[Giao hữu quốc tế nam 2026] Nhận định, phân tích Bờ Biển Ngà vs Cameroon Bóng lăn lúc: 04:00 ngày 4 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Bờ Biển Ngà vs Cameroon
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Alban Lafont |
| 22 | D | Kassoum Ouattara |
| 20 | D | Emmanuel Agbadou |
| 2 | D | Ousmane Diomande |
| 17 | D | Christ Tapé |
| 6 | M | Patrick Zabi |
| 11 | M | Amadou Koné |
| 5 | F | Yann Gboho |
| 18 | M | Ibrahim Sangaré |
| 24 | M | Bazoumana Touré |
| 7 | F | Rayan Fofana |
| 16 | G | Mohamed Koné |
| 1 | G | Yahia Fofana |
| 25 | D | Michel Diaz |
| 21 | D | Evan Ndicka |
| 3 | D | Ghislain Konan |
| 15 | D | Luc Zogbé |
| 4 | M | Christ Inao Oulaï |
| 8 | M | Franck Kessié |
| 14 | M | Eddy Doué |
| 13 | M | Malick Yalcouyé |
| 9 | F | Ange-Yoan Bonny |
| 10 | F | Yan Diomande |
| 12 | F | Elye Wahi |
| 23 | G | Simon Ngapandouetnbu |
| 2 | M | Jackson Tchatchoua |
| 4 | D | Kévin Keben Biakolo |
| 17 | D | Samuel Kotto |
| 18 | D | Mahamadou Nagida |
| 15 | M | Arthur Avom Ebong |
| 6 | M | David Roi Nyengue |
| 10 | F | Bryan Mbeumo |
| 8 | F | Harouna Djibirin |
| 14 | F | Danny Namaso |
| 32 | F | Bil Nsongo |
| 1 | G | Blondy Nna Noukeu |
| 16 | G | Emile Lako |
| 12 | D | Duplexe Tchamba |
| 13 | D | Darlin Yongwa |
| 3 | D | Che Malone |
| 25 | D | Lilian Njoh |
| 22 | D | Junior Tchamadeu |
| 24 | D | Stephane Keller |
| 11 | M | Saidou Alioum Moubarak |
| 19 | M | Ryan Fosso |
| 26 | F | Christian Kofane |
| 7 | F | Maël Fernandez Monyebe |
| 9 | F | Iván Cédric |
| 21 | F | Matah Yondjio |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bờ Biển Ngà | 0 | 0 | 0 |
| Cameroon | 0 | 1 | 1 |
- 29'Thẻ vàngD. Nyengue
- 30'Thẻ vàngI. Sangare
- 46'Thay ngườiA. BonnyRa sân: R. Fofana
- 46'Thay ngườiC. Inao OulaiRa sân: A. Kone
- 46'Thay ngườiG. KonanRa sân: C. Tape
- 47'Bàn thắngB. NsongoKiến tạo: A. Avom
- 60'Thay ngườiE. WahiRa sân: P. Zabi
- 60'Thay ngườiL. ZogbeRa sân: K. Ouattara
- 61'Thay ngườiY. DiomandeRa sân: B. Toure
- 62'Thay ngườiJ. TchamadeuRa sân: J. Tchatchoua
- 62'Thay ngườiR. FossoRa sân: D. Nyengue
- 62'Thay ngườiS. AlioumRa sân: H. Djibirin
- 72'Thay ngườiA. YondjoRa sân: D. Namaso
- 75'Thẻ vàngL. Zogbe
- 78'Thay ngườiM. YalcouyeRa sân: Y. Gboho
- 81'Thay ngườiF. MonyebeRa sân: B. Mbeumo
- 81'Thay ngườiBikoueRa sân: B. Nsongo
- 83'Thay ngườiE. NdickaRa sân: O. Diomande
- 89'Thẻ vàngM. Nagida
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,73Hòa3,42Đội khách5,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,85→1,73Hòa3,25→3,42Đội khách4,49→5,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 04/10 01:54 | 1,73▼ | 3,42▲ | 5,43▲ |
| 04/10 01:24 | 1,74▼ | 3,41▲ | 5,42▲ |
| 03/10 23:18 | 1,78▼ | 3,34▲ | 5,24▲ |
| 03/10 21:46 | 1,83▲ | 3,25▼ | 5,02▲ |
| 03/10 21:38 | 1,80▼ | 3,36▼ | 4,97▲ |
| 03/10 21:16 | 1,81 | 3,38▼ | 4,84▼ |
| 03/10 21:06 | 1,81 | 3,39▲ | 4,87 |
| 03/10 20:03 | 1,81▼ | 3,37▲ | 4,87▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 03/10 19:47 | 1,83 | 3,35▲ | 4,83▲ |
| 03/10 19:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 03/10 19:09 | 1,83 | 3,34 | 4,82 |
| 03/10 19:04 | Tạm dừng | ||
| 03/10 16:57 | 1,83▲ | 3,34▼ | 4,82▼ |
| 03/10 15:12 | 1,80▲ | 3,38▲ | 4,92▲ |
| 03/10 03:20 | 1,79▲ | 3,36▲ | 4,88▲ |
| 03/10 03:04 | 1,78▲ | 3,33▼ | 4,80▼ |
| 02/10 16:07 | 1,76▲ | 3,35▼ | 4,86▼ |
| 02/10 09:11 | 1,75▼ | 3,38▲ | 4,95▲ |
