Ngôn ngữ

Triều Tiên Nữ vs Nhật Bản Nữ

Chi tiết trận đấu
Shizuoka Stadium Ecopa
Triều Tiên NữChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 3 : 5
Nhật Bản NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 17:25
Theo tỷ số 90 phút chính thức 2 : 2
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
18Yu Son-Gum
2Ri Myong-Gum
23Ri Hye-Gyong
3Ri Kum-Hyang
14Hwang Yu-Yong
20Chae Un-Yong
6An Pok-Yong
7Myong Yu-Jong
13Jon Ryong-Jong
11Han Jin-Hong
17Kim Kyong-Yong
Dự bị 12
1Pak Ju-Mi
21C. Un-gyong
4Oh Sol-Song
5An Hyang-Kuk
8Ri Song-A
9Kim Song-Gyong
10Kum Jong
12Hong Song-Ok
15Choe Il-Son
16Song Chun-Sim
19Choe Kum-Ok
22Kim Hye-Yong
Huấn luyện viên Song-Ho Ri
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23S. Ohba
7M. Hamada
3S. Ohashi
15J. Ito
13A. Kuwahara
10Y. Narumiya
9M. Ueno
6Y. Funa
22Y. Nakashima
11C. Kamiya
14Y. Shiokoshi
Dự bị 12
1N. Asano
12S. Fukuda
2S. Suzuki
4W. Goto
5Y. Seno
8K. Sakakibara
16N. Ikuta
17S. Takarada
18H. Yumura
19F. Mizuno
20A. Tsujisawa
21H. Nishio
Huấn luyện viên Michihisa Kano
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 12:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2 Luân lưu 3 : 5
Kết quả
Đội khách thắng luân lưu Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Hiệp phụLuân lưuTổng
Triều Tiên Nữ02032
Nhật Bản Nữ11052
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 32'Bàn thắngM. Ueno
  2. 40'Thay ngườiKum JongRa sân: Kim Kyong-Yong
  3. 47'Phản lưới nhàS. Ohba
  4. 63'Thay ngườiN. IkutaRa sân: Y. Nakashima
  5. 69'Bàn thắngJon Ryong-JongKiến tạo: Han Jin-Hong
  6. 75'Thay ngườiF. MizunoRa sân: C. Kamiya
  7. 75'Thay ngườiH. NishioRa sân: Y. Funa
  8. 81'Thay ngườiY. SenoRa sân: M. Ueno
  9. 81'Thay ngườiS. TakaradaRa sân: Y. Narumiya
  10. 83'Thay ngườiHong Song-OkRa sân: Chae Un-Yong
  11. 83'Thay ngườiChoe Kum-OkRa sân: An Pok-Yong
  12. 86'Bàn thắngH. NishioKiến tạo: F. Mizuno
  13. 100'Thay ngườiH. YumuraRa sân: S. Ohashi
  14. 117'Thay ngườiChoe Il-SonRa sân: Han Jin-Hong
  15. 119'Thay ngườiC. Un-gyongRa sân: Yu Son-Gum

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2Ri Myong-Gum12000—00—
3Ri Kum-Hyang12000—00—
7Myong Yu-Jong12000—00—
13Jon Ryong-Jong12010—00—
14Hwang Yu-Yong12000—00—
23Ri Hye-Gyong12000—00—
18Yu Son-Gum11900—00—
11Han Jin-Hong11701—00—
6An Pok-Yong8300—00—
20Chae Un-Yong8300—00—
10 · Dự bịKum Jong8000—00—
17Kim Kyong-Yong4000—00—
12 · Dự bịHong Song-Ok3700—00—
19 · Dự bịChoe Kum-Ok3700—00—
15 · Dự bịChoe Il-Son300—00—
21 · Dự bịC. Un-gyong100—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7M. Hamada12000—00—
13A. Kuwahara12000—00—
14Y. Shiokoshi12000—00—
15J. Ito12000—00—
23S. Ohba12000—00—
3S. Ohashi10000—00—
9M. Ueno8110—00—
10Y. Narumiya8100—00—
6Y. Funa7500—00—
11C. Kamiya7500—00—
22Y. Nakashima6300—00—
16 · Dự bịN. Ikuta5700—00—
19 · Dự bịF. Mizuno4501—00—
21 · Dự bịH. Nishio4510—00—
5 · Dự bịY. Seno3900—00—
17 · Dự bịS. Takarada3900—00—
18 · Dự bịH. Yumura2000—00—
Tính đến 16/10 06:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:25

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,33Hòa2,91Đội khách2,30Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,403,33Hòa3,152,91Đội khách2,082,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
02/10 17:253,33▼2,91▼2,30▲
02/10 17:053,37▲2,95▲2,26▼
02/10 16:503,35▼2,94▲2,27
02/10 16:333,42▼2,90▼2,27▲
02/10 16:183,48▲2,96▼2,21▼
02/10 16:073,41▼2,97▼2,24▲
02/10 15:463,60▲3,10▲2,09▲
02/10 15:353,55▼3,04▼2,08▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
02/10 15:203,73▲3,12▲1,99▼
02/10 15:043,41▲3,01▲2,15▼
02/10 14:483,37▲3,00▼2,16▲
02/10 14:323,34▼3,09▼2,13▲
02/10 14:173,583,15▲2,02▼
02/10 14:113,58▲3,13▼2,03▲
02/10 13:453,56▲3,16▼2,02
02/10 13:293,553,17▼2,02▲
02/10 13:193,55▲3,19▼2,01▲
02/10 13:043,54▼3,22▼2,00
02/10 12:483,55▲3,24▲2,00▼
02/10 12:293,45▲3,18▼2,05▼
02/10 12:183,243,20▲2,06▼
02/10 10:583,24▲3,102,17▼
02/10 10:463,23▼3,10▲2,18▲
02/10 10:023,28▲3,08▼2,17▲
02/10 07:283,27▼3,142,14▲
02/10 06:573,36▼3,14▼2,10▲
02/10 05:55Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/10 05:55 Đầu tiên3,403,152,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,332,912,30
Betfair3,202,882,10
bet3653,252,902,15
Marathon3,142,932,16
1xBet3,363,232,27
Betano3,252,852,20
BetVictor3,402,902,20
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,62Đội khách -0.52,29Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,711,62Đội khách2,072,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 17:251,62▼2,29▲
02/10 17:051,632,25▼
02/10 16:501,632,26▲
02/10 16:331,63▼2,25▲
02/10 16:181,67▲2,19▼
02/10 16:071,65▼2,22▲
02/10 15:461,74▲2,08▲
02/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
02/10 15:351,72▲2,07▼
02/10 15:20Tạm dừng
02/10 15:041,68▲2,14▼
02/10 14:481,66▼2,15▲
02/10 14:321,68▼2,12▲
02/10 14:171,78Tạm dừng
02/10 13:50Tạm dừng
02/10 13:291,782,03▲
02/10 13:191,78▲2,02▲
02/10 13:04Tạm dừng2,01▼
02/10 12:48Tạm dừng
02/10 12:291,74▲2,04▼
02/10 12:181,73▲2,05▼
02/10 10:581,662,16▼
02/10 10:461,662,17▲
02/10 10:021,66▼2,16▲
02/10 07:281,68▼2,13▲
02/10 06:571,70▼2,09▲
02/10 05:55Thay đổi mốc · 0 → 0.5
02/10 05:55 Đầu tiên1,712,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,622,29
bet3651,722,08
Betano1,701,93
BetVictor1,592,18
Tài/Xỉu2Tài 22,00Xỉu 21,83Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,582,00Xỉu2,321,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/10 17:252,00▲1,83▼
02/10 17:051,97▲1,85▼
02/10 16:501,93▼1,88▲
02/10 16:331,95▲1,87▼
02/10 16:181,88▲1,93▼
02/10 16:071,87▲1,95▼
02/10 15:461,83▲1,99▼
02/10 15:351,79▲2,01▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
02/10 15:201,71▼2,07▲
02/10 15:041,76▲2,05
02/10 14:48Thay đổi mốc · mốc chính 2
02/10 14:481,74▲2,05▼
02/10 14:321,61▲2,25▼
02/10 14:171,59▲2,29▼
02/10 14:111,58▲2,30▼
02/10 13:451,55▲2,38▼
02/10 13:291,542,40▲
02/10 13:041,542,39▼
02/10 12:481,54▼2,40▲
02/10 12:291,55▲2,39▼
02/10 12:181,54▼2,40▲
02/10 10:461,602,28▲
02/10 10:021,60▲2,27▼
02/10 07:281,582,31▼
02/10 05:55 Đầu tiên1,582,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,001,83
Marathon1,841,78
Betano1,821,82
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 4Có1,751,95Không1,951,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
02/10 17:201,951,73▼
02/10 17:151,95▼1,75▲
02/10 15:562,00▼1,73▲
02/10 15:252,10▲1,65▼
02/10 14:481,95▲1,75▼
02/10 13:041,91▲1,80▼
02/10 12:481,85▼1,85▲
02/10 12:081,95▲1,75▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
02/10 06:521,85▲1,85▼
02/10 05:401,80▲1,91▼
01/10 23:441,65▼2,10▲
01/10 23:321,80▲1,91▼
01/10 21:551,65▼2,10▲
01/10 04:07 Đầu tiên1,751,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,73
bet3652,101,67
Marathon2,081,62
BetVictor2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Triều Tiên NữTTHTTTBBTT8T 2H 2B · Dựa trên 12 trận
Nhật Bản NữTTTTTBTBTB15T 1H 4B
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 12 trận
Nhật Bản Nữ
Dựa trên 20 trận
12Trận20
8T 2H 2BT · H · B15T 1H 4B
67%Tỷ lệ thắng75%
17%Tỷ lệ hòa5%
3.83Ghi được mỗi trận3.35
0.75Bị ghi mỗi trận0.50
+37Hiệu số+57
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới70%
0%Tỷ lệ không ghi bàn15%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn15%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
2.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8 (16 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (16 trận)
1.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.1 (16 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (16 trận)
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNhật Bản Nữ
Dựa trên 12 trận
7Trận12
5T 1H 1BT · H · B11T 0H 1B
71%Tỷ lệ thắng92%
14%Tỷ lệ hòa0%
3.86Ghi được mỗi trận3.42
0.86Bị ghi mỗi trận0.08
+21Hiệu số+40
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới92%
0%Tỷ lệ không ghi bàn8%
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
2.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7 (10 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (10 trận)
1.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0 (10 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (10 trận)
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnNhật Bản Nữ
Dựa trên 8 trận
5Trận8
3T 1H 1BT · H · B4T 1H 3B
60%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa12%
3.80Ghi được mỗi trận3.25
0.60Bị ghi mỗi trận1.12
+16Hiệu số+17
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.0 (6 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2 (6 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 5 trận
Cúp bóng đá nữ châu ÁNhật Bản Nữ
Dựa trên 6 trận
5Trận6
3T 0H 2BT · H · B6T 0H 0B
60%Tỷ lệ thắng100%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.80Ghi được mỗi trận4.83
0.80Bị ghi mỗi trận0.17
+10Hiệu số+28
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới83%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)3.0
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 2 trận
Giao hữu Quốc tế NữNhật Bản Nữ
Dựa trên 9 trận
2Trận9
1T 1H 0BT · H · B4T 1H 4B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng44%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa11%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 5 trận
Asiad Nữ Play-offNhật Bản Nữ
Dựa trên 5 trận
5Trận5
4T 1H 0BT · H · B5T 0H 0B
80%Tỷ lệ thắng100%
20%Tỷ lệ hòa0%
5.20Ghi được mỗi trận5.20
0.40Bị ghi mỗi trận0.00
+24Hiệu số+26
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
3.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)2.8
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Trận gần đây
TNhật Bản Nữ2:0Hàn Quốc Nữ29/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ4:0Philippines Nữ25/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ4:0Đài Loan Nữ21/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium EcopaTNhật Bản Nữ8:0Thái Lan Nữ14/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Shizuoka Stadium Ecopa
Mùa giải 2025/26
TNhật Bản Nữ5:0Nam Phi (Nữ)06/06/2026 13:50 · Giao hữu Quốc tế Nữ · Yanmar Stadium NagaiBHoa Kỳ (Nữ)3:0Nhật Bản Nữ18/04/2026 08:00 · Giao hữu Quốc tế NữBHoa Kỳ (Nữ)2:1Nhật Bản Nữ12/04/2026 04:30 · Giao hữu Quốc tế Nữ · PayPal ParkTNhật Bản Nữ1:0Australia (Nữ)21/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ7:0Philippines Nữ15/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTNhật Bản Nữ4:0Việt Nam Nữ10/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTNhật Bản Nữ2:0Đài Loan Nữ04/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF Park
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu