quinn PriesterDanh sách chấn thương 60 ngày · Hội chứng lối thoát lồng ngực bên phải
Los Angeles DodgersVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Ben CaspariusDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải
Brusdar GraterolDanh sách chấn thương 60 ngày
Eric LauerDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khuỷu tay trái
Gavin StoneDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải
Jake CousinsDanh sách chấn thương 60 ngày
Will KleinDanh sách chấn thương 60 ngày · Khó chịu khuỷu tay phải
MLB chính thức · Tính đến 14/10 21:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
7 : 4
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 12 : 3Lỗi 2 : 2
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Milwaukee Brewers10201102—7
Los Angeles Dodgers1010200004
Cú đánh an toàn 12-3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: MLB
Người đánh bóng 9 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
2BB. Turang320121
DHC. Yelich520201
CFG. Mitchell400013
1BJ. Bauers410112
LFJ. Chourio500002
CW. Contreras431310
SSC. Pratt420000
3BD. Hamilton320000
RFS. Frelick300011
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátL. Henderson4.034222—
A. Ashby1.200002SV
A. Uribe1.100002—
D. May1.000001—
J. Romero1.000002Thắng
Người đánh bóng 10 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
1BF. Freeman300101
SSM. Betts310011
DHS. Ohtani400002
LFT. Hernández300101
CW. Smith400001
CFA. Pages200011
RFK. Tucker310000
3BM. Muncy300001
2BT. Edman210000
PHM. Rojas100001
Người ném bóng 8 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátY. Yamamoto2.243321—
E. Henriquez1.032210—
R. Sasaki1.000011—
T. Scott1.000003—
B. Stewart0.221111Thua
J. Wrobleski0.210001—
K. Bubic0.221112—
A. Vesia0.100001—

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Tính đến 13/10 07:27

Pitcher khởi đầu

Nguồn MLB
Chủ nhà · Milwaukee BrewersLogan HendersonNém phải · Pitcher thực tế
Đội khách · Los Angeles DodgersYoshinobu YamamotoNém phải · Pitcher thực tế
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.47ERA2.53
0.84WHIP0.87
98⅓Inning185
110Strikeout182
11-3Thắng - Thua14-9
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
1.84ERA3.13
0.80WHIP0.91
49Inning103⅔
54Strikeout106
6-0Thắng - Thua6-6
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.98ERA1.73
0.90WHIP0.82
54⅓Inning88⅓
60Strikeout86
5-3Thắng - Thua9-3
Lần ra sân gần đây Logan Henderson
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Los Angeles Dodgers Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 12 hiệp · 2T 0B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lần ra sân gần đây Yoshinobu Yamamoto
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Milwaukee Brewers Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 13 hiệp · 2T 0B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 14/10 21:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,18Đội khách1,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,182,18Đội khách1,771,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 03:472,18▲1,78▼
13/10 02:282,17▼1,79▲
13/10 02:012,18▲1,78▼
13/10 01:172,17▼1,79▲
13/10 00:332,21▲1,76▼
12/10 23:012,18▼1,78▲
12/10 22:402,221,75▼
12/10 22:112,22▲1,76
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
12/10 21:092,21▲1,76▼
12/10 20:272,20▲1,77▼
12/10 19:212,19▲1,78▲
12/10 18:162,18▼1,77▲
12/10 15:162,23▲1,74
12/10 14:552,22▲1,74▼
12/10 13:102,19▲1,76
12/10 11:462,181,76▼
12/10 11:24 Đầu tiên2,181,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,181,78
Betfair2,101,75
bet3652,161,73
Marathon2,091,74
1xBet2,181,78
Betano2,201,70
BetVictor2,051,67
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,85Đội khách -12,04Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,851,85Đội khách2,032,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 03:471,852,04▼
13/10 02:281,852,05▲
13/10 01:171,85▼2,04▲
13/10 00:331,88▲2,01▼
12/10 23:011,85▼2,05▲
12/10 22:401,882,01▼
12/10 22:111,88▲2,02
12/10 21:491,87▼2,02
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
12/10 21:291,88▲2,02
12/10 21:091,87▲2,02▼
12/10 20:271,86▲2,03▼
12/10 19:211,852,04▲
12/10 18:161,85▼2,03▲
12/10 15:161,881,99▼
12/10 14:551,88▲2,00▼
12/10 13:101,852,02▼
12/10 11:24 Đầu tiên1,852,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,852,04
Marathon1,821,94
1xBet1,831,93
Tài/Xỉu7Tài 72,04Xỉu 71,85Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,052,08Xỉu1,831,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 03:08Thay đổi mốc · 6.5 → 7
13/10 03:08Tạm dừng
13/10 02:482,081,81▼
13/10 02:282,08▲1,82▼
13/10 01:39Tạm dừng
13/10 01:171,98▲1,91▲
13/10 00:571,97▼Tạm dừng
12/10 23:25Tạm dừng
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
12/10 23:012,02▼1,87▲
12/10 22:11Tạm dừng
12/10 21:492,04▲1,85▼
12/10 21:292,00▼1,89▲
12/10 21:09Tạm dừng
12/10 20:492,06▼1,84▲
12/10 20:27Tạm dừng
12/10 19:212,11▲1,79▲
12/10 18:372,10▲1,78
12/10 17:552,091,78▼
12/10 16:392,09▲1,79▼
12/10 16:182,071,80▼
12/10 15:582,07▼1,81▲
12/10 13:312,10▲1,78
12/10 13:102,09▲1,78▼
12/10 12:282,071,80▼
12/10 11:462,07▲1,81▼
12/10 11:24 Đầu tiên2,051,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 7Xỉu 7
Pinnacle2,041,85
bet3651,931,88
Marathon1,941,82
1xBet1,941,82
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

