Seahorses Mikawa vs Shinshu
Sky Hall Toyota
17:05Bắt đầu 10/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE
| Seahorses Mikawa | Tất cả | Shinshu |
|---|---|---|
| 5 | Hạng | 10 |
| 8 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 9 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 90.12 | Ghi được mỗi trận | 84.83 |
| 77.62 | Bị ghi mỗi trận | 88.83 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 12 | 9 | 3 | .750 | +127 | |
| 2 | Sendai | 12 | 9 | 3 | .750 | +78 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 12 | 8 | 4 | .667 | +142 | |
| 4 | Gunma | 11 | 7 | 4 | .636 | +41 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 10 | 6 | 4 | .600 | +39 | |
| 6 | Toyama | 11 | 6 | 5 | .545 | -38 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 11 | 5 | 6 | .455 | -7 | |
| 8 | Ibaraki Robots | 12 | 5 | 7 | .417 | +32 | |
| 9 | Yokohama | 12 | 5 | 7 | .417 | -78 | |
| 10 | Brave Thunders | 11 | 4 | 7 | .364 | -42 | |
| 11 | Chiba | 11 | 4 | 7 | .364 | -72 | |
| 12 | Akita | 11 | 4 | 7 | .364 | -78 | |
| 13 | Altiri Chiba | 12 | 3 | 9 | .250 | -109 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +131 | |
| 2 | Hiroshima D. | 11 | 10 | 1 | .909 | +142 | |
| 3 | NeoPhoenix | 7 | 6 | 1 | .857 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 10 | 8 | 2 | .800 | +103 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 8 | 6 | 2 | .750 | +100 | |
| 6 | Ryukyu | 11 | 6 | 5 | .545 | +41 | |
| 7 | Shiga | 10 | 5 | 5 | .500 | +12 | |
| 8 | Nagasaki | 12 | 5 | 7 | .417 | -53 | |
| 9 | Shimane | 10 | 4 | 6 | .400 | -11 | |
| 10 | Shinshu | 12 | 3 | 9 | .250 | -48 | |
| 11 | Kobe | 11 | 2 | 9 | .182 | -86 | |
| 12 | Saga | 11 | 1 | 10 | .091 | -207 | |
| 13 | Osaka | 11 | 1 | 10 | .091 | -215 |
Tính đến 29/10 18:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Seahorses MikawaTTTBTTTBBB13T 7B
ShinshuTBBBBBBBTB6T 14B
| Seahorses Mikawa Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Shinshu Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 12T 6B | T · B | 6T 14B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 86.28 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 80.11 | Bị ghi mỗi trận | 88.75 |
| +111 | Hiệu số | -79 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 |
| 21.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 23.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 41.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 |
| 44.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/20 trận |
| 32.1 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (17 trận) |
| 19.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 |
| 39% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (17 trận) |
| 72% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (17 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (17 trận) |
| 60% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (17 trận) |
| 10.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 |
| 5.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Seahorses Mikawa Dựa trên 20 trận | Shinshu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 6T 14B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 85.85 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 81.70 | Bị ghi mỗi trận | 88.75 |
| +83 | Hiệu số | -79 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 |
| 21.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 23.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 41.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 |
| 44.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| 167.6 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/20 trận |
| 32.1 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (17 trận) |
| 19.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 |
| 39% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (17 trận) |
| 72% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (17 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (17 trận) |
| 60% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (17 trận) |
| 10.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 |
| 5.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Seahorses Mikawa Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 14 |
| 2T 6B | T · B | 5T 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 80.75 | Ghi được mỗi trận | 86.21 |
| 85.62 | Bị ghi mỗi trận | 89.14 |
| -39 | Hiệu số | -41 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 38.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 |
| 42.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 27.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (11 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (11 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (11 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.1 |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Seahorses Mikawa Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 6 |
| 10T 2B | T · B | 1T 5B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 89.25 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 79.08 | Bị ghi mỗi trận | 87.83 |
| +122 | Hiệu số | -38 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 |
| 20.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 |
| 21.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 |
| 24.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 |
| 43.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 |
| 46.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 |
| 18.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 70% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% |
| 50% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% |