| 02/10 08:14 Đầu tiên | 1,85 | 3,25 | 4,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 3,42 | 5,43 |
| Betfair | 1,67 | 3,25 | 5,00 |
| bet365 | 1,67 | 3,10 | 5,50 |
| Marathon | 1,77 | 3,14 | 4,95 |
| 1xBet | 1,88 | 3,34 | 5,26 |
| Betano | 1,75 | 3,15 | 5,30 |
| BetVictor | 1,70 | 3,25 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,72Đội khách +0.52,14Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,86→1,72Đội khách1,94→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 01:54 | 1,72 | 2,14▲ |
| 04/10 01:24 | 1,72▼ | 2,13▲ |
| 03/10 23:46 | 1,77▲ | 2,08 |
| 03/10 23:18 | 1,76▼ | 2,08▲ |
| 03/10 21:46 | 1,84▲ | 2,02▼ |
| 03/10 21:38 | 1,81▼ | 2,06▲ |
| 03/10 21:16 | 1,83▲ | 2,04▼ |
| 03/10 21:06 | 1,81▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 03/10 20:03 | 1,82▼ | 2,04▲ |
| 03/10 19:47 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 03/10 19:09 | Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5 | |
| 03/10 19:09 | 1,84 | 2,02 |
| 03/10 19:04 | Tạm dừng | |
| 03/10 16:57 | 1,84▲ | 2,02▼ |
| 03/10 15:12 | 1,81▲ | 2,06▲ |
| 03/10 03:20 | 1,80▲ | 2,05▲ |
| 03/10 03:04 | 1,79▲ | 2,04 |
| 02/10 16:07 | 1,76▲ | 2,04▼ |
| 02/10 15:20 | 1,75▲ | 2,07▲ |
| 02/10 09:11 | 1,74▼ | 2,06▲ |
| 02/10 08:14 Đầu tiên | 1,86 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Tài/Xỉu2Tài 21,89Xỉu 21,94Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,86→1,89Xỉu1,92→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 01:54 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 04/10 01:24 | 1,90▼ | 1,93▲ |
| 03/10 23:46 | 1,96 | 1,87▼ |
| 03/10 23:18 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 03/10 21:46 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 03/10 21:16 | 1,87▲ | 1,96▼ |
| 03/10 21:06 | 1,86▼ | 1,97▲ |
| 03/10 20:45 | 1,89▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 03/10 20:03 | 1,88 | 1,95▲ |
| 03/10 19:47 | 1,88▼ | 1,94 |
| 03/10 19:09 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 03/10 19:09 | 1,89 | 1,94 |
| 03/10 19:04 | Tạm dừng | |
| 03/10 16:57 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 03/10 15:12 | 1,87▲ | 1,97▲ |
| 03/10 03:20 | 1,86▲ | 1,96▲ |
| 03/10 03:04 | 1,85 | 1,95▼ |
| 02/10 16:07 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 02/10 09:11 | 1,83▼ | 1,97▲ |
| 02/10 08:14 Đầu tiên | 1,86 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,94 |
| Marathon | 1,79 | 1,83 |
| 1xBet | 1,79 | 1,83 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,25→2,15Không1,62→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 04/10 01:54 | 2,15▼ | 1,60 |
| 03/10 23:31 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 03/10 23:04 | 2,25▼ | 1,57▼ |
| 02/10 11:49 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 02/10 08:14 Đầu tiên | 2,25 | 1,62 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,20 | 1,58 |
| 1xBet | 2,20 | 1,60 |
| Betano | 2,20 | 1,60 |
| BetVictor | 2,30 | 1,53 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bờ Biển Ngà Dựa trên 19 trận | Cameroon Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 14 |
| 14T 2H 3B | T · H · B | 7T 3H 4B |
| 74% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 0.37 | Bị ghi mỗi trận | 0.71 |
| +29 | Hiệu số | +7 |
| 74% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.35 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.35 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 21% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.9 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.2 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (10 trận) |
