Kyoto vs Levanga Hokkaido
Kyoto City Gymnasium
17:15Bắt đầu 09/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE
| Kyoto | Tất cả | Levanga Hokkaido |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 5 |
| 10 | Trận | 10 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 2 | Thua | 4 |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 97.80 |
| 77.50 | Bị ghi mỗi trận | 93.90 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 12 | 9 | 3 | .750 | +127 | |
| 2 | Sendai | 12 | 9 | 3 | .750 | +78 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 12 | 8 | 4 | .667 | +142 | |
| 4 | Gunma | 11 | 7 | 4 | .636 | +41 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 10 | 6 | 4 | .600 | +39 | |
| 6 | Toyama | 11 | 6 | 5 | .545 | -38 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 11 | 5 | 6 | .455 | -7 | |
| 8 | Ibaraki Robots | 12 | 5 | 7 | .417 | +32 | |
| 9 | Yokohama | 12 | 5 | 7 | .417 | -78 | |
| 10 | Brave Thunders | 11 | 4 | 7 | .364 | -42 | |
| 11 | Chiba | 11 | 4 | 7 | .364 | -72 | |
| 12 | Akita | 11 | 4 | 7 | .364 | -78 | |
| 13 | Altiri Chiba | 12 | 3 | 9 | .250 | -109 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +131 | |
| 2 | Hiroshima D. | 11 | 10 | 1 | .909 | +142 | |
| 3 | NeoPhoenix | 7 | 6 | 1 | .857 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 10 | 8 | 2 | .800 | +103 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 8 | 6 | 2 | .750 | +100 | |
| 6 | Ryukyu | 11 | 6 | 5 | .545 | +41 | |
| 7 | Shiga | 10 | 5 | 5 | .500 | +12 | |
| 8 | Nagasaki | 12 | 5 | 7 | .417 | -53 | |
| 9 | Shimane | 10 | 4 | 6 | .400 | -11 | |
| 10 | Shinshu | 12 | 3 | 9 | .250 | -48 | |
| 11 | Kobe | 11 | 2 | 9 | .182 | -86 | |
| 12 | Saga | 11 | 1 | 10 | .091 | -207 | |
| 13 | Osaka | 11 | 1 | 10 | .091 | -215 |
Tính đến 29/10 15:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KyotoTTTBTTTTBT11T 9B
Levanga HokkaidoTBTTBBTTBT10T 9B · Dựa trên 19 trận
| Kyoto Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 11T 8B | T · B | 8T 8B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.47 | Ghi được mỗi trận | 93.19 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| +85 | Hiệu số | +19 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 |
| 23.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 |
| 41.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 |
| 44.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 36.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (15 trận) |
| 24.6 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 66% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 14.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Kyoto Dựa trên 20 trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 10T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.80 | Ghi được mỗi trận | 90.90 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.65 |
| +86 | Hiệu số | +5 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (16 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (16 trận) |
| 23.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (16 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (16 trận) |
| 41.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (16 trận) |
| 44.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (16 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 36.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (15 trận) |
| 24.6 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (16 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 66% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 14.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (16 trận) |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (16 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| Kyoto Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 7T 5B | T · B | 5T 7B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 86.25 | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 95.42 |
| +63 | Hiệu số | -37 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 18.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (10 trận) |
| 21.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (10 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (10 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (10 trận) |
| 39.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (10 trận) |
| 45.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (10 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 187.8 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 37.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (10 trận) |
| 24.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 (10 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 71% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 14.7 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (10 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (10 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| Kyoto Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5T 3B | T · B | 5T 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 85.12 | Ghi được mỗi trận | 88.75 |
| 82.25 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| +23 | Hiệu số | +42 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (6 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (6 trận) |
| 43.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| 42.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (6 trận) |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.2 (5 trận) |
| 25.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 52% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 14.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Kyoto Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 11T 8B | T · B | 8T 8B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.47 | Ghi được mỗi trận | 93.19 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| +85 | Hiệu số | +19 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 |
| 23.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 |
| 41.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 |
| 44.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 36.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (15 trận) |
| 24.6 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 66% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 14.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Levanga Hokkaido Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1T 0B | T · B | 2T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 81.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| +1 | Hiệu số | -14 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
Trận gần đây
TKyoto79:71Akita26/10/2026 17:15 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTChiba79:102Kyoto21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYTKyoto115:70Saga18/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto81:89Seahorses Mikawa11/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto74:73Yokohama09/10/2026 17:15 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTToyama77:81Kyoto07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumTKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto77:81Shiga27/09/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTKyoto95:94Shiga25/09/2026 16:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumTSeahorses Mikawa91:92Kyoto02/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
TKyoto88:78Osaka25/04/2026 · B.LEAGUE
BGunma84:66Kyoto22/04/2026 · B.LEAGUE
BKyoto85:94Seahorses Mikawa19/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBKyoto84:89Seahorses Mikawa18/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBShimane76:75Kyoto15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETSaga83:87Kyoto12/04/2026 11:05 · B.LEAGUETHiroshima D.93:96Levanga Hokkaido24/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBLevanga Hokkaido87:105Toyama21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleTYokohama78:109Levanga Hokkaido18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTSaga90:109Levanga Hokkaido16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBLevanga Hokkaido103:109Chiba10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBShimane95:83Levanga Hokkaido07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTLevanga Hokkaido100:89Sendai04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleTLevanga Hokkaido108:105Sendai03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBLevanga Hokkaido77:78Seahorses Mikawa27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleTLevanga Hokkaido106:97Seahorses Mikawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yale
BLevanga Hokkaido91:101Gunma10/09/2026 · Giao hữu CLB
BLevanga Hokkaido81:98Gunma09/09/2026 · Giao hữu CLB
TKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
TShimane73:74Levanga Hokkaido22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BLevanga Hokkaido94:104Chiba18/04/2026 12:05 · B.LEAGUETLevanga Hokkaido90:89Altiri Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBLevanga Hokkaido89:90Nagasaki12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETLevanga Hokkaido82:80Nagasaki11/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBSaga79:76Levanga Hokkaido08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBRyukyu91:82Levanga Hokkaido05/04/2026 12:00 · B.LEAGUETính đến 26/10 19:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Kyoto T
0H
2Levanga Hokkaido T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Kyoto Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 154 : 195
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto gặp Levanga Hokkaido tại B.LEAGUE vào 9/11/2026 17:15 UTC+07 tại Kyoto City Gymnasium.
Kyoto đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Levanga Hokkaido đứng thứ 5.
Kyoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Levanga Hokkaido thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 0, Levanga Hokkaido thắng 2, hòa 0.
Kyoto · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Kyoto (7/11) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Kyoto (11/11)
Levanga Hokkaido · Trận trước: Levanga Hokkaido vs Akita (6/11) · Trận tiếp theo: Levanga Hokkaido vs NeoPhoenix (11/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Nagasaki vs Sendai
- Ibaraki Robots vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Altiri Chiba
- Shimane vs Toyama
- Gunma vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Kobe vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Osaka
- Seahorses Mikawa vs Shinshu
- Utsunomiya Brex vs Kyoto
- Akita vs Ibaraki Robots
- Alvark vs Nagasaki
- Brave Thunders vs Shimane
- Hiroshima D. vs Sendai
- Levanga Hokkaido vs NeoPhoenix
- Toyama vs Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
- Phnom Penh Crown vs Kitchee
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.