Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ma-rốc (Nữ) | 0 | 3 | 3 |
| Uzbekistan Nữ | 1 | 0 | 1 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 03:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,20Hòa6,62Đội khách9,01Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,20→1,20Hòa6,31→6,62Đội khách8,63→9,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 02:10 | 1,20▲ | 6,62▼ | 9,01▼ |
| 10/10 01:41 | 1,19 | 6,71▲ | 9,26▲ |
| 10/10 00:18 | 1,19 | 6,50▼ | 8,86▼ |
| 09/10 23:21 | 1,19 | 6,54▲ | 8,92▲ |
| 09/10 22:52 | 1,19▼ | 6,39▲ | 8,73▲ |
| 09/10 22:26 Đầu tiên | 1,20 | 6,31 | 8,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,20 | 6,62 | 9,01 |
| Betfair | 1,13 | 7,00 | 11,00 |
| bet365 | 1,20 | 6,25 | 11,00 |
| 1xBet | 1,19 | 6,40 | 10,70 |
| Betano | 1,20 | 6,00 | 9,00 |
| BetVictor | 1,17 | 7,00 | 11,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,86Đội khách +21,91Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,90→1,86Đội khách1,84→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 02:10 | 1,86▲ | 1,91▼ |
| 10/10 01:41 | 1,83▲ | 1,94▲ |
| 10/10 00:18 | 1,82▲ | 1,93▼ |
| 09/10 23:21 | 1,80▼ | 1,94▲ |
| 09/10 22:52 | 1,86▼ | 1,88▲ |
| 09/10 22:26 Đầu tiên | 1,90 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| 1xBet | 1,83 | 1,87 |
| Betano | 1,75 | 1,87 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,71Xỉu 3.52,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,81→1,71Xỉu1,93→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 02:10 | Tạm dừng | |
| 10/10 01:41 | 1,71▼ | 2,05▲ |
| 09/10 22:52 | Tạm dừng | |
| 09/10 22:26 Đầu tiên | 1,81 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,06 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| 1xBet | 1,67 | 2,10 |
| Betano | 1,65 | 2,02 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 2Có2,00→1,83Không1,73→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 02:36 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 10/10 02:10 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 10/10 01:14 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 09/10 21:09 Đầu tiên | 2,00 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ma-rốc (Nữ) Dựa trên 9 trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 16 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 6T 3H 7B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.81 |
| +19 | Hiệu số | -6 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (12 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (12 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (12 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (12 trận) |
| Ma-rốc (Nữ) Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 6T 2H 0B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +19 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 (4 trận) |
| Ma-rốc (Nữ) Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| Ma-rốc (Nữ) Dựa trên 9 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Uzbekistan Nữ Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 4T 1H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| +19 | Hiệu số | +6 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Ma-rốc (Nữ) | Cúp bóng đá nữ châu Á | Uzbekistan Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 0H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| Ma-rốc (Nữ) | Asiad Nữ Play-off | Uzbekistan Nữ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Ma-rốc (Nữ) đã gặp Uzbekistan Nữ tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 10/10/2026 03:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ma-rốc (Nữ) 3-1 Uzbekistan Nữ.
Ma-rốc (Nữ) thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Uzbekistan Nữ thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.20 · 6.62 · 9.01.
Đội hình Ma-rốc (Nữ) có S. Mesnaoui, Y. K. Mrabet, R. Boutiebi.
Đội hình Uzbekistan Nữ có M. Egamberdieva, L. Oraniyazova, S. Kuchkorova.
Ma-rốc (Nữ) · Trận trước: Ma-rốc (Nữ) vs Cape Verde Nữ (22/7) · Trận tiếp theo: Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ (13/10)
Uzbekistan Nữ · Trận trước: Hàn Quốc Nữ vs Uzbekistan Nữ (25/9) · Trận tiếp theo: Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ (13/10)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Hungary U19 Nữ vs Đức U19 Nữ
- Estonia Nữ vs Séc U23 Nữ
- Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ
- Malta Nữ vs Luxembourg Nữ
- Đức (Nữ) vs Australia (Nữ)
- Peru Nữ vs Philippines Nữ
- Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ)
- Haiti (Nữ) vs Nhật Bản Nữ
- Mexico Nữ vs Jamaica (Nữ)
- El Salvador Nữ vs Paraguay Nữ
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ tuần này
- Serbia U19 Nữ vs Croatia U19 Nữ
- Estonia U19 Nữ vs Latvia U19 Nữ
- Li-băng Nữ vs Palestine Nữ
- Italy U19 Nữ vs Na Uy U19 Nữ
- Kosovo U19 W vs Bắc Macedonia U19 Nữ
- Puerto Rico U17 Nữ vs Thụy Điển U18 Nữ
- Liechtenstein Nữ vs Gibraltar Nữ
- Indonesia Nữ vs Armenia Nữ
- Jordan U20 Nữ vs Ả Rập Xê-út U20 Nữ
- Spain U19 W vs Thụy Điển U19 Nữ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Illawarra Hawks vs Sydney
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Chưa có bài viết nào.