| 1.0 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.2 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cameroon Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 6T 1H 1B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 0.38 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +10 | Hiệu số | +3 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 14.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cameroon Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.36 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +19 | Hiệu số | +4 |
| 73% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 13.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 3 trận | Cúp các quốc gia | Cameroon Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Cameroon Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| +11 | Hiệu số | +4 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Cameroon |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5T 0H 1B | T · H · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Cameroon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 4 trận | World Cup | Cameroon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.35 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 7.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bờ Biển Ngà | FIFA Series | Cameroon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bờ Biển Ngà | Vòng play-off liên lục địa | Cameroon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bờ Biển Ngà đã gặp Cameroon tại Giao hữu quốc tế vào 4/10/2026 02:00 UTC+07 tại Stade Olympique Alassane Ouattara.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bờ Biển Ngà 0-1 Cameroon.
Bờ Biển Ngà thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cameroon thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Bờ Biển Ngà thắng 0, Cameroon thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.73 · 3.42 · 5.43.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Bờ Biển Ngà có Ibrahim Sangaré, Bazoumana Touré, Rayan Fofana.
Đội hình Cameroon có Harouna Djibirin, Danny Namaso, Bil Nsongo.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [Giao hữu quốc tế nam 2026] Nhận định, phân tích Bờ Biển Ngà vs Cameroon Bóng lăn lúc: 04:00 ngày 4 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Bờ Biển Ngà · Trận trước: Somalia vs Bờ Biển Ngà (30/9) · Trận tiếp theo: Bờ Biển Ngà vs Gambia (12/11)
Cameroon · Trận trước: Congo vs Cameroon (30/9) · Trận tiếp theo: Cameroon vs Namibia (12/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Nga vs Namibia
- Anh U18 vs Tây Ban Nha U18
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Bồ Đào Nha U19 vs Đan Mạch U19
- Canada vs Peru
- Tunisia vs Mali
- Ecuador U20 vs Peru U20
- Argentina vs Burkina Faso
- Hoa Kỳ vs Mexico
- Nga U20 vs Armenia U20
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Brazil U20 vs Mexico U20
- Quần đảo Faroe U19 vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất U19
- Qatar U19 vs Slovenia U19
- Croatia U19 vs Thổ Nhĩ Kỳ U19
- Đức U17 vs Anh U17
- Bắc Macedonia U18 vs Montenegro U18
- Trung Quốc U20 vs Indonesia U20
- Đan Mạch U20 vs Hoa Kỳ U20
- Uzbekistan U20 vs Ả Rập Xê-út U20
- Nam Phi U23 vs Algeria U23
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves