Ngôn ngữ

Shimane vs Toyama

Chi tiết trận đấu
Matsue General Gymnasium
ShimaneChủ nhà
17:05Bắt đầu 09/11
ToyamaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
ShimaneTất cảToyama
8Hạng4
9Trận10
4Thắng6
5Thua4
44%Tỷ lệ thắng60%
728Ghi được844
738Bị ghi860
80.89Ghi được mỗi trận84.40
82.00Bị ghi mỗi trận86.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Sendai1183.727+77
2Alvark1183.727+103
3Tokyo Sunrockers1183.727+153
4Toyama1064.600-16
5Gunma1064.600+30
6Levanga Hokkaido1064.600+39
7Utsunomiya Brex1055.500-4
8Yokohama1156.455-52
9Akita1046.400-70
10Ibaraki Robots1147.364+10
11Chiba1147.364-72
12Brave Thunders1037.300-45
13Altiri Chiba1138.273-98
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Diamond Dolphins7701.000+120
2Hiroshima D.1091.900+116
3NeoPhoenix761.857+56
4Kyoto972.778+95
5Seahorses Mikawa862.750+100
6Ryukyu1064.600+58
7Shiga1055.500+12
8Shimane945.444-10
9Nagasaki1147.364-70
10Kobe1028.200-76
11Shinshu1129.182-58
12Saga1019.100-183
13Osaka11110.091-215
Tính đến 25/10 18:38 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ShimaneBTBBTBBTTB9T 11B
ToyamaTTBTTBBTBT12T 8B
Shimane
Dựa trên 20 trận
Toyama
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B12T 8B
45%Tỷ lệ thắng60%
78.35Ghi được mỗi trận85.50
81.70Bị ghi mỗi trận85.20
-67Hiệu số+6
104Điểm ghi cao nhất109
52Điểm ghi thấp nhất55
18.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (14 trận)
20.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 221.6 (14 trận)
19.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 319.9 (14 trận)
19.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6 (14 trận)
38.0 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (14 trận)
39.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (14 trận)
160.1Tổng điểm trung bình170.7
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
31.6 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (12 trận)
16.9 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (13 trận)
32% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (12 trận)
73% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (12 trận)
43% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
53% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (12 trận)
12.2 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (13 trận)
6.4 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (13 trận)
3.4 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (13 trận)
Shimane
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToyama
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 5BT · B6T 6B
50%Tỷ lệ thắng50%
79.60Ghi được mỗi trận79.33
80.80Bị ghi mỗi trận82.92
-12Hiệu số-43
95Điểm ghi cao nhất109
68Điểm ghi thấp nhất55
18.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (9 trận)
17.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 218.9 (9 trận)
22.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 318.7 (9 trận)
22.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 417.7 (9 trận)
36.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.7 (9 trận)
44.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.3 (9 trận)
160.4Tổng điểm trung bình162.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
29.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.2 (8 trận)
19.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận17.0 (9 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công24% (8 trận)
68% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (8 trận)
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (8 trận)
13.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (9 trận)
6.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (9 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (9 trận)
Shimane
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnToyama
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 6BT · B6T 2B
40%Tỷ lệ thắng75%
77.10Ghi được mỗi trận94.75
82.60Bị ghi mỗi trận88.62
-55Hiệu số+49
104Điểm ghi cao nhất105
52Điểm ghi thấp nhất81
17.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 118.4 (5 trận)
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 226.4 (5 trận)
18.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (5 trận)
18.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 425.8 (5 trận)
39.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.8 (5 trận)
36.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.0 (5 trận)
159.7Tổng điểm trung bình183.4
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
33.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.2 (4 trận)
14.9 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0 (4 trận)
27% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (4 trận)
77% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
40% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (4 trận)
49% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
11.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (4 trận)
6.4 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận6.5 (4 trận)
3.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Shimane
Dựa trên 19 trận
B.LEAGUEToyama
Dựa trên 20 trận
19Trận20
9T 10BT · B12T 8B
47%Tỷ lệ thắng60%
78.63Ghi được mỗi trận85.50
82.11Bị ghi mỗi trận85.20
-66Hiệu số+6
104Điểm ghi cao nhất109
52Điểm ghi thấp nhất55
18.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (14 trận)
20.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 221.6 (14 trận)
19.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 319.9 (14 trận)
19.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6 (14 trận)
38.0 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.5 (14 trận)
39.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (14 trận)
160.7Tổng điểm trung bình170.7
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
31.6 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (12 trận)
16.9 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (13 trận)
32% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (12 trận)
73% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (12 trận)
43% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
53% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (12 trận)
12.2 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (13 trận)
6.4 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (13 trận)
3.4 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (13 trận)
Shimane
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBToyama
1Trận—
0T 1BT · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 24/10 14:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
9Shimane T
0H
2Toyama T
166.9Trung bình tổng điểm
Shimane Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
962 : 874
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
5T 0H 1B
Tính đến 17/10 12:09