60 đội · 8 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: MLB
Milwaukee BrewersTất cảLos Angeles Dodgers
162Trận162
103Thắng100
59Thua62
.636Tỷ lệ thắng.617
.258Tỷ lệ đánh bóng an toàn.257
.744OPS.762
154Home run204
832Điểm ghi được801
.341Tỷ lệ lên chốt.338
.403Tỷ lệ slugging.424
1422Cú đánh trúng1399
668Walk628
162Lần cướp chốt72
1544Strikeout1521
1186Cú đánh an toàn phải nhận1159
171Home run phải nhận172
618Điểm thua600
3.51ERA3.55
1.18WHIP1.14
Milwaukee BrewersChủ nhàLos Angeles Dodgers
81Trận81
55Thắng51
26Thua30
.679Tỷ lệ thắng.630
.270Tỷ lệ đánh bóng an toàn.250
.782OPS.748
91Home run101
447Điểm ghi được375
.351Tỷ lệ lên chốt.329
.431Tỷ lệ slugging.419
721Cú đánh trúng659
329Walk289
76Lần cướp chốt32
840Strikeout830
574Cú đánh an toàn phải nhận580
79Home run phải nhận89
281Điểm thua320
3.17ERA3.60
1.14WHIP1.13
Milwaukee BrewersĐội kháchLos Angeles Dodgers
81Trận81
48Thắng49
33Thua32
.593Tỷ lệ thắng.605
.247Tỷ lệ đánh bóng an toàn.263
.707OPS.776
63Home run103
385Điểm ghi được426
.331Tỷ lệ lên chốt.347
.376Tỷ lệ slugging.429
701Cú đánh trúng740
339Walk339
86Lần cướp chốt40
704Strikeout691
612Cú đánh an toàn phải nhận579
92Home run phải nhận83
337Điểm thua280
3.88ERA3.49
1.22WHIP1.15

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
AL miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Cleveland Guardians1628577.525+11
2Chicago White Sox1628478.519+56
3Minnesota Twins1627785.475-58
4Detroit Tigers1627686.469+71
5Kansas City Royals1626993.426-120
AL miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tampa Bay Rays1629864.605+86
2New York Yankees1619368.578+138
3Boston Red Sox1628775.537+78
4Baltimore Orioles1617982.491-21
5Toronto Blue Jays1627983.488-46
AL miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Astros1628181.500-32
2Texas Rangers1628082.494-46
3Seattle Mariners1627686.469-58
4Athletics1626498.395-238
5Los Angeles Angels16262100.383-97
American League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tampa Bay Rays1629864.605+86
2New York Yankees1619368.578+138
3Boston Red Sox1628775.537+78
4Cleveland Guardians1628577.525+11
5Chicago White Sox1628478.519+56
6Houston Astros1628181.500-32
7Texas Rangers1628082.494-46
8Baltimore Orioles1617982.491-21
9Toronto Blue Jays1627983.488-46
10Minnesota Twins1627785.475-58
11Detroit Tigers1627686.469+71
12Seattle Mariners1627686.469-58
13Kansas City Royals1626993.426-120
14Athletics1626498.395-238
15Los Angeles Angels16262100.383-97
National League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Milwaukee Brewers16210359.636+214
2Los Angeles Dodgers16210062.617+201
3Atlanta Braves1629468.580+116
4San Diego Padres1629171.562+41
5Chicago Cubs1628973.549+147
6Philadelphia Phillies1628874.543+15
7Arizona Diamondbacks1628676.531+9
8Pittsburgh Pirates1628280.506+28
9Miami Marlins1628082.494+3
10St.Louis Cardinals1627785.475-29
11Washington Nationals1627785.475+6
12Cincinnati Reds1627587.463-160
13New York Mets1627488.457-32
14San Francisco Giants1626597.401-91
15Colorado Rockies16258104.358-192
NL miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Milwaukee Brewers16210359.636+214
2Chicago Cubs1628973.549+147
3Pittsburgh Pirates1628280.506+28
4St.Louis Cardinals1627785.475-29
5Cincinnati Reds1627587.463-160
NL miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Braves1629468.580+116
2Philadelphia Phillies1628874.543+15
3Miami Marlins1628082.494+3
4Washington Nationals1627785.475+6
5New York Mets1627488.457-32
NL miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Los Angeles Dodgers16210062.617+201
2San Diego Padres1629171.562+41
3Arizona Diamondbacks1628676.531+9
4San Francisco Giants1626597.401-91
5Colorado Rockies16258104.358-192
MLB chính thức · Tính đến 08/10 20:40
Nhánh đấu
Loạt Wild Card
Atlanta Braves2
Philadelphia Phillies1
Loạt đấu 2-1Đi tiếp Atlanta Braves
Houston Astros0
Chicago White Sox2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Chicago White Sox
New York Yankees2
Boston Red Sox0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp New York Yankees
San Diego Padres2
Chicago Cubs0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp San Diego Padres
Loạt Division
Cleveland Guardians3
Chicago White Sox2
Loạt đấu 3-2Đi tiếp Cleveland Guardians
Los Angeles Dodgers3
Atlanta Braves1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Los Angeles Dodgers
Tampa Bay Rays3
New York Yankees0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Tampa Bay Rays
Milwaukee Brewers3
San Diego Padres1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Milwaukee Brewers
Loạt vô địch giải
Milwaukee Brewers4
Los Angeles Dodgers0
Loạt đấu 4-0Đi tiếp Milwaukee Brewers
Tampa Bay Rays1
Cleveland Guardians2
Loạt đấu 1-2Đi tiếp —
Tính đến 16/10 17:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Milwaukee BrewersTTBTTTTTTT16T 4B
Los Angeles DodgersBTTBTTTTBB13T 7B
Milwaukee Brewers
Dựa trên 20 trận
Los Angeles Dodgers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 4BT · B13T 7B
80%Tỷ lệ thắng65%
5.25Ghi được mỗi trận4.10
2.95Bị ghi mỗi trận2.45
+46Hiệu số+33
0/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
9.1Số cú đánh trúng mỗi trận8.2
0.6Số lỗi mỗi trận0.2
1.9Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.7
1.2Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.0
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.9
8.2Tổng điểm trung bình6.5
45%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm20%
Milwaukee Brewers
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLos Angeles Dodgers
Dựa trên 8 trận
9Trận8
8T 1BT · B5T 3B
89%Tỷ lệ thắng62%
6.89Ghi được mỗi trận4.75
3.22Bị ghi mỗi trận2.75
+33Hiệu số+16
0/9 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
10.1Số cú đánh trúng mỗi trận9.6
0.6Số lỗi mỗi trận0.5
2.7Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.0
0.9Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.8
1.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
1.4Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.9
10.1Tổng điểm trung bình7.5
56%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm12%
Milwaukee Brewers
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLos Angeles Dodgers
Dựa trên 12 trận
11Trận12
8T 3BT · B8T 4B
73%Tỷ lệ thắng67%
3.91Ghi được mỗi trận3.67
2.73Bị ghi mỗi trận2.25
+13Hiệu số+17
0/11 trậnTrận không ghi điểm0/12 trận
8.2Số cú đánh trúng mỗi trận7.2
0.5Số lỗi mỗi trận0.1
1.4Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.3
1.5Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.7
1.2Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.8
0.7Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.0
6.6Tổng điểm trung bình5.9
36%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
Trận gần đây
TMilwaukee Brewers2:1Los Angeles Dodgers12/10/2026 07:00 · MLB · American Family FieldBSan Diego Padres4:3Milwaukee Brewers07/10/2026 08:30 · MLB · Petco ParkTMilwaukee Brewers4:3San Diego Padres05/10/2026 03:00 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2San Diego Padres04/10/2026 07:30 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers6:4St.Louis Cardinals28/09/2026 02:10 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers3:2St.Louis Cardinals27/09/2026 06:10 · MLB · American Family FieldTMilwaukee Brewers8:4St.Louis Cardinals26/09/2026 06:40 · MLB · American Family FieldBPhiladelphia Phillies6:4Milwaukee Brewers23/09/2026 05:40 · MLB · Citizens Bank ParkBPittsburgh Pirates7:4Milwaukee Brewers17/09/2026 23:35 · MLBTMilwaukee Brewers13:9Cincinnati Reds13/09/2026 06:10 · MLBTMilwaukee Brewers20:0Cincinnati Reds12/09/2026 06:40 · MLB
Tính đến 16/10 10:15

Đối đầu

Cùng mùa giải · 10 trận
6Milwaukee Brewers T
4Los Angeles Dodgers T
9.5Trung bình tổng điểm
Milwaukee Brewers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
54 : 41
Sân nhà
2T 3B
Sân khách
4T 1B
Tính đến 15/10 16:12

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Brice Turang.268156.81621100
William Contreras.270153.7581894
Jake Bauers.266127.8732686
Jackson Chourio.291152.8382575
Garrett Mitchell.262121.7701165
Christian Yelich.235104.6931259
Joey Ortiz.270100.730947
David Hamilton.24583.650426
Sal Frelick.23078.614440
Andrew Vaughn.30688.834643
Gary Sánchez.20947.7711238
Cooper Pratt.28164.718334
Luis Lara.24647.636126
Brandon Lockridge.27728.675012
Bo Naylor.15414.489310
Tyler Black.3339.83807
Jeferson Quero—0—00
Akil Baddoo—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Jacob Misiorowski1.800.8016-5174⅔252
Dustin May4.701.327-9145⅔144
Shane Drohan4.191.327-5124⅔125
Kyle Harrison4.201.3511-5115⅔141
Robert Gasser3.871.195-5109⅓103
Chad Patrick3.401.249-410693
Logan Henderson2.470.8411-398⅓110
Brandon Sproat5.571.443-797101
Aaron Ashby3.121.3113-389⅓116
Antonio Senzatela4.051.3511-573⅓60
Trevor Megill2.630.893-361⅔69
DL Hall1.911.044-061⅓64
Abner Uribe1.971.036-359⅓62
Grant Anderson3.361.123-35952
JoJo Romero3.361.223-356⅓54
Brandon Woodruff2.980.842-245⅓47
Bryse Wilson4.331.330-035⅓31
Coleman Crow5.301.450-118⅔10
Colton Gordon8.792.020-114⅓12
Garrett Stallings0.000.640-01417
Angel Zerpa6.391.740-212⅔8
Jared Koenig9.002.710-077
Brian Fitzpatrick1.351.500-06⅔5
Andrew Vaughn——0-031
Gary Sánchez——0-020
Quinn Priester—————
Danh sách cầu thủ 49 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Freddie Freeman.288167.7921670
Kyle Tucker.233126.7151770
Shohei Ohtani.275144.8893081
Andy Pages.274140.8112385
Max Muncy.252123.8382976
Mookie Betts.257123.7802369
Teoscar Hernández.267118.7591664
Tommy Edman.24772.714842
Will Smith.26061.7811034
Alex Freeland.23454.652421
Dalton Rushing.24655.7881236
Miguel Rojas.26760.703423
Hunter Feduccia.22148.625319
Alex Call.23338.656120
Hyeseong Kim.25930.651111
Enrique Hernández.22220.671412
Josue De Paula.323101.08117
Eliezer Alfonzo.1795.42904
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Yoshinobu Yamamoto2.530.8714-9185182
Tarik Skubal2.720.9612-7158⅔186
Justin Wrobleski3.661.1412-5140118
Roki Sasaki4.491.325-5122⅓123
Emmet Sheehan4.571.185-8112⅓132
Eric Lauer5.231.318-7108⅓72
Shohei Ohtani1.790.958-285⅔95
Tyler Glasnow3.530.955-27498
Jack Dreyer3.201.105-264⅔73
Tanner Scott2.690.991-663⅔82
Edgardo Henriquez2.851.034-16071
Alex Vesia2.641.073-15874
Kris Bubic3.761.204-25556
Kyle Hurt4.141.344-145⅔58
Blake Snell1.901.104-142⅔55
Will Klein3.671.563-441⅔49
Blake Treinen3.641.424-129⅔31
Seth Halvorsen5.901.721-22923
Brock Stewart2.701.011-226⅔25
Evan Phillips3.461.083-22633
Edwin Díaz8.681.982-218⅔28
Landon Knack3.861.201-011⅔8
Paul Gervase2.351.570-07⅔8
Bobby Miller3.681.231-07⅓8
Ben Casparius9.642.140-14⅔4
Miguel Rojas13.502.500-040
Enrique Hernández——0-010
Brusdar Graterol—————
Gavin Stone—————
Jake Cousins—————
Ronan Kopp—————

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 16/10 13:34