Illawarra Hawks vs Cairns Taipans
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| W. Swaka | ||
| S. Froling | ||
| T. Harvey | ||
| K. Martin | ||
| M. Doyle |
| W. Hickey | ||
| K. Adnam | ||
| M. Maker | ||
| L. Patterson | ||
| D. Grida |
| R. Smith | ||
| M. Lewis | ||
| J. Brown | ||
| J. McVeigh | ||
| K. Pinder |
| S. Bruce | ||
| J. Bolden | ||
| K. Galloway | ||
| L. Paul |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 100 : 110
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Illawarra Hawks | 27 | 23 | 27 | 23 | 100 |
| Cairns Taipans | 28 | 29 | 29 | 24 | 110 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,71Đội khách2,16Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,81→1,71Đội khách1,99→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 12:40 | 1,71▲ | 2,16▼ |
| 11/10 10:10 | 1,70▼ | 2,18▲ |
| 11/10 08:41 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 11/10 05:37 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 11/10 05:06 | 1,75▼ | 2,06▲ |
| 11/10 04:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 11/10 04:35 Đầu tiên | 1,81 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,16 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,78 | 2,05 |
| Marathon | 1,78 | 2,07 |
| 1xBet | 1,77 | 2,09 |
| Betano | 1,65 | 2,10 |
| BetVictor | 1,68 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,90Đội khách +2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,01→1,90Đội khách1,77→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 12:40 | 1,90▲ | 1,91▼ |
| 11/10 10:10 | Thay đổi mốc · -2 → -2.5 | |
| 11/10 10:10 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 11/10 08:41 | 1,98 | 1,84▲ |
| 11/10 05:37 | 1,98▲ | 1,81▼ |
| 11/10 05:06 | 1,96▼ | 1,83▲ |
| 11/10 04:35 Đầu tiên | 2,01 | 1,77 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,91 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 2,10 | 1,72 |
| Marathon | 1,97 | 1,80 |
| 1xBet | 1,97 | 1,80 |
| Betano | 1,91 | 1,75 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Tài/Xỉu195.5Tài 195.52,03Xỉu 195.51,80Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,05→2,03Xỉu1,76→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 12:40 | Thay đổi mốc · 194.5 → 195.5 | |
| 11/10 12:40 | Tạm dừng | |
| 11/10 12:11 | 2,03▼ | 1,80▲ |
| 11/10 11:40 | Tạm dừng | |
| 11/10 11:09 | 2,05▲ | 1,79▼ |
| 11/10 09:11 | Tạm dừng | |
| 11/10 08:41 | 1,97▲ | 1,85▲ |
| 11/10 05:06 | 1,96▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 11/10 04:35 Đầu tiên | 2,05 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 195.5 | Xỉu 195.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,93 | 1,83 |
| 1xBet | 1,93 | 1,83 |
| Betano | 1,93 | 1,75 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Illawarra Hawks Dựa trên 20 trận | Cairns Taipans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 7T 13B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 93.50 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 101.60 | Bị ghi mỗi trận | 96.00 |
| -162 | Hiệu số | -168 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.6 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (17 trận) |
| 22.3 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (17 trận) |
| 21.6 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (17 trận) |
| 23.7 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (17 trận) |
| 46.8 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 (17 trận) |
| 45.4 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (17 trận) |
| 195.1 | Tổng điểm trung bình | 183.6 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/17 trận |
| 38.2 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (14 trận) |
| 20.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (16 trận) |
| 34% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 73% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (14 trận) |
| 47% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 56% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| 13.8 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (16 trận) |
| 5.5 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (16 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cairns Taipans Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 3T 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 96.78 | Ghi được mỗi trận | 86.89 |
| 100.33 | Bị ghi mỗi trận | 96.11 |
| -32 | Hiệu số | -83 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (8 trận) |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (8 trận) |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (8 trận) |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (8 trận) |
| 49.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (8 trận) |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (8 trận) |
| 197.1 | Tổng điểm trung bình | 183.0 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 39.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (8 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (8 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 15.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| 6.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cairns Taipans Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 9B | T · B | 4T 7B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 90.82 | Ghi được mỗi trận | 88.18 |
| 102.64 | Bị ghi mỗi trận | 95.91 |
| -130 | Hiệu số | -85 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 22.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (9 trận) |
| 21.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (9 trận) |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (9 trận) |
| 24.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (9 trận) |
| 44.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (9 trận) |
| 45.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (9 trận) |
| 193.5 | Tổng điểm trung bình | 184.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 37.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (6 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (8 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (6 trận) |
| 69% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 12.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | Cairns Taipans Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 6T 13B | T · B | 5T 12B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 93.26 | Ghi được mỗi trận | 85.41 |
| 101.53 | Bị ghi mỗi trận | 95.76 |
| -157 | Hiệu số | -176 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| 46.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 |
| 45.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 |
| 194.8 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/17 trận |
| 38.2 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (14 trận) |
| 20.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (16 trận) |
| 34% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 73% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (14 trận) |
| 47% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 56% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| 13.8 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (16 trận) |
| 5.5 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (16 trận) |
| Illawarra Hawks Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Cairns Taipans Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 100.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 97.33 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 129 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 197.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1460 : 1385
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Illawarra Hawks đã gặp Cairns Taipans tại NBL (Australia) vào 11/10/2026 13:00 UTC+07 tại WIN Entertainment Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Illawarra Hawks 100-110 Cairns Taipans.
Illawarra Hawks thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Cairns Taipans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Illawarra Hawks thắng 8, Cairns Taipans thắng 8, hòa 0.
Đội hình Illawarra Hawks có T. Harvey, K. Martin, M. Doyle.
Đội hình Cairns Taipans có J. Brown, J. McVeigh, K. Pinder.
Illawarra Hawks · Trận trước: Illawarra Hawks vs Tasmania JackJumpers (9/10) · Trận tiếp theo: Melbourne United vs Illawarra Hawks (18/10)
Cairns Taipans · Trận trước: Cairns Taipans vs Brisbane Bullets (8/10) · Trận tiếp theo: South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Sydney vs New Zealand Breakers
- Brisbane Bullets vs South East Melbourne
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Sydney vs Perth
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Chưa có bài viết nào.