| 9.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 4.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 1.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Seahorses Mikawa Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 12T 6B | T · B | 3T 9B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 86.28 | Ghi được mỗi trận | 84.83 |
| 80.11 | Bị ghi mỗi trận | 88.83 |
| +111 | Hiệu số | -48 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| 21.8 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 |
| 23.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 |
| 41.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 |
| 44.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 173.7 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.1 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (10 trận) |
| 19.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 |
| 39% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 72% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 60% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| 10.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 |
| 5.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 1.8 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Seahorses Mikawa | B2.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 3T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.62 |
| — | Hiệu số | -31 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.9 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 3.8 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Seahorses Mikawa Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Shinshu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -28 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TAlvark82:91Seahorses Mikawa24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTToyama56:99Seahorses Mikawa18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumTKyoto81:89Seahorses Mikawa11/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBSendai105:90Seahorses Mikawa09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTOsaka57:101Seahorses Mikawa04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaTOsaka57:76Seahorses Mikawa03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaTLevanga Hokkaido77:78Seahorses Mikawa27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBLevanga Hokkaido106:97Seahorses Mikawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yale
BSeahorses Mikawa73:100NeoPhoenix12/09/2026 · Giao hữu CLB
BSeahorses Mikawa91:92Kyoto02/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa75:98Koshigaya Alphas03/05/2026 · B.LEAGUE
TOsaka82:84Seahorses Mikawa22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETKyoto85:94Seahorses Mikawa19/04/2026 19:00 · B.LEAGUETKyoto84:89Seahorses Mikawa18/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSaga77:83Seahorses Mikawa15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa91:61Diamond Dolphins12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa79:89Diamond Dolphins11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa93:84Hiroshima D.08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShinshu97:87Kobe26/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaBUtsunomiya Brex87:80Shinshu24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Brex Arena UtsunomiyaBShinshu90:97Tokyo Sunrockers21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaBShinshu77:92Diamond Dolphins19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaBAkita102:95Shinshu17/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · CNA Arena AkitaBShiga95:76Shinshu12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaBShinshu81:83NeoPhoenix10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaBNagasaki74:71Shinshu08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTYokohama84:89Shinshu04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolBYokohama85:78Shinshu03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTShinshu99:81Toyama27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · White Ring ArenaBShinshu85:99Toyama26/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · White Ring Arena
Mùa giải 2025/26
BShinshu84:100Yokohama Excellence17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu88:90Yokohama Excellence16/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu73:96Fukushima11/05/2026 17:35 · B2.LEAGUETShinshu82:74Fukushima10/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu83:90Fukushima09/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu90:89Fukui04/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBShinshu82:88Fukui03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu96:82Fukui02/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETính đến 26/10 19:16
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seahorses Mikawa gặp Shinshu tại B.LEAGUE vào 10/11/2026 17:05 UTC+07 tại Sky Hall Toyota.
Seahorses Mikawa đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Shinshu đứng thứ 10.
Seahorses Mikawa thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shinshu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Seahorses Mikawa · Trận trước: Seahorses Mikawa vs Shiga (8/11) · Trận tiếp theo: Seahorses Mikawa vs Toyama (14/11)
Shinshu · Trận trước: Akita vs Shinshu (8/11) · Trận tiếp theo: Shinshu vs Gunma (13/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Utsunomiya Brex vs Kyoto
- Akita vs Ibaraki Robots
- Alvark vs Nagasaki
- Brave Thunders vs Shimane
- Hiroshima D. vs Sendai
- Levanga Hokkaido vs NeoPhoenix
- Toyama vs Osaka
- Altiri Chiba vs Yokohama
- Shiga vs Chiba
- Ryukyu vs Tokyo Sunrockers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- T. Fritz vs D. Shapovalov
- Olsztyn vs Kedzierzyn-Kozle
- A. Zverev vs T. Griekspoor
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- Hammarby vs Sirius
- Kozakken Boys vs Utrecht
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.