Chiba vs Osaka
LaLa arena TOKYO-BAY
17:05Bắt đầu 10/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
| Chiba | Tất cả | Osaka |
|---|---|---|
| 11 | Hạng | 13 |
| 11 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 7 | Thua | 10 |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 1006 | Ghi được | 762 |
| 1078 | Bị ghi | 977 |
| 91.45 | Ghi được mỗi trận | 69.27 |
| 98.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.82 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 12 | 9 | 3 | .750 | +127 | |
| 2 | Sendai | 12 | 9 | 3 | .750 | +78 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 12 | 8 | 4 | .667 | +142 | |
| 4 | Gunma | 11 | 7 | 4 | .636 | +41 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 10 | 6 | 4 | .600 | +39 | |
| 6 | Toyama | 11 | 6 | 5 | .545 | -38 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 11 | 5 | 6 | .455 | -7 | |
| 8 | Ibaraki Robots | 12 | 5 | 7 | .417 | +32 | |
| 9 | Yokohama | 12 | 5 | 7 | .417 | -78 | |
| 10 | Brave Thunders | 11 | 4 | 7 | .364 | -42 | |
| 11 | Chiba | 11 | 4 | 7 | .364 | -72 | |
| 12 | Akita | 11 | 4 | 7 | .364 | -78 | |
| 13 | Altiri Chiba | 12 | 3 | 9 | .250 | -109 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +131 | |
| 2 | Hiroshima D. | 11 | 10 | 1 | .909 | +142 | |
| 3 | NeoPhoenix | 7 | 6 | 1 | .857 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 10 | 8 | 2 | .800 | +103 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 8 | 6 | 2 | .750 | +100 | |
| 6 | Ryukyu | 11 | 6 | 5 | .545 | +41 | |
| 7 | Shiga | 10 | 5 | 5 | .500 | +12 | |
| 8 | Nagasaki | 12 | 5 | 7 | .417 | -53 | |
| 9 | Shimane | 10 | 4 | 6 | .400 | -11 | |
| 10 | Shinshu | 12 | 3 | 9 | .250 | -48 | |
| 11 | Kobe | 11 | 2 | 9 | .182 | -86 | |
| 12 | Saga | 11 | 1 | 10 | .091 | -207 | |
| 13 | Osaka | 11 | 1 | 10 | .091 | -215 |
Tính đến 28/10 08:11
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChibaTBBTBTBBBB10T 10B
OsakaBBBBBBBBBB5T 15B
| Chiba Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Osaka Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 7T 10B | T · B | 5T 15B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 87.88 | Ghi được mỗi trận | 77.80 |
| 93.12 | Bị ghi mỗi trận | 87.40 |
| -89 | Hiệu số | -192 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 23.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (15 trận) |
| 22.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (15 trận) |
| 19.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.1 (15 trận) |
| 19.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (15 trận) |
| 45.6 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.4 (15 trận) |
| 38.9 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (15 trận) |
| 181.0 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 2/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 36.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (15 trận) |
| 19.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (15 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (15 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (15 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (15 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (15 trận) |
| 13.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (15 trận) |
| 4.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (15 trận) |
| 3.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (15 trận) |
| Chiba Dựa trên 20 trận | Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 5T 15B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 86.25 | Ghi được mỗi trận | 77.80 |
| 94.30 | Bị ghi mỗi trận | 87.40 |
| -161 | Hiệu số | -192 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 23.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (15 trận) |
| 22.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (15 trận) |
| 19.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.1 (15 trận) |
| 19.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (15 trận) |
| 45.6 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.4 (15 trận) |
| 38.9 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (15 trận) |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 2/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 36.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (15 trận) |
| 19.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (15 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (15 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (15 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (15 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (15 trận) |
| 13.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (15 trận) |
| 4.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (15 trận) |
| 3.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (15 trận) |
| Chiba Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Osaka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 3T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 80.80 | Ghi được mỗi trận | 77.27 |
| 94.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.09 |
| -132 | Hiệu số | -108 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 22.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (9 trận) |
| 19.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (9 trận) |
| 17.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.8 (9 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (9 trận) |
| 42.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (9 trận) |
| 37.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.6 (9 trận) |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 35.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (9 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (9 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (9 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (9 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (9 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| Chiba Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Osaka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 2T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 91.70 | Ghi được mỗi trận | 78.44 |
| 94.60 | Bị ghi mỗi trận | 87.78 |
| -29 | Hiệu số | -84 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 23.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (6 trận) |
| 25.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.3 (6 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 (6 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 49.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (6 trận) |
| 40.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (6 trận) |
| 186.3 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (6 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (6 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 12.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (6 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Chiba Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Osaka Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 7T 10B | T · B | 5T 15B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 87.88 | Ghi được mỗi trận | 77.80 |
| 93.12 | Bị ghi mỗi trận | 87.40 |
| -89 | Hiệu số | -192 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 57 |
| 23.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (15 trận) |
| 22.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (15 trận) |
| 19.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.1 (15 trận) |
| 19.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (15 trận) |
| 45.6 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.4 (15 trận) |
| 38.9 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (15 trận) |
| 181.0 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 2/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 36.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (15 trận) |
| 19.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (15 trận) |
| 32% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (15 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (15 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (15 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (15 trận) |
| 13.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (15 trận) |
| 4.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (15 trận) |
| 3.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (15 trận) |
| Chiba Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Osaka |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 77.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 101.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -72 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
TOsaka65:87Chiba25/10/2026 14:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBChiba79:102Kyoto21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBChiba64:107Tokyo Sunrockers19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYTChiba97:78Shimane17/10/2026 11:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBYokohama108:106Chiba12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTLevanga Hokkaido103:109Chiba10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBKobe94:86Chiba08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBChiba71:96Alvark04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBChiba131:138Alvark02/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
BChiba45:98Perth08/09/2026 · Giao hữu CLB
BRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
TKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUEBNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba96:87Altiri Chiba03/05/2026 · B.LEAGUE
BOsaka65:87Chiba25/10/2026 14:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBOsaka71:95Tokyo Sunrockers23/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBBrave Thunders101:67Osaka21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaBIbaraki Robots98:63Osaka18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBOsaka78:103Alvark12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBAltiri Chiba97:90Osaka09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBOsaka57:66Yokohama07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBOsaka57:101Seahorses Mikawa04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBOsaka57:76Seahorses Mikawa03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeTKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
Mùa giải 2025/26
BIbaraki Robots91:79Osaka03/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBIbaraki Robots87:81Osaka02/05/2026 19:00 · B.LEAGUETKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
BOsaka82:84Seahorses Mikawa22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETOsaka103:93Brave Thunders19/04/2026 19:00 · B.LEAGUETOsaka98:76Brave Thunders18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex80:77Osaka15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETính đến 25/10 16:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận10Chiba T
0H
1Osaka T
164.5Trung bình tổng điểm
Chiba Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 967 : 843
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 6T 0H 1B
TOsaka65:87Chiba25/10/2026 14:05 · B.LEAGUE 2026/27 · Ookini Arena MaishimaTOsaka78:94Chiba08/03/2026 10:00 · B.LEAGUE 2025/26TOsaka82:90Chiba07/03/2026 10:05 · B.LEAGUE 2025/26TOsaka81:89Chiba22/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BOsaka88:76Chiba21/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25TOsaka77:89Chiba04/02/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TOsaka77:97Chiba03/02/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24TChiba89:88Osaka02/10/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TChiba77:67Osaka01/10/2022 19:00 · B.LEAGUE 2022/23TChiba82:66Osaka24/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22TChiba97:74Osaka23/04/2022 19:00 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 18/10 14:05
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chiba gặp Osaka tại B.LEAGUE vào 10/11/2026 17:05 UTC+07 tại LaLa arena TOKYO-BAY.
Chiba đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Osaka đứng thứ 13.
Chiba thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Osaka thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Chiba thắng 10, Osaka thắng 1, hòa 0.
Chiba · Trận trước: Saga vs Chiba (8/11) · Trận tiếp theo: Shiga vs Chiba (12/11)
Osaka · Trận trước: Osaka vs Ibaraki Robots (7/11) · Trận tiếp theo: Toyama vs Osaka (12/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Levanga Hokkaido vs NeoPhoenix
- Hiroshima D. vs Sendai
- Akita vs Ibaraki Robots
- Alvark vs Nagasaki
- Utsunomiya Brex vs Kyoto
- Brave Thunders vs Shimane
- Toyama vs Osaka
- Altiri Chiba vs Yokohama
- Shiga vs Chiba
- Ryukyu vs Tokyo Sunrockers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Charlotte vs CF Montreal (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Genoa vs Juventus (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Brighton (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Napoli (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Inter (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Udinese (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Perth vs Sydney
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.