Ngôn ngữ

Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ

Chi tiết trận đấu
Shizuoka Stadium Ecopa
Nhật Bản NữChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Hàn Quốc NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 17:27
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23S. Ohba
7M. Hamada
15J. Ito
4W. Goto
13A. Kuwahara
10Y. Narumiya
9M. Ueno
14Y. Shiokoshi
22Y. Nakashima
17S. Takarada
11C. Kamiya
Dự bị 12
1N. Asano
12S. Fukuda
16N. Ikuta
19F. Mizuno
21H. Nishio
3S. Ohashi
8K. Sakakibara
5Y. Seno
2S. Suzuki
20A. Tsujisawa
6Y. Funa
18H. Yumura
Huấn luyện viên Michihisa Kano
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
21M. Kim
20Kim Hye-Ri
5Ko Yoo-Jin
4J. Noh
16Jang Sel-Gi
13S. Hyun
14Jung Min-Young
18Kim Min-Ji
17Yoon Su-Jeong
11Choe Yu-Ri
10Ji So-Yun
Dự bị 12
22Choo Hyo-Joo
2Han Da-In
15Jeong Yu-Jin
9Jeong Da-Bin
23Kang Chae-Rim
19Kang Tae-kyung
1Kim Kyeong-Hee
3M. Lee
6Park Hye-Jeong
8Park Ye-na
12Ryu Ji-Soo
7Son Hwa-Yeon
Huấn luyện viên Sang-Woo Shin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 01/10 12:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nhật Bản Nữ022
Hàn Quốc Nữ000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Thay ngườiF. MizunoRa sân: S. Takarada
  2. 46'Thay ngườiSon Hwa-YeonRa sân: S. Hyun
  3. 54'Bàn thắngC. KamiyaKiến tạo: M. Ueno
  4. 63'Bàn thắngC. Kamiya
  5. 64'Thay ngườiHan Da-InRa sân: Kim Hye-Ri
  6. 64'Thay ngườiJeong Da-BinRa sân: Yoon Su-Jeong
  7. 66'Thay ngườiY. SenoRa sân: W. Goto
  8. 78'Thay ngườiN. IkutaRa sân: Y. Narumiya
  9. 78'Thay ngườiH. NishioRa sân: C. Kamiya
  10. 87'Thay ngườiS. OhashiRa sân: Y. Nakashima
  11. 90+1'Thẻ vàngN. Ikuta

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7M. Hamada9000—00—
9M. Ueno9001—00—
13A. Kuwahara9000—00—
14Y. Shiokoshi9000—00—
15J. Ito9000—00—
23S. Ohba9000—00—
22Y. Nakashima8700—00—
10Y. Narumiya7800—00—
11C. Kamiya7820—00—
4W. Goto6600—00—
17S. Takarada4600—00—
19 · Dự bịF. Mizuno4400—00—
5 · Dự bịY. Seno2400—00—
16 · Dự bịN. Ikuta1200—10—
21 · Dự bịH. Nishio1200—00—
3 · Dự bịS. Ohashi300—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4J. Noh9000—00—
5Ko Yoo-Jin9000—00—
10Ji So-Yun9000—00—
11Choe Yu-Ri9000—00—
14Jung Min-Young9000—00—
16Jang Sel-Gi9000—00—
18Kim Min-Ji9000—00—
21M. Kim9000—00—
17Yoon Su-Jeong6400—00—
20Kim Hye-Ri6400—00—
13S. Hyun4600—00—
7 · Dự bịSon Hwa-Yeon4400—00—
2 · Dự bịHan Da-In2600—00—
9 · Dự bịJeong Da-Bin2600—00—
Tính đến 16/10 06:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:27

