Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | S. Ohba | |
| 7 | M. Hamada | |
| 15 | J. Ito | |
| 4 | W. Goto | |
| 13 | A. Kuwahara | |
| 10 | Y. Narumiya | |
| 9 | M. Ueno | |
| 14 | Y. Shiokoshi | |
| 22 | Y. Nakashima | |
| 17 | S. Takarada | |
| 11 | C. Kamiya |
| 1 | N. Asano | |
| 12 | S. Fukuda | |
| 16 | N. Ikuta | |
| 19 | F. Mizuno | |
| 21 | H. Nishio | |
| 3 | S. Ohashi | |
| 8 | K. Sakakibara | |
| 5 | Y. Seno | |
| 2 | S. Suzuki | |
| 20 | A. Tsujisawa | |
| 6 | Y. Funa | |
| 18 | H. Yumura |
| 21 | M. Kim | |
| 20 | Kim Hye-Ri | |
| 5 | Ko Yoo-Jin | |
| 4 | J. Noh | |
| 16 | Jang Sel-Gi | |
| 13 | S. Hyun | |
| 14 | Jung Min-Young | |
| 18 | Kim Min-Ji | |
| 17 | Yoon Su-Jeong | |
| 11 | Choe Yu-Ri | |
| 10 | Ji So-Yun |
| 22 | Choo Hyo-Joo | |
| 2 | Han Da-In | |
| 15 | Jeong Yu-Jin | |
| 9 | Jeong Da-Bin | |
| 23 | Kang Chae-Rim | |
| 19 | Kang Tae-kyung | |
| 1 | Kim Kyeong-Hee | |
| 3 | M. Lee | |
| 6 | Park Hye-Jeong | |
| 8 | Park Ye-na | |
| 12 | Ryu Ji-Soo | |
| 7 | Son Hwa-Yeon |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản Nữ | 0 | 2 | 2 |
| Hàn Quốc Nữ | 0 | 0 | 0 |
- 46'Thay ngườiF. MizunoRa sân: S. Takarada
- 46'Thay ngườiSon Hwa-YeonRa sân: S. Hyun
- 54'Bàn thắngC. KamiyaKiến tạo: M. Ueno
- 63'Bàn thắngC. Kamiya
- 64'Thay ngườiHan Da-InRa sân: Kim Hye-Ri
- 64'Thay ngườiJeong Da-BinRa sân: Yoon Su-Jeong
- 66'Thay ngườiY. SenoRa sân: W. Goto
- 78'Thay ngườiN. IkutaRa sân: Y. Narumiya
- 78'Thay ngườiH. NishioRa sân: C. Kamiya
- 87'Thay ngườiS. OhashiRa sân: Y. Nakashima
- 90+1'Thẻ vàngN. Ikuta
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:27Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,21Hòa6,12Đội khách10,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,21→1,21Hòa6,08→6,12Đội khách10,89→10,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,21▼ | 6,12▲ | 10,89▲ |
| 29/09 16:40 | 1,22 | 5,93▼ | 10,51▼ |
| 29/09 16:22 | 1,22▲ | 5,95▼ | 10,55▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,21 | 6,08 | 10,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,21 | 6,12 | 10,89 |
| Betfair | 1,17 | 5,50 | 10,00 |
| bet365 | 1,22 | 6,00 | 7,50 |
| Marathon | 1,21 | 5,40 | 9,00 |
| 1xBet | 1,18 | 5,50 | 11,00 |
| Betano | 1,23 | 5,30 | 8,75 |
| BetVictor | 1,18 | 6,00 | 11,50 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,13Đội khách +21,69Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,11→2,13Đội khách1,70→1,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 29/09 16:53 | 2,13▼ | 1,69▲ |
| 29/09 16:40 | 2,18▲ | 1,66▼ |
| 29/09 16:22 | 2,17▲ | 1,67▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 2,11 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,69 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,19 | 1,54 |
| Betano | 1,90 | 1,72 |
| BetVictor | 2,00 | 1,69 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,22Xỉu 3.51,64Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,20→2,22Xỉu1,65→1,64
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 17:10 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 29/09 17:10 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:53 | 2,22▲ | 1,64▼ |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 2,20 | 1,65 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,64 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 2,22 | 1,56 |
| 1xBet | 1,91 | 1,80 |
| Betano | 2,02 | 1,62 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 3Có1,95→1,80Không1,75→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 17:27 | 1,80▲ | 1,87▼ |
| 29/09 17:10 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 29/09 16:40 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,95 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| Marathon | 1,87 | 1,77 |
| BetVictor | 1,93 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nhật Bản Nữ Dựa trên 19 trận | Hàn Quốc Nữ Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 14 |
| 14T 1H 4B | T · H · B | 6T 4H 4B |
| 74% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 3.42 | Ghi được mỗi trận | 2.71 |
| 0.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| +55 | Hiệu số | +12 |
| 68% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 16% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 79% |
| 1.9 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 (12 trận) |
| 0.1 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 2.1 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (12 trận) |
| 0.3 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (12 trận) |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hàn Quốc Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 10T 0H 1B | T · H · B | 4T 3H 1B |
| 91% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 3.55 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 0.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +38 | Hiệu số | +14 |
| 91% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 (7 trận) |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (7 trận) |
| 0.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Hàn Quốc Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4T 1H 3B | T · H · B | 2T 1H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 3.25 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| +17 | Hiệu số | -2 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 2.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (5 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (5 trận) |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 9 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Hàn Quốc Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 0T 2H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| +3 | Hiệu số | -11 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.0 (3 trận) |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 6 trận | Cúp bóng đá nữ châu Á | Hàn Quốc Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 6T 0H 0B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 4.83 | Ghi được mỗi trận | 3.20 |
| 0.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +28 | Hiệu số | +9 |
| 83% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 3.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Nhật Bản Nữ Dựa trên 4 trận | Asiad Nữ Play-off | Hàn Quốc Nữ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4T 0H 0B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 6.00 | Ghi được mỗi trận | 4.50 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +24 | Hiệu số | +14 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 3.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 2.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nhật Bản Nữ đã gặp Hàn Quốc Nữ tại Asiad Nữ Play-off vào 29/9/2026 17:30 UTC+07 tại Shizuoka Stadium Ecopa.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nhật Bản Nữ 2-0 Hàn Quốc Nữ.
Nhật Bản Nữ thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Hàn Quốc Nữ thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nhật Bản Nữ thắng 2, Hàn Quốc Nữ thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.21 · 6.12 · 10.89.
Đội hình Nhật Bản Nữ có Y. Nakashima, S. Takarada, C. Kamiya.
Đội hình Hàn Quốc Nữ có Yoon Su-Jeong, Choe Yu-Ri, Ji So-Yun.
Nhật Bản Nữ · Trận trước: Nhật Bản Nữ vs Philippines Nữ (25/9) · Trận tiếp theo: Triều Tiên Nữ vs Nhật Bản Nữ (2/10)
Hàn Quốc Nữ · Trận trước: Hàn Quốc Nữ vs Uzbekistan Nữ (25/9) · Trận tiếp theo: Trung Quốc Nữ vs Hàn Quốc Nữ (2/10)
Các trận Asiad Nữ Play-off khác cùng ngày
Các trận Asiad Nữ Play-off tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- T. Valentova vs M. Pohankova
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
Chưa có bài viết nào.