Nagasaki vs Sendai
Happiness Arena
17:05Bắt đầu 09/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
| Nagasaki | Tất cả | Sendai |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 2 |
| 12 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 7 | Thua | 3 |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 910 | Ghi được | 1039 |
| 963 | Bị ghi | 961 |
| 75.83 | Ghi được mỗi trận | 86.58 |
| 80.25 | Bị ghi mỗi trận | 80.08 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 12 | 9 | 3 | .750 | +127 | |
| 2 | Sendai | 12 | 9 | 3 | .750 | +78 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 12 | 8 | 4 | .667 | +142 | |
| 4 | Gunma | 11 | 7 | 4 | .636 | +41 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 10 | 6 | 4 | .600 | +39 | |
| 6 | Toyama | 11 | 6 | 5 | .545 | -38 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 11 | 5 | 6 | .455 | -7 | |
| 8 | Ibaraki Robots | 12 | 5 | 7 | .417 | +32 | |
| 9 | Yokohama | 12 | 5 | 7 | .417 | -78 | |
| 10 | Brave Thunders | 11 | 4 | 7 | .364 | -42 | |
| 11 | Chiba | 11 | 4 | 7 | .364 | -72 | |
| 12 | Akita | 11 | 4 | 7 | .364 | -78 | |
| 13 | Altiri Chiba | 12 | 3 | 9 | .250 | -109 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +131 | |
| 2 | Hiroshima D. | 11 | 10 | 1 | .909 | +142 | |
| 3 | NeoPhoenix | 7 | 6 | 1 | .857 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 10 | 8 | 2 | .800 | +103 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 8 | 6 | 2 | .750 | +100 | |
| 6 | Ryukyu | 11 | 6 | 5 | .545 | +41 | |
| 7 | Shiga | 10 | 5 | 5 | .500 | +12 | |
| 8 | Nagasaki | 12 | 5 | 7 | .417 | -53 | |
| 9 | Shimane | 10 | 4 | 6 | .400 | -11 | |
| 10 | Shinshu | 12 | 3 | 9 | .250 | -48 | |
| 11 | Kobe | 11 | 2 | 9 | .182 | -86 | |
| 12 | Saga | 11 | 1 | 10 | .091 | -207 | |
| 13 | Osaka | 11 | 1 | 10 | .091 | -215 |
Tính đến 26/10 20:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NagasakiTBTBBBTTTB10T 10B
SendaiTTTTTTTTBB13T 7B
| Nagasaki Dựa trên 20 trận | Sendai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 13T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 78.45 | Ghi được mỗi trận | 86.05 |
| 78.50 | Bị ghi mỗi trận | 78.90 |
| -1 | Hiệu số | +143 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 18.8 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (14 trận) |
| 20.3 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (14 trận) |
| 19.0 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (14 trận) |
| 19.7 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 39.1 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (14 trận) |
| 38.7 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (14 trận) |
| 156.9 | Tổng điểm trung bình | 164.9 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 31.5 (18 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (13 trận) |
| 18.2 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (14 trận) |
| 33% (18 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 75% (18 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 43% (18 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 55% (18 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 12.6 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (14 trận) |
| 6.9 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (14 trận) |
| 3.0 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 14 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sendai Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 9T 5B | T · B | 9T 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 79.07 | Ghi được mỗi trận | 86.27 |
| 75.36 | Bị ghi mỗi trận | 74.36 |
| +52 | Hiệu số | +131 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (8 trận) |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (8 trận) |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (8 trận) |
| 18.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (8 trận) |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (8 trận) |
| 39.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (8 trận) |
| 154.4 | Tổng điểm trung bình | 160.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (7 trận) |
| 18.3 | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (8 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| 7.1 | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Sendai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 1T 5B | T · B | 4T 5B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 77.00 | Ghi được mỗi trận | 85.78 |
| 85.83 | Bị ghi mỗi trận | 84.44 |
| -53 | Hiệu số | +12 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 16.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (6 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 36.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (6 trận) |
| 37.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (6 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 30.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.7 (6 trận) |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 73% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 51% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 13.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Sendai Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 10T 8B | T · B | 12T 7B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 63% |
| 77.61 | Ghi được mỗi trận | 85.37 |
| 76.72 | Bị ghi mỗi trận | 79.16 |
| +16 | Hiệu số | +118 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 18.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (14 trận) |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (14 trận) |
| 18.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (14 trận) |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (14 trận) |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (14 trận) |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | 164.5 |
| 1/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 31.8 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (13 trận) |
| 17.7 | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (14 trận) |
| 33% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 76% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 43% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 55% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 13.0 | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (14 trận) |
| 7.1 | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (14 trận) |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Sendai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -2 | Hiệu số | +25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Siêu giải châu Á đông | Sendai |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TNagasaki101:84Ryukyu26/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBShiga89:85Nagasaki23/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTSaga66:84Nagasaki21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBNagasaki65:82Altiri Chiba19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBTokyo Sunrockers95:63Nagasaki17/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaTNagasaki85:69Kobe12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki74:71Shinshu08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness Arena
BBrave Thunders91:89Nagasaki13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUETNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUETNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUETShimane85:86Sendai26/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTBrave Thunders82:93Sendai24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTSendai91:72Yokohama22/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai80:71Kobe19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai85:81Utsunomiya Brex17/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTSendai105:90Seahorses Mikawa09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai81:74Altiri Chiba07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaBLevanga Hokkaido100:89Sendai04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBLevanga Hokkaido108:105Sendai03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBSendai73:75Akita27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai81:55Akita26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio Arena
TSendai99:74Iwate12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
BGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
BSendai75:86Yokohama26/04/2026 19:00 · B.LEAGUETSendai100:94Yokohama25/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBToyama92:89Sendai19/04/2026 · B.LEAGUE
TToyama55:72Sendai18/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSendai79:46Akita15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 26/10 19:14
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Nagasaki T
0H
0Sendai T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Nagasaki Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 187 : 169
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagasaki gặp Sendai tại B.LEAGUE vào 9/11/2026 17:05 UTC+07 tại Happiness Arena.
Nagasaki đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Sendai đứng thứ 2.
Nagasaki thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sendai thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nagasaki thắng 2, Sendai thắng 0, hòa 0.
Nagasaki · Trận trước: Hiroshima D. vs Nagasaki (6/11) · Trận tiếp theo: Alvark vs Nagasaki (11/11)
Sendai · Trận trước: Sendai vs Alvark (6/11) · Trận tiếp theo: Hiroshima D. vs Sendai (11/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Toyama
- Gunma vs Diamond Dolphins
- Ibaraki Robots vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Altiri Chiba
- Kyoto vs Levanga Hokkaido
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Kobe vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Osaka
- Seahorses Mikawa vs Shinshu
- Utsunomiya Brex vs Kyoto
- Alvark vs Nagasaki
- Levanga Hokkaido vs NeoPhoenix
- Hiroshima D. vs Sendai
- Brave Thunders vs Shimane
- Akita vs Ibaraki Robots
- Shiga vs Chiba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- PSG vs Lyon
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.