Ngôn ngữ

Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians

Chi tiết trận đấu
Tropicana Field
Tampa Bay RaysChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Cleveland GuardiansĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 06:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1DHYandy Díaz.2932285
21BJonathan Aranda.2742292
33BJunior Caminero.27642101
4RFVictor Mesa Jr..2601434
5CFJonny DeLuca.2661150
6LFChandler Simpson.306038
72BBen Williamson.238326
8CLiam Hicks.2841882
9SSTaylor Walls.222236
Mùa này
Pitcher khởi đầuFreddy PeraltaNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: MLB · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1LFSteven Kwan.282332
23BJosé Ramírez.2351253
3DHChase DeLauter.2871667
4RFJo Adell.2402394
51BNathaniel Lowe.2521764
62BTravis Bazzana.2451557
7CFPetey Halpin.225414
8CAustin Hedges.247625
9SSBrayan Rocchio.2531573
Mùa này
Pitcher khởi đầuParker MessickNém trái
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Tampa Bay RaysVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Edwin UcetaDanh sách chấn thương 60 ngày · Chèn ép vai phải
Gavin LuxDanh sách chấn thương 60 ngày · Chèn ép vai phải
Jacob MeltonDanh sách chấn thương 60 ngày · Căng cơ gân kheo phải
Jonathan HeasleyDanh sách chấn thương 60 ngày
Ryan PepiotDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khớp háng phải
Cleveland Guardians
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
MLB chính thức · Tính đến 15/10 21:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 7 : 6Lỗi 0 : 1
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Tampa Bay Rays00030000—3
Cleveland Guardians0000001001
Cú đánh an toàn 7-6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: MLB
Người đánh bóng 10 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
1BJ. Aranda300000
3BJ. Caminero310011
CFJ. DeLuca420001
RFV. Mesa Jr.400002
DHY. Diaz400001
LFC. Simpson310000
CL. Hicks320200
SST. Walls310001
2BB. Williamson100010
2BR. Palacios100000
Người ném bóng 4 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátF. Peralta6.040026Thắng
I. Seymour1.110002—
B. Baker1.000001SV
K. Kelly0.211110—
Người đánh bóng 11 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
CFS. Kwan520000
SSB. Rocchio400001
DHC. DeLauter210121
RFJ. Adell400001
3BJ. Ramirez410000
1BN. Lowe400002
2BT. Bazzana410000
CFP. Halpin310002
CA. Hedges100000
CP. Bailey100011
LFA. Martinez100001
Người ném bóng 4 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátP. Messick5.063023Thua
S. Armstrong1.210001—
S. Cecconi1.000002—
T. Herrin0.100000—

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Tính đến 14/10 09:52

Pitcher khởi đầu

Nguồn MLB
Chủ nhà · Tampa Bay RaysFreddy PeraltaNém phải · Pitcher thực tế
Đội khách · Cleveland GuardiansParker MessickNém trái · Pitcher thực tế
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.42ERA2.56
1.33WHIP1.06
169Inning186⅓
156Strikeout193
10-11Thắng - Thua12-9
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.45ERA2.96
1.23WHIP1.16
94Inning97⅓
91Strikeout111
5-5Thắng - Thua5-5
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
5.42ERA2.35
1.41WHIP1.01
79⅔Inning95⅔
68Strikeout93
5-6Thắng - Thua7-5
Lần ra sân gần đây Freddy Peralta
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Cleveland Guardians Đối thủ chưa ra sân
Lần ra sân gần đây Parker Messick
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Tampa Bay Rays Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 13⅓ hiệp · 0T 1B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 15/10 21:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:49

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,78Đội khách2,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,751,78Đội khách2,202,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 06:491,782,19▲
14/10 05:061,782,18▼
14/10 04:371,782,19▲
14/10 03:391,78▼2,18▲
14/10 03:121,79▲2,17▼
14/10 02:471,782,19▲
14/10 01:571,78▲2,18▼
14/10 01:051,77▼2,20▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
14/10 00:121,782,18▼
13/10 22:581,782,19▲
13/10 21:351,78▼2,18▲
13/10 21:121,79▲2,17▼
13/10 19:271,78▲2,18
13/10 19:041,77▲2,18▼
13/10 17:381,74▲2,23▼
13/10 16:571,73▼2,24▲
13/10 16:361,74▲2,23▼
13/10 16:161,71▼2,26
13/10 15:551,722,26▲
13/10 14:391,72▼2,25▲
13/10 14:201,73▼2,24▲
13/10 11:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 11:09 Đầu tiên1,752,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,782,19
Betfair1,752,10
bet3651,762,11
Marathon1,732,11
1xBet1,782,17
Betano1,722,18
BetVictor1,672,05
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,13Đội khách +11,78Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,152,13Đội khách1,761,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 06:492,13▼1,78
14/10 05:062,14▲1,78▼
14/10 04:372,13▼1,79▲
14/10 03:392,14▼1,78▲
14/10 03:122,15▲1,77▼
14/10 02:472,13▼1,79▲
14/10 01:572,14▲1,78▼
14/10 01:052,12▼1,79▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
14/10 00:122,14▲1,78▼
13/10 23:482,131,79▲
13/10 23:252,13▼1,78
13/10 21:352,14▼1,78▲
13/10 21:122,16▲1,77▼
13/10 19:272,15▲1,78▲
13/10 19:042,13▲1,77▼
13/10 16:362,08▲1,81▼
13/10 16:162,061,83▲
13/10 15:552,06▼1,82
13/10 15:362,071,82▲
13/10 14:392,07▼1,81
13/10 14:202,08▼1,81▲
13/10 11:09Thay đổi mốc · mốc chính -1
13/10 11:09 Đầu tiên2,151,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,131,78
Marathon2,131,68
1xBet2,131,68
Tài/Xỉu6.5Tài 6.51,85Xỉu 6.52,04Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,761,85Xỉu2,122,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 06:241,852,04▼
14/10 03:39Thay đổi mốc · 7 → 6.5
14/10 03:391,85▲2,05▼
14/10 01:571,81▲2,08▼
14/10 00:121,76▲2,15▼
13/10 23:481,74▼2,17▲
13/10 20:071,79▲2,10▼
13/10 19:271,77▲2,13▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 11:09 Đầu tiên1,762,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 6.5Xỉu 6.5
Pinnacle1,852,04
bet3651,822,01
Marathon1,811,98
1xBet1,882,05
Betano1,822,00
BetVictor1,751,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

60 đội · 8 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: MLB
Tampa Bay RaysTất cảCleveland Guardians
162Trận162
98Thắng85
64Thua77
.605Tỷ lệ thắng.525
.258Tỷ lệ đánh bóng an toàn.239
.728OPS.696
169Home run162
736Điểm ghi được678
.326Tỷ lệ lên chốt.316
.402Tỷ lệ slugging.380
1405Cú đánh trúng1291
514Walk574
164Lần cướp chốt146
1322Strikeout1530
1235Cú đánh an toàn phải nhận1288
201Home run phải nhận175
650Điểm thua667
3.70ERA3.77
1.14WHIP1.26
Tampa Bay RaysChủ nhàCleveland Guardians
81Trận81
55Thắng41
26Thua40
.679Tỷ lệ thắng.506
.262Tỷ lệ đánh bóng an toàn.246
.748OPS.706
88Home run75
373Điểm ghi được337
.328Tỷ lệ lên chốt.323
.420Tỷ lệ slugging.383
690Cú đánh trúng658
242Walk288
74Lần cướp chốt72
705Strikeout805
631Cú đánh an toàn phải nhận662
106Home run phải nhận86
322Điểm thua349
3.72ERA3.69
1.13WHIP1.26
Tampa Bay RaysĐội kháchCleveland Guardians
81Trận81
43Thắng44
38Thua37
.531Tỷ lệ thắng.543
.254Tỷ lệ đánh bóng an toàn.231
.709OPS.687
81Home run87
363Điểm ghi được341
.325Tỷ lệ lên chốt.309
.384Tỷ lệ slugging.378
715Cú đánh trúng633
272Walk286
90Lần cướp chốt74
617Strikeout725
604Cú đánh an toàn phải nhận626
95Home run phải nhận89
328Điểm thua318
3.69ERA3.85
1.15WHIP1.27

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
AL miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Cleveland Guardians1628577.525+11
2Chicago White Sox1628478.519+56
3Minnesota Twins1627785.475-58
4Detroit Tigers1627686.469+71
5Kansas City Royals1626993.426-120
AL miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tampa Bay Rays1629864.605+86
2New York Yankees1619368.578+138
3Boston Red Sox1628775.537+78
4Baltimore Orioles1617982.491-21
5Toronto Blue Jays1627983.488-46
AL miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Astros1628181.500-32
2Texas Rangers1628082.494-46
3Seattle Mariners1627686.469-58
4Athletics1626498.395-238
5Los Angeles Angels16262100.383-97
American League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tampa Bay Rays1629864.605+86
2New York Yankees1619368.578+138
3Boston Red Sox1628775.537+78
4Cleveland Guardians1628577.525+11
5Chicago White Sox1628478.519+56
6Houston Astros1628181.500-32
7Texas Rangers1628082.494-46
8Baltimore Orioles1617982.491-21
9Toronto Blue Jays1627983.488-46
10Minnesota Twins1627785.475-58
11Detroit Tigers1627686.469+71
12Seattle Mariners1627686.469-58
13Kansas City Royals1626993.426-120
14Athletics1626498.395-238
15Los Angeles Angels16262100.383-97
National League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Milwaukee Brewers16210359.636+214
2Los Angeles Dodgers16210062.617+201
3Atlanta Braves1629468.580+116
4San Diego Padres1629171.562+41
5Chicago Cubs1628973.549+147
6Philadelphia Phillies1628874.543+15
7Arizona Diamondbacks1628676.531+9
8Pittsburgh Pirates1628280.506+28
9Miami Marlins1628082.494+3
10St.Louis Cardinals1627785.475-29
11Washington Nationals1627785.475+6
12Cincinnati Reds1627587.463-160
13New York Mets1627488.457-32
14San Francisco Giants1626597.401-91
15Colorado Rockies16258104.358-192
NL miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Milwaukee Brewers16210359.636+214
2Chicago Cubs1628973.549+147
3Pittsburgh Pirates1628280.506+28
4St.Louis Cardinals1627785.475-29
5Cincinnati Reds1627587.463-160
NL miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Braves1629468.580+116
2Philadelphia Phillies1628874.543+15
3Miami Marlins1628082.494+3
4Washington Nationals1627785.475+6
5New York Mets1627488.457-32
NL miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Los Angeles Dodgers16210062.617+201
2San Diego Padres1629171.562+41
3Arizona Diamondbacks1628676.531+9
4San Francisco Giants1626597.401-91
5Colorado Rockies16258104.358-192
MLB chính thức · Tính đến 08/10 20:40
Nhánh đấu
Loạt Wild Card
Atlanta Braves2
Philadelphia Phillies1
Loạt đấu 2-1Đi tiếp Atlanta Braves
Houston Astros0
Chicago White Sox2
Loạt đấu 0-2Đi tiếp Chicago White Sox
New York Yankees2
Boston Red Sox0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp New York Yankees
San Diego Padres2
Chicago Cubs0
Loạt đấu 2-0Đi tiếp San Diego Padres
Loạt Division
Cleveland Guardians3
Chicago White Sox2
Loạt đấu 3-2Đi tiếp Cleveland Guardians
Los Angeles Dodgers3
Atlanta Braves1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Los Angeles Dodgers
Tampa Bay Rays3
New York Yankees0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Tampa Bay Rays
Milwaukee Brewers3
San Diego Padres1
Loạt đấu 3-1Đi tiếp Milwaukee Brewers
Loạt vô địch giải
Milwaukee Brewers4
Los Angeles Dodgers0
Loạt đấu 4-0Đi tiếp Milwaukee Brewers
Tampa Bay Rays1
Cleveland Guardians2
Loạt đấu 1-2Đi tiếp —
Tính đến 16/10 20:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Tampa Bay RaysBTTTBTTBBT14T 6B
Cleveland GuardiansTTTTBBBTTT15T 5B
Tampa Bay Rays
Dựa trên 20 trận
Cleveland Guardians
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B15T 5B
70%Tỷ lệ thắng75%
4.75Ghi được mỗi trận5.40
2.85Bị ghi mỗi trận3.40
+38Hiệu số+40
1/20 trậnTrận không ghi điểm2/20 trận
7.8 (18 trận)Số cú đánh trúng mỗi trận8.8 (19 trận)
0.3 (18 trận)Số lỗi mỗi trận0.5 (19 trận)
1.7 (18 trận)Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8 (19 trận)
1.1 (18 trận)Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1 (19 trận)
1.0 (18 trận)Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.5 (19 trận)
1.0 (18 trận)Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.7 (19 trận)
7.6Tổng điểm trung bình8.8
30%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm35%
Tampa Bay Rays
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCleveland Guardians
Dựa trên 10 trận
12Trận10
10T 2BT · B7T 3B
83%Tỷ lệ thắng70%
5.17Ghi được mỗi trận4.50
2.33Bị ghi mỗi trận3.50
+34Hiệu số+10
0/12 trậnTrận không ghi điểm1/10 trận
7.4 (10 trận)Số cú đánh trúng mỗi trận7.2 (9 trận)
0.2 (10 trận)Số lỗi mỗi trận0.3 (9 trận)
2.1 (10 trận)Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.9 (9 trận)
0.7 (10 trận)Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)0.7 (9 trận)
0.9 (10 trận)Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.6 (9 trận)
1.0 (10 trận)Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)0.2 (9 trận)
7.5Tổng điểm trung bình8.0
42%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm30%
Tampa Bay Rays
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnCleveland Guardians
Dựa trên 10 trận
8Trận10
4T 4BT · B8T 2B
50%Tỷ lệ thắng80%
4.12Ghi được mỗi trận6.30
3.62Bị ghi mỗi trận3.30
+4Hiệu số+30
1/8 trậnTrận không ghi điểm1/10 trận
8.4Số cú đánh trúng mỗi trận10.2
0.5Số lỗi mỗi trận0.6
1.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8
1.5Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.4
1.1Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)2.4
1.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.1
7.8Tổng điểm trung bình9.6
12%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm40%
Trận gần đây
Tính đến 16/10 02:44

Đối đầu

Cùng mùa giải · 7 trận
5Tampa Bay Rays T
2Cleveland Guardians T
5.4Trung bình tổng điểm
Tampa Bay Rays Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
23 : 15
Sân nhà
3T 1B
Sân khách
2T 1B
Tính đến 11/10 16:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 45 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Junior Caminero.276170.88442101
Yandy Díaz.293180.8052285
Jonathan Aranda.274159.7922292
Chandler Simpson.306175.689038
Liam Hicks.284136.8011882
Cedric Mullins.20590.6281548
Taylor Walls.22282.607236
Richie Palacios.23581.7041057
Jonny DeLuca.26693.7291150
Nick Fortes.25877.680635
Ben Williamson.23862.620326
Ryan Vilade.24560.7501143
Victor Mesa Jr..26061.8251434
Jorge Mateo.20342.559518
Nick Madrigal.27815.68003
Carson Williams.1084.37016
Kenny Piper.2222.92012
Gavin Lux—————
Jacob Melton—————
Jadher Areinamo—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Nick Martinez3.101.0915-6180109
Drew Rasmussen2.670.9116-5172174
Freddy Peralta4.421.3310-11169156
Ian Seymour4.211.139-7132⅔158
Shane McClanahan3.361.1210-7118106
Griffin Jax3.531.188-10112⅓116
Steven Matz5.491.236-680⅓61
Kevin Kelly2.440.906-473⅔63
Tyler Wells2.380.905-27272
Casey Legumina3.771.282-271⅔55
Bryan Baker1.440.914-262⅓63
Cole Sulser4.311.241-056⅓56
Jesse Scholtens4.341.345-347⅔37
Garrett Cleavinger4.791.434-441⅓54
Cam Booser1.980.761-04145
Mason Englert5.951.550-439⅓38
Joe Boyle5.211.160-11921
Ty Johnson3.521.430-07⅔11
Manuel Rodríguez2.702.100-06⅔10
Alex Cook4.761.060-05⅔5
Brody Hopkins5.061.500-05⅓7
Ben Williamson3.601.200-050
Jonathan Heasley——0-042
Edwin Uceta—————
Ryan Pepiot—————
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Jo Adell.240145.6992394
Steven Kwan.282152.731332
Brayan Rocchio.253135.7041573
Chase DeLauter.287142.8201667
José Ramírez.235111.6881253
Travis Bazzana.245110.7431557
Nathaniel Lowe.25296.7611764
Angel Martínez.25499.7551862
Kyle Manzardo.21567.6841339
Patrick Bailey.20664.6071037
Rhys Hoskins.17947.6821338
Daniel Schneemann.21055.608730
Austin Hedges.24753.702625
David Fry.20137.677820
Petey Halpin.22540.594414
Angel Genao.21327.57226
Kahlil Watson.23921.605111
CJ Kayfus.1824.64412
Cooper Ingle.0952.30302
Blake Perkins—————
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Tanner Bibee4.361.227-15188148
Parker Messick2.561.0612-9186⅓193
Gavin Williams3.761.1114-8184⅓248
Foster Griffin3.601.2115-6172⅔158
Joey Cantillo3.621.4211-9159171
Slade Cecconi4.911.435-712199
Cade Smith1.950.966-174107
Matt Festa3.781.312-366⅔69
Hunter Gaddis2.981.286-360⅓57
Tim Herrin3.021.313-456⅔54
Colin Holderman2.731.046-452⅔50
Erik Sabrowski2.611.185-248⅓76
Craig Yoho4.931.232-138⅓41
Shawn Armstrong4.581.392-135⅓34
Franco Aleman4.431.570-122⅓28
Logan Allen5.941.740-016⅔16
Daniel Espino4.111.240-015⅓25
Austin Peterson——0-178
Austin Hedges6.231.620-04⅓1
Andrew Walters—————
Yorman Gómez—————

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 16/10 13:34

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)