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,21Hòa6,12Đội khách10,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,211,21Hòa6,086,12Đội khách10,8910,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 16:531,21▼6,12▲10,89▲
29/09 16:401,225,93▼10,51▼
29/09 16:221,22▲5,95▼10,55▼
29/09 16:10 Đầu tiên1,216,0810,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,216,1210,89
Betfair1,175,5010,00
bet3651,226,007,50
Marathon1,215,409,00
1xBet1,185,5011,00
Betano1,235,308,75
BetVictor1,186,0011,50
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,13Đội khách +21,69Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,112,13Đội khách1,701,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 16:53Thay đổi mốc · -1.5 → -2
29/09 16:532,13▼1,69▲
29/09 16:402,18▲1,66▼
29/09 16:222,17▲1,67▼
29/09 16:10 Đầu tiên2,111,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle2,131,69
bet3652,001,80
Marathon2,191,54
Betano1,901,72
BetVictor2,001,69
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,22Xỉu 3.51,64Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,202,22Xỉu1,651,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 17:10Thay đổi mốc · 3 → 3.5
29/09 17:10Tạm dừng
29/09 16:532,22▲1,64▼
29/09 16:22 Đầu tiên2,201,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,221,64
Betfair1,911,80
Marathon2,221,56
1xBet1,911,80
Betano2,021,62
BetVictor2,071,65
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 3Có1,951,80Không1,751,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 17:271,80▲1,87▼
29/09 17:101,73▼2,00▲
29/09 16:401,85▼1,85▲
29/09 16:10 Đầu tiên1,951,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
Marathon1,871,77
BetVictor1,931,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nhật Bản NữTTTTBTBTBT14T 1H 4B · Dựa trên 19 trận
Hàn Quốc NữTHTTHBBBTH6T 4H 4B · Dựa trên 14 trận
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 19 trận
Hàn Quốc Nữ
Dựa trên 14 trận
19Trận14
14T 1H 4BT · H · B6T 4H 4B
74%Tỷ lệ thắng43%
5%Tỷ lệ hòa29%
3.42Ghi được mỗi trận2.71
0.53Bị ghi mỗi trận1.86
+55Hiệu số+12
68%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
16%Tỷ lệ không ghi bàn7%
16%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn79%
1.9 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (12 trận)
0.1 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
2.1 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (12 trận)
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (12 trận)
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHàn Quốc Nữ
Dựa trên 8 trận
11Trận8
10T 0H 1BT · H · B4T 3H 1B
91%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa38%
3.55Ghi được mỗi trận3.00
0.09Bị ghi mỗi trận1.25
+38Hiệu số+14
91%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
9%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
1.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6 (7 trận)
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
2.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (7 trận)
0.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnHàn Quốc Nữ
Dựa trên 6 trận
8Trận6
4T 1H 3BT · H · B2T 1H 3B
50%Tỷ lệ thắng33%
12%Tỷ lệ hòa17%
3.25Ghi được mỗi trận2.33
1.12Bị ghi mỗi trận2.67
+17Hiệu số-2
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn17%
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
2.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
2.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (5 trận)
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (5 trận)
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 9 trận
Giao hữu Quốc tế NữHàn Quốc Nữ
Dựa trên 5 trận
9Trận5
4T 1H 4BT · H · B0T 2H 3B
44%Tỷ lệ thắng0%
11%Tỷ lệ hòa40%
1.33Ghi được mỗi trận0.80
1.00Bị ghi mỗi trận3.00
+3Hiệu số-11
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (3 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (3 trận)
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)2.0 (3 trận)
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 6 trận
Cúp bóng đá nữ châu ÁHàn Quốc Nữ
Dựa trên 5 trận
6Trận5
6T 0H 0BT · H · B3T 1H 1B
100%Tỷ lệ thắng60%
0%Tỷ lệ hòa20%
4.83Ghi được mỗi trận3.20
0.17Bị ghi mỗi trận1.40
+28Hiệu số+9
83%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
3.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 4 trận
Asiad Nữ Play-offHàn Quốc Nữ
Dựa trên 4 trận
4Trận4
4T 0H 0BT · H · B3T 1H 0B
100%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa25%
6.00Ghi được mỗi trận4.50
0.00Bị ghi mỗi trận1.00
+24Hiệu số+14
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
3.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.2
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
2.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Trận gần đây
TNhật Bản Nữ4:0Philippines Nữ25/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ4:0Đài Loan Nữ21/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ8:0Thái Lan Nữ14/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium Ecopa
Mùa giải 2025/26
TNhật Bản Nữ5:0Nam Phi (Nữ)06/06/2026 13:50 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Yanmar Stadium NagaiBHoa Kỳ (Nữ)3:0Nhật Bản Nữ18/04/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế NữBHoa Kỳ (Nữ)2:1Nhật Bản Nữ12/04/2026 04:30 · Giao hữu Quốc tế Nữ · PayPal ParkTNhật Bản Nữ1:0Australia (Nữ)21/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ7:0Philippines Nữ15/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ4:0Việt Nam Nữ10/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTNhật Bản Nữ2:0Đài Loan Nữ04/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF Park
Tính đến 27/10 05:43

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Nhật Bản Nữ T
0H
0Hàn Quốc Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Nhật Bản Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 29/09 16:26