Ngôn ngữ

Leuven vs Lommel SK

Chi tiết trận đấu
Den Dreef
LeuvenChủ nhà
23:15Bắt đầu 24/10
Lommel SKĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LeuvenVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
M. OsifoChấn thương
T. VerlindenChấn thương đầu gối
T. VlietinckChấn thương
Lommel SKVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (09/10)
D. WoutersChấn thương bắp chân
J. A. Banguera RiascosChấn thương đầu gối
J. TolinssonChấn thương
R. SeuntjensChấn thương
S. NypanChấn thương gân kheo
Tính đến 18/10 22:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
LeuvenTất cảLommel SK
9Trận8
2Thắng3
2Hòa2
5Thua3
7Bàn thắng9
14Bàn thua9
LeuvenChủ nhàLommel SK
5Trận4
2Thắng1
1Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng4
6Bàn thua2
LeuvenĐội kháchLommel SK
4Trận4
0Thắng2
1Hòa1
3Thua1
2Bàn thắng5
8Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn4
0.78Bàn thắng mỗi trận1.12
1.56Bàn thua mỗi trận1.12
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
LeuvenTất cảLommel SK
8Trận8
1Thắng3
2Hòa2
5Thua3
6Bàn thắng9
14Bàn thua9
LeuvenChủ nhàLommel SK
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
4Bàn thắng4
6Bàn thua2
LeuvenĐội kháchLommel SK
4Trận4
0Thắng2
1Hòa1
3Thua1
2Bàn thắng5
8Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn4
0.75Bàn thắng mỗi trận1.12
1.75Bàn thua mỗi trận1.12
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
LeuvenTất cảLommel SK
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
LeuvenChủ nhàLommel SK
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Pro League · Cúp bóng đá Bỉ (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4310+50
—Antwerp4112-40
—Beveren4301+40
—Cercle Brugge K.S.V.4013-50
—Charleroi4301+40
—Club Brugge K.V.4400+90
—Genk4310+80
—Gent4400+50
—KV Mechelen4112-40
—Kortrijk4103-60
—Leuven4112-20
—Lommel SK4112+20
—RAAL La Louvière4112-10
—Royale Union SG4220+80
—St. Liege4211+20
—St. Truiden4112-10
—Waregem4202+20
—Westerlo4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anderlecht4202-20
—Antwerp4103-40
—Beveren4004-100
—Cercle Brugge K.S.V.4022-20
—Charleroi4400+50
—Club Brugge K.V.4301+60
—Genk4022-40
—Gent4310+60
—KV Mechelen4022-40
—Kortrijk4004-100
—Leuven4013-60
—Lommel SK4211-20
—RAAL La Louvière4004-90
—Royale Union SG4400+100
—St. Liege4112-20
—St. Truiden4112+00
—Waregem4121-10
—Westerlo4202+10
Tính đến 18/10 16:52

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LeuvenTHTHBBBBBB4T 5H 11B
Lommel SKTTHBBTTBHH11T 4H 5B
Leuven
Dựa trên 20 trận
Lommel SK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B11T 4H 5B
20%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.85Ghi được mỗi trận1.70
1.55Bị ghi mỗi trận1.10
-14Hiệu số+12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Leuven
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLommel SK
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 1H 6BT · H · B6T 1H 3B
36%Tỷ lệ thắng60%
9%Tỷ lệ hòa10%
0.91Ghi được mỗi trận1.90
1.36Bị ghi mỗi trận0.90
-5Hiệu số+10
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
36%Tỷ lệ không ghi bàn40%
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Leuven
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLommel SK
Dựa trên 10 trận
9Trận10
0T 4H 5BT · H · B5T 3H 2B
0%Tỷ lệ thắng50%
44%Tỷ lệ hòa30%
0.78Ghi được mỗi trận1.50
1.78Bị ghi mỗi trận1.30
-9Hiệu số+2
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
44%Tỷ lệ không ghi bàn20%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Leuven
Dựa trên 19 trận
Pro LeagueLommel SK
Dựa trên 14 trận
19Trận14
3T 5H 11BT · H · B8T 3H 3B
16%Tỷ lệ thắng57%
26%Tỷ lệ hòa21%
0.84Ghi được mỗi trận1.64
1.63Bị ghi mỗi trận1.00
-15Hiệu số+9
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
42%Tỷ lệ không ghi bàn36%
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LeuvenBậc 2Lommel SK
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.80
—Bị ghi mỗi trận1.60
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Leuven
Dựa trên 1 trận
Cúp bóng đá BỉLommel SK
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dani van den Heuvel70090 phút7.31
GK13Kiany Vroman10090 phút6.90
GK61Owen Jochmans-----
GK81Marcel Van Dijck-----
DF3Noe Dussenne80086 phút6.90
DF27Oscar Gil81084 phút7.20
DF99Davis Opoku82159 phút6.91
DF28Ewoud Pletinckx70068 phút6.59
DF34Roggerio Nyakossi60087 phút6.97
DF26Takuya Ogiwara60020 phút6.58
DF5Jamie Lawrence50090 phút6.82
DF15Viktor Damjanic-----
DF30Alessandro Fontanarosa-----
DF63Christ Souanga-----
DF77Thibault Vlietinck-----
MF6Wouter George82283 phút7.11
MF21William Balikwisha81062 phút6.95
MF8Siebe Schrijvers70186 phút6.99
MF4Birger Verstraete60078 phút7.08
MF24Lukasz Lakomy60032 phút6.75
MF11Henok Teklab30027 phút6.60
MF48Bryang Kayo20010 phút6.80
MF25Manuel Osifo-----
MF42Hasan Bulut-----
MF72Sebastian Murru-----
MF80Matteo Heremans-----
FW17Kyan Vaesen70020 phút6.53
FW19Chukwubuikem Ikwuemesi60159 phút6.38
FW9Karim Traore Abdoul60149 phút6.47
FW20Shin Yamada60033 phút6.42
FW18Robin Mirisola40067 phút6.53
FW7Emmanuel Addai-----
FW7Thibaud Verlinden-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Matthias Pieklak80090 phút7.25
GK1Nikola Ivezic-----
GK33Rik Vercauteren-----
DF3Timothy Eyoma80087 phút7.15
DF4Shawn Adewoye80070 phút6.91
DF5Dries Wouters60079 phút7.08
DF47Tristan Gooijer40016 phút6.45
DF34Henry Oware20059 phút6.75
DF79Sam De Grand20058 phút6.40
DF13A. Banguera Riascos Jhon-----
DF14Jesper Tolinsson-----
MF15Lucas Schoofs82090 phút7.05
MF6Joey Pelupessy70090 phút6.81
MF46Niek Corthouts50017 phút6.74
MF44Isaiah Dada-Mascoll30041 phút6.67
MF41Sverre Nypan30029 phút6.50
MF8Nicolas Rommens20279 phút7.25
MF22Djordje Gordic20015 phút6.80
MF60Lars Beirinckx2009 phút6.20
MF17Emile Vandecraen-----
FW2Jason van Duiven80390 phút7.31
FW10Tom Reyners83087 phút6.94
FW11Stredair Appuah80170 phút6.97
FW7Juho Talvitie70272 phút6.79
FW9Don-Angelo Konadu63079 phút7.05
FW30Ralf Seuntjens31063 phút6.90
FW73Alexander Reumers20016 phút6.40
FW12Elijah Odede-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

LeuvenHuấn luyện viên Timmy Simons
Lommel SKHuấn luyện viên Lee Johnson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo