Ngôn ngữ

Triều Tiên Nữ vs Trung Quốc Nữ

Chi tiết trận đấu
Shizuoka Stadium Ecopa
Triều Tiên NữChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Trung Quốc NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
18Yu Son-Gum
2Ri Myong-Gum
23Ri Hye-Gyong
3Ri Kum-Hyang
14Hwang Yu-Yong
20Chae Un-Yong
6An Pok-Yong
7Myong Yu-Jong
13Jon Ryong-Jong
17Kim Kyong-Yong
11Han Jin-Hong
Dự bị 12
1Pak Ju-Mi
21C. Un-gyong
4Oh Sol-Song
5An Hyang-Kuk
8Ri Song-A
9Kim Song-Gyong
10Kum Jong
12Hong Song-Ok
15Choe Il-Son
16Song Chun-Sim
19Choe Kum-Ok
22Kim Hye-Yong
Huấn luyện viên Song-Ho Ri
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12Z. Xiao
20Zhang Chengxue
8W. Yao
5Wu Haiyan
3Chen Qiaozhu
21Sun Fangxin
15Wang Aifang
18Zhang Rui
9Wurigumula
7Wang Shuang
23Shao Ziqin
Dự bị 12
1Pan Hongyan
22Z. Mengdi
2F. Yu
4Y. Si
6C. Yuan
11X. Zhou
13Ying Wang
14Qingtong Li
16Liu Jing
17Xie Zongmei
19Zhang Linyan
10Wang Yanwen
Huấn luyện viên Ante Milicic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 01/10 12:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Triều Tiên Nữ022
Trung Quốc Nữ000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Thẻ vàngZhang Rui
  2. 34'Thẻ vàngSun Fangxin
  3. 49'Thẻ vàngZ. Xiao
  4. 53'Phản lưới nhàW. Yao
  5. 56'Thay ngườiXie ZongmeiRa sân: Sun Fangxin
  6. 63'Thay ngườiKum JongRa sân: Kim Kyong-Yong
  7. 71'Thay ngườiC. YuanRa sân: Wurigumula
  8. 79'Bàn thắngMyong Yu-Jong
  9. 87'Thay ngườiYing WangRa sân: Zhang Chengxue
  10. 90+2'Thay ngườiHong Song-OkRa sân: Chae Un-Yong
  11. 90+2'Thay ngườiChoe Il-SonRa sân: Jon Ryong-Jong

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2Ri Myong-Gum9000—00—
3Ri Kum-Hyang9000—00—
6An Pok-Yong9000—00—
7Myong Yu-Jong9010—00—
11Han Jin-Hong9000—00—
13Jon Ryong-Jong9000—00—
14Hwang Yu-Yong9000—00—
18Yu Son-Gum9000—00—
20Chae Un-Yong9000—00—
23Ri Hye-Gyong9000—00—
17Kim Kyong-Yong6300—00—
10 · Dự bịKum Jong2700—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3Chen Qiaozhu9000—00—
5Wu Haiyan9000—00—
7Wang Shuang9000—00—
8W. Yao9000—00—
12Z. Xiao9000—10—
15Wang Aifang9000—00—
18Zhang Rui9000—10—
23Shao Ziqin9000—00—
20Zhang Chengxue8700—00—
9Wurigumula7100—00—
21Sun Fangxin5600—10—
17 · Dự bịXie Zongmei3400—00—
6 · Dự bịC. Yuan1900—00—
13 · Dự bịYing Wang300—00—
Tính đến 16/10 06:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Triều Tiên NữTHTTTBBTTH7T 2H 2B · Dựa trên 11 trận
Trung Quốc NữHTHTTBBBHT8T 3H 5B · Dựa trên 16 trận
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 11 trận
Trung Quốc Nữ
Dựa trên 16 trận
11Trận16
7T 2H 2BT · H · B8T 3H 5B
64%Tỷ lệ thắng50%
18%Tỷ lệ hòa19%
4.00Ghi được mỗi trận2.06
0.82Bị ghi mỗi trận1.31
+35Hiệu số+12
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
2.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (14 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (14 trận)
1.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (14 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (14 trận)
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTrung Quốc Nữ
Dựa trên 11 trận
6Trận11
4T 1H 1BT · H · B6T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng55%
17%Tỷ lệ hòa18%
4.17Ghi được mỗi trận2.27
1.00Bị ghi mỗi trận0.73
+19Hiệu số+17
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
0%Tỷ lệ không ghi bàn27%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
3.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnTrung Quốc Nữ
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 1H 1BT · H · B2T 1H 2B
60%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
3.80Ghi được mỗi trận1.60
0.60Bị ghi mỗi trận2.60
+16Hiệu số-5
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (3 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (3 trận)
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (3 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (3 trận)
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 5 trận
Cúp bóng đá nữ châu ÁTrung Quốc Nữ
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 0H 2BT · H · B3T 1H 1B
60%Tỷ lệ thắng60%
0%Tỷ lệ hòa20%
2.80Ghi được mỗi trận1.60
0.80Bị ghi mỗi trận0.60
+10Hiệu số+5
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 2 trận
Giao hữu Quốc tế NữTrung Quốc Nữ
Dựa trên 7 trận
2Trận7
1T 1H 0BT · H · B3T 0H 4B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng43%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.14
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn29%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (5 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
Triều Tiên Nữ
Dựa trên 4 trận
Asiad Nữ Play-offTrung Quốc Nữ
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1H 0BT · H · B2T 2H 0B
75%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa50%
6.00Ghi được mỗi trận2.75
0.50Bị ghi mỗi trận0.75
+22Hiệu số+8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
4.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Trận gần đây
HTrung Quốc Nữ0:0Hiệp phụ 1-0Việt Nam Nữ25/09/2026 13:00 · Asiad Nữ Play-off · Yanmar Stadium NagaiTTrung Quốc Nữ5:1Philippines Nữ21/09/2026 14:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumHUzbekistan Nữ1:1Trung Quốc Nữ17/09/2026 12:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumTTrung Quốc Nữ5:1Hồng Kông Nữ14/09/2026 17:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumTTrung Quốc Nữ3:0Việt Nam Nữ09/09/2026 13:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Mùa giải 2025/26
HTrung Quốc Nữ0:0Hiệp phụ 2-0Đài Loan Nữ14/03/2026 12:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkTTrung Quốc Nữ2:0Bangladesh Nữ03/03/2026 15:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumTTrung Quốc Nữ6:1Việt Nam Nữ13/02/2026 18:00 · Giao hữu Quốc tế NữTTrung Quốc Nữ2:0Việt Nam Nữ10/02/2026 18:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Triều Tiên Nữ T
0H
1Trung Quốc Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Triều Tiên Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—