Triều Tiên Nữ vs Nhật Bản Nữ
Shizuoka Stadium Ecopa
Triều Tiên NữChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 3 : 5
Nhật Bản NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 17:25
Theo tỷ số 90 phút chính thức 2 : 2
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 18 | Yu Son-Gum | |
| 2 | Ri Myong-Gum | |
| 23 | Ri Hye-Gyong | |
| 3 | Ri Kum-Hyang | |
| 14 | Hwang Yu-Yong | |
| 20 | Chae Un-Yong | |
| 6 | An Pok-Yong | |
| 7 | Myong Yu-Jong | |
| 13 | Jon Ryong-Jong | |
| 11 | Han Jin-Hong | |
| 17 | Kim Kyong-Yong |
Dự bị 12
| 1 | Pak Ju-Mi | |
| 21 | C. Un-gyong | |
| 4 | Oh Sol-Song | |
| 5 | An Hyang-Kuk | |
| 8 | Ri Song-A | |
| 9 | Kim Song-Gyong | |
| 10 | Kum Jong | |
| 12 | Hong Song-Ok | |
| 15 | Choe Il-Son | |
| 16 | Song Chun-Sim | |
| 19 | Choe Kum-Ok | |
| 22 | Kim Hye-Yong |
Huấn luyện viên Song-Ho Ri
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 23 | S. Ohba | |
| 7 | M. Hamada | |
| 3 | S. Ohashi | |
| 15 | J. Ito | |
| 13 | A. Kuwahara | |
| 10 | Y. Narumiya | |
| 9 | M. Ueno | |
| 6 | Y. Funa | |
| 22 | Y. Nakashima | |
| 11 | C. Kamiya | |
| 14 | Y. Shiokoshi |
Dự bị 12
| 1 | N. Asano | |
| 12 | S. Fukuda | |
| 2 | S. Suzuki | |
| 4 | W. Goto | |
| 5 | Y. Seno | |
| 8 | K. Sakakibara | |
| 16 | N. Ikuta | |
| 17 | S. Takarada | |
| 18 | H. Yumura | |
| 19 | F. Mizuno | |
| 20 | A. Tsujisawa | |
| 21 | H. Nishio |
Huấn luyện viên Michihisa Kano
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 12:02
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2 Luân lưu 3 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng luân lưu Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Luân lưu | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Triều Tiên Nữ | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Nhật Bản Nữ | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 32'Bàn thắngM. Ueno
- 40'Thay ngườiKum JongRa sân: Kim Kyong-Yong
- 47'Phản lưới nhàS. Ohba
- 63'Thay ngườiN. IkutaRa sân: Y. Nakashima
- 69'Bàn thắngJon Ryong-JongKiến tạo: Han Jin-Hong
- 75'Thay ngườiF. MizunoRa sân: C. Kamiya
- 75'Thay ngườiH. NishioRa sân: Y. Funa
- 81'Thay ngườiY. SenoRa sân: M. Ueno
- 81'Thay ngườiS. TakaradaRa sân: Y. Narumiya
- 83'Thay ngườiHong Song-OkRa sân: Chae Un-Yong
- 83'Thay ngườiChoe Kum-OkRa sân: An Pok-Yong
- 86'Bàn thắngH. NishioKiến tạo: F. Mizuno
- 100'Thay ngườiH. YumuraRa sân: S. Ohashi
- 117'Thay ngườiChoe Il-SonRa sân: Han Jin-Hong
- 119'Thay ngườiC. Un-gyongRa sân: Yu Son-Gum
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 06:11
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,33Hòa2,91Đội khách2,30Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,40→3,33Hòa3,15→2,91Đội khách2,08→2,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 02/10 17:25 | 3,33▼ | 2,91▼ | 2,30▲ |
| 02/10 17:05 | 3,37▲ | 2,95▲ | 2,26▼ |
| 02/10 16:50 | 3,35▼ | 2,94▲ | 2,27 |
| 02/10 16:33 | 3,42▼ | 2,90▼ | 2,27▲ |
| 02/10 16:18 | 3,48▲ | 2,96▼ | 2,21▼ |
| 02/10 16:07 | 3,41▼ | 2,97▼ | 2,24▲ |
| 02/10 15:46 | 3,60▲ | 3,10▲ | 2,09▲ |
| 02/10 15:35 | 3,55▼ | 3,04▼ | 2,08▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 02/10 15:20 | 3,73▲ | 3,12▲ | 1,99▼ |
| 02/10 15:04 | 3,41▲ | 3,01▲ | 2,15▼ |
| 02/10 14:48 | 3,37▲ | 3,00▼ | 2,16▲ |
| 02/10 14:32 | 3,34▼ | 3,09▼ | 2,13▲ |
| 02/10 14:17 | 3,58 | 3,15▲ | 2,02▼ |
| 02/10 14:11 | 3,58▲ | 3,13▼ | 2,03▲ |
| 02/10 13:45 | 3,56▲ | 3,16▼ | 2,02 |
| 02/10 13:29 | 3,55 | 3,17▼ | 2,02▲ |
| 02/10 13:19 | 3,55▲ | 3,19▼ | 2,01▲ |
| 02/10 13:04 | 3,54▼ | 3,22▼ | 2,00 |
| 02/10 12:48 | 3,55▲ | 3,24▲ | 2,00▼ |
| 02/10 12:29 | 3,45▲ | 3,18▼ | 2,05▼ |
| 02/10 12:18 | 3,24 | 3,20▲ | 2,06▼ |
| 02/10 10:58 | 3,24▲ | 3,10 | 2,17▼ |
| 02/10 10:46 | 3,23▼ | 3,10▲ | 2,18▲ |
| 02/10 10:02 | 3,28▲ | 3,08▼ | 2,17▲ |
| 02/10 07:28 | 3,27▼ | 3,14 | 2,14▲ |
| 02/10 06:57 | 3,36▼ | 3,14▼ | 2,10▲ |
| 02/10 05:55 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 02/10 05:55 Đầu tiên | 3,40 | 3,15 | 2,08 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,33 | 2,91 | 2,30 |
| Betfair | 3,20 | 2,88 | 2,10 |
| bet365 | 3,25 | 2,90 | 2,15 |
| Marathon | 3,14 | 2,93 | 2,16 |
| 1xBet | 3,36 | 3,23 | 2,27 |
| Betano | 3,25 | 2,85 | 2,20 |
| BetVictor | 3,40 | 2,90 | 2,20 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,62Đội khách -0.52,29Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,71→1,62Đội khách2,07→2,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 17:25 | 1,62▼ | 2,29▲ |
| 02/10 17:05 | 1,63 | 2,25▼ |
| 02/10 16:50 | 1,63 | 2,26▲ |
| 02/10 16:33 | 1,63▼ | 2,25▲ |
| 02/10 16:18 | 1,67▲ | 2,19▼ |
| 02/10 16:07 | 1,65▼ | 2,22▲ |
| 02/10 15:46 | 1,74▲ | 2,08▲ |
| 02/10 15:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 02/10 15:35 | 1,72▲ | 2,07▼ |
| 02/10 15:20 | Tạm dừng | |
| 02/10 15:04 | 1,68▲ | 2,14▼ |
| 02/10 14:48 | 1,66▼ | 2,15▲ |
| 02/10 14:32 | 1,68▼ | 2,12▲ |
| 02/10 14:17 | 1,78 | Tạm dừng |
| 02/10 13:50 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:29 | 1,78 | 2,03▲ |
| 02/10 13:19 | 1,78▲ | 2,02▲ |
| 02/10 13:04 | Tạm dừng | 2,01▼ |
| 02/10 12:48 | Tạm dừng | |
| 02/10 12:29 | 1,74▲ | 2,04▼ |
| 02/10 12:18 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 02/10 10:58 | 1,66 | 2,16▼ |
| 02/10 10:46 | 1,66 | 2,17▲ |
| 02/10 10:02 | 1,66▼ | 2,16▲ |
| 02/10 07:28 | 1,68▼ | 2,13▲ |
| 02/10 06:57 | 1,70▼ | 2,09▲ |
| 02/10 05:55 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 02/10 05:55 Đầu tiên | 1,71 | 2,07 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62 | 2,29 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Betano | 1,70 | 1,93 |
| BetVictor | 1,59 | 2,18 |
Tài/Xỉu2Tài 22,00Xỉu 21,83Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,58→2,00Xỉu2,32→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 17:25 | 2,00▲ | 1,83▼ |
| 02/10 17:05 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 02/10 16:50 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 02/10 16:33 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 02/10 16:18 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 02/10 16:07 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 02/10 15:46 | 1,83▲ | 1,99▼ |
| 02/10 15:35 | 1,79▲ | 2,01▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 02/10 15:20 | 1,71▼ | 2,07▲ |
| 02/10 15:04 | 1,76▲ | 2,05 |
| 02/10 14:48 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 02/10 14:48 | 1,74▲ | 2,05▼ |
| 02/10 14:32 | 1,61▲ | 2,25▼ |
| 02/10 14:17 | 1,59▲ | 2,29▼ |
| 02/10 14:11 | 1,58▲ | 2,30▼ |
| 02/10 13:45 | 1,55▲ | 2,38▼ |
| 02/10 13:29 | 1,54 | 2,40▲ |
| 02/10 13:04 | 1,54 | 2,39▼ |
| 02/10 12:48 | 1,54▼ | 2,40▲ |
| 02/10 12:29 | 1,55▲ | 2,39▼ |
| 02/10 12:18 | 1,54▼ | 2,40▲ |
| 02/10 10:46 | 1,60 | 2,28▲ |
| 02/10 10:02 | 1,60▲ | 2,27▼ |
| 02/10 07:28 | 1,58 | 2,31▼ |
| 02/10 05:55 Đầu tiên | 1,58 | 2,32 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,78 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 4Có1,75→1,95Không1,95→1,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 02/10 17:20 | 1,95 | 1,73▼ |
| 02/10 17:15 | 1,95▼ | 1,75▲ |
| 02/10 15:56 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 02/10 15:25 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 02/10 14:48 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 02/10 13:04 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 02/10 12:48 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 02/10 12:08 | 1,95▲ | 1,75▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 02/10 06:52 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 02/10 05:40 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 01/10 23:44 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 01/10 23:32 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 01/10 21:55 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 01/10 04:07 Đầu tiên | 1,75 | 1,95 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,08 | 1,62 |
| BetVictor | 2,15 | 1,62 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Triều Tiên NữTTHTTTBBTT8T 2H 2B · Dựa trên 12 trận
Nhật Bản NữTTTTTBTBTB15T 1H 4B
| Triều Tiên Nữ Dựa trên 12 trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 20 |
| 8T 2H 2B | T · H · B | 15T 1H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 3.83 | Ghi được mỗi trận | 3.35 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +37 | Hiệu số | +57 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 15% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 2.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 (16 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (16 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.1 (16 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (16 trận) |
| Triều Tiên Nữ Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 5T 1H 1B | T · H · B | 11T 0H 1B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 92% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.86 | Ghi được mỗi trận | 3.42 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 0.08 |
| +21 | Hiệu số | +40 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 92% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 2.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (10 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (10 trận) |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (10 trận) |
| Triều Tiên Nữ Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Nhật Bản Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 4T 1H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 3.80 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +16 | Hiệu số | +17 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.0 (6 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 (6 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| Triều Tiên Nữ Dựa trên 5 trận | Cúp bóng đá nữ châu Á | Nhật Bản Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3T 0H 2B | T · H · B | 6T 0H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | 4.83 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.17 |
| +10 | Hiệu số | +28 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 3.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Triều Tiên Nữ Dựa trên 2 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Nhật Bản Nữ Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 11% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| Triều Tiên Nữ Dựa trên 5 trận | Asiad Nữ Play-off | Nhật Bản Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1H 0B | T · H · B | 5T 0H 0B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 5.20 | Ghi được mỗi trận | 5.20 |
| 0.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| +24 | Hiệu số | +26 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 3.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.8 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
Trận gần đây
TTriều Tiên Nữ2:0Trung Quốc Nữ29/09/2026 13:00 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTTriều Tiên Nữ5:1Đài Loan Nữ25/09/2026 13:00 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaHHàn Quốc Nữ1:1Triều Tiên Nữ21/09/2026 14:00 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTMyanmar Nữ0:8Triều Tiên Nữ17/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Yanmar Stadium NagaiTTriều Tiên Nữ10:0Bangladesh Nữ14/09/2026 14:00 · Asiad Nữ Play-off · Yanmar Stadium Nagai
Mùa giải 2025/26
TĐài Loan Nữ0:4Triều Tiên Nữ19/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Cbus Super StadiumBAustralia (Nữ)2:1Triều Tiên Nữ13/03/2026 17:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkBTriều Tiên Nữ1:2Trung Quốc Nữ09/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumTBangladesh Nữ0:5Triều Tiên Nữ06/03/2026 09:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumTTriều Tiên Nữ3:0Uzbekistan Nữ03/03/2026 09:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumHTriều Tiên Nữ1:1Nga Nữ30/11/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
TTriều Tiên Nữ5:2Nga Nữ27/11/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
TNhật Bản Nữ2:0Hàn Quốc Nữ29/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ4:0Philippines Nữ25/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ4:0Đài Loan Nữ21/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTViệt Nam Nữ0:8Nhật Bản Nữ17/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ8:0Thái Lan Nữ14/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium Ecopa
Mùa giải 2025/26
BNhật Bản Nữ0:1Nam Phi (Nữ)09/06/2026 13:30 · Giao hữu Quốc tế Nữ · J-GREEN SakaiTNhật Bản Nữ5:0Nam Phi (Nữ)06/06/2026 13:50 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Yanmar Stadium NagaiBHoa Kỳ (Nữ)3:0Nhật Bản Nữ18/04/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế NữTHoa Kỳ (Nữ)0:1Nhật Bản Nữ15/04/2026 09:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Lumen FieldBHoa Kỳ (Nữ)2:1Nhật Bản Nữ12/04/2026 04:30 · Giao hữu Quốc tế Nữ · PayPal ParkTNhật Bản Nữ1:0Australia (Nữ)21/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTHàn Quốc Nữ1:4Nhật Bản Nữ18/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ7:0Philippines Nữ15/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ4:0Việt Nam Nữ10/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTẤn Độ Nữ0:11Nhật Bản Nữ07/03/2026 18:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTNhật Bản Nữ2:0Đài Loan Nữ04/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTNhật Bản Nữ1:0Canada (Nữ)02/12/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
TNhật Bản Nữ3:0Canada (Nữ)29/11/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
BNa Uy (Nữ)2:0Nhật Bản Nữ28/10/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
HItaly (Nữ)1:1Nhật Bản Nữ24/10/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Triều Tiên Nữ đã gặp Nhật Bản Nữ tại Asiad Nữ Play-off vào 2/10/2026 17:30 UTC+07 tại Shizuoka Stadium Ecopa.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Triều Tiên Nữ 2-2 Nhật Bản Nữ.
Triều Tiên Nữ thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Nhật Bản Nữ thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.33 · 2.91 · 2.30.
Đội hình Triều Tiên Nữ có Jon Ryong-Jong, Han Jin-Hong, Kim Kyong-Yong.
Đội hình Nhật Bản Nữ có Y. Nakashima, C. Kamiya, Y. Shiokoshi.
Triều Tiên Nữ · Trận trước: Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ (29/9)
Nhật Bản Nữ · Trận trước: Nhật Bản Nữ vs Hàn Quốc Nữ (29/9) · Trận tiếp theo: Haiti (Nữ) vs Nhật Bản Nữ (10/10)
Các trận Asiad Nữ Play-off khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.